| 47401 |
Ước Tính |
căn bậc hai của (1-(-6/( căn bậc hai của 61)))/2 |
|
| 47402 |
Ước Tính |
căn bậc hai của (1-(-6/5))/(1+-5/6) |
|
| 47403 |
Ước Tính |
căn bậc hai của (1-(7/( căn bậc hai của 113)))/2 |
|
| 47404 |
Ước Tính |
căn bậc hai của (1-(-7/( căn bậc hai của 113)))/2 |
|
| 47405 |
Ước Tính |
căn bậc hai của (1-(-7/25))/2 |
|
| 47406 |
Ước Tính |
căn bậc hai của (1-(-7/8))/2 |
|
| 47407 |
Ước Tính |
căn bậc hai của (1-(-8/( căn bậc hai của 113)))/2 |
|
| 47408 |
Ước Tính |
- căn bậc hai của (1-(8/17))/(1+8/17) |
|
| 47409 |
Ước Tính |
- căn bậc hai của (1-(-8/17))/(1+8/17) |
|
| 47410 |
Ước Tính |
căn bậc hai của (1-(-8/17))/(1-8/17) |
|
| 47411 |
Ước Tính |
- căn bậc hai của (1-(-8/17))/2 |
|
| 47412 |
Ước Tính |
căn bậc hai của (1-( căn bậc hai của -2/2))/(1+ căn bậc hai của 2/2) |
|
| 47413 |
Ước Tính |
căn bậc hai của (1-(5 căn bậc hai của 2))/2 |
|
| 47414 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 1.000^2+0.949^2 |
|
| 47415 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 1.000^2+1.026^2 |
|
| 47416 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 1.000^2+1.305^2 |
|
| 47417 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 1.000^2+10^2 |
|
| 47418 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 1.01^2+23.9^2 |
|
| 47419 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 1.024^2+1.00^2 |
|
| 47420 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 1.1506^2+1.265^2 |
|
| 47421 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 1.198^2+1.00^2 |
|
| 47422 |
Ước Tính |
căn bậc hai của -1.3^2-5.2^2 |
|
| 47423 |
Ước Tính |
căn bậc hai của -1.5^2+657.4^2 |
|
| 47424 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 1.6708^2+0.364^2 |
|
| 47425 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 1.7^2-1^2 |
|
| 47426 |
Ước Tính |
căn bậc hai của (1+( căn bậc hai của 11)/1)/(1-( căn bậc hai của 11)/1) |
|
| 47427 |
Ước Tính |
căn bậc hai của (1+( căn bậc hai của 11)/5)/(1-( căn bậc hai của 11)/5) |
|
| 47428 |
Ước Tính |
căn bậc hai của (1-(1/9))/(1+1/9) |
|
| 47429 |
Ước Tính |
căn bậc hai của (1-(10/24))/2 |
|
| 47430 |
Ước Tính |
căn bậc hai của (1-(12/13))/2 |
|
| 47431 |
Ước Tính |
căn bậc hai của (1-(-12/13))/2 |
|
| 47432 |
Ước Tính |
căn bậc hai của (1-((-2 căn bậc hai của 5)/5))/2 |
|
| 47433 |
Ước Tính |
căn bậc hai của (1-(-2/( căn bậc hai của 29)))/2 |
|
| 47434 |
Ước Tính |
căn bậc hai của (1-(-2/3))/(1-2/3) |
|
| 47435 |
Ước Tính |
căn bậc hai của (1-(-2/3))/2 |
|
| 47436 |
Ước Tính |
căn bậc hai của (1-((- căn bậc hai của 3)/2))/2 |
|
| 47437 |
Ước Tính |
căn bậc hai của (1-(( căn bậc hai của 35)/6))/2 |
|
| 47438 |
Ước Tính |
căn bậc hai của (1-(( căn bậc hai của 39)/8))/2 |
|
| 47439 |
Ước Tính |
căn bậc hai của (1-(( căn bậc hai của 5)/4))/2 |
|
| 47440 |
Ước Tính |
căn bậc hai của (1-(-( căn bậc hai của 5)/4))/2 |
|
| 47441 |
Ước Tính |
căn bậc hai của (1-(-( căn bậc hai của 6)/4))/2 |
|
| 47442 |
Ước Tính |
- căn bậc hai của (1-(-1/( căn bậc hai của 2)))/(1-1/( căn bậc hai của 2)) |
|
| 47443 |
Ước Tính |
căn bậc hai của (1-(-1/2))/(1-1/2) |
|
| 47444 |
Ước Tính |
căn bậc hai của (1-(-21/21))/2 |
|
| 47445 |
Ước Tính |
căn bậc hai của (1-(-21/29))/2 |
|
| 47446 |
Ước Tính |
căn bậc hai của (1-(24/25))/2 |
|
| 47447 |
Ước Tính |
căn bậc hai của (1-(3/( căn bậc hai của 73)))/2 |
|
| 47448 |
Ước Tính |
căn bậc hai của (1-(3/4))/2 |
|
| 47449 |
Ước Tính |
căn bậc hai của (1-(-( căn bậc hai của 24)/5))/2 |
|
| 47450 |
Ước Tính |
- căn bậc hai của (9/5)/(1/5) |
|
| 47451 |
Ước Tính |
căn bậc hai của (1-(-3/8))/2 |
|
| 47452 |
