| 11701 |
Vẽ Đồ Thị |
x+y=4 3x+3y=12 |
|
| 11702 |
Ước Tính |
cos(45)^2 |
|
| 11703 |
Vẽ Đồ Thị |
sin(theta)>0 , cos(theta)>0 |
, |
| 11704 |
Giải x |
(2^(x/5))(2^(x/2))=2^14 |
|
| 11705 |
Giải y |
ay+b=cx |
|
| 11706 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 1 của 5^((3x)/2) đối với x |
|
| 11707 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc ba của (9x^6)/(y^3z^9) |
|
| 11708 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L''Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của ((3x)/(3x+1))^x |
|
| 11709 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
((-4y)^3)/(4y^-8) |
|
| 11710 |
Rút gọn |
căn bậc bốn của 9/12 |
|
| 11711 |
Rút gọn |
(x^2-1)/(x^2+5x+4)*(x^2)/(x^2-x) |
|
| 11712 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
-2pirad |
radians |
| 11713 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(5x^2+8x)+(x^2-5x+1) |
|
| 11714 |
Giải x |
(3x+4)/(7x)+5=6/x |
|
| 11715 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (x^(3/4)-1/(x^(3/4))) đối với x |
|
| 11716 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
7xy+x^3-3y^3-5x^2y^2 |
|
| 11717 |
Giải k |
13-19k=-10+9(-k-13) |
|
| 11718 |
Rút gọn |
((t^2)^5(t^4)^2)/((t^3)^7) |
|
| 11719 |
Ước Tính |
3/2(3^-4) |
|
| 11720 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm c |
2/5c>18 |
|
| 11721 |
Rút gọn |
((6ax)/(m^2-2m))÷((8ax)/(3m-6)) |
|
| 11722 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
(x^2-1)/(9x^2-30x) |
|
| 11723 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (x^3 căn bậc hai của x-128)/(x-4) |
|
| 11724 |
Rút Gọn Căn Thức |
( căn bậc hai của 25)/( căn bậc hai của 100) |
|
| 11725 |
Giải x |
( căn bậc ba của 5x-5)/( căn bậc ba của 2x)=-1 |
|
| 11726 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
y=((3x^2+2)/(x+1))^7 |
|
| 11727 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
(2x-5)^(-2/5) |
|
| 11728 |
Giải x |
căn bậc hai của 27^x=81 |
|
| 11729 |
Vẽ Đồ Thị |
y=-3 y=x-3 |
|
| 11730 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
8-6/x=5+12/x |
|
| 11731 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=x^2-x+12 g(x)=3x+8 Find: (fog)(x) |
Find: |
| 11732 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
logarit tự nhiên của ((x+1)/(2x-1))^2 |
|
| 11733 |
Giải x |
9-4(3x+1)=3(6-3x)-9 |
|
| 11734 |
Tìm Bậc |
8b^2+9c^4b^5-b |
|
| 11735 |
Chia |
(-1/2)÷(-( căn bậc hai của 3)/2) |
|
| 11736 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(x-4y)^2 |
|
| 11737 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
Given g(x)=-4x-2 ; find g(-2) |
Given ; find |
| 11738 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=(x+7)^2-2 if x<-4; -x+3 if -4<=x<=1; x+1 if x>1 Find f(-4) |
Find |
| 11739 |
Nhân |
-8mn*(2m-3mp+p^2) |
|
| 11740 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
(2x^2+6)^(-1/4) |
|
| 11741 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm X |
3+X<7 |
|
| 11742 |
Giải k |
1/3(x-k)=kx |
|
| 11743 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
2xy+x^2y-6-3x |
|
| 11744 |
Ước Tính |
9^x*3^(x+2)=3^(f(x)) |
|
| 11745 |
Vẽ Đồ Thị |
-2(x-3y)=12 |
|
| 11746 |
Cộng |
(10x^4+3x^2-5x+4)+(7x^5-5x^4+2x-9) |
|
| 11747 |
Giải Hệ chứa Equations |
x+7y-8z=-7 -x+y+z=-9 x+8y+6z=-9 |
|
| 11748 |
Tìm Nguyên Hàm |
