| 14201 |
Tìm dy/dx |
-y^2-x^2y-x^2=-2 |
|
| 14202 |
Giải y |
2x+y=3x-7 |
|
| 14203 |
Nhân |
x(2x^2+3x) |
|
| 14204 |
Ước Tính |
(3.14*2.4367)-2.34 |
|
| 14205 |
Ước Tính |
(1^-1)/2 |
|
| 14206 |
Vẽ Đồ Thị |
y=-x-4 x+y=5 |
|
| 14207 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của e^(4x)-2e^(2x)+1 |
|
| 14208 |
Rút gọn |
1/(( căn bậc hai của 2)^5) |
|
| 14209 |
Rút gọn |
((y^3)/4-1/(y^3))^2 |
|
| 14210 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^3+x^2-4x-4=0 |
|
| 14211 |
Giải p |
3p-16=4(p-5)+p+4 |
|
| 14212 |
Giải p |
3125=(-1-18p)^(5/3) |
|
| 14213 |
Rút gọn |
9^(-3/4)*9^(-3/4) |
|
| 14214 |
Ước Tính |
5(-1/3)^3-3(-1/3)^2+2(-1/3)+4 |
|
| 14215 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
y=-8tan(x/7)+5 |
|
| 14216 |
Ước Tính |
|4(-3)+2| |
|
| 14217 |
Chia |
(9x^3y^2+15x^2y-6x^2)/(3x^2) |
|
| 14218 |
Rút gọn |
(3m-n)/(3m^2n)-(2n-m)/(2mn^2) |
|
| 14219 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
x+ căn bậc hai của 7x-3 |
|
| 14220 |
Tìm Nguyên Hàm |
(x(2+x))/((x+1)^2) |
|
| 14221 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
x+7>(-2) and y-5<9 |
and |
| 14222 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
-4/3x^2-15=201 |
|
| 14223 |
Trừ |
(3x)/(4y^2)-y/(10x) |
|
| 14224 |
Ước Tính |
(- căn bậc hai của -1) |
|
| 14225 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
x^3-x^2cos(x) |
|
| 14226 |
Tìm ƯCLN |
18 and 27 |
and |
| 14227 |
Tìm Giá Trị Trung Bình của Hàm Số |
f(x)=-4/(x-2) , [0,1] |
, |
| 14228 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
2x-5xy+30y-12 |
|
| 14229 |
Ước Tính |
3(t^2-16)^2+19(t^2-16)=-6 |
|
| 14230 |
Tìm Đạo Hàm Second |
y=-1/4x^-4-1/16+1/4x^4 |
|
| 14231 |
Rút gọn |
(-8+i)-(2i)-3 |
|
| 14232 |
Rút gọn |
x^-4y^-4z^-1*2yx^3z^-3 |
|
| 14233 |
Rút gọn |
(-2/3)^-3 |
|
| 14234 |
Tìm Tích Phân |
(x^2)/(x^2+1) |
|
| 14235 |
Cộng |
2+-1/2 |
|
| 14236 |
Giải x |
3(x-2)-1=2(x-5(x+4)) |
|
| 14237 |
Giải c |
-36=-9(c-12)^(1/2) |
|
| 14238 |
Ước Tính |
căn bậc bốn của 16(x-3)^12 |
|
| 14239 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
cos(45)deg |
degrees |
| 14240 |
Rút gọn |
square root of 5x- square root of 45x+ cube root of 81x- cube root of 24x |
|
| 14241 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
4x^2e^(x^2)+2e^(x^2) |
|
| 14242 |
Rút gọn |
(6+4w)*15 |
|
| 14243 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
3x-y<10 |
|
| 14244 |
Ước Tính |
( căn bậc hai của 4-2)/(4-4) |
|
| 14245 |
Rút gọn |
(10x^6y^4)^2+11x^5y*4x^7y^7 |
|
| 14246 |
Tìm ƯCLN |
24x^3-9x^2y^2-12y |
|
| 14247 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
(5x+8)^2-8=35 |
|
| 14248 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
3x^2-3-7x-6x^2+5 |
|
| 14249 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
y = square root of 5x |
|
| 14250 |
Rút gọn |
(3x)^(2/3)(3x)^(7/3) |
|
