| 16901 |
Nhân |
-4x^2y(x^2+7xy-6y^3) |
|
| 16902 |
Rút gọn |
((xy^4)/(-4z^8))^2 |
|
| 16903 |
Ước Tính |
(1/4)^x=256 |
|
| 16904 |
Giải u |
-4u+13u+5=6u+32 |
|
| 16905 |
Giải t |
2t+5=2t+5 |
|
| 16906 |
Rút gọn |
7x căn bậc hai của 8- căn bậc hai của 18+3 căn bậc hai của 32-3x căn bậc hai của 50 |
|
| 16907 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -1 của (x^2+11x+10)/(x^2+x) |
|
| 16908 |
Tìm Tập Xác Định |
(2x^2-9x+2)/(x^2-4) |
|
| 16909 |
Ước Tính |
(-3^2-9)/(-3+3) |
|
| 16910 |
Ước Tính |
(cot(theta))/(csc(theta)) |
|
| 16911 |
Giải x |
(tan(x)+ căn bậc hai của 3)(2sin(x)- căn bậc hai của 2)=0 |
|
| 16912 |
Giải y |
căn bậc hai của 36=3y |
|
| 16913 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
d/(dx)(3cos(x^2+5)) |
|
| 16914 |
Giải x |
5x-8=11-7x+12x |
|
| 16915 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
y=x(x^2-5) |
|
| 16916 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
pi/2-pi/4 |
|
| 16917 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
y=(3x^2-6x+1)^2 |
|
| 16918 |
Rút gọn |
(3x-5)/(x^2+3x+2)+x/(x+2) |
|
| 16919 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=x^2-7x+5 g(x)=-x+2 Find: (fog)(x) |
Find: |
| 16920 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=1/2 căn bậc hai của x+4-1 |
|
| 16921 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
7x=6-2y |
|
| 16922 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
Given g(x)=3x+3 ; find g(-6) |
Given ; find |
| 16923 |
Rút gọn |
(x^5y^3)^3(xy^5)^2 |
|
| 16924 |
Tìm Nghịch Đảo |
f^-1(x) = cube root of 4-x |
|
| 16925 |
Xác định nếu đó là một Đa Thức |
x^2+x/4 |
|
| 16926 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2-15x+36<=-2x |
|
| 16927 |
Giải x |
x-(9x-10)+11=12x+3(-2x+1/3) |
|
| 16928 |
Rút gọn |
(5i-3)^2 |
|
| 16929 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-1<2x<=8 |
|
| 16930 |
Tìm Secant với Điểm Đã Cho |
((2 căn bậc hai của 5)/5,-( căn bậc hai của 5)/5) |
|
| 16931 |
Tìm dy/dx |
3y^3+4x^3+5y^2+5y+2x=0 |
|
| 16932 |
Rút gọn |
(1/3i)/(2/3i) |
|
| 16933 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
|(x+1)/(x-2)|<1 |
|
| 16934 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
(4- căn bậc hai của 3)/(4+ căn bậc hai của 3) |
|
| 16935 |
Giải x |
logarit cơ số x của 7x=2 |
|
| 16936 |
Rút gọn |
căn bậc hai của (5x^2y^2)/4+ căn bậc hai của 5x^2y^2 |
|
| 16937 |
Giải t |
t/4+3=2t-b |
|
| 16938 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 135+5 căn bậc hai của 10d-3 căn bậc hai của 60 |
|
| 16939 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=x^7+5 ; find f^-1(x) |
; find |
| 16940 |
Giải x |
81x^2-180x+100=100 |
|
| 16941 |
Rút gọn |
Simplify căn bậc hai của 45 |
Simplify |
| 16942 |
Ước Tính |
1/2(5/6)^2-1/9 |
|
| 16943 |
Tìm Nguyên Hàm |
1/( căn bậc hai của x)-2/( căn bậc ba của x) |
|
| 16944 |
Giải x |
4+3x+1-x=5+2x |
|
| 16945 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
3^3+1 |
|
| 16946 |
Rút gọn |
(( căn bậc hai của 2)/3-( căn bậc hai của 2)/3i)^2 |
|
| 16947 |
Giải y |
1000=y^3 |
|
| 16948 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 2x^2(2x+1)(x-3) đối với x |
|
| 16949 |
Ước tính Hàm Số |
h(x)=5x^3-3x^2+2x+4 , x=-1/3 |
, |
| 16950 |
Rút gọn |
(5+m)-m |
|
| 16951 |
Giải y |
