| 27001 |
Tìm dy/dx |
y=1-x*e^y |
|
| 27002 |
Tìm dy/dx |
y=3x^2+2x-1 |
|
| 27003 |
Giải x |
5^(2x)*5^(4x)=125 |
|
| 27004 |
Tìm Độ Dốc |
(-3,-3) and (-18,-23) |
and |
| 27005 |
Cộng |
(8x-4)/(7x^3)+(8x+3)/(7x^3) |
|
| 27006 |
Ước Tính |
(9+5--6)(5+-6) |
|
| 27007 |
Tìm Nghịch Đảo |
f(x)=7(( căn bậc năm của x)/2-4) |
|
| 27008 |
Giải x |
4x-1/3(15x-3(-1+2x))=3/2(9-x-6) |
|
| 27009 |
Giải x |
2x+3/(x+2)=1 |
|
| 27010 |
Ước Tính |
pi/8*180/pi |
|
| 27011 |
Rút gọn |
-(729/64)^(5/6) |
|
| 27012 |
Ước Tính |
(16x^8y^-12)^(1/2) |
|
| 27013 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
(-3,2) y (5,-8) |
|
| 27014 |
Rút gọn |
((2^-4)/(2^-4))^-4 |
|
| 27015 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
Given that sin(x)=-1/3 and x belongs to Quadrant IV Then |
Given that and belongs to Quadrant Then |
| 27016 |
Tìm Nguyên Hàm |
f(x)=2/(x^3)+cos(x) |
|
| 27017 |
Tìm BCNN |
24 and 36 |
and |
| 27018 |
Tìm Nguyên Hàm |
f(x)=1/(cos(x)^2)-2/3 |
|
| 27019 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=(x^5)/7 ; find f^-1(x) |
; find |
| 27020 |
Ước Tính |
1+ căn bậc hai của 5x+5=5 |
|
| 27021 |
Giải để tìm θ ở dạng Độ |
16sec(theta)^2-1=0 |
|
| 27022 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
Use synthetic division to find the result when 4x^4+5x^3+2x^2+10x-12 is divided by x+2 |
Use synthetic division to find the result when is divided by |
| 27023 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
x^3+y^3=126 x^2-xy+y^2=21 |
|
| 27024 |
Rút gọn |
-2x--8x |
|
| 27025 |
Use Logarithmic Differentiation to Find the Derivative |
y=x^(9sin(x)) |
|
| 27026 |
Phân Tích Nhân Tử |
Factorise x^2+5x+6 |
Factorise |
| 27027 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
sin(2x^3+3x)^2 |
|
| 27028 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
(2(r^-2)^5)/(2r^-6) |
|
| 27029 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x/-1-6<-5 |
|
| 27030 |
Ước Tính |
(x^(-10/3))/(x^3) |
|
| 27031 |
Rút gọn |
x căn bậc hai của 2x^3 |
|
| 27032 |
Giải x |
x+30>3x |
|
| 27033 |
Giải Hệ chứa Equations |
-6x-3y=-21 and 3x+y=6 |
and |
| 27034 |
Giải y |
căn bậc hai của 3y+7=10 |
|
| 27035 |
Tìm dy/dx |
-3y^2-y+5x^2=-3y^3 |
|
| 27036 |
Rút gọn |
(cos(2a))/(cos(a)^2) |
|
| 27037 |
Rút gọn |
(4x^-4y^(2/3))/( căn bậc bốn của 16x^4y^2) |
|
| 27038 |
Rút gọn |
5x^3(2x+4y) |
|
| 27039 |
Giải w |
e^w=10^x |
|
| 27040 |
Phân Tích Nhân Tử |
an-mn-n^2+ma |
|
| 27041 |
Rút gọn |
căn bậc bốn của căn bậc hai của h^6i^24j^18 |
|
| 27042 |
Ước Tính |
5 1/9-1/12*2/3 |
|
| 27043 |
Nhân |
(x^3+2x^2+1)(x^2+5) |
|
| 27044 |
Rút gọn |
(50-2w^2)/(3w^2+9w-30)*(w^2+5w-14)/(6w-30) |
|
| 27045 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc bốn của 64x^4 |
|
| 27046 |
Rút gọn |
(8m)/(2n^-2) |
|
| 27047 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
cos(x) |
|
| 27048 |
Phân Tích Nhân Tử |
2x^2-50+12xy+60y |
|
| 27049 |
Ước Tính |
-3(0.15-0.2+0.25p) |
|
| 27050 |
Rút gọn |
(cot(A)-1)(cot(A)+1) |
|
| 27051 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
Use the long division method to find the result when 9x^3+12x^2+27x+8 is divided by 3x+1 |
Use the long division method to find the result when is divided by |
| 27052 |
Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc |
What is the equation of the line that passes through the point (3,5) and has a slope of 2 ? |
What is the equation of the line that passes through the point and has a slope of ? |
| 27053 |
Giải Hệ chứa Equations |
3x+10y-12z=40 x-5y=0 x-4z=0 |
|
| 27054 |
Chứng mình Đẳng Thức |
(sec(x)^2-tan(x)^2+tan(x))/(sec(x))=sin(x)+cos(x) |
|
| 27055 |
Ước Tính |
2pi*3/4 |
|
| 27056 |
Ước Tính |
(4x căn bậc hai của 5x^2+2x^2 căn bậc hai của 6)^2 |
|
| 27057 |
Giải y |
(x-6)/(x+3)*y/(x-6)=x-2 |
|
| 27058 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (2+y^2)^2 đối với y |
|
| 27059 |
Ước Tính |
(2^2*3)+(12+3)*2 |
|
| 27060 |
Ước Tính |
1/18(9)^0 |
|
| 27061 |
Rút gọn |
căn bậc bốn của 5/(x^3y^8) |
|
| 27062 |
Giải x |
logarit cơ số 4 của x+1 = logarit cơ số 4 của x+10 |
|
| 27063 |
Rút gọn |
b^-9*(b^2)^4 |
|
| 27064 |
Giải Hệ chứa Equations |
-x+3y+10z=8 4x-9y-34z=-17 3x+5y-2z=46 |
|
| 27065 |
Giải x |
x=(9*10^9)*(2.6*10^-6) |
|
| 27066 |
Giải x |
1+3(x-5)=7+x |
|
| 27067 |
Chia |
(7/15)÷(-11/6) |
|
| 27068 |
Vẽ Đồ Thị |
(2x+1)/(x-5)<=3 |
|
| 27069 |
Rút gọn |
(2^2)/(2^3)*2^5 |
|
| 27070 |
Rút Gọn Căn Thức |
(a^(1/2))^(1/3) |
|
| 27071 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
5^(1/2)+10(125)^(1/2) |
|
| 27072 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
1/(x+3)=(x+10)/(x-2) |
|
| 27073 |
Phân Tích Nhân Tử |
(8(t-3)^7(4t+7)^8-8(4t+7)^7*4(t-3)^8)/(((4t+7)^8)^2) |
|
| 27074 |
Phân Tích Nhân Tử |
8xy^2z^2+12x^2y |
|
| 27075 |
Vẽ Đồ Thị |
x>=-3y+6 |
|
| 27076 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ npi đến (n+2)pi của 9cos(x) đối với x |
|
| 27077 |
Phân Tích Nhân Tử |
x(x-2)+2-x |
|
| 27078 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 3)/( căn bậc hai của 3+1) |
|
| 27079 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-3x+2.5x<=1.5(x+2) |
|
| 27080 |
Rút gọn |
(a^2-10a+21)/(a-7)*(a^2+a-12)/((a-3)^2) |
|
| 27081 |
Rút gọn |
1/x+4/5 |
|
| 27082 |
Giải b |
căn bậc hai của b-2=10 |
|
| 27083 |
Vẽ Đồ Thị |
Graph the line with the equation y=-2x+2 |
Graph the line with the equation |
| 27084 |
Ước Tính |
logarit cơ số b của 4b |
|
| 27085 |
Xác định nếu Tuyến Tính |
y=-5(x+7) |
|
| 27086 |
Giải y |
1/4y-3(1/2y+3)=-3/4y |
|
| 27087 |
Rút gọn |
(3x)/(2x-8)+x/(x-4) |
|
| 27088 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=(3x+2)(x+1)(x^2+4) |
|
| 27089 |
Rút gọn |
(2x-5)^2-(x+3)(x-3) |
|
| 27090 |
Tìm Nguyên Hàm |
(x-1)/( căn bậc ba của x) |
|
| 27091 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=x^5-6 ; find f^-1(x) |
; find |
| 27092 |
Rút gọn |
6*3+4*8-3^3 |
|
| 27093 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
3+ căn bậc hai của x-1 |
|
| 27094 |
Giải u |
u^2=d |
|
| 27095 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
tan(pi/4)^2+2cos((8pi)/3)-sin((13pi)/6) |
|
| 27096 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
8/( căn bậc ba của 3x^2) |
|
| 27097 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm v |
3v>12 |
|
| 27098 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 3^(2-5x) đối với x |
|
| 27099 |
Lấy Tích Phân Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Thay Thế u |
tích phân của sin(3x) đối với x |
|
| 27100 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của căn bậc ba của 2/5 |
|