Ước Tính |
căn bậc hai của (1-((4 căn bậc hai của 17)/17))/2 |
|
| 47453 |
Ước Tính |
căn bậc hai của (1-(1/3))/2 |
|
| 47454 |
Ước Tính |
căn bậc hai của (1-(1/4))/2 |
|
| 47455 |
Ước Tính |
căn bậc hai của (1-(-(5 căn bậc hai của 61)/61))/(1-(5 căn bậc hai của 61)/61) |
|
| 47456 |
Ước Tính |
căn bậc hai của -( căn bậc hai của 3)^2+1^2 |
|
| 47457 |
Ước Tính |
căn bậc hai của ( căn bậc hai của 41-4)/(( căn bậc hai của 41)/2) |
|
| 47458 |
Ước Tính |
căn bậc hai của ( căn bậc hai của 82-1)/2 |
|
| 47459 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 0.08^2+0.15^2 |
|
| 47460 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 0.571^2-6.843^2 |
|
| 47461 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 0.64/( căn bậc hai của 0.16) |
|
| 47462 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 0.799^2-2.341^2 |
|
| 47463 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 0/2 |
|
| 47464 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 0/7 |
|
| 47465 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 0^12 |
|
| 47466 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 0^2+( căn bậc hai của 3)^2 |
|
| 47467 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 0^2+12^2 |
|
| 47468 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 0^2+2(-9.8)*25.3 |
|
| 47469 |
Ước Tính |
căn bậc hai của (1-(( căn bậc hai của 15)/8))/2 |
|
| 47470 |
Ước Tính |
căn bậc hai của ( căn bậc hai của 11)^(2-( căn bậc hai của 22)^2) |
|
| 47471 |
Ước Tính |
căn bậc hai của ( căn bậc hai của 113-7)/(( căn bậc hai của 113)/2) |
|
| 47472 |
Ước Tính |
căn bậc hai của ( căn bậc hai của 13+3)/(( căn bậc hai của 13)/2) |
|
| 47473 |
Ước Tính |
căn bậc hai của ( căn bậc hai của 13-26)/2 |
|
| 47474 |
Ước Tính |
căn bậc hai của ( căn bậc hai của 13-3)/( căn bậc hai của 13)*2 |
|
| 47475 |
Ước Tính |
căn bậc hai của ( căn bậc hai của 145-7)/( căn bậc hai của 145/2) |
|
| 47476 |
Ước Tính |
căn bậc hai của ( căn bậc hai của 145-9)/(( căn bậc hai của 145)/2) |
|
| 47477 |
Ước Tính |
căn bậc hai của ( căn bậc hai của 26)/26 |
|
| 47478 |
Ước Tính |
căn bậc hai của ( căn bậc hai của 3)^2+( căn bậc hai của 3)^2 |
|
| 47479 |
Ước Tính |
căn bậc hai của (3/15)/(27/15) |
|
| 47480 |
Ước Tính |
căn bậc hai của (-3/5)/(1+4/5) |
|
| 47481 |
Ước Tính |
căn bậc hai của (35^2)/(2(35)^2+64(7)) |
|
| 47482 |
Ước Tính |
căn bậc hai của (7/8)/2 |
|
| 47483 |
Ước Tính |
căn bậc hai của ((8- căn bậc hai của 15)/8)/2 |
|
| 47484 |
Ước Tính |
căn bậc hai của ((8- căn bậc hai của 55)/8)/2 |
|
| 47485 |
Ước Tính |
căn bậc hai của (8/13)/2 |
|
| 47486 |
Ước Tính |
căn bậc hai của (8/3)/2 |
|
| 47487 |
Ước Tính |
căn bậc hai của (8/5)/2 |
|
| 47488 |
Ước Tính |
căn bậc hai của (-9.81^2)/((2)(0.70))*(0.25) |
|
| 47489 |
Ước Tính |
căn bậc hai của ((9- căn bậc hai của 77)/9)/2 |
|
| 47490 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 9/(2^2)+9/(2^2) |
|
| 47491 |
Ước Tính |
căn bậc hai của (-1/3)/2 |
|
| 47492 |
Ước Tính |
căn bậc hai của (1/4)/2 |
|
| 47493 |
Ước Tính |
căn bậc hai của -( căn bậc hai của 3)/(3^2)+( căn bậc hai của 6)/(3^2) |
|
| 47494 |
Ước Tính |
căn bậc hai của (( căn bậc hai của 41-5)/( căn bậc hai của 41))/2 |
|
| 47495 |
Ước Tính |
căn bậc hai của (( căn bậc hai của 61-6)/( căn bậc hai của 61))/2 |
|
| 47496 |
Ước Tính |
căn bậc hai của (10/7)/2 |
|
| 47497 |
Ước Tính |
căn bậc hai của (11.13860218^2+17.2^2-15.5^3)/(2(11.13860218)(17.2)) |
|
| 47498 |
Ước Tính |
căn bậc hai của (13/13-5/13)/2 |
|
| 47499 |
Ước Tính |
căn bậc hai của (18/13)/(8/13) |
|
| 47500 |
Ước Tính |
căn bậc hai của (18/13)/2 |
|