x/(x^2) |
|
| 11749 |
Ước tính Hàm Số |
f(3)=1/3(6)^3 |
|
| 11750 |
Vẽ Đồ Thị |
F(x) = cube root of x-2+3 |
|
| 11751 |
Vẽ Đồ Thị |
Graph -14x+21y=84 |
Graph |
| 11752 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (x/(x+1))^x |
|
| 11753 |
Giải c |
căn bậc hai của 29+4w=23-cw |
|
| 11754 |
Giải x |
5/(x^3+5x^2)=4/(x+5)+1/(x^2) |
|
| 11755 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
2^x>=32 |
|
| 11756 |
Rút gọn |
2x^3y^3+3xy-3x^3y^3+x^2y-xy+2x^2y |
|
| 11757 |
Nhân |
(48x^5y^3)/(y^4)*(x^2y)/(6x^3y^2) |
|
| 11758 |
Ước Tính |
54|8-12|+2|-6-2|+4 |
|
| 11759 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(n)=n^2+4n g(n)=-n-5 Find f(n)+g(n) |
Find |
| 11760 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
(x^2-5x)/(-2x^2) |
|
| 11761 |
Rút gọn |
(a^2-b^2)/(a^2-3a)*(2a-6)/((a+b)^2) |
|
| 11762 |
Giải x |
căn bậc hai của 9x+1 = căn bậc hai của 5x+11 |
|
| 11763 |
Phân Tích Nhân Tử |
m*(m+n)-3m*(m+n)^2 |
|
| 11764 |
Rút gọn |
(3/(x^2))/( căn bậc hai của 10-x) |
|
| 11765 |
Rút gọn |
(27^(4/3))/(27^(2/3)) |
|
| 11766 |
Giải y |
(5y+13)/(5y+4)-(4-6y)/(3y-1)=3 |
|
| 11767 |
Tìm g(f(x)) |
f(x)=x^3+12x^2+25x-70 g(x)=x+7 |
|
| 11768 |
Trừ |
(x-4)/(x^2+4x+3)-(x-1)/(x^2-9) |
|
| 11769 |
Vẽ Đồ Thị |
4x+4y<16 x>y+16 |
|
| 11770 |
Tìm Tích Phân |
logarit tự nhiên của x+1 |
|
| 11771 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
10+(x^2)/6 |
|
| 11772 |
Giải x |
6x(x-1)=2-5x |
|
| 11773 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm p |
-13<=3+8p<=11 |
|
| 11774 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (x+1)^(cot(x)) |
|
| 11775 |
Ước Tính |
(t^-2)^6 |
|
| 11776 |
Giải p |
3^(p-7)*3^(2p+1)=3^(8p-36) |
|
| 11777 |
Tìm Hiệu Thương |
x^3 |
|
| 11778 |
Rút gọn |
1/(sin(x)cot(x)) |
|
| 11779 |
Giải d |
8d=5-2d |
|
| 11780 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
h(x)=4tan((4pi)/3x) |
|
| 11781 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
y=-1/2x-4 x=-4 |
|
| 11782 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
f(x)=(3x^2)/(x-x^2) |
|
| 11783 |
Giải x |
(1/4)^(x+2)=6 |
|
| 11784 |
Giải x |
căn bậc hai của x+4 = căn bậc hai của x+20 |
|
| 11785 |
Quy đổi sang Toạ Độ Vuông Góc |
(5 căn bậc hai của 3,pi) |
|
| 11786 |
Rút gọn |
căn bậc hai của (20x^3y^2)/(9xz^3) |
|
| 11787 |
Tìm Secant với Điểm Đã Cho |
(-1,0) |
|
| 11788 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
81x^4-16=0 |
|
| 11789 |
Cộng |
(28a^2-10)+(5a^2-2b+6) |
|
| 11790 |
Phân Tích Nhân Tử |
(x^2-5x+6)/(x^2-3x) |
|
| 11791 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(3y^2-4y+1)+(-y^2+y-2) |
|
| 11792 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
f(x)=-2/3x^3-8x^4-2x+7 |
|
| 11793 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
f(x)=x-2x^3-4 |
|
| 11794 |
Rút gọn |
(cos(arcsec(3)+arctan(2)))/(cos(arctan(2))) |
|
| 11795 |
Giải x |
(3x+8)/x-(3x+3)/(2x)=1 |
|
| 11796 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
y=cos(x+pi/4) |
|
| 11797 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
1+1/(x+1)=-x/(x+1) |
|
| 11798 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
4/(x+5)<3/(x-3) |
|
| 11799 |
Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư IV |
cot(theta)=-( căn bậc hai của 5)/6 |
|
| 11800 |
Rút gọn |
(-3x^4)/(-6x^2+(-3x)) |
|