| 17401 |
Giải x |
(2x(x^2-3))/((x^2+1)^3)=0 |
|
| 17402 |
Giải x |
8+x/5>18 |
|
| 17403 |
Giải x |
5-(-x)=20 |
|
| 17404 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=2,x<-3; x(x+4)+4,-3<=x<0; 2x,x>=0 |
|
| 17405 |
Tìm Tam Thức Chính Phương |
(x-4)(2x-5) |
|
| 17406 |
Tìm Đạo Hàm - d/dt |
(2t^(9/2))/3 |
|
| 17407 |
Rút gọn |
( căn bậc ba của 3)÷( căn bậc ba của 5) |
|
| 17408 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
sec(60 độ )tan(45 độ ) |
|
| 17409 |
Chia |
(3x^3y+5x^2y^2-2xy)/(xy) |
|
| 17410 |
Rút gọn |
((8x^9y^-7)^0)/(24x^-3y^5) |
|
| 17411 |
Giải x |
2x+4(3-2x)=3(2x+2)/6+4 |
|
| 17412 |
Giải x |
3^x=4^y |
|
| 17413 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
((4s^5t^-7)/(-2s^-2t^4))^3 |
|
| 17414 |
Rút gọn |
i^7*i^5 |
|
| 17415 |
Phân Tích Nhân Tử |
y=x^3+3x^2-4x-12 |
|
| 17416 |
Vẽ Đồ Thị |
y>=3x-4 and y<=-5x+2 |
and |
| 17417 |
Xác định nếu đó là một Đa Thức |
(p^5q^4)/9+q |
|
| 17418 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
f(x)=-1/x+2 |
|
| 17419 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=2 if x<=-3; -1 if -3=3 |
|
| 17420 |
Rút gọn |
2x^4(-3xy)^3 |
|
| 17421 |
Tìm dy/dx |
-y^2+x^2=-2+xy |
|
| 17422 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
(4r^2s^3t^4)2/5 |
|
| 17423 |
Ước Tính |
cos(theta)-cos(theta)sin(theta)^2 |
|
| 17424 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=-(x-2)^2-3 if x<3; -2 if x=3; 5x-21 if x>3 Find f(1) |
Find |
| 17425 |
Rút gọn |
3/(y-5)-(5y-16)/(y^2-7y+10) |
|
| 17426 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc ba của 16/27 |
|
| 17427 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-x^2+12x-10<7x-6 |
|
| 17428 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
F(x) = tích phân từ 3 đến x của (tan(5t)sec(5t)-1) đối với t |
|
| 17429 |
Tìm Độ Lõm |
f(x)=1/5x^5+x^4 |
|
| 17430 |
Rút gọn |
- căn bậc hai của 5^4 |
|
| 17431 |
Rút gọn |
(-2/(x^2-x-2)*(x-2)/4)÷((6-x)/(x^2-5x-6)) |
|
| 17432 |
Rút Gọn Căn Thức |
4 căn bậc hai của 3*10 căn bậc hai của 12* căn bậc hai của 6* căn bậc hai của 2 |
|
| 17433 |
Rút Gọn Căn Thức |
5 căn bậc ba của 3a+5 căn bậc ba của 3a-9 căn bậc ba của 3a |
|
| 17434 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
(6h^10u^4)/((-2h^-4u^3)^3) |
|
| 17435 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^4-9x^2-4x+12 |
|
| 17436 |
Rút gọn |
(x(x+2))/(x^4(x+2)) |
|
| 17437 |
Ước Tính |
78-(2^4)÷(14-6)*2 |
|
| 17438 |
Giải c |
(c+4)(c+5)=0 |
|
| 17439 |
Rút gọn |
(5v^3+3v^2)+(v^3+5v^2) |
|
| 17440 |
Giải k |
logarit tự nhiên của -2x+5+ logarit tự nhiên của x+4=k |
|
| 17441 |
Giải k |
8^k=78 |
|
| 17442 |
Rút gọn |
(4uv)(-u)(2u^4v) |
|
| 17443 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 12* căn bậc hai của 6* căn bậc hai của x^3* căn bậc hai của x^7 |
|
| 17444 |
Rút Gọn Căn Thức |
( căn bậc hai của 7)/( căn bậc hai của 10- căn bậc hai của 2) |
|
| 17445 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm X |
-6<=X<=-3 |
|
| 17446 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
(x^2-9x+20)/(4x^2-12x-40) |
|
| 17447 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
x+y+z=310 45 , 0x+40 , 0y+80 , 0z=16 , 0 , 0x-2y=0 |
, , , , , |
| 17448 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
