Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 19101 | Rút gọn | (2x-3)+(5x+3)+(7x-1) | |
| 19102 | Rút gọn | (1/n-3)/(3n-1) | |
| 19103 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến 1/(()/())*2 của 2e^(x^4+2/9) | |
| 19104 | Giải X | 2(X-3)-3(X-2)=X+2-(X-3) | |
| 19105 | Rút Gọn Căn Thức | 2 căn bậc hai của 5* căn bậc hai của 7 | |
| 19106 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(arctan(2x)) | |
| 19107 | Nhân | (25x^2)/(17y^4)*(34y^5)/(15x^3) | |
| 19108 | Rút gọn | ((x^5)/(x^7))^2 | |
| 19109 | Giải k | -5k=12 | |
| 19110 | Giải T | PV=nrT for T | for |
| 19111 | Quy đổi sang Dạng Lôgarit | 7^(x-1)=e | |
| 19112 | Giải Phép Tính Hàm Số | g(x)=-3x+1 ; find g(2) | ; find |
| 19113 | Nhân | -3i*(8i+5) | |
| 19114 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học | 6.28*10^13+8.30*10^11 | |
| 19115 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | 2x^(2/3)=8 | |
| 19116 | Rút gọn | (5 căn bậc hai của 4)(4 căn bậc hai của 8) | |
| 19117 | Tìm ƯCLN | Find the GCF of 45x and 20 | Find the GCF of and |
| 19118 | Ước Tính | căn bậc hai của 3^3*6^3 | |
| 19119 | Rút gọn | ((-4)^3*3^7*12)/(6^6*2^5) | |
| 19120 | Giải x | tan(x)=2sin(x) | |
| 19121 | Rút gọn | -2x(x+1)+4x^2(x+3)-x^2-(x-3) | |
| 19122 | Giải Phép Tính Hàm Số | If f(x)=28x^6 and g(x)=4x^2 , x!=0 ; find (f/g)(x) | If and , ; find |
| 19123 | Tìm Tập Xác Định | ( căn bậc hai của 3)/4x^2 | |
| 19124 | Lấy Tích Phân Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Thay Thế u | tích phân của x^3(2+x^4)^5 đối với x | |
| 19125 | Quy đổi sang Dạng Lượng Giác | (tan(t))/(sec(t)-cos(t)) | |
| 19126 | Vẽ Đồ Thị | 6|x+1|>=18 | |
| 19127 | Vẽ Đồ Thị | f(x)(x^2+3x-1)/(x+1) | |
| 19128 | Giải Phép Tính Hàm Số | 2ab+4ac-5c ; con , -6c+7ab | ; con , |
| 19129 | Ước Tính Tích Phân | tích phân của -2(5x^2+2x)e^(3x) đối với x | |
| 19130 | Tìm dy/dx | y=x^2-x^2cos(x) | |
| 19131 | Giải u | u^2-3u=-5/4 | |
| 19132 | Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích | y=x-5 -2x+2y=-10 | |
| 19133 | Lấy Tích Phân Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Thay Thế u | tích phân của căn bậc hai của 1-x^2 đối với x | |
| 19134 | Tìm dy/dx | 5x^2+y^3-3y+3y^2=0 | |
| 19135 | Ước Tính | (2x^3y^2z^2)^3(x^2z)^4 | |
| 19136 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | Evaluate 8j-k+14 when j=0.25 and k=1 | Evaluate when and |
| 19137 | Rút gọn | (-27/8)^(-2/3) | |
| 19138 | Rút gọn | (15a^2y^-3)^4(5ay^-2)^-5 | |
| 19139 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | y=((x-2)(2x+3))/((5x+4)(x-3)) | |
| 19140 | Rút gọn | (x+1)(3x-2)(x-3)(2x-1) | |
| 19141 | Rút gọn | (7+5i)-(-2+(-3i)) | |
| 19142 | Tìm Đạo Hàm - d/dt | (6t^2-6)/(2t-4) | |
| 19143 | Giải để tìm x ở dạng Radian | 3tan(x)^3=tan(x) | |
| 19144 | Rút gọn | sin(a)(cot(a)+(sin(a))/(1+cos(a))) | |
| 19145 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm X | -2(3X+2)>=-6X-4 | |
| 19146 | Tìm Giá Trị Chính Xác | logarit cơ số 2 của 6- logarit cơ số 2 của 15+ logarit cơ số 2 của 20 | |
| 19147 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | tan(180)deg | degrees |
| 19148 | Lấy Tích Phân Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Thay Thế u | tích phân của x^2 căn bậc hai của x+1 đối với x | |
| 19149 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (5x^3-x+2x^2+4)+(3x^2+1-4x) | |
