| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 37901 | Vẽ Đồ Thị | x^2+y^2+2x-3y=8 | |
| 37902 | Vẽ Đồ Thị | x^2+y^2+2x-6y-15 | |
| 37903 | Vẽ Đồ Thị | x^2+y^2+4x-2y-21=0 | |
| 37904 | Vẽ Đồ Thị | x^2+y^2+6x-10y+38=0 | |
| 37905 | Vẽ Đồ Thị | x^2+y^2+8x-8y+32=0 | |
| 37906 | Ước Tính | sin(15/17) | |
| 37907 | Vẽ Đồ Thị | x^2+y^2=61 | |
| 37908 | Ước Tính | (2pi)/(3/2) | |
| 37909 | Vẽ Đồ Thị | x^2+y^2-18x+2y+1=0 | |
| 37910 | Vẽ Đồ Thị | x^2+y^2-4x+2y-4=0 | |
| 37911 | Vẽ Đồ Thị | x^2+y^2-4x+6y+4=0 | |
| 37912 | Vẽ Đồ Thị | x^2+y^2-7x=36-4y | |
| 37913 | Vẽ Đồ Thị | x^2+y^2-8x+8y+23=0 | |
| 37914 | Vẽ Đồ Thị | x^2+y^2-8x-18y=-93 | |
| 37915 | Vẽ Đồ Thị | y^2-3x+2y+4=0 | |
| 37916 | Vẽ Đồ Thị | y^2-4x=0 | |
| 37917 | Vẽ Đồ Thị | y^2-8x-6y+1=0 | |
| 37918 | Vẽ Đồ Thị | yx^2-9y=42 | |
| 37919 | Vẽ Đồ Thị | z^0=1.58740105 | |
| 37920 | Vẽ Đồ Thị | -0.1cos(x) | |
| 37921 | Vẽ Đồ Thị | 0.6x-y=0.4 | |
| 37922 | Vẽ Đồ Thị | 0<x<pi/2 | |
| 37923 | Vẽ Đồ Thị | 0<u<pi/2 | |
| 37924 | Vẽ Đồ Thị | 0<x<360sin(x)=-sin(30) | |
| 37925 | Vẽ Đồ Thị | 0<x<7 | |
| 37926 | Vẽ Đồ Thị | 0=125 | |
| 37927 | Vẽ Đồ Thị | 0=3x-3-6 | |
| 37928 | Vẽ Đồ Thị | 0=x-p=2p | |
| 37929 | Vẽ Đồ Thị | 0=x=180 | |
| 37930 | Vẽ Đồ Thị | 1.63cos(-85.3+jsin(-85.3)) | |
| 37931 | Vẽ Đồ Thị | 1 1/2*cos(3x-(3pi)/4) | |
| 37932 | Vẽ Đồ Thị | 1-sin(42)^2 | |
| 37933 | Vẽ Đồ Thị | 1-tan(x)^2 | |
| 37934 | Vẽ Đồ Thị | 1+tan(x)^2=1/(cos(x)^2) | |
| 37935 | Vẽ Đồ Thị | 1+2csc(a)+csc(a)^2=-tan(a)^2 | |
| 37936 | Vẽ Đồ Thị | 1+cos(8x) | |
| 37937 | Vẽ Đồ Thị | 1<2x-4=7 | |
| 37938 | Vẽ Đồ Thị | 1=4-x<8 | |
| 37939 | Vẽ Đồ Thị | 10cos(x)^2+5cos(x)-5=0 | |
| 37940 | Vẽ Đồ Thị | 100 | |
| 37941 | Vẽ Đồ Thị | 100=100+50sin((12pi)/5t) | |
| 37942 | Vẽ Đồ Thị | 1000 độ | |
| 37943 | Vẽ Đồ Thị | 100x+25y | |
| 37944 | Vẽ Đồ Thị | -1080 độ | |
| 37945 | Vẽ Đồ Thị | 12*sin(37) | |
| 37946 | Vẽ Đồ Thị | 12(x+1)^2+16(y-2)^2=136 | |
| 37947 | Vẽ Đồ Thị | 1-2sin((12pi)/5)^2 | |
| 37948 | Vẽ Đồ Thị | 12x^2+5y^2-60=0 | |
| 37949 | Vẽ Đồ Thị | 120 | |
| 37950 | Vẽ Đồ Thị | -120cos(x) | |
| 37951 | Vẽ Đồ Thị | 1200 logarit của 6.5 | |
| 37952 | Vẽ Đồ Thị | 125 | |
| 37953 | Vẽ Đồ Thị | 128>96t-16t^2 | |
| 37954 | Vẽ Đồ Thị | 13sin(x)^4 | |
