Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 23401 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | d/(dx)(arctan( căn bậc hai của x)) | |
| 23402 | Phân Tích Nhân Tử | (x^2-8x+16)/(3x-12) | |
| 23403 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | z+4/(z+1)=3 | |
| 23404 | Vẽ Đồ Thị | y=(x+4)^2(x+1) | |
| 23405 | Giải x | 5+1/3(6x+9)=-(x-4) | |
| 23406 | Solve Over the Interval | sin(2x)=( căn bậc hai của 2)/2 , 0<=x<2pi | , |
| 23407 | Giải y | 9x+6y=-3 for y | for |
| 23408 | Giải g | D=2/9(f-g) | |
| 23409 | Giải x | ((x-h)^2)/(a^2)-((y-k)^2)/(b^2)=1 | |
| 23410 | Rút gọn | (81^8)^(-1/4) | |
| 23411 | Rút gọn | ((x^2-1)/(x^2+4x-12))÷((x+1)/(x-2)) | |
| 23412 | Giải x | -6/x-4/7=6/(7x) | |
| 23413 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | logarit tự nhiên của x-2x^2 | |
| 23414 | Giải để tìm x ở dạng Radian | sin(x)+cos(x)=0 | |
| 23415 | Giải x | 2x-(5x-4)=4(-x+1) | |
| 23416 | Lấy Tích Phân Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Thay Thế u | tích phân của (x+1) căn bậc hai của 2-x đối với x | |
| 23417 | Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc | What is the equation of the line that passes through the point (4,-2) and has a slope of -2 ? | What is the equation of the line that passes through the point and has a slope of ? |
| 23418 | Ước Tính | i^7*i^28*i^25*i^19 | |
| 23419 | Cộng | (15a^4+6a^2+a)+(6a^4-2a^2+a) | |
| 23420 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | ((4qh^-3)^-2)/(12q^8h^8) | |
| 23421 | Tìm Số Dư | (3x^3+9x^2-14)÷(x^2+x-3) | |
| 23422 | Giải x | 4^x-5=3 | |
| 23423 | Giải x | 9x-6-7x=8-12-2x | |
| 23424 | Nhân | ( căn bậc hai của 7x+3)*( căn bậc hai của 7x-3) | |
| 23425 | Tìm dy/dx | xy^2+x=3y | |
| 23426 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=2+5sin(2x) | |
| 23427 | Giải bằng cách phân tích thừa số | 2e-3-1/5e=7/5+3e+4 | |
| 23428 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | x^3-3x^2+6x-18 | |
| 23429 | Phân Tích Nhân Tử | 5a(2a-3b)+6(2a-3b) | |
| 23430 | Rút gọn | (5-3zi)(1+6i)-(5-4zi)(1+6i) | |
| 23431 | Giải x | (4x+7)^2=(7x+4)^2 | |
| 23432 | Ước tính Hàm Số | f(-3)=2(-3)^2-3*-3 | |
| 23433 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | 3x-2y=11 x-1/2y=4 | |
| 23434 | Ước Tính | (-b+ căn bậc hai của b^2-4ac)/(2a) | |
| 23435 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 48k)/( căn bậc hai của 5) | |
| 23436 | Rút gọn | t^2-59t+54-82t^2+60t | |
| 23437 | Tìm dy/dx | -xy^3-5x^2=2y^3+2 | |
| 23438 | Viết ở Dạng Tổng Quát | f(x)=-3x^3+2x^5+x+8x^3-6+x^4-3x^2 | |
| 23439 | Rút gọn | ((5a^2)(6p^3))/((2a^3)(5^-1p)^-2) | |
| 23440 | Rút gọn | (21d^18e^5)/(7d^11e^6) | |
| 23441 | Tìm Tích Số | (2x^2+xy-y)(y^2+3x) | |
| 23442 | Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc | What is the equation of the line that passes through the point (-3,5) and has a slope of -2 ? | What is the equation of the line that passes through the point and has a slope of ? |
| 23443 | Chia | ((x^2-4x-5)/(x^2-3x+2))÷((x^2-3x-10)/(x^2-4)) | |
| 23444 | Rút gọn | căn bậc hai của 3x+ căn bậc hai của 12+(x+5)/( căn bậc hai của 3) | |
| 23445 | Rút gọn | 4 căn bậc hai của 3*0.3 căn bậc hai của 3 | |
