| 10001 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
y=4x^3-3x^2 |
|
| 10002 |
Ước Tính |
(4.5*10^4)÷(300) |
|
| 10003 |
Tìm Đạo Hàm - d/dz |
y = căn bậc năm của z |
|
| 10004 |
Rút Gọn Căn Thức |
3 căn bậc hai của 18w^7*10 căn bậc hai của 4w^9 |
|
| 10005 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu |
cos(u+2pi) |
|
| 10006 |
Rút gọn |
cos(theta)sec(theta)-(cos(theta))/(sec(theta)) |
|
| 10007 |
Giải x |
-3=x^2-4x |
|
| 10008 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc bốn của căn bậc ba của 16 |
|
| 10009 |
Tìm Đường Thẳng Song Song |
Find the equation of the line parallel to y=-3x+7 that goes through the point (1,3) |
Find the equation of the line parallel to that goes through the point |
| 10010 |
Ước Tính |
căn bậc hai của x+8=3 |
|
| 10011 |
Giải v |
căn bậc hai của 2v-7=v-3 |
|
| 10012 |
Giải x |
(4x+9)/9-(2x-9)/9=(24x+16)/24-x |
|
| 10013 |
Rút gọn |
-(2x^-2yz)^0 |
|
| 10014 |
Rút gọn |
2/(4+4 căn bậc hai của 3) |
|
| 10015 |
Rút gọn |
4(5/4x+3/2) |
|
| 10016 |
Giải x |
(x^2+5x+25)^(3/2)=343 ? |
? |
| 10017 |
Ước Tính |
(x^5y^6)/(xy^2) |
|
| 10018 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
căn bậc hai của x-2 = căn bậc hai của 3x-14 |
|
| 10019 |
Rút gọn |
4x^2+6x+8+x+2 |
|
| 10020 |
Giải x |
x^2-2xy+y^2=0 |
|
| 10021 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
21 3/4m in 2 1/2hr |
in |
| 10022 |
Giải b |
5b+8-2b=7b |
|
| 10023 |
Giải x |
x=(-10+- căn bậc hai của 10^2-4*5*6)/(2*5) |
|
| 10024 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm m |
m+5>=-1 |
|
| 10025 |
Vẽ Đồ Thị |
y=2-3cos(pi/2(x+2)) |
|
| 10026 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
x-y>=8 |
|
| 10027 |
Rút gọn |
((4^-2)^-1)/(4^-1) |
|
| 10028 |
Rút gọn |
((2^2)/(2^3))^5 |
|
| 10029 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -3 của -3/(x^2) |
|
| 10030 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
2y+x-4=0 |
|
| 10031 |
Vẽ Đồ Thị |
x<-1/2 |
|
| 10032 |
Rút gọn |
căn bậc ba của 216x^5* căn bậc bốn của 81x^7 |
|
| 10033 |
Tìm Độ Lõm |
f(x)=-1/15x^6+6x^4 |
|
| 10034 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 3x^2y* căn bậc ba của 27x^3y^2 |
|
| 10035 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
2x-5x^3-7-4x^2 |
|
| 10036 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
16x^4-81=0 |
|
| 10037 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
y=- căn bậc hai của x-2 |
|
| 10038 |
Rút gọn |
2(4.5(x-2)-0.5x) |
|
| 10039 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
y=(11x^2)/(4x) |
|
| 10040 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 10/((1+x)^2) đối với x |
|
| 10041 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 35x^5)/( căn bậc hai của 7x^4) |
|
| 10042 |
Tìm Thương Số |
(x^5+3x-7+2x^2)/(x^2-3x-1) |
|
| 10043 |
Rút gọn |
(6j^2k-9jk^2)÷(3jk) |
|
| 10044 |
Cộng |
(-3a^3+2a^2-4)+(a^3-3a^2-5a+7) |
|
| 10045 |
Giải f |
-18f+20=-20-15f-20 |
|
| 10046 |
Quy đổi từ Radian sang Độ |
11rad |
radians |
| 10047 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
12g+6f-2f-5g-4f |
|
| 10048 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của (a^10)/(b^6) |
|
| 10049 |
Vẽ Đồ Thị |
y=sec(2)(x+pi) |
|
| 10050 |
Giải x |
