| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 39001 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sec(arcsin(-1/2)) | |
| 39002 | Vẽ Đồ Thị | -11-6x=33 | |
| 39003 | Vẽ Đồ Thị | 11sin(2x)-cos(x)sin(x)^3=0 | |
| 39004 | Vẽ Đồ Thị | 11sin(x) | |
| 39005 | Vẽ Đồ Thị | 11sin(x)cos(x)+27sin(x)^2-12=0 | |
| 39006 | Vẽ Đồ Thị | 11x+28y=380 | |
| 39007 | Vẽ Đồ Thị | 11x-4y=-16 | |
| 39008 | Vẽ Đồ Thị | 12(x-2)=(y+2)^2 | |
| 39009 | Vẽ Đồ Thị | 12sin(x)^2-9=0 | |
| 39010 | Vẽ Đồ Thị | 12x^2=-20y^2+12x-40y+13 | |
| 39011 | Vẽ Đồ Thị | -12=5x+3<18 | |
| 39012 | Vẽ Đồ Thị | -12=6x-7<23 | |
| 39013 | Vẽ Đồ Thị | 10cos(0)+10sin(0) | |
| 39014 | Vẽ Đồ Thị | 10cos(3x) | |
| 39015 | Vẽ Đồ Thị | 10 logarit của 100/50 | |
| 39016 | Vẽ Đồ Thị | -10sin(x) | |
| 39017 | Vẽ Đồ Thị | 10sin(3x) | |
| 39018 | Vẽ Đồ Thị | 10sin(x+30) | |
| 39019 | Vẽ Đồ Thị | 10tan(19)*tan(109) | |
| 39020 | Vẽ Đồ Thị | 10tan(x)=-10 | |
| 39021 | Vẽ Đồ Thị | 10x+2y=-4 | |
| 39022 | Vẽ Đồ Thị | 10x-4y=-6 | |
| 39023 | Vẽ Đồ Thị | 11x^2+33y^2-88x-132y-55=0 | |
| 39024 | Vẽ Đồ Thị | 11+cos(x) | |
| 39025 | Vẽ Đồ Thị | 11<9+z | |
| 39026 | Vẽ Đồ Thị | 1+cot(0)*1-cot(0)-csc(0)^2 | |
| 39027 | Vẽ Đồ Thị | 1+sin(pi/2-a)*cos(pi-a) | |
| 39028 | Vẽ Đồ Thị | 1+sin(x-pi/4) | |
| 39029 | Vẽ Đồ Thị | 1=(arccos(0.17241379y))/(20pi) | |
| 39030 | Vẽ Đồ Thị | 1=cot(x) | |
| 39031 | Vẽ Đồ Thị | 1=tan(x) | |
| 39032 | Vẽ Đồ Thị | 10arccos(x-3pi)=arccos(x) | |
| 39033 | Vẽ Đồ Thị | 10r^2sin(20)=1 | |
| 39034 | Vẽ Đồ Thị | 10sec(x)^2-10=7*tan(x)+2 | |
| 39035 | Vẽ Đồ Thị | -10<-2p+8=18 | |
| 39036 | Vẽ Đồ Thị | 100e^(-1.5t) | |
| 39037 | Vẽ Đồ Thị | 100x^2-y^2-40x+6y-105=0 | |
| 39038 | Vẽ Đồ Thị | 100x^2+64y^2-200x-768y-3996=0 | |
| 39039 | Vẽ Đồ Thị | 100x^2-9y^2=900 | |
| 39040 | Vẽ Đồ Thị | 100 độ | |
| 39041 | Tìm Phần Bù | (7pi)/4 | |
| 39042 | Vẽ Đồ Thị | 105e^(-0.05t)cos((pi/3)t) | |
| 39043 | Vẽ Đồ Thị | 0.2x-0.2y=-3 | |
| 39044 | Vẽ Đồ Thị | 0.3-9(0.6x-0.3)=-2(1.7x)-0.5x | |
| 39045 | Vẽ Đồ Thị | 0.4(9^(-x)) | |
| 39046 | Vẽ Đồ Thị | 0.5cos(pit)+3 | |
| 39047 | Vẽ Đồ Thị | -0.6-0.40j | |
| 39048 | Vẽ Đồ Thị | 0.75x+7 | |
| 39049 | Vẽ Đồ Thị | 0.75x<0.5 | |