| 19150 | Ước Tính | 60 độ *pi/180 | |
| 19151 | Giải x | log base square root of 2 of x+ log base square root of 2 of x+1=2 | |
| 19152 | Tìm Nguyên Hàm | 2/( căn bậc hai của 4x+3)-4/(x^5) | |
| 19153 | Rút gọn | -2x^2 căn bậc hai của 3x^3y^2z^5 | |
| 19154 | Giải y | 5-3(x+1)=2y-3x+2 | |
| 19155 | Giải x | 1/2x-3/5=3/5x-5 | |
| 19156 | Giải x | |3x-9|-|3-x|=10 | |
| 19157 | Rút gọn | căn bậc hai của (x+1)(x+2)(x+3)(x+4)+1 | |
| 19158 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | Use the long division method to find the result when 8x^3+6x^2+15x+7 is divided by 2x+1 | Use the long division method to find the result when is divided by |
| 19159 | Nhân | (5x+10)/(4x-8)*(4-2x)/(x+2) | |
| 19160 | Rút gọn | (3^-2)/(3^-3*3^0) | |
| 19161 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | f(x)=x^2 căn bậc hai của 1-x^2 | |
| 19162 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | 2x logarit tự nhiên của 5x^2 | |
| 19163 | Rút gọn | Simplify (12a^2b^8)/(24a^4b^2) | Simplify |
| 19164 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 3sin(x)^2-sin(x)-1=0 | |
| 19165 | Giải r | 3*8^(r-9)=52 | |
| 19166 | Giải x | 8(-2+x)-3x=6x+13 | |
| 19167 | Giải x | 9^(2x+1)=3^(3^x) | |
| 19168 | Tích Phân Từng Phần | tích phân của 1/(x^2) đối với x | |
| 19169 | Ước Tính Tích Phân | tích phân của ( căn bậc hai của x^3)/2 đối với x | |
| 19170 | Rút gọn | ((3ab)^3*(-2ab^4))/(6ab^2) | |
| 19171 | Rút gọn | (x^2)/(x^2-2x) | |
| 19172 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=sin(x/2+pi/3) | |
| 19173 | Tìm BCNN | 7 and 14 | and |
| 19174 | Ước Tính | 1/( căn bậc hai của 2)*1/( căn bậc hai của 2) | |
| 19175 | Chia | ((x^2-x-12)/(3x+9))÷((x^2+x-20)/(x+5)) | |
| 19176 | Rút gọn | -3 căn bậc ba của 162k^4+7k căn bậc ba của 48k | |
| 19177 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | 2(12)^(3/2) | |
| 19178 | Rút gọn | 5+2x^3-6x-4x^2 | |
| 19179 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | 5/(3 căn bậc hai của 5+ căn bậc hai của 2) | |
| 19180 | Tìm Tập Xác Định | h(x)=( căn bậc hai của x^2-81)/((x+12)(x-4)) | |
| 19181 | Ước Tính | (1+-1)-(-1-3) | |
| 19182 | Giải Hệ chứa Equations | 0.6x-y=1.03 3-0.3x=0.1y | |
| 19183 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | h(x)=-3x^3+x^2-x+3 | |
| 19184 | Ước Tính Tích Phân | tích phân của 6x(x^2+1)^(3/2) đối với x | |
| 19185 | Tìm Đường Tiếp Tuyến tại x=1 | f(x)=5x-2x^3-2 is concave down at x=1 | is concave down at |
| 19186 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu | tan(u-pi/4) | |
| 19187 | Tìm Các Điểm Uốn | f(x)=-3/20x^5+8x^3 | |
| 19188 | Giải r | 20r=-5(13r-17) | |
| 19189 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm c | |2c-1|<=7 | |
| 19190 | Ước Tính Tích Phân | tích phân của (3/(x^4)) đối với x | |
| 19191 | Rút gọn | (6 căn bậc hai của 8-6 căn bậc hai của 2)(2 căn bậc hai của 2+1) | |
| 19192 | Giải bằng cách phân tích thừa số | 3x+2x^2=5x^2-6 | |
| 19193 | Rút gọn Ma Trận | p(x):|1+2x|=7 q(x):|x-3|=1-x | |
| 19194 | Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa | 3/(x+2)-5/x=1 | |
| 19195 | Giải y | -10y^3-5=5 | |
| 19196 | Giải x | 7.2/x=0.25/1 1/9 | |
| 19197 | Ước Tính | (a+b)(a^2-ab+b^2) | |
| 19198 | Phân Tích Nhân Tử | x^4-2x^3-24x^2-4x^2+8x+96 | |
| 19199 | Ước Tính | 1/3(-1)^3 | |
| 19200 | Giải bằng cách phân tích thừa số | (x-4)^2-(x-4)-20=0 |