căn bậc hai của căn bậc hai của x+4 = căn bậc hai của x+2 |
|
| 10051 |
Tìm Nguyên Hàm |
f(x)=12/17 |
|
| 10052 |
Ước Tính |
( căn bậc bốn của 4)/( căn bậc bốn của 27) |
|
| 10053 |
Rút gọn |
(4^-1(-3)^-2)/(6^-2) |
|
| 10054 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 1 của (e^t+5e^(5t)) đối với t |
|
| 10055 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của 5/(3b) |
|
| 10056 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
4x+2y=6 and 3x+y=9 |
and |
| 10057 |
Rút gọn |
3x*1/(x^-4)*x^-3 |
|
| 10058 |
Ước Tính |
80000/((4.5)^(3/2))e^(-(30/4.5+4.5-2)) |
|
| 10059 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
|x-3|+1=0 |
|
| 10060 |
Giải t |
s=-16t^2+v_0t |
|
| 10061 |
Rút gọn |
( căn bậc ba của 2t^6)( căn bậc ba của 6t^8) |
|
| 10062 |
Xác Định Dãy |
3^(1/3) , 3^(2/3) , 3^1 , 3^(4/3) |
, , , |
| 10063 |
Rút gọn |
(3x+7)*8x^2 |
|
| 10064 |
Rút gọn |
(4e^x)/(e^(4x)) |
|
| 10065 |
Rút gọn |
(sin(x)^2)/(cot(x))+(cot(x))/(csc(x)^2) |
|
| 10066 |
Tìm Cosecant với Điểm Đã Cho |
(3 1/2,-2 căn bậc hai của 15) |
|
| 10067 |
Viết ở dạng một Lôgarit Đơn |
logarit của x+5 logarit của y- logarit của m |
|
| 10068 |
Phân Tích Nhân Tử |
49y^2-x^2+6x-9 |
|
| 10069 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2>-2x |
|
| 10070 |
Vẽ Đồ Thị |
3x-y>=2 3x-y<-5 |
|
| 10071 |
Nhân |
căn bậc hai của 3* căn bậc ba của 27 |
|
| 10072 |
Ước Tính |
f(2)-f(-2) |
|
| 10073 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
(-2,-4) and (-3,-3) |
and |
| 10074 |
Cộng |
(3x^3+6x^2-5x+5)+(-2x^3+3x^2-6) |
|
| 10075 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=-1/8(4)^(x+3)+6 |
|
| 10076 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
3p(np-z) |
|
| 10077 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=-x^2+5x+1 2x+y=7 |
|
| 10078 |
Rút gọn |
3/(5x^2)*(7x)/10 |
|
| 10079 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
4a+2b=10 |
|
| 10080 |
Rút gọn |
(p^3q)^-4 |
|
| 10081 |
Ước Tính |
cộng hoặc trừ căn bậc hai của 121 |
|
| 10082 |
Giải c |
2c-4=(4-2c) |
|
| 10083 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=x^3+6 ; find f^-1(x) |
; find |
| 10084 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
y=-(x+3)(x+1)^2(2x-5) |
|
| 10085 |
Giải x |
-2=2^(x+1)-2 |
|
| 10086 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 98x^4y^2-3x^2y căn bậc hai của 2 |
|
| 10087 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
x=-y^2+16y-69 |
|
| 10088 |
Giải l |
l=54 căn bậc hai của d^3 |
|
| 10089 |
Rút gọn |
(p^2+q^2)(p^4-pq-q^4) |
|
| 10090 |
Rút gọn |
((a+1)/a)/5 |
|
| 10091 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
f(x)=5+4x+x^2 |
|
| 10092 |
Rút gọn |
(x^5y^4y^3z^4)/((x^2y^3)^2z^3) |
|
| 10093 |
Tìm BCNN |
6 and 7 |
and |
| 10094 |
Rút gọn |
3 căn bậc hai của 40a^3+2 căn bậc hai của 160a^3-a căn bậc hai của 360a |
|
| 10095 |
Phân Tích Nhân Tử |
6bx-3by+2cx-cy+4dx-2dy |
|
| 10096 |
Rút gọn |
5+9x-7-4x-3x+6 |
|
| 10097 |
Rút gọn |
(-8xy^3)(5x^3y^2)+3x^4y^5 |
|
| 10098 |
Rút Gọn Căn Thức |
(4x)3/2 |
|
| 10099 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của x^2(2x-1)^2 đối với x |
|
| 10100 |
Rút Gọn Căn Thức |
(-3 căn bậc hai của 2)(-2 căn bậc hai của 50) |
|