| 16601 |
Giải x |
4/x+x=5 |
|
| 16602 |
Giải x |
5x+y=-9y |
|
| 16603 |
Rút gọn |
(3z)/(5z-25)-(z+1)/(2z-10) |
|
| 16604 |
Ước Tính |
2^3(3*5^2+2^2) |
|
| 16605 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
20y^2-20y-5=y |
|
| 16606 |
Nhân |
(-a+y)(-1-y) |
|
| 16607 |
Tìm Tang với Điểm Đã Cho |
((3 căn bậc hai của 10)/10,-( căn bậc hai của 10)/10) |
|
| 16608 |
Tìm Secant với Điểm Đã Cho |
((3 căn bậc hai của 10)/10,-( căn bậc hai của 10)/10) |
|
| 16609 |
Vẽ Đồ Thị |
y=cos(3x+2pi)-2 |
|
| 16610 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 3*( căn bậc hai của 3)/2 |
|
| 16611 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
y=6x-1/x-5 |
|
| 16612 |
Giải x |
1-1/(1-x)=2/(x^2-1) |
|
| 16613 |
Rút gọn |
8 căn bậc hai của 64- căn bậc hai của 96 |
|
| 16614 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
-3rad |
radians |
| 16615 |
Rút Gọn Căn Thức |
(4x^2)/(2x^(1/2)) |
|
| 16616 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
v^2+4v+9=-2v |
|
| 16617 |
Ước Tính |
41-(5+(12-8)*2)+6*3 |
|
| 16618 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
f(x)=x^4-4x^3+2x^2+4x-3 |
|
| 16619 |
Giải x |
6x-4+2(5x+2)=16x |
|
| 16620 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
sin(1/(2/(7pi))) |
|
| 16621 |
Solve the Differential Equation |
y'=(y^2+x^2)/(2xy) |
|
| 16622 |
Rút gọn |
(3t)/(2-x)+5/(x-2) |
|
| 16623 |
Ước Tính |
(pi/2)/(1/2) |
|
| 16624 |
Rút gọn |
2/(x-2)+x/(x^2-x-6) |
|
| 16625 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 3( căn bậc hai của 6+ căn bậc hai của 8) |
|
| 16626 |
Ước Tính |
5% of 20 |
of |
| 16627 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
cot(495 độ ) |
|
| 16628 |
Tìm dy/dx |
x^2+y^3=-2+y^2 |
|
| 16629 |
Rút gọn |
(-3m^2+m)+(4m^2+6m) |
|
| 16630 |
Rút gọn |
(3-12x)/(-20x+5) |
|
| 16631 |
Ước Tính |
(csc(pi/6)+sec((5pi)/3))/(2sin(pi)) |
|
| 16632 |
Tìm Độ Dốc |
(3,-5) and (3,2) |
and |
| 16633 |
Giải x |
5(x+20)=7x+307x+30 |
|
| 16634 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
2cos(x)+cos(2x) |
|
| 16635 |
Rút gọn |
343^(2/3)*32^(2/5) |
|
| 16636 |
Rút gọn |
sin(theta)csc(theta)+cos(theta)sec(theta) |
|
| 16637 |
Viết Bằng Cách Sử Dụng Các Số Mũ Dương |
(a^-3)/(b^-5) |
|
| 16638 |
Tìm ƯCLN |
(6x^2+4x)+(4x^2-8x) |
|
| 16639 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của (r^4g^6p^2)^3 |
|
| 16640 |
Tìm Tập Xác Định |
căn bậc hai của 5- căn bậc hai của 2x-1 |
|
| 16641 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (3sec(6x)tan(6x)-5xcsc(2x^2)^2) đối với x |
|
| 16642 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 324- căn bậc hai của 400+2 căn bậc hai của 25 |
|
| 16643 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (x^2-3x+5)e^x đối với x |
|
| 16644 |
Quy đổi sang Dạng Lượng Giác |
sin(theta)+cos(theta)*cot(theta) |
|
| 16645 |
Vẽ Đồ Thị |
3x+4y>12 y>2x-1 |
|
| 16646 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
f(x)=|x|-1 |
|
| 16647 |
Rút gọn |
(2x^2+x-1)/(4x^2-3x+2) |
|
| 16648 |
Rút gọn |
16/(a^0)+b^0 |
|
| 16649 |
Chia |
((x^2-x-12)/(3x-9))÷((x-4)/12) |
|
| 16650 |
Phân Tích Nhân Tử |
(5x+4)^2-(10x-7)^2 |
|
| 16651 |
Giải x |
3(4x-2)-5x=6-7(-x-2) |
|
| 16652 |
Ước Tính |
sin(2x)=sin(x) |
|
| 16653 |
Nhân |
(m^4+m^2n^2+n^4)*(m^2-n^2) |
|
| 16654 |
Giải x |
36^(1/3+4x) = square root of 6 |
