| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 40501 | Vẽ Đồ Thị | 4^x=3x+5 | |
| 40502 | Vẽ Đồ Thị | 4^y=5 | |
| 40503 | Vẽ Đồ Thị | (4680g)/(600cm^3) | |
| 40504 | Vẽ Đồ Thị | (47pi)/36 | |
| 40505 | Vẽ Đồ Thị | 49x^2+9y^2=441 | |
| 40506 | Vẽ Đồ Thị | (4tan(x)+4cot(y))/(tan(x)cot(y))=4tan(y)+4cot(x) | |
| 40507 | Vẽ Đồ Thị | (4x)/(x-1) | |
| 40508 | Vẽ Đồ Thị | (4x-12)/(x^2+4x-21) | |
| 40509 | Vẽ Đồ Thị | (5 căn bậc hai của 26)/26 | |
| 40510 | Vẽ Đồ Thị | (5y^2)/36-(5x^2)/144=1 | |
| 40511 | Vẽ Đồ Thị | 5/2*sin(4(x+pi/4)) | |
| 40512 | Vẽ Đồ Thị | 5/2*sin(x-pi) | |
| 40513 | Vẽ Đồ Thị | 5/3*cos((4x)/5) | |
| 40514 | Vẽ Đồ Thị | 5/4x-1/5y=9 | |
| 40515 | Vẽ Đồ Thị | 5/7x+1=y | |
| 40516 | Vẽ Đồ Thị | 5/(x-6) | |
| 40517 | Vẽ Đồ Thị | - logarit cơ số 5 của x+2 | |
| 40518 | Vẽ Đồ Thị | logarit cơ số 6 của x | |
| 40519 | Vẽ Đồ Thị | logarit cơ số 6 của x+3-2 | |
| 40520 | Vẽ Đồ Thị | logarit cơ số 7 của 147- logarit cơ số 7 của 3 | |
| 40521 | Vẽ Đồ Thị | logarit cơ số 7 của 16 | |
| 40522 | Vẽ Đồ Thị | logarit cơ số 8.5 của x | |
| 40523 | Vẽ Đồ Thị | logarit cơ số x của 16=4 | |
| 40524 | Vẽ Đồ Thị | logarit cơ số x của 47 | |
| 40525 | Vẽ Đồ Thị | m^2-6m-8=0 | |
| 40526 | Vẽ Đồ Thị | p(x)=x^3-2x^2-5x+6 | |
| 40527 | Vẽ Đồ Thị | pi/10 | |
| 40528 | Vẽ Đồ Thị | pi/9 | |
| 40529 | Vẽ Đồ Thị | pe^x | |
| 40530 | Vẽ Đồ Thị | pt/7 | |
| 40531 | Vẽ Đồ Thị | r/x | |
| 40532 | Vẽ Đồ Thị | r=2-sin(x) | |
| 40533 | Vẽ Đồ Thị | r^2=100+cos(2x) | |
| 40534 | Vẽ Đồ Thị | r^2=100cos(2x) | |
| 40535 | Vẽ Đồ Thị | r^2=16sin(2x) | |
| 40536 | Vẽ Đồ Thị | r^2=49cos(2x) | |
| 40537 | Vẽ Đồ Thị | r^2=4rsin(x) | |
| 40538 | Vẽ Đồ Thị | r^2=81sin(2x) | |
| 40539 | Vẽ Đồ Thị | r^2=8cos(x) | |
| 40540 | Vẽ Đồ Thị | r^2=9cos(2) | |
| 40541 | Vẽ Đồ Thị | r^2=sin(3theta) | |
| 40542 | Vẽ Đồ Thị | (sec(x))/(sin(x))-(sin(x))/(cos(x))=cot(x) | |
| 40543 | Vẽ Đồ Thị | arcsec(2x) | |
| 40544 | Vẽ Đồ Thị | sec(2x)^2=tan(x)+3 | |
| 40545 | Vẽ Đồ Thị | sec(x)^2x(1-sin(x)^2x) | |
| 40546 | Vẽ Đồ Thị | sec(x)^2+0.5tan(x)=1 | |
| 40547 | Vẽ Đồ Thị | (sin(16))/12=(sin(x))/36 | |
| 40548 | Vẽ Đồ Thị | (sin(2))/(cos(5)) | |
| 40549 | Vẽ Đồ Thị | (sin(3x)-cos(x))/(cos(3x)-sin(x)) | |
| 40550 | Vẽ Đồ Thị | (sin(63.4))/(4 căn bậc hai của 5) | |
| 40551 | Vẽ Đồ Thị | (sin(t)+tan(t))/(tan(t))=1+cos(t) | |