| 14251 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
f(x)=((x+1)^2)/(x-4) |
|
| 14252 |
Rút gọn |
(x^12y^0z^9)^(1/3) |
|
| 14253 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (1+x)/(4x-1) |
|
| 14254 |
Rút gọn |
(4xy^2)/(x^-4) |
|
| 14255 |
Tìm Nghịch Đảo |
f(x) = square root of 9x^2 |
|
| 14256 |
Tìm Nguyên Hàm |
( căn bậc hai của x)/(x^2) |
|
| 14257 |
Rút gọn |
(a^-1*b^(-1/3)*a^(-4/3)*b^2)^2 |
|
| 14258 |
Tìm MCNN |
(7x)/(5x+10) and (-5x)/(x+2) |
and |
| 14259 |
Solve the Differential Equation |
y'=yx^3 |
|
| 14260 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
3/4a+8-1/4a-2 |
|
| 14261 |
Phân Tích Nhân Tử |
12a^3+4a^2+3ab+b |
|
| 14262 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
f(x)=3(x-6)(x+2) |
|
| 14263 |
Giải x |
8- căn bậc hai của x=10 |
|
| 14264 |
Chia |
(4+i)/(8i) |
|
| 14265 |
Cộng |
-3x^2-4x+3+2x^2-x+3 |
|
| 14266 |
Quy đổi từ Radian sang Độ |
(5pi)/6rad |
radians |
| 14267 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm a |
3a+9>5(a-3) |
|
| 14268 |
Tính Căn Bậc Hai |
căn bậc ba của -216/512 |
|
| 14269 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=(x+3)^2+5 if x<-2; 6 if -2<=x<=2; 2x+2 if x>2 Find f(-1) |
Find |
| 14270 |
Tìm BCNN |
x^2-y^2 and x^2-2xy+y^2 |
and |
| 14271 |
Ước Tính |
i^13*i^23*i^9 |
|
| 14272 |
Giải E |
E^2+F^2=1 |
|
| 14273 |
Rút gọn |
(-3^-2)/(2^-3) |
|
| 14274 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
y=(x^2+7x+12)/(x^2-4) |
|
| 14275 |
Vẽ Đồ Thị |
y<=-5/2|x-4| |
|
| 14276 |
Rút gọn |
(5x-5)/(x^2-2x-15)+(-4x+8)/(x^2-2x-15) |
|
| 14277 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
y=4 logarit của x+6 |
|
| 14278 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x/(x+2)>=2 |
|
| 14279 |
Rút gọn |
((x+h)/(x+h+1)-x/(x+1))/h |
|
| 14280 |
Rút gọn |
(3x^3y^2)/(4x^5) |
|
| 14281 |
Giải n |
căn bậc hai của n-1=-7 |
|
| 14282 |
Ước Tính |
0^(-1/2) |
|
| 14283 |
Tìm dy/dx |
căn bậc hai của x+y=x |
|
| 14284 |
Cộng |
(4a^2b-3ab^2+2ab+5) and (2a^2b+3ab^2-7ab) |
and |
| 14285 |
Giải Hệ chứa Equations |
-2x-3y=6 and -x+6y=18 |
and |
| 14286 |
Rút gọn |
(x+8)/(3x+7)+(x+7)/(x+4) |
|
| 14287 |
Giải c |
195=-3c^3+3 |
|
| 14288 |
Vẽ Đồ Thị |
x = square root of y+1 |
|
| 14289 |
Nhân |
1/2* căn bậc hai của 3 |
|
| 14290 |
Giải n |
căn bậc hai của 4n = căn bậc hai của 3n+9 |
|
| 14291 |
Rút gọn |
(x^4)/(x^3(x+6)) |
|
| 14292 |
Nhân |
(x-7)/(-5x+40)*(x^2-64)/(-4x+28) |
|
| 14293 |
Giải k |
4k-16<k+2 |
|
| 14294 |
Tìm Tỷ Lệ Thay Đổi Trung Bình |
f(x)=-x^3+24x^2-179x+495 |
|
| 14295 |
Rút gọn |
Simplify (p^6)^4 |
Simplify |
| 14296 |
Giải h |
6 = square root of (3h)/2 |
|
| 14297 |
Rút gọn |
(-7-3m^3-7m)-(-7m^3-3) |
|
| 14298 |
Rút gọn |
(f(-5))/(f(2)) |
|
| 14299 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x) = square root of x+10 ; find f^-1(x) |
; find |
| 14300 |
Giải a |
j=(d^2-ah)/(3a) |
|