Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 26601 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến 49 của (x( căn bậc hai của x-7))/(x-49) | |
| 26602 | Giải t | 1/a=1/m+1/t | |
| 26603 | Chứng mình Đẳng Thức | căn bậc hai của ab = căn bậc hai của a căn bậc hai của b | |
| 26604 | Giải x | 20x=2*2 | |
| 26605 | Giải x | x^2-2x<=2 | |
| 26606 | Tìm Giá Trị Chính Xác | f(-3)+2f(-1)-f(4) | |
| 26607 | Giải x | 3^(x+2)+3^(1-x)>28 | |
| 26608 | Rút Gọn Căn Thức | (x^(8/9))(x^(1/3)) | |
| 26609 | Rút gọn | (21^6*35^3*80^3)/(15^4*14^9*30^2) | |
| 26610 | Ước Tính Tích Phân | -3 tích phân của 0(x^2-2x+3) đối với x | |
| 26611 | Rút gọn | (9^5 căn bậc hai của 160x^8y^11)/(3^5 căn bậc hai của 5xy^2) | |
| 26612 | Giải Hệ chứa Equations | 6a-4b=3 9a-6b=-1 | |
| 26613 | Tìm ƯCLN | -8d^3 and 14d^4 | and |
| 26614 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x)=-4(x+7)^3 | |
| 26615 | Giải x | 5*11^(x+3)=55 | |
| 26616 | Tìm f(g(a)) | f(a)=2a-1 g(a)=a-5 | |
| 26617 | Giải x | (2x-3)/6=(2x)/3+1/2 | |
| 26618 | Giải x | -2x-7y=y-4x | |
| 26619 | Giải X | -3X+4=0 | |
| 26620 | Ước Tính | 8/6+(-9/5) | |
| 26621 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 1/x>1 | |
| 26622 | Vẽ Đồ Thị | g(x)=(x^2+x-6)/(|x-2|) | |
| 26623 | Rút Gọn Căn Thức | 9^(2/4) | |
| 26624 | Solve Over the Interval | 2cos(x)-1=0 on 0<=x<2pi | on |
| 26625 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=4,x<=-2; x^2,-2=2 | |
| 26626 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=-3/4sin(x/2) | |
| 26627 | Rút gọn | 3 2/3x-4/5(x-3 3/4) | |
| 26628 | Giải n | 3/2n-8/3=-29/12 | |
| 26629 | Ước Tính | f(r^2)=x/(|x|) | |
| 26630 | Ước Tính | cot(theta)=- căn bậc hai của 3 | |
| 26631 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến -1/2 của (2x^2-x-1)/(2x^2+3x+1) | |
| 26632 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | (10^(3/5))/(10^(3/5)) | |
| 26633 | Rút gọn | ( fourth root of 8* fourth root of 16)/( eighth root of 2* eighth root of 3) | |
| 26634 | Vẽ Đồ Thị | y>=-2x+5 y<=-x^2-x+4 | |
| 26635 | Rút gọn | ((x^18)/(y^-6))^(2/3) | |
| 26636 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm p | |4p+2|>=10 | |
| 26637 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -5<=4-3x<=2 | |
| 26638 | Tìm Tập Xác Định | f(x)=(x^2+x)/(x^2-7x+10) | |
| 26639 | Ước Tính | căn bậc hai của 144+25- căn bậc hai của 144- căn bậc hai của 25 | |
| 26640 | Giải d | 9(d+3)+23=4D | |
| 26641 | Rút gọn | 2(5x-3y+7)-8+6x | |
| 26642 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -x^2-10x-8<x+2 | |
| 26643 | Ước Tính | ((-6x^2)^3)/((3x^-4)^2) | |
| 26644 | Giải z | 7-3z-4z=28 | |
| 26645 | Tìm ƯCLN | 14ab , 28ab | , |
| 26646 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=-1+3cos(3/2x) | |
| 26647 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 5sec(pi/4)+7cot(pi/4) | |
| 26648 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 5x^2+15x+11.25 | |
| 26649 | Giải x | (2x-1)/x-(x+1)/(3x)=2 | |
| 26650 | Rút Gọn Căn Thức | ( căn bậc ba của a^10b^16)/( căn bậc ba của a^5b^4) | |
| 26651 | Ước Tính | (3 căn bậc hai của 2)/2* căn bậc hai của 2 | |
| 26652 | Rút gọn | x(2x^2-8) | |