| 23446 | Tìm dy/dx | -x^2+xy=2 | |
| 23447 | Giải x | 3(x-3)^2+2=26 | |
| 23448 | Rút gọn | (4+ căn bậc hai của -25)( căn bậc hai của -100) | |
| 23449 | Giải x | f(-x)=3x^2+2x-4 | |
| 23450 | Giải m | 1/(7/(3/4))=1/(6/m) | |
| 23451 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(135 độ )-sin(270 độ ) | |
| 23452 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | Write the fraction 3/5 as a decimal. | Write the fraction as a decimal. |
| 23453 | Rút gọn | 4/7x^3+1/7x^3 | |
| 23454 | Tìm dy/dx | 0=-2y^2+x^2+x | |
| 23455 | Quy đổi từ Radian sang Độ | cos(pi/4) | |
| 23456 | Giải x | -(x-4)+5(2x+1)=4(2x-2)+14 | |
| 23457 | Tìm Phương Trình của Đường Tròn | (1,-7) , r=-3 | , |
| 23458 | Giải k | 6^(k+4)=2^(1-3k) | |
| 23459 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=7arctan(3x) | |
| 23460 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=x^4+3x^3-10x^2-24x | |
| 23461 | Rút gọn | (r^3-6t^4)(r^3+6t^4) | |
| 23462 | Giải x | 5^x+5^(x-1)=150 | |
| 23463 | Ước Tính | 1/a-1/b | |
| 23464 | Rút gọn | 3(5i-4)-2(6i-7) | |
| 23465 | Rút gọn | (tan(x))/(sec(x)^2) | |
| 23466 | Rút gọn | 4^x*4^(x+1)*4 | |
| 23467 | Rút gọn | (16x-4)/(16x^2-8x+1) | |
| 23468 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 6^3)/( căn bậc bốn của 6) | |
| 23469 | Vẽ Đồ Thị | 16(x-3)^2+4y^2<=64 y<=-|x-2|+2 | |
| 23470 | Giải t | 2t-9=14+t | |
| 23471 | Tìm Bậc | -10x^6-2x^5+4x^4+7x^3-9x^2+5.5x-1 | |
| 23472 | Ước Tính | 1/(-1^2) | |
| 23473 | Ước tính Hàm Số | f(x)=-x^3 , (f(a+h)-f(a))/h | , |
| 23474 | Giải n | n-5<=5n-1 | |
| 23475 | Giải a | 2-3a^3=-148 | |
| 23476 | Vẽ Đồ Thị | x-2y>-2 2x+y<3 | |
| 23477 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2x-3<x+2<=3x+5 | |
| 23478 | Giải x | x^3+12=-52 | |
| 23479 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | 3x+8 if x=2 | if |
| 23480 | Tìm dy/dx | 0=xy+y^3-5-x^2 | |
| 23481 | Giải Hệ chứa Equations | x^2=-32/3y x^2+y^2=100 | |
| 23482 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | |4x-2|+3<9 | |
| 23483 | Nhân | (4-5x)(1-2x)(3x+2) | |
| 23484 | Vẽ Đồ Thị | -18+n<-7 | |
| 23485 | Viết ở Dạng y=mx+b | (-9,7) and (-6,-3) | and |
| 23486 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cot(arcsin(-( căn bậc hai của 2)/3)) | |
| 23487 | Tìm Tang của Góc | (4pi)/3 | |
| 23488 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | (4|x-9|)/3>8 | |
| 23489 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | y=350(1+0.75)^t | |
| 23490 | Rút gọn | ((2a^2b^4)/(a^4b)) | |
| 23491 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến 0 của |sin(x)|cos(1/x) | |
| 23492 | Tìm Nguyên Hàm | 1/(cos(3x)^2) | |
| 23493 | Giải c | c/(c-3)=3/(c-3)-3/4 | |
| 23494 | Ước Tính Tích Phân | tích phân từ 0 đến infinity của 5/((x+4)^4) đối với x | |
| 23495 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (15r^6c^-8)/((3r^-3c)^-5) | |
| 23496 | Rút gọn | (2/(3x^3))÷((4x^3)/3) | |
| 23497 | Ước Tính | 20% of 15 | of |
| 23498 | Giải x | 3^x*5^(x+1)=6^(x+2) | |
| 23499 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | tan(x)+7x^2-pix+2 | |
| 23500 | Giải Phép Tính Hàm Số | f(x)=(x^5)/5 ; find f^-1(x) | ; find |