| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 41101 | Vẽ Đồ Thị | cos(0-a) | |
| 41102 | Vẽ Đồ Thị | cos(105) | |
| 41103 | Vẽ Đồ Thị | cos(12.5) | |
| 41104 | Vẽ Đồ Thị | cos(120-x) | |
| 41105 | Vẽ Đồ Thị | cos(2x)=1-7sin(x) | |
| 41106 | Vẽ Đồ Thị | cos(2x)=-2sin(x) | |
| 41107 | Vẽ Đồ Thị | cos(2x)-3cos(x)-3-cos(x)^2=sin(x)^2 | |
| 41108 | Vẽ Đồ Thị | -cos(2pix)+3 | |
| 41109 | Vẽ Đồ Thị | -cos(2t) | |
| 41110 | Vẽ Đồ Thị | cos(2x)+cos(4x)=2cos(x) | |
| 41111 | Rút gọn | cos(arctan(x^2)) | |
| 41112 | Vẽ Đồ Thị | cos(15)=( căn bậc hai của 2+ căn bậc hai của 6)/3 | |
| 41113 | Vẽ Đồ Thị | cos(180x) | |
| 41114 | Vẽ Đồ Thị | cos(2)(x-pi/2) | |
| 41115 | Vẽ Đồ Thị | cos(2)x | |
| 41116 | Vẽ Đồ Thị | cos(2.1) | |
| 41117 | Vẽ Đồ Thị | cos(2x)=2-2sin(x)^2 | |
| 41118 | Vẽ Đồ Thị | cos(2arctan(3/u)) | |
| 41119 | Vẽ Đồ Thị | cos(2arctan(x)) | |
| 41120 | Vẽ Đồ Thị | cos(21) | |
| 41121 | Vẽ Đồ Thị | cos(22)cos(69)+sin(22)sin(69) | |
| 41122 | Vẽ Đồ Thị | cos(-225) | |
| 41123 | Vẽ Đồ Thị | cos(240) | |
| 41124 | Vẽ Đồ Thị | cos(269)+isin(269) | |
| 41125 | Vẽ Đồ Thị | cos(270)+2cos(1080)-1/2+3sin(540) | |
| 41126 | Vẽ Đồ Thị | cos(2x-pi/9)=0 | |
| 41127 | Vẽ Đồ Thị | cos(2x+3) | |
| 41128 | Vẽ Đồ Thị | cos(2x-pi)+3 | |
| 41129 | Vẽ Đồ Thị | cos(3) | |
| 41130 | Vẽ Đồ Thị | cos(3x) | |
| 41131 | Vẽ Đồ Thị | cos((3pi)/4) | |
| 41132 | Vẽ Đồ Thị | cos(30) | |
| 41133 | Vẽ Đồ Thị | cos(30-x)=sin(y) | |
| 41134 | Vẽ Đồ Thị | cos(-300) | |
| 41135 | Vẽ Đồ Thị | cos(315) | |
| 41136 | Vẽ Đồ Thị | cos(-330) | |
| 41137 | Vẽ Đồ Thị | cos(3a) | |
| 41138 | Vẽ Đồ Thị | cos(3pix) | |
| 41139 | Vẽ Đồ Thị | cos(60)=1/2 | |
| 41140 | Vẽ Đồ Thị | cos(60pix) | |
| 41141 | Vẽ Đồ Thị | cos(65)=15/x | |
| 41142 | Vẽ Đồ Thị | cos(67.5) | |
| 41143 | Vẽ Đồ Thị | cos(690) | |
| 41144 | Vẽ Đồ Thị | cos(-3x) | |
| 41145 | Vẽ Đồ Thị | cos(4) | |
| 41146 | Vẽ Đồ Thị | cos(40)cos(10)+sin(40)sin(10) | |
| 41147 | Vẽ Đồ Thị | cos(405) | |
| 41148 | Vẽ Đồ Thị | cos(420) | |
| 41149 | Vẽ Đồ Thị | cos(45) | |
| 41150 | Vẽ Đồ Thị | cos(x)*cos(4x) | |
| 41151 | Vẽ Đồ Thị | cos(x)[0,3pi] | |
| 41152 | Vẽ Đồ Thị | cos(x)-0.5/(cos(x))=0.5 | |
