| 25101 |
Rút gọn |
(5- căn bậc hai của 5x)^2 |
|
| 25102 |
Tìm Đạo Hàm - d/dt |
(80sin(0.6t))/t+15 |
|
| 25103 |
Ước tính Hàm Số |
g(-4)=ax^2+24 |
|
| 25104 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x^2+4x+20=12x-5 |
|
| 25105 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=(x^2-9)/(2x^2+1) |
|
| 25106 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
Use the long division method to find the result when 12x^3+23x^2+30x+25 is divided by 4x+5 |
Use the long division method to find the result when is divided by |
| 25107 |
Tìm Độ Dốc |
(0,-2) and (3,4) |
and |
| 25108 |
Ước Tính |
(1/4)^(x+1)=32 |
|
| 25109 |
Vẽ Đồ Thị |
21>=3(a-7)+9 |
|
| 25110 |
Tìm Các Điểm Cực Trị |
f(x)=- căn bậc hai của x-3+2 |
|
| 25111 |
Quy đổi từ Độ sang Radian |
-225deg |
degrees |
| 25112 |
Rút gọn |
24(n/2-2/3) |
|
| 25113 |
Nhân |
(x-c)(x+c)(x^2-c^2) |
|
| 25114 |
Rút gọn |
-3x+ căn bậc hai của 25x^2 |
|
| 25115 |
Ước Tính |
(cot((3pi)/4)-cot(pi/4))/((3pi)/4-pi/4) |
|
| 25116 |
Tìm h(g(a)) |
h(a)=3a-5 g(a)=4a-3 |
|
| 25117 |
Giải x |
-6=-9/x |
|
| 25118 |
Giải x |
6x=-12x^2 |
|
| 25119 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
y=1/3cos(2x)^3 |
|
| 25120 |
Giải x |
-1/2x^2=-6x+20 |
|
| 25121 |
Ước Tính |
tan(x)^2-(sin(x)^2)/(cot(x)^2) |
|
| 25122 |
Ước Tính |
6e^(4x)-2=3 |
|
| 25123 |
Giải x |
2/x-3=26/x |
|
| 25124 |
Vẽ Đồ Thị |
2y=3/4x-1/2 |
|
| 25125 |
Rút gọn |
(3/5d^3)(5/3d^5) |
|
| 25126 |
Rút gọn |
(2 căn bậc hai của 4)(- căn bậc hai của 9)(2 căn bậc hai của 25) |
|
| 25127 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 3-2x=x |
|
| 25128 |
Rút Gọn Căn Thức |
((a^2+3)^(1/3))/((a^2-3)^(-1/3)) |
|
| 25129 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
arcsin(sec(pi)) |
|
| 25130 |
Rút gọn |
1/(81^(-3/4)) |
|
| 25131 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
190deg |
degrees |
| 25132 |
Tìm Cotang với Điểm Đã Cho |
(( căn bậc hai của 7)/3,( căn bậc hai của 2)/3) |
|
| 25133 |
Rút gọn |
x(x^(-1/2)) |
|
| 25134 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (x^2)/(1-x) đối với x |
|
| 25135 |
Rút gọn |
-17b+a-23b+24a-10 |
|
| 25136 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
5-3/4x<=6 |
|
| 25137 |
Ước Tính |
(4(-2)+4(3+(-4))^2)/(3-1) |
|
| 25138 |
Rút gọn |
v/(v^0) |
|
| 25139 |
Tìm Tích Số |
căn bậc ba của 4* căn bậc ba của 16 |
|
| 25140 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=-(x+2)^2+3 if x!=-1; -4 if x=-1 Find f(1) |
Find |
| 25141 |
Giải g |
7/8(f-g)=d |
|
| 25142 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
y=2cot(4x-pi)-2 |
|
| 25143 |
Giải θ |
sin(theta)<0 |
|
| 25144 |
Rút gọn |
(x-7)/(x^2-16)-(x-1)/(16-x^2) |
|
| 25145 |
Tìm da/dr |
a=pir^2 |
|
| 25146 |
Tìm Đạo Hàm - d/ds |
d/(ds)((a^2-s^2)/( căn bậc hai của a^2+s^2)) |
|
| 25147 |
Giải x |
1/(x-2)-5=4/(x^2-4) |
|
| 25148 |
Tìm Nguyên Hàm |
f(x)=1/(x^2)-10x^4+3 |
|
| 25149 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
Use the long division method to find the result when 6x^3+25x^2+26x+8 is divided by 3x+2 |
Use the long division method to find the result when is divided by |
| 25150 |
Rút gọn |
3/4(8x^2+1)+3x^2+1/4 |
|
| 25151 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm v |
căn bậc hai của v-5 = căn bậc hai của 23-v |