| 26653 | Phân Tích Nhân Tử | -x^3+x | |
| 26654 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | 11x-7y=-14 and x-2y=-4 | and |
| 26655 | Giải x | căn bậc hai của 2x+8-6=-4 | |
| 26656 | Ước Tính | (cos(x)-sin(x))^2 | |
| 26657 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | Use synthetic division to find the result when 2x^3+5x^2+3x-10 is divided by x-1 | Use synthetic division to find the result when is divided by |
| 26658 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 30x^3y^2)( căn bậc hai của 5x^4y^3) | |
| 26659 | Giải x | 4(2x-(3-x)+5)=-6x-28 | |
| 26660 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=(x+3)(x-3) | |
| 26661 | Quy đổi sang Dạng Lượng Giác | căn bậc hai của 3+3i | |
| 26662 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | căn bậc hai của x^2+81=x+10 | |
| 26663 | Rút gọn | (3m+10a-15)+(5a+20) | |
| 26664 | Ước Tính | g(3y)=x^2 | |
| 26665 | Rút gọn | căn bậc hai của (1+cos(7A))/2 | |
| 26666 | Vẽ Đồ Thị | (x^2+y^2+ax)^2=a^2(x^2+y^2) | |
| 26667 | Rút gọn | (-3^2*2^2)/(4^-1) | |
| 26668 | Vẽ Đồ Thị | -12<=-6x+3 | |
| 26669 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=2sin(3x) | |
| 26670 | Giải x | 1/4(8x-12)=1/3(9x-6) | |
| 26671 | Giải t | (t-7)^2+18=9 | |
| 26672 | Rút Gọn Căn Thức | (2x^(-7/4))/(4x^(4/3)) | |
| 26673 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | (0,5) and (-5,1) | and |
| 26674 | Rút gọn | (15b-20c)/(10b) | |
| 26675 | Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích | y=-2x+3 4x+2y=9 | |
| 26676 | Vẽ Đồ Thị | tan(theta)>0 and cos(theta)<0 | and |
| 26677 | Rút gọn | (4a^3b^2c^0)/(2ab^-1) | |
| 26678 | Rút gọn/Tối Giản | cos(pi/2-x)sec(x) | |
| 26679 | Vẽ Đồ Thị | x<4 and x>-2 | and |
| 26680 | Giải y | y=(17(4+x)-8x)/(7-x) | |
| 26681 | Rút gọn | căn bậc hai của 2i* căn bậc hai của 6i | |
| 26682 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=sin(x)+cos(x) | |
| 26683 | Giải r | 3646=1+5(4r+17)^(3/2) | |
| 26684 | Tìm Nguyên Hàm | căn bậc hai của 1+4x^2 | |
| 26685 | Rút gọn | ((3xy^-2)^-2)/(3x^-2y) | |
| 26686 | Giải x | (6x^2+18x)/(2x^3)=5/x | |
| 26687 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | ( căn bậc ba của x)/( căn bậc ba của xy) | |
| 26688 | Tìm dy/dx | y=1/(2 căn bậc hai của x) | |
| 26689 | Tìm Các Đỉnh | ((x-2)^2)/9-((y-1)^2)/4 | |
| 26690 | Nhân | (x^2-5x-36)/(8x+32)*(x-7)/(x^2-16x+63) | |
| 26691 | Tìm Tập Xác Định | f(x)=(9-e^x)/(1-e^(9-x^2)) | |
| 26692 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-3,9) and (2,5) | and |
| 26693 | Giải y | -6=9/y | |
| 26694 | Giải x | logarit tự nhiên của x- logarit tự nhiên của 2x-3 = logarit tự nhiên của 3 | |
| 26695 | Tìm Nguyên Hàm | e^x(e^x-1) | |
| 26696 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | ((4.5*10^5)(2.3*10^-3))/(1.5*10^-4) | |
| 26697 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2x^2-2>=2x+10 | |
| 26698 | Rút gọn | căn bậc hai của 8*3 căn bậc hai của 40* căn bậc hai của 3 | |
| 26699 | Lấy Tích Phân Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Thay Thế u | tích phân của (e^x)/(e^x+1) đối với x | |
| 26700 | Giải x | x^(-2/3)-7x^(-1/3)-15=0 |