| 20201 |
Tìm Tam Thức Chính Phương |
(3x-10)(x-2) |
|
| 20202 |
Ước Tính |
6/7-(1/5)÷(1/3)*1/2 |
|
| 20203 |
Giải A |
tan(theta)=A/B |
|
| 20204 |
Cộng |
(82x^8+21x^2-6)+(18x+7x^8-42x^2+3) |
|
| 20205 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=4x+11 , f(c+7) |
, |
| 20206 |
Rút gọn |
(x^2+x)/(3x+3) |
|
| 20207 |
Giải m |
m-1 1/2=-5/4 |
|
| 20208 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=2x^2+9x-80 16=x-y |
|
| 20209 |
Giải x |
4(x-2)^12.5=2486 |
|
| 20210 |
Tìm Nguyên Hàm |
(tan(x)+cot(x))^2 |
|
| 20211 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2+7x+6<=6 |
|
| 20212 |
Ước Tính |
-1/5(-2 1/4) |
|
| 20213 |
Giải x |
1/x-3/(x+2)=3/(x+2) |
|
| 20214 |
Rút gọn |
2 căn bậc hai của 45+ căn bậc hai của 20-3 căn bậc hai của 80+ căn bậc hai của 245 |
|
| 20215 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
pisec(x) |
|
| 20216 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
Use synthetic division to find the result when 3x^3-6x^2-25x+4 is divided by x-4 |
Use synthetic division to find the result when is divided by |
| 20217 |
Rút gọn |
(2pi)/0.5 |
|
| 20218 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(x^3+2x^2-1)÷(x^2-x+1) |
|
| 20219 |
Rút gọn |
((-3x)/(81-x^2)*(81-x^2)/(2x^2-6x))÷((x^2+2x-63)/(3x^2-30x+63)) |
|
| 20220 |
Rút gọn |
(2/(x+3)-1/3)/((x^2)/3-3) |
|
| 20221 |
Nhân |
(63m+36)/(m-1)*1/(56m+32) |
|
| 20222 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc ba của 4^2 |
|
| 20223 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
-8x+3>=27 AND -13x+5>=57 |
AND |
| 20224 |
Rút gọn |
(x+12)/2-2x |
|
| 20225 |
Trừ |
(2a^2b-3ab^2+5a^2b^2)-(2a^2b^2+4a^2b-5b^2) |
|
| 20226 |
Giải x |
y=e^x-2 |
|
| 20227 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
-5w^3x^5 căn bậc hai của 6-8w^5 |
|
| 20228 |
Rút gọn |
(4x)/(x^2-1)-4/(x-1) |
|
| 20229 |
Rút gọn |
(6i)+(6i)-(7-3i) |
|
| 20230 |
Ước Tính |
logarit cơ số 3/4 của (1024/243)^-2 |
|
| 20231 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
sec(arcsin((2 căn bậc hai của 5)/5)) |
|
| 20232 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc ba của căn bậc hai của 64 |
|
| 20233 |
Giải x |
logarit cơ số 2 của x^2-6- logarit cơ số 2 của 3x+5=1 |
|
| 20234 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
(2(b^-1j^-2)^-1)/(10b^3) |
|
| 20235 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=(x+4)(x+1)^2(x-2)(x-4) |
|
| 20236 |
Tìm Nguyên Hàm |
x-1/x |
|
| 20237 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
(-5,19) and (5,13) |
and |
| 20238 |
Giải x |
(5x-4)^(2/3)=x^(1/3) |
|
| 20239 |
Rút gọn |
(-8/125)^(-1/3) |
|
| 20240 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
d/(dx)(4+(f(8x)))^3 |
|
| 20241 |
Rút gọn |
8p(p^2+7p-2)-(9p^3-2p^2) |
|
| 20242 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (1/x-6/(x^2+1)) đối với x |
|
| 20243 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
cos(x)>=0 |
|
| 20244 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=2x+6 and 3y=6x+18 |
and |
| 20245 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
7x^2-5=-3x+10 |
|
| 20246 |
Rút gọn |
((11x)/(4y^2))÷(22x^2) |
|
| 20247 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
y=-3/(x+3)-2 |
|
| 20248 |
Vẽ Đồ Thị |
y<=4x-6 x-y>=5 |
|
| 20249 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
x^3-3x^2+x=-5 |
|
| 20250 |
Giải bằng cách phân tích thừa số |
x^3+x^2-17x+15=0 |
|
| 20251 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
