Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 21801 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 108deg | degrees |
| 21802 | Vẽ Đồ Thị | căn bậc hai của c+28- căn bậc hai của c<=2 | |
| 21803 | Giải x | e^x=y | |
| 21804 | Tìm dy/dx | y=(x^3+2x+1)^5 | |
| 21805 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L''Hôpital | giới hạn khi x tiến dần đến -3 của (4 logarit tự nhiên của -2-x)/(3e^(2x+6)-3) | |
| 21806 | Vẽ Đồ Thị | cos(theta)>0 and sin(theta)<0 | and |
| 21807 | Giải x | 2x^4-6x^3=12x^2-36x | |
| 21808 | Ước Tính | 1/2(3)^2(2pi)/3 | |
| 21809 | Giải x | (2/3)^(5x+1)=(27/8)^(x-4) | |
| 21810 | Giải k | 64^(1/3)=2^k | |
| 21811 | Vẽ Đồ Thị | A(x)=400(b)^x+0 | |
| 21812 | Chia | (5x^4y^2+20xy^6-10x)/(5xy^2) | |
| 21813 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến a của (2x-1)^5 | |
| 21814 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | -6-(4x)/(x+2)=8/(x+2) | |
| 21815 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(5+2x)/(1+x) | |
| 21816 | Rút gọn | 2(x+9)<10 | |
| 21817 | Phân Tích Nhân Tử | Factor x^2-12x+20 | Factor |
| 21818 | Viết ở Dạng Tổng Quát | -2(4v^2+5v)+v(v^2+6v) | |
| 21819 | Rút gọn | (3x)/(2(x-1))+4/(x-1) | |
| 21820 | Giải Phép Tính Hàm Số | 8m increased by 25% | increased by |
| 21821 | Ước Tính Tích Phân | tích phân từ -1 đến 3 của [2y-(y^2-3)] đối với y | |
| 21822 | Cộng | -3x^2-x-10+10x^2+x-10 | |
| 21823 | Giải r | 8/r=96 | |
| 21824 | Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số | f(x)=x^5-6x^4+8x^3+6x^2-9x | |
| 21825 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 36x^6y^2 | |
| 21826 | Rút gọn | (x^-8)/(-11x^7) | |
| 21827 | Vẽ Đồ Thị | table[[x,f(x)],[-4,-8],[-2,5],[-1,3],[0,0],[1,-3],[2,-5],[4,8]] | |
| 21828 | Giải Phép Tính Hàm Số | Given that f(x)=x^2-4x-21 and g(x)=x-7 ; find f(x)-g(x) and express the result in standard form. | Given that and ; find and express the result in standard form. |
| 21829 | Rút gọn | 5y+7x-3(2x-4y+6) | |
| 21830 | Rút Gọn Căn Thức | (y^(-1/2))^4 | |
| 21831 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=2-4sin(x) | |
| 21832 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (-5x-6)-(4x^2+6) | |
| 21833 | Rút gọn | căn bậc hai của 14- căn bậc hai của 2/7 | |
| 21834 | Tìm BCNN | 5 and 15 | and |
| 21835 | Xác định Số Lượng Các Chữ Số Có Nghĩa | 6.022*10^23 | |
| 21836 | Cộng | (3x^2+xy-5y^2)+(2x^2-xy+3y^2) | |
| 21837 | Lấy Tích Phân Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Thay Thế u | tích phân của sin(theta)^4cos(theta) đối với theta , u=sin(theta) | , |
| 21838 | Chia | 1/2( căn bậc hai của 3)/2 | |
| 21839 | Giải Phép Tính Hàm Số | f(x)=(x-5)^(1/5) ; find f^-1(x) | ; find |
| 21840 | Ước Tính | (5x)/7-(7x)/5=24/35 | |
| 21841 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=0.3^X | |
| 21842 | Giải x | x/(x-1)=1/3 | |
| 21843 | Tìm Liên Hợp Phức | 1/2+3/2i | |
| 21844 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=(-3x+12)/(x^2-4x) | |
| 21845 | Rút gọn Ma Trận | (xy^-6)/(x^-4y^2) , x!=0 , y!=0 | , , |
| 21846 | Ước Tính | 2/3 căn bậc hai của x=6 | |
| 21847 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=2cos(3x-pi)+4 ? | ? |
| 21848 | Nhân | (2(x+3))/(x(x-1))*(4x(x+2))/(10(x+3)) | |
| 21849 | Rút gọn | căn bậc hai của 45x^4y^7 | |
| 21850 | Nhân | 1/2x*1/2x | |
| 21851 | Trừ | (x+2)/(x-6)-(x^2+5x+14)/(x^2-2x-24) | |
| 21852 | Giải u | 6/(3u-18)-3=2/(u-6) | |
