Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 29401 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc bốn của 16x^6 | |
| 29402 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | 8+1/(x-1)=x/(x-1) | |
| 29403 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | x+3y^2+12y=18 | |
| 29404 | Giải x | (3x-3)(2x+1)-2x(3x-7.5)=0 | |
| 29405 | Xác định nếu Đúng | sin(x)^2=sin(x)^2 | |
| 29406 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=cot(-x) | |
| 29407 | Rút gọn | 13/(x-5)+x/(x^2-25) | |
| 29408 | Rút gọn | 3xi+10yi^2 | |
| 29409 | Giải Phép Tính Hàm Số | Given that f(x)=x^2+11x+18 and g(x)=x+2 ; find f(x)-g(x) and express the result in standard form. | Given that and ; find and express the result in standard form. |
| 29410 | Tìm dy/dx | y = căn bậc hai của x+1/( căn bậc hai của x) | |
| 29411 | Ước Tính Tích Phân | tích phân từ 0 đến 1 của 2x^2u(x) đối với x=1 | ? |
| 29412 | Giải b | 6+b^2=70 | |
| 29413 | Tìm Nguyên Hàm | f(x)=3cos(2x) | |
| 29414 | Rút gọn | (2xy(x-y)^2)/(x-y) | |
| 29415 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x<3x+2<2x+6 | |
| 29416 | Vẽ Đồ Thị | ( căn bậc hai của 2, căn bậc hai của 2) | |
| 29417 | Giải Phép Tính Hàm Số | g(x)=-2x+1 ; find g(-1) | ; find |
| 29418 | Cộng | (17k+3)/(8k+4)+(3k+7)/(8k+4) | |
| 29419 | Ước Tính | (2x^0y^2)^-3*2yx^3 | |
| 29420 | Giải x | logarit cơ số 2 của 4x- logarit cơ số 2 của x-5 = logarit cơ số 2 của 8 | |
| 29421 | Rút gọn | ( căn bậc ba của 205x^3)/( căn bậc ba của 2x^2) | |
| 29422 | Vẽ Đồ Thị | 2y+x-4=0 | |
| 29423 | Giải x | căn bậc hai của x/8 = căn bậc hai của 90-x | |
| 29424 | Ước Tính Tích Phân | tích phân từ 0 đến 1 của x^3 căn bậc hai của 3+x^2 đối với x | |
| 29425 | Nhân | 5/9*4/7*1/5 | |
| 29426 | Giải c | c = square root of 3^2+4^2 | |
| 29427 | Chia | (-8/3)÷(1/4) | |
| 29428 | Rút gọn | 7-2x+3+5x+4x^2 | |
| 29429 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=1/2 căn bậc ba của x+1-5 | |
| 29430 | Giải y | (6y-1)/y-3=2 | |
| 29431 | Phân Tích Nhân Tử | y=x^2-10+3x | |
| 29432 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | -6x^2+x-6=-8x^2 | |
| 29433 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x<1 and x>-4 | and |
| 29434 | Rút gọn | (a^2b^-1(ab^2)^3)/(a^-3b^4) | |
| 29435 | Giải Hệ chứa Equations | -x+2y=-9 and -5x+8y=-27 | and |
| 29436 | Giải Hệ chứa Equations | 3x-5y=8 and -7x+8y=-4 | and |
| 29437 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | Given t=-9 the value of the expression 10t+t is equal to | Given the value of the expression is equal to |
| 29438 | Giải a | a^2-ac=0 | |
| 29439 | Rút gọn | (5- căn bậc hai của 5)/(1- căn bậc hai của 5) | |
| 29440 | Vẽ Đồ Thị | y<2x -4 y>2x+1 | |
| 29441 | Nhân | - căn bậc hai của x*(- căn bậc hai của x) | |
| 29442 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 7x-3(4x-8)<=6x+12-9x | |
| 29443 | Ước Tính Tích Phân | tích phân từ 0 đến pi của sin(x)(1-cos(x))^2 đối với x | |
| 29444 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2+x=-9x-16 | |
| 29445 | Trừ | (x^2)/(x^2-5x-36)-36/(x^2-5x-36) | |
| 29446 | Cộng | (4+2i)+(-12-2i) | |
| 29447 | Giải Hệ chứa Inequalities | x<-4 3x+2y<=-2 | |