|
| 25152 |
Ước Tính |
(-7-8)/(7-3) |
|
| 25153 |
Rút gọn |
((2a^5b^3)/(a^3a^-2))^3 |
|
| 25154 |
Rút gọn |
(112/7)^(-1/4) |
|
| 25155 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
2x^2+20x+11>7x+5 |
|
| 25156 |
Tìm Tích Số |
(a^2-2)(a^4+2a^2+4) |
|
| 25157 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
((x^2+x-5)/(7x^3+7x^2+4x-2)) |
|
| 25158 |
Rút gọn |
căn bậc bốn của (x^2+2x+1)^2 |
|
| 25159 |
Xác định nếu Đúng |
(sin(theta))/(cos(theta))+(cos(theta))/(sin(theta))=csc(theta)sec(theta) |
|
| 25160 |
Vẽ Đồ Thị |
y=1+5/2 căn bậc hai của x-1 |
|
| 25161 |
Rút gọn |
((6x^2+4x-2)/(3x^2-19x+20))÷((2x^2-4x-6)/(3x^2-7x+4)) |
|
| 25162 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
xe^(-x/2) |
|
| 25163 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
((3^-6)/(7^-3))^5 |
|
| 25164 |
Giải y |
7/2=3/y-4 |
|
| 25165 |
Chia |
( căn bậc hai của 7)/( căn bậc hai của 3- căn bậc hai của 2) |
|
| 25166 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
15x-(x-4) |
|
| 25167 |
Tìm dy/dx |
-4y^3-y^2=3+5x^2 |
|
| 25168 |
Rút gọn |
(x^2+9x+20)/(8x+16)*(4x^2+16x+16)/(x^2-25) |
|
| 25169 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
3x+1<5x+7 and -2x+5<=-5x-10 |
and |
| 25170 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
(2|x-3|)/5=6 |
|
| 25171 |
Tìm Nghịch Đảo |
f(x)=3/4 căn bậc hai của x+1 |
|
| 25172 |
Rút gọn |
m căn bậc ba của 192m^5 |
|
| 25173 |
Tìm Góc Phần Tư của Góc |
(-5pi)/2 |
|
| 25174 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
Evaluate 7j+5-8k when j=0.5 and k=0.25 |
Evaluate when and |
| 25175 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
-3/5x^5+9x^4-32x^3+49 |
|
| 25176 |
Cộng |
(3x)/(2-x)+5/(x-2) |
|
| 25177 |
Tìm dy/dx |
y=sin(1/x) |
|
| 25178 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
y=1+2x^6-4x^2-2x^6 |
|
| 25179 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
pi/2+pi/4 |
|
| 25180 |
Tìm dy/dx |
4x^2-y^2=7x-5 |
|
| 25181 |
Giải h |
A=1/2h(b_1+b_2) for h |
for |
| 25182 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(7-3i)+(x-2i)^2-(4i+2x^2) |
|
| 25183 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (x+3)/(4x+4) đối với x |
|
| 25184 |
Giải y |
y=5.45+1.05(x+7) |
|
| 25185 |
Viết ở Dạng y=mx+b |
(-8,8) and (1,-10) |
and |
| 25186 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
f(x)=-2/(3(x-5))+4 |
|
| 25187 |
Tìm ƯCLN |
(5x)/12 |
|
| 25188 |
Rút gọn |
(x+3)/4+(x+2)/4 |
|
| 25189 |
Giải x |
x+3 = square root of -20+12x+3 |
|
| 25190 |
Viết ở Dạng Lũy Thừa |
căn bậc sáu của 27^2 |
|
| 25191 |
Giải x |
x-2(x+1)+3(x+2)=x-4 |
|
| 25192 |
Phân Tích Nhân Tử |
16x^2y-4xy^2-5x^2y+10xy^2 |
|
| 25193 |
Tìm Độ Dốc |
The slope of the line passing through the points (-6,4) and (-6,12) is |
The slope of the line passing through the points and is |
| 25194 |
Rút gọn |
căn bậc hai của căn bậc ba của 8r^3 |
|
| 25195 |
Giải t |
E=-2.4t+75 |
|
| 25196 |
Ước Tính |
40% of 90 |
of |
| 25197 |
Rút gọn |
2yx^-1*(x^2)^3 |
|
| 25198 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal |
(2x+1/(x^3))^8 |
|
| 25199 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
căn bậc hai của 3x+4=1+ căn bậc hai của 3x-11 |
|
| 25200 |
Giải b |
căn bậc ba của b+5=4 |
|