| 40552 | Vẽ Đồ Thị | (sin(x))/(1-cos(x)^2)=csc(x) | |
| 40553 | Vẽ Đồ Thị | (sin(x))/(cos(x))+(tan(x))/(csc(y)) | |
| 40554 | Vẽ Đồ Thị | (-pi)/12 | |
| 40555 | Vẽ Đồ Thị | pi/16 | |
| 40556 | Vẽ Đồ Thị | pi/180 | |
| 40557 | Vẽ Đồ Thị | pi/2<x<(3pi)/4 | |
| 40558 | Vẽ Đồ Thị | r^2=9sin(2x) | |
| 40559 | Vẽ Đồ Thị | -pi/4<x<(3pi)/4 | |
| 40560 | Vẽ Đồ Thị | pi/45 | |
| 40561 | Vẽ Đồ Thị | pi/3(x)=2sin(x)+cos(3x) | |
| 40562 | Vẽ Đồ Thị | pi/3=x=(5pi)/4 | |
| 40563 | Vẽ Đồ Thị | sin(x)^3*cos(x)^3 | |
| 40564 | Vẽ Đồ Thị | sin(x)^3cos(x)^3 | |
| 40565 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(7)pi | |
| 40566 | Vẽ Đồ Thị | t^2-2t+1 | |
| 40567 | Vẽ Đồ Thị | (tan(x))/(cot(x)) | |
| 40568 | Vẽ Đồ Thị | (tan(x)+cot(x))/(sec(x)) | |
| 40569 | Vẽ Đồ Thị | (tan( căn bậc hai của 3)+tan(1))/(1-tan( căn bậc hai của 3)tan(1)) | |
| 40570 | Vẽ Đồ Thị | (tan(20))/(cot(70)) | |
| 40571 | Vẽ Đồ Thị | (tan(27)+tan(19))/(1-tan(27)tan(19)) | |
| 40572 | Vẽ Đồ Thị | (tan(5x))/(tan(2x)) | |
| 40573 | Vẽ Đồ Thị | (tan(pi+a)*sin((3pi)/2+a))/(cos(pi-a)*tan((3pi)/2-a)) | |
| 40574 | Vẽ Đồ Thị | sin(x)^2+sin(x)=1 | |
| 40575 | Vẽ Đồ Thị | sin(x)^2=8(cos(-x)+1) | |
| 40576 | Vẽ Đồ Thị | sin(x)^2-0.64=0 | |
| 40577 | Vẽ Đồ Thị | sin(x)^2(0.5) | |
| 40578 | Vẽ Đồ Thị | arctan(1/( căn bậc hai của 2)) | |
| 40579 | Vẽ Đồ Thị | arctan(11.9/10) | |
| 40580 | Vẽ Đồ Thị | arctan(11/13) | |
| 40581 | Vẽ Đồ Thị | arctan(3/4) | |
| 40582 | Vẽ Đồ Thị | arctan(4/13) | |
| 40583 | Vẽ Đồ Thị | arctan( căn bậc hai của 2) | |
| 40584 | Vẽ Đồ Thị | r^2=-csc(x) | |
| 40585 | Tìm Góc Tham Chiếu | pi/12 | |
| 40586 | Vẽ Đồ Thị | arcsin(0.45) | |
| 40587 | Vẽ Đồ Thị | arcsin(-0.658) | |
| 40588 | Vẽ Đồ Thị | arcsin(3x) | |
| 40589 | Vẽ Đồ Thị | arcsin(sin(x)) | |
| 40590 | Vẽ Đồ Thị | sin(x)^2-cos(x)^2=sin(x)^4-cos(x)^4 | |
| 40591 | Vẽ Đồ Thị | sin(x)^2+cos(x)^2 | |
| 40592 | Vẽ Đồ Thị | sin(x)^2=1/4 | |
| 40593 | Vẽ Đồ Thị | sin(x)^2*cos(x)^2=1/8 | |
| 40594 | Vẽ Đồ Thị | (sin(x)+1)/2 | |
| 40595 | Vẽ Đồ Thị | sin(- căn bậc hai của 3)^x | |
| 40596 | Tìm Góc Tham Chiếu | (16pi)/5 | |
| 40597 | Vẽ Đồ Thị | arcsin(17/30)=x | |
| 40598 | Vẽ Đồ Thị | arcsin(7/10) | |
| 40599 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 2arctan(1) | |
| 40600 | Vẽ Đồ Thị | f^-1(x)=arccos(x) |