|
| 16655 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
y=(12e^(6x)-9e^(8x))/(3e^(3x)) |
|
| 16656 |
Rút gọn |
căn bậc ba của (250f^7g^3)/(2f^2g) |
|
| 16657 |
Giải x |
2^(3x+8)>=8 |
|
| 16658 |
Giải y |
-15+4(2-5y)=-7(y-4)+4 |
|
| 16659 |
Tìm Nghịch Đảo |
y=1/3(x+7)^3-5 |
|
| 16660 |
Nhân |
6/(x^2+9x+20)*(8x+40)/(6x-12) |
|
| 16661 |
Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ |
11+y=-5x 3y=47+5x |
|
| 16662 |
Rút gọn |
((24a^11b^16c^6)/(18a^6b^6c^6))^3 |
|
| 16663 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
(x-2) |
|
| 16664 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=2x^2-4x+13 g(x)=3x-5 Find: (gof)(x) |
Find: |
| 16665 |
Tìm Tích Số |
(3x^2)^3 |
|
| 16666 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
f(x)=-x(x+2)(x-2) |
|
| 16667 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
f(x)=4^x+2x^2+x+5 |
|
| 16668 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
Use the long division method to find the result when 6x^3+10x^2+7x+2 is divided by 3x+2 |
Use the long division method to find the result when is divided by |
| 16669 |
Rút gọn |
10(25^(2/3))-6*25^(2/3) |
|
| 16670 |
Rút gọn |
1 2/5m-3/5(2/3m+1) |
|
| 16671 |
Tìm Thương Số |
(x^2-3x-18)÷(x+3) |
|
| 16672 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
280deg |
degrees |
| 16673 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
f(x)=(9x^6)/(7x) |
|
| 16674 |
Rút gọn |
(3/2+( căn bậc hai của 3)/3i)^2 |
|
| 16675 |
Rút gọn |
căn bậc ba của 108^5a^9b^6 |
|
| 16676 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-12<5-x<17 |
|
| 16677 |
Rút gọn |
căn bậc ba của 3* căn bậc sáu của 2 |
|
| 16678 |
Giải x |
|3x+3/7|=2 1/3 |
|
| 16679 |
Vẽ Đồ Thị |
y=-3x+11 2y=4x-5 |
|
| 16680 |
Tìm Tập Xác Định |
f(x)=1/( căn bậc hai của 7x^2+20x-3) |
|
| 16681 |
Rút gọn |
(9x^3-63x^2-72x)/(x+1)*(x^2-14x+40)/(x^2-18x+80)*(x^2-16)/(x^2-16) |
|
| 16682 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
f(x)=-2(1/5)^(x+4)+8 |
|
| 16683 |
Rút gọn |
20 căn bậc ba của x-10 căn bậc bốn của y+ căn bậc bốn của y-5 căn bậc ba của x |
|
| 16684 |
Tìm Nghịch Đảo |
y=1/3(x-9)^3 |
|
| 16685 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
căn bậc hai của 3x=9 |
|
| 16686 |
Giải r |
16^(r+8)-9.6=75 |
|
| 16687 |
Rút gọn |
-x(x-a)(x+b) |
|
| 16688 |
Giải x |
1/4+(2x+1)/(4x)=1 |
|
| 16689 |
Giải Y |
11/Y=9/27 |
|
| 16690 |
Trừ |
(8x^2)/(x-3)-(24x)/(x-3) |
|
| 16691 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 1 đến 2 của (-4x^(3/2)+2 căn bậc hai của x-4x^3) đối với x |
|
| 16692 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
9x^2=4+7x |
|
| 16693 |
Viết ở dạng một Lôgarit Đơn |
2 logarit tự nhiên của x+ logarit tự nhiên của x+1 |
|
| 16694 |
Vẽ Đồ Thị |
y>=2 x<=-1 |
|
| 16695 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
tan(765 độ ) |
|
| 16696 |
Ước Tính |
(-85-(-60))/(5(5-6)) |
|
| 16697 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
căn bậc hai của x+2=-x |
|
| 16698 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
Given g(x)=-3x-4 ; find g(1) |
Given ; find |
| 16699 |
Tìm Secant với Điểm Đã Cho |
(3 1/2,-2 căn bậc hai của 15) |
|
| 16700 |
Lấy Tích Phân Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Thay Thế u |
tích phân từ 1 đến 2 của (e^(1/x))/(x^2) đối với x |
|