| 39050 | Vẽ Đồ Thị | 0<x<360 độ | |
| 39051 | Vẽ Đồ Thị | 0<1/2<pi/2 | |
| 39052 | Vẽ Đồ Thị | 0<6x-1=41 | |
| 39053 | Vẽ Đồ Thị | 0<cos(x)<4 | |
| 39054 | Vẽ Đồ Thị | 0<x<4 | |
| 39055 | Vẽ Đồ Thị | 0=x=pi/2 | |
| 39056 | Vẽ Đồ Thị | 0=3x-1=14 | |
| 39057 | Vẽ Đồ Thị | 0=8x^2+38x-4 | |
| 39058 | Vẽ Đồ Thị | 0=t=365 | |
| 39059 | Vẽ Đồ Thị | 0=x-pi/2=2pi | |
| 39060 | Vẽ Đồ Thị | 0=x=5/6 | |
| 39061 | Vẽ Đồ Thị | 155 độ | |
| 39062 | Vẽ Đồ Thị | 15cos(0.25x-2pi) | |
| 39063 | Vẽ Đồ Thị | -15cos((52pi)/30)+18 | |
| 39064 | Vẽ Đồ Thị | 15sec(6x) | |
| 39065 | Vẽ Đồ Thị | 15sin(1/2x) | |
| 39066 | Vẽ Đồ Thị | 15x+10y>100 | |
| 39067 | Vẽ Đồ Thị | 15x+11y | |
| 39068 | Vẽ Đồ Thị | 16.1sin(pi/6x)+40.7 | |
| 39069 | Vẽ Đồ Thị | 16(x+2)^2+4(y-4)^2=64 | |
| 39070 | Vẽ Đồ Thị | 16(x-2)^2+25(y+5)^2=400 | |
| 39071 | Vẽ Đồ Thị | 16(x-3)^2=64-y^2 | |
| 39072 | Vẽ Đồ Thị | 16t^2+64t-28 | |
| 39073 | Vẽ Đồ Thị | 16x^2+y^2-224x+768=0 | |
| 39074 | Vẽ Đồ Thị | 16x^2+y^2-32x+2y+1=0 | |
| 39075 | Vẽ Đồ Thị | 16x^2+128x+81y^2-324y-716=0 | |
| 39076 | Vẽ Đồ Thị | 16x^2+16y^2-64x+32y+55=0 | |
| 39077 | Vẽ Đồ Thị | 16x^2+16y^2-8x-32y=127 | |
| 39078 | Vẽ Đồ Thị | -16x^2+16x-96 | |
| 39079 | Vẽ Đồ Thị | 16x^2+25y^2=81 | |
| 39080 | Vẽ Đồ Thị | 16x^2+25y^2-256x+624=0 | |
| 39081 | Vẽ Đồ Thị | 16x^2+25y^2-64x+100y=236 | |
| 39082 | Vẽ Đồ Thị | 16x^2+25y^2-64x+250y+289=0 | |
| 39083 | Vẽ Đồ Thị | 16x^2+25y^2-96x+200y+144=0 | |
| 39084 | Vẽ Đồ Thị | 16x^2+36y^2-192x+432+1296=0 | |
| 39085 | Vẽ Đồ Thị | 16x^2+36y^2-64x+432y+784=0 | |
| 39086 | Vẽ Đồ Thị | 16x^2+4y^2+128x-48y+336=0 | |
| 39087 | Vẽ Đồ Thị | 16x^2+4y^2+96x-8y+84=0 | |
| 39088 | Vẽ Đồ Thị | 16x^2+4y^2-32x-24y=45 | |
| 39089 | Vẽ Đồ Thị | -16x^2+45x+40 | |
| 39090 | Vẽ Đồ Thị | -16x^2+73.3x+2.1=0 | |
| 39091 | Vẽ Đồ Thị | 120 độ | |
| 39092 | Vẽ Đồ Thị | 124 độ | |
| 39093 | Vẽ Đồ Thị | 12-4x<24 | |
| 39094 | Vẽ Đồ Thị | 1-2cot(4(x-(3pi)/2)) | |
| 39095 | Vẽ Đồ Thị | -1-2cot(x+pi/2) | |
| 39096 | Vẽ Đồ Thị | 12sin(3x)cos(3x) | |
| 39097 | Vẽ Đồ Thị | 12tan(3) | |
| 39098 | Vẽ Đồ Thị | 12tan(x)+10=11(tan(x)+1) | |
| 39099 | Vẽ Đồ Thị | 12tan(x)=-12 | |
| 39100 | Vẽ Đồ Thị | 12x+22y=16 |