| 19501 |
Giải x |
3(x-7)=2x |
|
| 19502 |
Rút gọn |
(-10-20x)/(10x+5) |
|
| 19503 |
Chia |
(2 căn bậc hai của 30-3 căn bậc hai của 70)/( căn bậc hai của 10) |
|
| 19504 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
|x|>-5 |
|
| 19505 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
y=x^3+x^2-8x+5 |
|
| 19506 |
Giải v |
-2e^(7v+5)-10=-17 |
|
| 19507 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
8x^5-192x^4+1536x^3-4096x^2=0 |
|
| 19508 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 2x(x^2-3)(1/2) đối với x |
|
| 19509 |
Rút gọn |
-8p(9p+2)+2(9-6p) |
|
| 19510 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm a |
3a<-16 |
|
| 19511 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 48)/( căn bậc hai của 14) |
|
| 19512 |
Rút gọn |
(x-2)/(x^2+2x+4)-(6x)/(x^3-8)+1/(x-2) |
|
| 19513 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
căn bậc ba của 5^5* căn bậc hai của 5 |
|
| 19514 |
Rút gọn |
((x^3+5x)/(x-2))÷((x^2+5)/(x^2-4)) |
|
| 19515 |
Giải q |
-23=5/4q-13 |
|
| 19516 |
Rút gọn |
căn bậc bốn của 81x^12* căn bậc hai của 144x^8 |
|
| 19517 |
Giải Hệ chứa Equations |
x+y=4 and -9x+7y=-84 |
and |
| 19518 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
4y-x=5+2y 3x+7y=24 |
|
| 19519 |
Cộng |
(3z+1)+(5+7z) |
|
| 19520 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=-1/a(3x+2)(x-3) |
|
| 19521 |
Tìm Độ Dốc |
Find the slope of the line passing through the points (-5,-2) and (3,-9) |
Find the slope of the line passing through the points and |
| 19522 |
Cộng |
4x^2-4x+10+2x^2+5x-8 |
|
| 19523 |
Ước Tính |
(h^2+9h-1)(-4h+3) |
|
| 19524 |
Ước Tính |
3/4*16/9-(7/10)÷(7/20) |
|
| 19525 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
csc(x)^2-csc(x)-2=0 |
|
| 19526 |
Rút gọn |
(6+zi)(5+2i)-(6+zi)(1+2i) |
|
| 19527 |
Vẽ Đồ Thị |
8x+4y=12 y=-2x+3 |
|
| 19528 |
Giải để tìm θ ở dạng Radian |
căn bậc hai của 3-tan(3theta)=0 |
|
| 19529 |
Giải p |
-4(-1+5p)=-12 |
|
| 19530 |
Tìm Nguyên Hàm |
e^(ax) |
|
| 19531 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
y=-3/2x 3x+2y=-4 |
|
| 19532 |
Rút gọn |
(2x-4)/(x^2-2)+(x+7)/(x^2-2) |
|
| 19533 |
Rút gọn |
(x+8)/(x+2)+(x-3)/4 |
|
| 19534 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=(x-9)^7 ; find f^-1(x) |
; find |
| 19535 |
Giải x |
3/(6x)-9/12=11/(4x) |
|
| 19536 |
Rút gọn |
( căn bậc ba của 8)÷( căn bậc hai của 6) |
|
| 19537 |
Giải c |
2/(c^2-4c)=1/(3c)+1/3 |
|
| 19538 |
Rút gọn |
(x+3x^2y)/(3xy+1) |
|
| 19539 |
Rút gọn |
2 căn bậc hai của 80- căn bậc hai của 45-(4 căn bậc hai của 30)÷2 căn bậc hai của 6 |
|
| 19540 |
Nhân |
x^2(x-10) |
|
| 19541 |
Rút gọn |
5(4y+2x-8)+7-6y |
|
| 19542 |
Tìm Số Hạng Second |
a_n=2(4)^n |
|
| 19543 |
Tìm dy/dx |
-5y+4x^3y+2x^2=0 |
|
| 19544 |
Rút gọn |
12x^(-1/2)+7x^(1/2)+x^(3/2) |
|
| 19545 |
Vẽ Đồ Thị |
{x|x<4} intersect {x|x>-2} |
|
| 19546 |
Vẽ Đồ Thị |
P(x)=(x+3)(x+2)(x+1) |
|
| 19547 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=(x^7)/7 ; find f^-1(x) |
; find |
| 19548 |