3(y-2)+5=19 |
|
| 16952 |
Ước Tính |
3+4-8*2+(4+2) |
|
| 16953 |
Ước Tính |
10% of 80 |
of |
| 16954 |
Ước Tính |
(2x^3)/( căn bậc ba của x) |
|
| 16955 |
Ước Tính |
(4x^4y^-4)^3 |
|
| 16956 |
Xác định nếu Liên Tục |
f(x)=(x^2-x-2)/(x-2),x!=2; 3,x=2 |
|
| 16957 |
Tìm Tích Số |
(2x^2-x-3)/(x+4)*(x^2-2x-24)/(x+1) |
|
| 16958 |
Tìm Các Giao Điểm |
x+3y=3 2x+6y=6 |
|
| 16959 |
Chia |
((2x)/3)÷((3x)/2) |
|
| 16960 |
Tìm dy/dx |
(x^3+2y^2)^5=y |
|
| 16961 |
Vẽ Đồ Thị |
Graph y> = square root of x-2+1 |
Graph |
| 16962 |
Nhân |
(x^2-12x+27)*(x-9) |
|
| 16963 |
Tìm Đạo Hàm - d/dy |
(x^2)/(2y)+(3y^2)/x |
|
| 16964 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
f(x)=-5x^2-6-4x |
|
| 16965 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
(12a^5)/(-4(a^5)^4) |
|
| 16966 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -2 của 1/(|x|) |
|
| 16967 |
Rút gọn |
(2y)/(3 căn bậc hai của 3y) |
|
| 16968 |
Giải B |
(tan(x)+sec(x))^2=(A+sin(x))/(B-sin(x)) |
|
| 16969 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
cot((1pi)/6) |
|
| 16970 |
Rút gọn |
6 căn bậc hai của 5- căn bậc hai của 11-6 căn bậc hai của 5- căn bậc hai của 11 |
|
| 16971 |
Giải Hệ chứa Equations |
x^2+(y+1)^2=37 -x+y=-6 |
|
| 16972 |
Giải n |
logarit cơ số 9 của 15-4n=1/2 |
|
| 16973 |
Rút gọn |
căn bậc hai của x^3* căn bậc ba của x |
|
| 16974 |
Rút gọn |
(6- căn bậc hai của 3)/( căn bậc hai của 3+4) |
|
| 16975 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ negative infinity đến infinity của x/( căn bậc hai của x^2+9) đối với x |
|
| 16976 |
Giải x |
(4x)/3-5y=11 |
|
| 16977 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
(e^x)/(x^2) |
|
| 16978 |
Rút gọn |
((2^2)^-1)/(2^2) |
|
| 16979 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
-1/2cos(2x) |
|
| 16980 |
Ước Tính |
-1/2(2)^0 |
|
| 16981 |
Giải x |
|3-x|-|x+2|=5 |
|
| 16982 |
Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa |
(p^2-3p-10)/(p^2+p-2) |
|
| 16983 |
Rút gọn |
9x+4x(2+3)-4(2x+3x) |
|
| 16984 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=x if x!=-4; -6 if x=-4 Find f(-4) |
Find |
| 16985 |
Nhân |
-12*(8-2i) |
|
| 16986 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
Given that f(x)=x^2-5x-14 and g(x)=x-7 ; find (f+g)(x) and express the result in standard form. |
Given that and ; find and express the result in standard form. |
| 16987 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
x căn bậc hai của 3-2x |
|
| 16988 |
Rút gọn |
(5+x căn bậc hai của 6)^2 |
|
| 16989 |
Giải x |
3(x+5)^(1/3)-6=0 |
|
| 16990 |
Giải s |
-2(13s-14)=4(-8s+10) |
|
| 16991 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
-x^3+10x-4x^5+3x^2+7x^4+14 |
|
| 16992 |
Tìm Bậc |
(2x-1)(4x^2+3) |
|
| 16993 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -4 của (3(x+1)^2-27)/(x+4) |
|
| 16994 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=-2x+5 g(x)=x^2+x+10 Find: (gof)(x) |
Find: |
| 16995 |
Viết ở Dạng y=mx+b |
(6,-6) and (8,8) |
and |
| 16996 |
Giải để tìm x ở dạng Radian |
sec(x)=(2 căn bậc hai của 3)/3 |
|
| 16997 |
Trừ |
(x-y)/(xy)-(x-z)/(xz) |
|
| 16998 |
Giải x |
1/(x+5)+x/(x-9)=1/(x-9) |
|
| 16999 |
Tìm MCNN |
-1/(x+4) and (5x)/(4x+16) |
and |
| 17000 |
Rút gọn |
((5x^2+10x)/(x^2+2x+1))÷((20x+40)/(x^2-1)) |
|