| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 40401 | Vẽ Đồ Thị | (5x)/170=79y*(47(4)) | |
| 40402 | Vẽ Đồ Thị | (5x-3)/(x-3)>0 | |
| 40403 | Vẽ Đồ Thị | (6 căn bậc hai của 61)/61 | |
| 40404 | Vẽ Đồ Thị | (6x^2*(7x)-5)/(3x+5) | |
| 40405 | Vẽ Đồ Thị | 6/10=x/220 | |
| 40406 | Vẽ Đồ Thị | 6^(2x-1)-1/3*6^x=4 | |
| 40407 | Vẽ Đồ Thị | 6^(th)(m-4)^7 | |
| 40408 | Tìm Giá Trị Chính Xác | csc(-(4pi)/3) | |
| 40409 | Vẽ Đồ Thị | 6^y=12 | |
| 40410 | Vẽ Đồ Thị | (-6pi)/15 | |
| 40411 | Vẽ Đồ Thị | (6pi)/4 | |
| 40412 | Vẽ Đồ Thị | (7 căn bậc hai của 2)/2 | |
| 40413 | Vẽ Đồ Thị | -(7 căn bậc hai của 74)/74 | |
| 40414 | Vẽ Đồ Thị | (7x^2-x+4)/(x^2) | |
| 40415 | Vẽ Đồ Thị | 7/3*cos(x) | |
| 40416 | Vẽ Đồ Thị | 7/3*sin(-(2pi)/3x) | |
| 40417 | Vẽ Đồ Thị | -7/4(rad) | |
| 40418 | Vẽ Đồ Thị | -7/6 | |
| 40419 | Vẽ Đồ Thị | -7/8*cos(x) | |
| 40420 | Vẽ Đồ Thị | -7/x-44/(x^2)=0 | |
| 40421 | Vẽ Đồ Thị | 7^2+8^2-2*7*8*cos(104) | |
| 40422 | Vẽ Đồ Thị | 7^y=5e^(3x) | |
| 40423 | Vẽ Đồ Thị | 70/(1+19e^(-0.5x)) | |
| 40424 | Vẽ Đồ Thị | 70^2+40^2-2*40*(70cos(64)) | |
| 40425 | Vẽ Đồ Thị | (7pi)/12 | |
| 40426 | Vẽ Đồ Thị | (7pi)/13 | |
| 40427 | Vẽ Đồ Thị | -(7pi)/2 | |
| 40428 | Vẽ Đồ Thị | -(5pi)/6 | |
| 40429 | Vẽ Đồ Thị | (5pi)/8 | |
| 40430 | Vẽ Đồ Thị | (5pi)/9 | |
| 40431 | Vẽ Đồ Thị | (5pi)/4*(8pi)/4 | |
| 40432 | Vẽ Đồ Thị | 5^y=12 | |
| 40433 | Vẽ Đồ Thị | (5pi)/12 | |
| 40434 | Vẽ Đồ Thị | 3csc(x)^2x=4 | |
| 40435 | Vẽ Đồ Thị | (3pi)/11 | |
| 40436 | Tìm Phần Bù | (3pi)/7 | |
| 40437 | Vẽ Đồ Thị | (-3pi)/20 | |
| 40438 | Tìm Góc Tham Chiếu | -(29pi)/6 | |
| 40439 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=sin(pi+2x) | |
| 40440 | Vẽ Đồ Thị | (cos(x)-sin(x))/(cos(x))=1-tan(x) | |
| 40441 | Vẽ Đồ Thị | (cos(x+12))/10 | |
| 40442 | Vẽ Đồ Thị | (cos(x-1))/(2x^2) | |
| 40443 | Vẽ Đồ Thị | arccos(((19)^2+(22)^2-(31)^2)/(2(19)(22))) | |
| 40444 | Vẽ Đồ Thị | arccos(( căn bậc hai của 10)/6) | |
| 40445 | Vẽ Đồ Thị | (cos(x))/(sin(x)cot(x)) | |
| 40446 | Vẽ Đồ Thị | (cos(x))/(1+sin(x))+(1+sin(x))/(cos(x)) | |
| 40447 | Vẽ Đồ Thị | h(theta)=9cos(theta) | |
| 40448 | Vẽ Đồ Thị | (cos(140)+isin(140))/(4(cos(10)+isin(10))) | |