| 37955 | Vẽ Đồ Thị | (8(cos(90)+isin(90)))/(3(cos(30)+isin(30))) | |
| 37956 | Vẽ Đồ Thị | 8.4^2+9.6^2-2*9.6*(8.4cos(65)) | |
| 37957 | Vẽ Đồ Thị | 8^y=300 | |
| 37958 | Vẽ Đồ Thị | (8-8tan(x)^4)/(sec(x)^2)=8(1-tan(x)^2) | |
| 37959 | Vẽ Đồ Thị | 90/360*(p(14)^2) | |
| 37960 | Vẽ Đồ Thị | (9a)/( logarit của 9*(6c)*6) | |
| 37961 | Vẽ Đồ Thị | (-9pi)/4 | |
| 37962 | Vẽ Đồ Thị | (-9pi)/7 | |
| 37963 | Vẽ Đồ Thị | b/(sin(19.5))=21.5/A=12.5/C | |
| 37964 | Vẽ Đồ Thị | (cos(0))/(sin(0))-tan(0) | |
| 37965 | Vẽ Đồ Thị | (cos(5x))/1 | |
| 37966 | Vẽ Đồ Thị | arccos(1/( căn bậc hai của 3)) | |
| 37967 | Vẽ Đồ Thị | arccos(1016/100) | |
| 37968 | Vẽ Đồ Thị | arccos(-11/( căn bậc hai của 221)) | |
| 37969 | Vẽ Đồ Thị | cos(-7/25)^2-sin(-24/25)^2 | |
| 37970 | Vẽ Đồ Thị | cos(2x)^2-cos(6x)^2=sin(4x)sin(8x) | |
| 37971 | Vẽ Đồ Thị | cos(2x)^2+x-3 | |
| 37972 | Vẽ Đồ Thị | cos(A)^2 | |
| 37973 | Vẽ Đồ Thị | cos(a)^2-sin(a)^2=(2cos(a)^2*tan(a))/(tan(2a)) | |
| 37974 | Vẽ Đồ Thị | cos(x)^2-sin(x)^2 | |
| 37975 | Vẽ Đồ Thị | cos(x)^2=0.24 | |
| 37976 | Vẽ Đồ Thị | cos(x)^2-cos(2x)=1/4 | |
| 37977 | Vẽ Đồ Thị | cos(x)^2-cos(2x)=0.75 | |
| 37978 | Vẽ Đồ Thị | cos(a)^4+sin(a)^4+sin(a)^4cos(a)^4 | |
| 37979 | Vẽ Đồ Thị | (cot(A)csc(A))/(sec(A))=(cot(A)^2+1)/(tan(A)^2+1) | |
| 37980 | Vẽ Đồ Thị | cot(x)^2-2=1 | |
| 37981 | Vẽ Đồ Thị | arccot(- căn bậc hai của 6) | |
| 37982 | Vẽ Đồ Thị | arccot(A)=1.5941 | |
| 37983 | Vẽ Đồ Thị | cot(x)^2 | |
| 37984 | Vẽ Đồ Thị | arccsc( căn bậc hai của 2) | |
| 37985 | Vẽ Đồ Thị | arccsc( căn bậc hai của 3) | |
| 37986 | Vẽ Đồ Thị | arccsc(2) | |
| 37987 | Vẽ Đồ Thị | arccsc(-2.6476) | |
| 37988 | Vẽ Đồ Thị | csc(30)^2-tan(20)^2 | |
| 37989 | Vẽ Đồ Thị | e^(0.006x)=27 | |
| 37990 | Vẽ Đồ Thị | e^(1/2) | |
| 37991 | Vẽ Đồ Thị | e^3.8=x | |
| 37992 | Vẽ Đồ Thị | e^5x^2 | |
| 37993 | Vẽ Đồ Thị | e^6=x | |
| 37994 | Vẽ Đồ Thị | e^(x+3)=1/e | |
| 37995 | Vẽ Đồ Thị | f^-1x = log base 7 of 0 | |
| 37996 | Vẽ Đồ Thị | ( logarit tự nhiên của 5/2)/( logarit của 4) | |
| 37997 | Vẽ Đồ Thị | ( logarit tự nhiên của 92)/( logarit tự nhiên của 6) | |
| 37998 | Vẽ Đồ Thị | ( logarit của 25-x^3)/( logarit của 5-x)=3 | |
| 37999 | Vẽ Đồ Thị | logarit cơ số 0.5 của x | |
| 38000 | Vẽ Đồ Thị | logarit của 10*0.2 |