2-(4x-5)>3(x+4)-5 |
|
| 17449 |
Rút gọn |
(3a^-2)^3*3a^5 |
|
| 17450 |
Giải x |
3 = cube root of 2x+16-12 |
|
| 17451 |
Rút gọn |
9/(4x)*(x^2)/2 |
|
| 17452 |
Giải p |
căn bậc bốn của 2p+2=3 |
|
| 17453 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
Given g(x)=-3x+1 ; find g(2) |
Given ; find |
| 17454 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=x^2+3x-5 g(x)=5x+2 Find: (gof)(x) |
Find: |
| 17455 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
3^(1/3)*9^(1/3) |
|
| 17456 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=(2-x)(x+2)(x+4) |
|
| 17457 |
Giải x |
15-5(365x)=1840 |
|
| 17458 |
Chia |
((25x^2-4)/(x^2-9))÷((5x-2)/(x+3)) |
|
| 17459 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
(3/(x^2+z^2)) |
|
| 17460 |
Rút gọn |
2 căn bậc bốn của 16* căn bậc bốn của 4 |
|
| 17461 |
Cộng |
(2x)/3+1/2 |
|
| 17462 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
x-2 = square root of x-2 |
|
| 17463 |
Rút Gọn Căn Thức |
( căn bậc bốn của 32)/( căn bậc bốn của 2) |
|
| 17464 |
Vẽ Đồ Thị |
y<=3 x+y>=1 |
|
| 17465 |
Trừ |
(3u+3)-(3u+3) |
|
| 17466 |
Ước Tính |
9^x>54 |
|
| 17467 |
Giải Vₒ |
a=(V_f-V_o)/t |
|
| 17468 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
-1/(-2- căn bậc hai của 7) |
|
| 17469 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
4v>=9v-40 |
|
| 17470 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
f(x)=(x^2-3)e^(-x) |
|
| 17471 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
căn bậc hai của x-3+ căn bậc hai của x=3 |
|
| 17472 |
Rút gọn |
((4x)/(x+6))/((x^2-3x)/(x^2+3x-18)) |
|
| 17473 |
Tìm dy/dx |
y=sec(x)+tan(x) |
|
| 17474 |
Vẽ Đồ Thị |
x<=-3 or x>4 |
or |
| 17475 |
Quy đổi từ Độ sang Radian |
-135deg |
degrees |
| 17476 |
Rút gọn |
(-1/3)^5*(-1/3)^7 |
|
| 17477 |
Vẽ Đồ Thị |
x^2+(y-3 căn bậc hai của 2*x)^2=1 |
|
| 17478 |
Rút gọn |
-7x^5+8x-4x^3+2x^4 |
|
| 17479 |
Rút gọn |
(-7^4)^-3 |
|
| 17480 |
Rút gọn |
(8x^2)-(-x^2+2x-3) |
|
| 17481 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
4(x^2-x)=x^2-3 |
|
| 17482 |
Rút gọn |
1/(x^2-xy)-(y^2)/(x^2-y^2)*(x+y)/(y^3) |
|
| 17483 |
Ước Tính |
((-1/2)^3)÷((1/4)^2) |
|
| 17484 |
Giải x |
4x = square root of 6-4x |
|
| 17485 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc bốn của 2/(5x) |
|
| 17486 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
(6x^5-2x^3+4x^2-3x+1)/(x-2) |
|
| 17487 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
Given that f(x)=x^2-6x-27 and g(x)=x-9 ; find f(x)-g(x) and express the result in standard form. |
Given that and ; find and express the result in standard form. |
| 17488 |
Chia |
(6^-6)/(6^-5) |
|
| 17489 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
((5pi)/6) |
|
| 17490 |
Rút gọn |
(5^2)/5 |
|
| 17491 |
Rút gọn |
3+4xy+37+9y |
|
| 17492 |
Rút gọn |
(1/4a^8b^4)^2 |
|
| 17493 |
Ước Tính |
cos(theta)^2+sin(theta)^2=1 |
|
| 17494 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
x^3=0 |
|
| 17495 |
Rút Gọn Căn Thức |
8 căn bậc hai của 3x* căn bậc hai của 15x |
|
| 17496 |
Cộng |
3.2x^3+4.8x+3.7 2.1x^3+6.3x-2.9 |
|
| 17497 |
Ước Tính |
36 11/24+7/24 |
|
| 17498 |
Tìm Tích Số |
(2x-y)(2x+y) |
|
| 17499 |
Tìm dy/dx |
y=5x(x^2+6) |
|
| 17500 |
Rút gọn |
(2x+1)(2x-3)(3x-5)(x+1) |
|