| 41153 | Vẽ Đồ Thị | (cos(x)(-8))/17 | |
| 41154 | Vẽ Đồ Thị | cos(x)- căn bậc hai của 1-3cos(x)^2=0 | |
| 41155 | Vẽ Đồ Thị | cos(x)+(sin(x)*sin(x))/(cos(x)) | |
| 41156 | Vẽ Đồ Thị | cos(x)+6 | |
| 41157 | Vẽ Đồ Thị | cos(x)+8=4sec(x) | |
| 41158 | Vẽ Đồ Thị | cos(x)=0.772 | |
| 41159 | Vẽ Đồ Thị | cos(arcsin(1/( căn bậc hai của 2))+arccos(3/5)) | |
| 41160 | Tìm Cotang với Điểm Đã Cho | (3,-4) | |
| 41161 | Vẽ Đồ Thị | cos(arctan(1/2))=x | |
| 41162 | Vẽ Đồ Thị | cos(arctan(tan(2))) | |
| 41163 | Tìm Cosecant với Điểm Đã Cho | (-( căn bậc hai của 3)/2,-1/2) | |
| 41164 | Vẽ Đồ Thị | cos(c)=-0.575 | |
| 41165 | Vẽ Đồ Thị | cos(cos(2x))+cos(sin(3x)) | |
| 41166 | Vẽ Đồ Thị | cos(cot(-( căn bậc hai của 77/6))) | |
| 41167 | Vẽ Đồ Thị | cos(pi*x/2) | |
| 41168 | Vẽ Đồ Thị | cos(pi+pi/9) | |
| 41169 | Vẽ Đồ Thị | -cos(pi-t) | |
| 41170 | Vẽ Đồ Thị | cos(70)cos(40)-sin(70)sin(40) | |
| 41171 | Vẽ Đồ Thị | cos(720)+2cos(1080)-1/2*sin(630)+3sin(540) | |
| 41172 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư I | sin(theta)=21/29 | |
| 41173 | Vẽ Đồ Thị | cos(770)-sin((25pi)/9) | |
| 41174 | Vẽ Đồ Thị | cos(78)*15 | |
| 41175 | Vẽ Đồ Thị | cos(7pi+2x) | |
| 41176 | Vẽ Đồ Thị | cos(7x) | |
| 41177 | Vẽ Đồ Thị | -cos(7x) | |
| 41178 | Vẽ Đồ Thị | cos(92)cos(40)+sin(92)sin(40) | |
| 41179 | Vẽ Đồ Thị | cos(A+B)*cos(A)+sin(A+B)*sin(A) | |
| 41180 | Vẽ Đồ Thị | -6x-y=9 | |
| 41181 | Vẽ Đồ Thị | 6y=4(x-2) | |
| 41182 | Vẽ Đồ Thị | 6y=-4x | |
| 41183 | Vẽ Đồ Thị | 6y=5x | |
| 41184 | Vẽ Đồ Thị | 6y=-6x | |
| 41185 | Vẽ Đồ Thị | -6y=x | |
| 41186 | Vẽ Đồ Thị | 7 | |
| 41187 | Vẽ Đồ Thị | 7(cos(48)+jsin(48)) | |
| 41188 | Vẽ Đồ Thị | 7.32 căn bậc hai của -270 | |
| 41189 | Vẽ Đồ Thị | 7e^x-25 | |
| 41190 | Vẽ Đồ Thị | 7sin(x)^3 | |
| 41191 | Vẽ Đồ Thị | 7x^2+24x-16=0 | |
| 41192 | Vẽ Đồ Thị | 7x^2+3y=0 | |
| 41193 | Vẽ Đồ Thị | 7x^2-6xy+6y^2-18x+25y=0 | |
| 41194 | Vẽ Đồ Thị | 70sin(pi/12x)+160 | |
| 41195 | Vẽ Đồ Thị | 710 | |
| 41196 | Vẽ Đồ Thị | 72 | |
| 41197 | Vẽ Đồ Thị | 743-0.402n+0.00012n^2 | |
| 41198 | Rút gọn | (sin(theta)-cos(theta))^2+(sin(theta)+cos(theta))^2 | |
| 41199 | Vẽ Đồ Thị | -750 | |
| 41200 | Vẽ Đồ Thị | 75sin(12)+105 |