Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 29701 | Giải x | x+4=3x+0 | |
| 29702 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | f(x)=3x | |
| 29703 | Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc | What is the equation of the line that passes through the point (6,-7) and has a slope of -3/2 ? | What is the equation of the line that passes through the point and has a slope of ? |
| 29704 | Ước Tính | 6x^0y^8-(2y^2)^4 | |
| 29705 | Rút gọn | (8+i)-(i)-(7i) | |
| 29706 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y+17=3(x+6)-14 | |
| 29707 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 16xy^2+28xy+8y | |
| 29708 | Rút gọn | ((a^3)/(3b^-2))^-3 | |
| 29709 | Giải n | 2/3(n+6)=10 | |
| 29710 | Rút gọn | căn bậc ba của 3/(4x) | |
| 29711 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm n | 2(n+3)-4<=5n-1 | |
| 29712 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=6+0.5x if 0<=x<=10; -9+2x if x>10 | |
| 29713 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L''Hôpital | giới hạn khi r tiến dần đến 0 từ phía bên phải của -11(r/3) logarit tự nhiên của r/3 | |
| 29714 | Giải x | 2/5+2/x=1 | |
| 29715 | Tìm Nguyên Hàm | tan(2x)^2 | |
| 29716 | Tìm MCNN | 7/(3x) and 3/(7x+2) | and |
| 29717 | Ước Tính | 2x+y>5 | |
| 29718 | Tìm Đạo Hàm - d/dy | x/(2y) | |
| 29719 | Giải x | 12.7/2.76 = square root of x/32.0 | |
| 29720 | Rút gọn | -e^-1 | |
| 29721 | Vẽ Đồ Thị | y<=3-x y>=3 x>=-5 | |
| 29722 | Vẽ Đồ Thị | 3x+y>1 y<=x+2 | |
| 29723 | Giải x | 3^x+3^(x+1)=36 | |
| 29724 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y=2 căn bậc hai của x-3-1 | |
| 29725 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | y=-4 y=x-8 | |
| 29726 | Giải w | (1/81)^(2w)*27=81^(1/2) | |
| 29727 | Chia | (7x^3+4x^2+2x)/(x^2) | |
| 29728 | Giải k | k^2+7k-5=4 | |
| 29729 | Tìm Tích Số | 3x^2(2y+5x) | |
| 29730 | Rút gọn | (((x^2-3x-10)/(x+3))/(2x^2-7x-15))/(x^2-9) | |
| 29731 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=(ax^2+bx+c)/(dx^2+ex+f) | |
| 29732 | Tìm Sin với Điểm Đã Cho | ((2 căn bậc hai của 5)/5,-( căn bậc hai của 5)/5) | |
| 29733 | Giải x | 1/15(2x+5)=(x+2)/9 | |
| 29734 | Giải x | 1/2(x+4/5)=7/5 | |
| 29735 | Giải Hệ chứa Equations | x+y+z=-5 -x+6y-4z=-8 -x+4y+2z=6 | |
| 29736 | Rút gọn | 12y-8+4y+y | |
| 29737 | Vẽ Đồ Thị | 2x+y>=2 2x+y<4 | |
| 29738 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm b | 1+|1+b|<4 | |
| 29739 | Rút gọn | ((p^12g^(3/2))/64)^(5/6) | |
| 29740 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | x=16-4y 3x+4y=8 | |
| 29741 | Rút Gọn Căn Thức | (1/(m^-7*m^4))^(5/6) | |
| 29742 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=x+1/(4x) | |
| 29743 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(3)cos(1.2)-cos(3)sin(1.2) | |
| 29744 | Giải t | 5-11t=7(5-2t) | |
| 29745 | Viết Bằng Cách Sử Dụng Các Số Mũ Dương | ((-5)^8)/((-5)^-7*4^0*4^-6) | |
| 29746 | Giải x | q=(x^3)/3+y | |
| 29747 | Giải x | 2 1/3-1/2x=-2/3 | |
| 29748 | Trừ | (9x)/8-3/7 | |
| 29749 | Ước Tính | infinity^-2 | |
| 29750 | Rút Gọn Căn Thức | (32x^-35y^-25)^(-4/5) | |
| 29751 | Giải a | căn bậc hai của 5^2+12^2 = căn bậc ba của 64a^3 | |
| 29752 | Giải Hệ chứa Inequalities | x<4 and x>-2 | and |
| 29753 | Giải x | 3x^2-6+4x^2=15 | |
| 29754 | Giải Hệ chứa Equations | y=2x^2+x-108 3x+y=18 | |
| 29755 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -2+1/2x>3x-9(-1/2x-1) | |