| 21853 | Vẽ Đồ Thị | y>-x-1y | |
| 21854 | Tìm dy/dx | 3xy+3y+5=-3x | |
| 21855 | Tìm MCNN | (3x)/(2x+8) and -2/(x+4) | and |
| 21856 | Rút gọn | (8+i^8)+(3-i^6) | |
| 21857 | Giải để tìm θ ở dạng Độ | -4sin(theta)+5=3sin(theta)+5 | |
| 21858 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | 2+ căn bậc hai của x+1- căn bậc hai của x+5=0 | |
| 21859 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (-10x^2+9x)-(-6x+4) | |
| 21860 | Vẽ Đồ Thị | 5x+3y<-6 x+3y>=6 | |
| 21861 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | logarit tự nhiên của căn bậc hai của 1+x^2 | |
| 21862 | Quy đổi từ Radian sang Độ | sin(30) | |
| 21863 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | f(x)=(x+x^2)e^(-2x) | |
| 21864 | Rút gọn | (-2x^5y)^4*(-3x^-4y^2)^2 | |
| 21865 | Rút gọn | (12/(10x-40))/(4/(2x-8)) | |
| 21866 | Giải Hệ chứa Equations | x-y+z=14 y+z=15 z=7 | |
| 21867 | Rút Gọn Căn Thức | 3 căn bậc hai của 40a^3+2 căn bậc hai của 160a^3-a căn bậc hai của 360a | |
| 21868 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2+4<=4x | |
| 21869 | Rút gọn Ma Trận | ([(1,4-0,2)*3,2])÷1 , 5 | , |
| 21870 | Giải Hệ chứa Equations | 4x-2y+3z=-3 2x-3y+2z=1 6x+10z=-2 | |
| 21871 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến 7 của ( căn bậc hai của x-6-1)/(7-x) | |
| 21872 | Rút gọn | (5e^x)/(e^(5x)) | |
| 21873 | Giải x | x+x+x=180 | |
| 21874 | Phân Tích Nhân Tử | x^4-2x^3-5x^2+6x | |
| 21875 | Giải Hệ chứa Equations | -5x-3y+z=-4 -2x-2y+2z=4 z=x+5 | |
| 21876 | Giải x | x-2 = square root of 3/2x-2 | |
| 21877 | Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số | y=5-17x^7+9x^10 | |
| 21878 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | mx^(m-1) | |
| 21879 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2x^2+10x-8>7x-6 | |
| 21880 | Tìm Giá Trị Chính Xác | (6(cos(pi/3)+isin(pi/3)))/(3(cos(pi/6)+isin(pi/6))) | |
| 21881 | Giải Phép Tính Hàm Số | Given that f(x)=x^2+3x-28 and g(x)=x+7 ; find f(x)+g(x) and express the result in standard form. | Given that and ; find and express the result in standard form. |
| 21882 | Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc | What is the equation of the line that passes through the point (-4,8) and has a slope of -1/4 ? | What is the equation of the line that passes through the point and has a slope of ? |
| 21883 | Giải y | x-(y+2)=2(2x+1) | |
| 21884 | Giải x | (3^(x-2))/(3^4)=1/9 | |
| 21885 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | Factors of 14 | Factors of |
| 21886 | Tìm Tập Xác Định | e^(1/x) | |
| 21887 | Ước Tính | căn bậc hai của 4x+5=3+ căn bậc hai của 2x-6 | |
| 21888 | Giải x | (2x+3)/5=y | |
| 21889 | Solve Over the Interval | 4sin(theta)^2-3=0 , 0<=theta<2pi | , |
| 21890 | Vẽ Đồ Thị | |n/4|<=3 | |
| 21891 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (6.4*10^7)/(1.6*10^5) | |
| 21892 | Giải để tìm θ ở dạng Radian | tan(theta)=-1/( căn bậc hai của 3) | |
| 21893 | Rút gọn | (-7-2 căn bậc hai của 5)+(6+8 căn bậc hai của 5) | |
| 21894 | Giải Phép Tính Hàm Số | Find (f*g)(x) when f(x)=2x^2 and g(x)=6x | Find when and |
| 21895 | Giải t | 8-1/t=7/(t^2) | |
| 21896 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | -3x+5y=-4 -x+y=0 | |
| 21897 | Rút gọn | (x^(a-1)y^b)/(x^ay^(b-1)) | |
| 21898 | Rút Gọn Căn Thức | ( căn bậc hai của 21)/( căn bậc hai của 15) | |
| 21899 | Giải a | 3(a-6)=-5a-(7+3a) | |
| 21900 | Rút gọn | ( căn bậc bốn của 81x^2y)/(2x^-1y) |