| 29448 | Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc | What is the equation of the line that passes through the point (-4,2) and has a slope of 1/4 ? | What is the equation of the line that passes through the point and has a slope of ? |
| 29449 | Tìm dy/dx | y=(x^3+1)^5cos(4x^3) | |
| 29450 | Rút gọn | (3xy^3)(6xz) | |
| 29451 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(arccos(2/3)-arcsin(-1/3)) | |
| 29452 | Rút gọn | (x^3y^2z^6)/(z^5x^2y) | |
| 29453 | Ước Tính | 80% of 60 | of |
| 29454 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | y=e^6x | |
| 29455 | Giải x | 3-(2x+1)=4(x+2) | |
| 29456 | Vẽ Đồ Thị | 9x+4y<8 -3x-7y>=5 | |
| 29457 | Rút gọn | ( căn bậc bốn của 2)^-4 | |
| 29458 | Vẽ Đồ Thị | f(s)=6s^5-2s^4+s^2+3 | |
| 29459 | Rút gọn | ((x^-2)/(x^5))^0 | |
| 29460 | Vẽ Đồ Thị | y=-5/2 căn bậc hai của x+6 | |
| 29461 | Cộng | 1/4+1/4+2/4+2/4+3/4 | |
| 29462 | Tìm MCNN | 7/x and 5/(5x+4) | and |
| 29463 | Vẽ Đồ Thị | k(x)=4f(x)-2 | |
| 29464 | Rút gọn | 9/64-2/128 | |
| 29465 | Nhân | (x^2+14x+33)/(4x)*(x^2-3x)/(x+3)*(8x-56)/(x^2+4x-77) | |
| 29466 | Ước Tính Tích Phân | tích phân của (5 căn bậc bốn của x)/2 đối với x | |
| 29467 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=-4x^2(x+6)(x^2-6)(x^2+25)(x+6) | |
| 29468 | Vẽ Đồ Thị | 3<=1/3+x | |
| 29469 | Rút gọn | (-3v^0s^-2)/(k^-8) | |
| 29470 | Chia | (20b^2c^3)/(4bc) | |
| 29471 | Giải w | -52=3w-15w-16 | |
| 29472 | Tìm Tích Phân | xe^(-x)dx | |
| 29473 | Ước Tính | căn bậc hai của 4x^2-12x+9<=9 | |
| 29474 | Tìm dy/dx | 2y^2+3-y^3+x^3=y | |
| 29475 | Tìm Tích Số | 3(a-2)^2-(2-a) | |
| 29476 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -3x^2+28x>=x+54 | |
| 29477 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | f(x)=-4x^4 căn bậc hai của x+x^2-5x+17 | |
| 29478 | Rút gọn | (3x^(2/3))(x^(1/3)) | |
| 29479 | Phân Tích Nhân Tử | 168a^3w-14a^2yk-112a^3k+21a^2yw | |
| 29480 | Giải Hệ chứa Equations | x-3y=1 and 2x+2y=18 | and |
| 29481 | Ước Tính | (5y-12)+(-5y-1) | |
| 29482 | Rút gọn | 7xy^2*10x^2 | |
| 29483 | Giải x | 3^x=1/( căn bậc hai của 3) | |
| 29484 | Tìm Nguyên Hàm | f(x)=1-1/(x^4) | |
| 29485 | Viết ở Dạng Tổng Quát | x=(-5y-1)/4 | |
| 29486 | Rút gọn | (2x^2+4xy-y^2)+(x^2+3xy-y^2) | |
| 29487 | Giải Phép Tính Hàm Số | If P(x)=x^2+x+4 ; find P(7) | If ; find |
| 29488 | Giải s | 1/(s+2)+1/(s-2)=4/(s^2-4) | |
| 29489 | Rút gọn | cos(theta)^2+cos(theta)^2+tan(theta)^2 | |
| 29490 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=(x+2)^2-3 | |
| 29491 | Rút gọn | (-9x^2y^2+5x^2y-11xy+1)-(5x^2y^2-15xy-11) | |
| 29492 | Quy đổi sang Dạng Lượng Giác | 3(cos(pi)+isin(pi)) | |
| 29493 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 128)÷( căn bậc hai của 2) | |
| 29494 | Rút Gọn Căn Thức | (1/81)^(1/4) | |
| 29495 | Rút gọn | ((3^5)^2)/((8^2)^5) | |
| 29496 | Rút gọn | (x-1)/(x^2-x-12)+(3-x)/(x^2-3x-4) | |
| 29497 | Ước Tính | căn bậc hai của căn bậc bốn của 8^10 | |
| 29498 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 3/5-7/4+1/2 | |
| 29499 | Rút gọn | -4/(|-4|) | |
| 29500 | Ước Tính | 1/(a-b)+4/(b-a)-8/(a+b)-(11a-5b)/(b^2-a^2) |