| 29756 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 3+2*7^2-4*6 | |
| 29757 | Tìm Đạo Hàm - d/dX | arctan(4X) | |
| 29758 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | y=e^(7x^2+x) | |
| 29759 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (4a^2h^2-8a^3h+3a^4)÷(2a^2) | |
| 29760 | Chia | ( căn bậc ba của 108)÷( căn bậc ba của 2) | |
| 29761 | Rút gọn | 2x^(2/3)*x^3 | |
| 29762 | Rút gọn | 2x(5x+3)-6x^2+3 | |
| 29763 | Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc | What is the equation of the line that passes through the point (-3,2) and has a slope of -2/3 ? | What is the equation of the line that passes through the point and has a slope of ? |
| 29764 | Tìm BCNN | 6 and 4 | and |
| 29765 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x-1)/(x^2-9)>=0 | |
| 29766 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến negative infinity của (4x^5+1)/(x+x^3) | |
| 29767 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L''Hôpital | giới hạn khi x tiến dần đến 1 của (3 logarit tự nhiên của 3x-2)/(5x-5) | |
| 29768 | Rút gọn | căn bậc hai của 5x^2* căn bậc hai của 8x^3 | |
| 29769 | Giải x | tan(x)sin(x)^2=3tan(x) | |
| 29770 | Trừ | 3/(x-1)-3/(x+3) | |
| 29771 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y = cube root of x+3 | |
| 29772 | Giải x | logarit cơ số 5 của x-1+ logarit cơ số 5 của x+3-1=0 | |
| 29773 | Giải Phép Tính Hàm Số | f(x)=2x-1 , g(x)=3x find f(g(-3)) | , find |
| 29774 | Ước Tính | 3-(8*-1)÷3+(-9)^3 | |
| 29775 | Tìm Tập Xác Định | logarit tự nhiên của x^2-x+2 = logarit tự nhiên của 4 | |
| 29776 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | căn bậc năm của x+7=-2 | |
| 29777 | Ước Tính | căn bậc năm của x+7=-2 | |
| 29778 | Giải Phép Tính Hàm Số | f(x)=5x^3+5 ; find f^-1(x) | ; find |
| 29779 | Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có | x^3+x^2-17x+15=0 | |
| 29780 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (20t^-6a^-3)/((4t^-3a^2)^-2) | |
| 29781 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm k | -5<-5k-15<20 | |
| 29782 | Rút gọn | Simplify - căn bậc hai của 81x^12 | Simplify |
| 29783 | Giải Hệ chứa Inequalities | x/4>=-1 and -4x-4<=-3 | and |
| 29784 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc bốn của k^5*k | |
| 29785 | Ước Tính | (x*x^-2)/x | |
| 29786 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x)=(1/2)^x+5 , g(x)=(1/2)^x | , |
| 29787 | Giải x | logarit tự nhiên của x^2-x+2 = logarit tự nhiên của 4 | |
| 29788 | Vẽ Đồ Thị | y=-(x^2-1)(2x^2-3) | |
| 29789 | Rút Gọn Căn Thức | 9 căn bậc hai của 200x^3+x căn bậc hai của 2x | |
| 29790 | Rút gọn | (10x^3)/(8y^3)*(16x)/(15y^2)*(15y^4)/(x^3) | |
| 29791 | Chia | (6 căn bậc hai của 18)/(12 căn bậc hai của 40) | |
| 29792 | Giải Hệ chứa Equations | 2x+2y=-8 and 3x+3y=-12 | and |
| 29793 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc hai của 2( căn bậc hai của 5-6 căn bậc hai của 12)+ căn bậc hai của 40 | |
| 29794 | Tìm Giá Trị Chính Xác | arccos(sec(pi)) | |
| 29795 | Ước Tính | -1+ logarit tự nhiên của e^4 | |
| 29796 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | (x+4)/(x-1)=(-x^2+3x+12)/((x+3)(x-1)) | |
| 29797 | Rút Gọn Căn Thức | (6 căn bậc hai của 18)÷12 căn bậc hai của 40 | |
| 29798 | Vẽ Đồ Thị | y=(1+x)^(1/x) | |
| 29799 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc sáu của 2* căn bậc hai của 2^5 | |
| 29800 | Giải k | logarit tự nhiên của 2+ logarit tự nhiên của k-4=1/3 |