Rút gọn |
(2-x)/-2*(3x)/(x^3-8x^2+12x)*(x^2-5x-6)/(-x-1) |
|
| 19549 |
Trừ |
-3x^2+5x-8 and -10x^2-x-3 |
and |
| 19550 |
Rút gọn |
1/(x^2-5x)+3/(x^2+2x-35) |
|
| 19551 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
7rev per s |
revolutions per second |
| 19552 |
Ước Tính |
10+2+4÷4(4-3) |
|
| 19553 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=(x+4)^2-7 if x!=-1; 5 if x=-1 Find f(-1) |
Find |
| 19554 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
y>x+2 |
|
| 19555 |
Giải k |
2k=-3+7(k+4) |
|
| 19556 |
Giải x |
(x^2-1)/(x^2+1)<=0 |
|
| 19557 |
Giải x |
9x+3(2x+4)=5(x+3) |
|
| 19558 |
Nhân |
(5x-10)/(x^2-36)*(4x+24)/(x^2+5x-14) |
|
| 19559 |
Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa |
(8ab^2x)/(4a^2b-8ab^2) |
|
| 19560 |
Find the Cube Roots of a Complex Number |
-4-4i |
|
| 19561 |
Rút gọn |
4a^0+4a^-1 |
|
| 19562 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
f(x)=-x(3x-2)^2(x+9)^5 |
|
| 19563 |
Phân Tích Nhân Tử |
8x^2+24x^3-32x^5 |
|
| 19564 |
Giải x |
f(2x-1)+f(x-2)=50 |
|
| 19565 |
Phân Tích Nhân Tử |
p(x)=x^5-4x^3-2x^2-4x |
|
| 19566 |
Rút gọn |
i(1+i) |
|
| 19567 |
Ước Tính |
8 1/4÷d=2/11 |
|
| 19568 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
pi+pi/2 |
|
| 19569 |
Giải q |
-2q-3=-2(2q+1) |
|
| 19570 |
Rút gọn |
(-x)/(x^2) |
|
| 19571 |
Giải F |
C=5/9*(F-32) |
|
| 19572 |
Tìm Tập Xác Định |
(y+3)/(y+2)*(y^2+4y+4)/(y^2-9) |
|
| 19573 |
Rút gọn |
(x^3-2x^2+4x+6)-(-4x+x^2-3) |
|
| 19574 |
Giải x |
25^(1/2+2x) = square root of 5 |
|
| 19575 |
Giải x |
2/x+1/5=-3/(5x) |
|
| 19576 |
Giải Theo Biến Tùy Ý a |
2x+3y=3 ax+by=6 |
|
| 19577 |
Giải u |
logarit tự nhiên của 4u+3=5 |
|
| 19578 |
Rút gọn |
(x^2y)/((z^2)/((xy^2)/(z^2))) |
|
| 19579 |
Quy đổi sang Toạ Độ Vuông Góc |
(4 căn bậc hai của 3,0) |
|
| 19580 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(t)=2t-5 Find f(f(n/4)) |
Find |
| 19581 |
Giải x |
3(2x+1)=5(x-4) |
|
| 19582 |
Rút gọn |
(-a+y)(-1-y) |
|
| 19583 |
Rút gọn |
(x^2-6x-27)-(x-9) |
|
| 19584 |
Ước Tính |
-(8(9-10))/2 |
|
| 19585 |
Tìm Nguyên Hàm |
3x^2+sin(x) |
|
| 19586 |
Tìm dy/dx |
2+y^2+3y=-x^2+2x^3 |
|
| 19587 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
3x=-7+2y |
|
| 19588 |
Giải x |
(3x+2)^2-49=0 |
|
| 19589 |
Rút gọn |
căn bậc bốn của j^11 căn bậc ba của j^11 |
|
| 19590 |
Rút gọn |
(5/6)^1.6 |
|
| 19591 |
Ước Tính |
(2(3)^2+4(3)-2) |
|
| 19592 |
Giải x |
x^4=2-|x| |
|
| 19593 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm b |
3 = square root of b-1 |
|
| 19594 |
Rút gọn |
(7u^-2v)/(4u^2v^-4) |
|
| 19595 |
Phân Tích Nhân Tử |
2x^3y-4x^2y^2+8xy-16y^2 |
|
| 19596 |
Viết ở Dạng Lũy Thừa |
căn bậc hai của 3^2 |
|
| 19597 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=(x-7)^(1/3) ; find f^-1(x) |
; find |
| 19598 |
Chia |
(-6x^2y^8+12xy^3-36xy^2)/(6xy^2) |
|
| 19599 |
Rút gọn |
3/(x-10)*(x^2-100)/(2x)*(x+7)/(x^3+17x^2+70x) |
|
| 19600 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x) = cube root of x-1-1 |
|