-8+ căn bậc hai của 5x-5=-3 |
|
| 20252 |
Ước Tính |
2x+3y-x-(8+1) |
|
| 20253 |
Rút gọn |
10+3c+5d-7c+d |
|
| 20254 |
Rút Gọn Căn Thức |
( căn bậc hai của x+ căn bậc hai của y)/( căn bậc hai của x- căn bậc hai của y) |
|
| 20255 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=x^2-11x+10 y=-5x^2-4 |
|
| 20256 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
(4x^4+5x^3+2x^2-1)÷(x+1) |
|
| 20257 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2>=5x+6 |
|
| 20258 |
Rút Gọn Căn Thức |
2 căn bậc hai của 5( căn bậc hai của 6+2) |
|
| 20259 |
Rút gọn |
(2^5)^0*2^0 |
|
| 20260 |
Rút gọn |
(45a^2b^5)/(8cb)*(32a^4c^2)/(9a^7b^4) |
|
| 20261 |
Rút gọn |
((x^2+5x+6)/(2x+4)*(x+8)/(x+2))÷((x^2+11x+24)/3) |
|
| 20262 |
Giải x |
2/5(x+y)=6 |
|
| 20263 |
Tìm Độ Dốc |
(-1,-20) and (-1,1) |
and |
| 20264 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của -9+10 |
|
| 20265 |
Ước Tính |
(6x+4)/(4x-3)=(3x+2)/(2x+5) |
|
| 20266 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến logarit tự nhiên của 10 của e^x+3 |
|
| 20267 |
Giải y |
3^y=1 |
|
| 20268 |
Tìm Độ Dốc |
(-4,5) and (-8,-5) |
and |
| 20269 |
Giải x |
3=(729^(1/5))(3^(x/5)) |
|
| 20270 |
Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ |
1/4x+1/3y=1/12 1/4(-x+y)=-5/4 |
|
| 20271 |
Rút gọn |
(2i)-8-(-2+i) |
|
| 20272 |
Tìm Hàm Lượng Giác Bằng Cách Sử Dụng Các Đồng Nhất Thức |
tan(theta)=24/7 , sin(theta)>0 |
, |
| 20273 |
Giải để tìm θ ở dạng Độ |
-2cos(theta)^2+sin(theta)+1=0 |
|
| 20274 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
f(x)=-5^(x+4) |
|
| 20275 |
Giải bằng cách phân tích thừa số |
16x^2-24x+13=4 |
|
| 20276 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
(-x^2+1)/((x^2+1)^2) |
|
| 20277 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
f(x)=(x-5)(2x+3)(7x-4)(x+6) |
|
| 20278 |
Tìm Secant với Điểm Đã Cho |
(( căn bậc hai của 5)/5,-(2 căn bậc hai của 5)/5) |
|
| 20279 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=2sin(4x) |
|
| 20280 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
sin(765 độ ) |
|
| 20281 |
Giải x |
12x-2/3=83 1/3 |
|
| 20282 |
Giải y |
(y+6)/(y-1)-(y-4)/(y^2-y)=1/(y-1) |
|
| 20283 |
Rút gọn |
f(x)=4(x+1)^(2/3)+(28x)/((x+1)^(1/3)) |
|
| 20284 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
x+5y=4 and 3x+15y=-1 |
and |
| 20285 |
Giải n |
3n^2+8n+16=2n^2 |
|
| 20286 |
Giải p |
(7/8)÷p=1 11/24 |
|
| 20287 |
Ước Tính |
3sec(x)^2-4=0 |
|
| 20288 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm a |
2/5a-4<2 |
|
| 20289 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2+6x(a+b)+9(a+b)^2 |
|
| 20290 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
y>=-x+5 y<2x-4 |
|
| 20291 |
Rút gọn |
5 căn bậc hai của ab+6 căn bậc ba của ab-2 căn bậc ba của ab-3 căn bậc hai của ab |
|
| 20292 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 3 từ phía bên trái của (x-3)/(|x^3-3x^2|) is |
is |
| 20293 |
Giải y |
(10y-2)/3+3=(10y+1)/9 |
|
| 20294 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit của ( căn bậc hai của x căn bậc ba của y^2)/(z^4) |
|
| 20295 |
Nhân |
căn bậc sáu của 3* căn bậc ba của 4 |
|
| 20296 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
(2^(1/2))^(1/3) |
|
| 20297 |
Tìm Tổng và Tích của các Nghiệm Phương Trình Bậc Hai |
x(2x-7)=-3 |
|
| 20298 |
Rút gọn |
(2/(x-3)+(3x)/(x^2-9))/(3/(x+3)-(4x)/(x^2-9)) |
|
| 20299 |
Rút gọn |
(x+9)/8-(x+3)/(x+2) |
|
| 20300 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=- căn bậc ba của 2x^5 |
|