| 40449 | Vẽ Đồ Thị | (cos(5x)-cos(3x))/(sin(5x)+sin(3x)) | |
| 40450 | Vẽ Đồ Thị | (7pi)/8 | |
| 40451 | Vẽ Đồ Thị | (7x)/(x^2+49) | |
| 40452 | Vẽ Đồ Thị | (8x^3-36x^2+54x-27)/(x-3/2) | |
| 40453 | Vẽ Đồ Thị | (8y^4-10y^3-4y^2)/(2y^2) | |
| 40454 | Vẽ Đồ Thị | 8/(cos(35)) | |
| 40455 | Vẽ Đồ Thị | y=-cot(x-pi) | |
| 40456 | Vẽ Đồ Thị | (-82pi)/45 | |
| 40457 | Vẽ Đồ Thị | (8cos(7/6*pi)+isin(7/6*pi))/(cos(13/12*pi)+isin(13/12*pi)) | |
| 40458 | Vẽ Đồ Thị | (-8pi)/3 | |
| 40459 | Vẽ Đồ Thị | (-8pi)/7 | |
| 40460 | Vẽ Đồ Thị | (-8pi)/9 | |
| 40461 | Vẽ Đồ Thị | 8x^2+8y^2+48x-42y-96=0 | |
| 40462 | Vẽ Đồ Thị | (8x-1)/(3x+4) | |
| 40463 | Vẽ Đồ Thị | 9(x-1)^2+4(y+3)^2=36 | |
| 40464 | Vẽ Đồ Thị | 9^(x-4)-3 | |
| 40465 | Vẽ Đồ Thị | (-9pi)/11 | |
| 40466 | Vẽ Đồ Thị | -(9pi)/5 | |
| 40467 | Vẽ Đồ Thị | (9x-3y)/2=18 | |
| 40468 | Vẽ Đồ Thị | a^2*x^2+23*232+s^2 | |
| 40469 | Vẽ Đồ Thị | 3/(2cos(3x)) | |
| 40470 | Vẽ Đồ Thị | -3/4x^2-4x-1 | |
| 40471 | Vẽ Đồ Thị | -3/4*sin(4x) | |
| 40472 | Vẽ Đồ Thị | 3/4*sin(x) | |
| 40473 | Vẽ Đồ Thị | 3/4x-1/2y=6 | |
| 40474 | Vẽ Đồ Thị | 3/4x-17-10 | |
| 40475 | Vẽ Đồ Thị | 3/5 | |
| 40476 | Vẽ Đồ Thị | 3^(2x)-9*3^x+3=1/3*3^x | |
| 40477 | Vẽ Đồ Thị | (-3+ căn bậc hai của 9-4e)/2 | |
| 40478 | Vẽ Đồ Thị | -(31pi)/12 | |
| 40479 | Tìm Khoảng Biến Thiên | f(x)=-x^2+10x-22 | |
| 40480 | Vẽ Đồ Thị | (348+2x)/6 | |
| 40481 | Vẽ Đồ Thị | 3^x-6 | |
| 40482 | Vẽ Đồ Thị | 3^(x+4) | |
| 40483 | Vẽ Đồ Thị | 3^(x-1)=27 | |
| 40484 | Vẽ Đồ Thị | 3^(x-2)+1=y | |
| 40485 | Vẽ Đồ Thị | (2pi)/7 | |
| 40486 | Vẽ Đồ Thị | (2x)/( căn bậc hai của x-5) | |
| 40487 | Vẽ Đồ Thị | 2x^2-y^2=25 | |
| 40488 | Vẽ Đồ Thị | -2x^2+3x+7y=0 | |
| 40489 | Vẽ Đồ Thị | (-2x-4)/(-x-5) | |
| 40490 | Vẽ Đồ Thị | (3x^2+7x-12)/(x+3) | |
| 40491 | Vẽ Đồ Thị | (3x^4+3x-1)/(3x^3+2x-2) | |
| 40492 | Vẽ Đồ Thị | (3x)/(x-4) | |
| 40493 | Vẽ Đồ Thị | 3x^2+3y^2=3 | |
| 40494 | Vẽ Đồ Thị | (-3x+5)/(x-2) | |
| 40495 | Vẽ Đồ Thị | (3x-12)/(x+1) | |
| 40496 | Vẽ Đồ Thị | (3x-5)/(x+2)=2 | |
| 40497 | Vẽ Đồ Thị | (4(cos(30)+isin(30)))/(2(cos(5)+isin(5)))*2 | |
| 40498 | Vẽ Đồ Thị | (4(-x)^3+1)/(-x^3) | |
| 40499 | Vẽ Đồ Thị | 4/( căn bậc hai của 2x-5) | |
| 40500 | Vẽ Đồ Thị | 4/3* logarit cơ số 4 của x+2-3 |