Mathway
TẢI
Đi
Nhập bài toán...
Máy Tính
Nâng cấp
Đăng nhập
Nâng cấp
Giới thiệu
Trợ giúp
Truy cập hoặc xóa dữ liệu của tôi
Đăng nhập
Đăng ký
Những bài toán phổ biến
Toán cơ bản
Đại số sơ cấp
Đại số
Lượng giác
Giải tích sơ cấp
Giải tích
Toán hữu hạn
Đại số tuyến tính
Hoá học
Physics
<
1
...
378
379
380
381
382
...
527
>
Hạng
Chủ đề
Bài toán
Bài toán đã được định dạng
37901
Ước Tính
sin(15/17)
37902
Vẽ Đồ Thị
x^2+y^2=61
37903
Ước Tính
(2pi)/(3/2)
37904
Vẽ Đồ Thị
x^2+y^2-18x+2y+1=0
37905
Vẽ Đồ Thị
x^2+y^2-4x+2y-4=0
37906
Vẽ Đồ Thị
x^2+y^2-4x+6y+4=0
37907
Vẽ Đồ Thị
x^2+y^2-7x=36-4y
37908
Vẽ Đồ Thị
x^2+y^2-8x+8y+23=0
37909
Vẽ Đồ Thị
x^2+y^2-8x-18y=-93
37910
Vẽ Đồ Thị
y^2-3x+2y+4=0
37911
Vẽ Đồ Thị
y^2-4x=0
37912
Vẽ Đồ Thị
y^2-8x-6y+1=0
37913
Vẽ Đồ Thị
yx^2-9y=42
37914
Vẽ Đồ Thị
z^0=1.58740105
37915
Vẽ Đồ Thị
-0.1cos(x)
37916
Vẽ Đồ Thị
0.6x-y=0.4
37917
Vẽ Đồ Thị
0<x<pi/2
37918
Vẽ Đồ Thị
0<u<pi/2
37919
Vẽ Đồ Thị
0<x<360sin(x)=-sin(30)
37920
Vẽ Đồ Thị
0<x<7
37921
Vẽ Đồ Thị
0=125
37922
Vẽ Đồ Thị
0=3x-3-6
37923
Vẽ Đồ Thị
0=x-p=2p
37924
Vẽ Đồ Thị
0=x=180
37925
Vẽ Đồ Thị
1.63cos(-85.3+jsin(-85.3))
37926
Vẽ Đồ Thị
1 1/2*cos(3x-(3pi)/4)
37927
Vẽ Đồ Thị
1-sin(42)^2
37928
Vẽ Đồ Thị
1-tan(x)^2
37929
Vẽ Đồ Thị
1+tan(x)^2=1/(cos(x)^2)
37930
Vẽ Đồ Thị
1+2csc(a)+csc(a)^2=-tan(a)^2
37931
Vẽ Đồ Thị
1+cos(8x)
37932
Vẽ Đồ Thị
1<2x-4=7
37933
Vẽ Đồ Thị
1=4-x<8
37934
Vẽ Đồ Thị
10cos(x)^2+5cos(x)-5=0
37935
Vẽ Đồ Thị
100
37936
Vẽ Đồ Thị
100=100+50sin((12pi)/5t)
37937
Vẽ Đồ Thị
1000 độ
37938
Vẽ Đồ Thị
100x+25y
37939
Vẽ Đồ Thị
-1080 độ
37940
Vẽ Đồ Thị
12*sin(37)
37941
Vẽ Đồ Thị
12(x+1)^2+16(y-2)^2=136
37942
Vẽ Đồ Thị
1-2sin((12pi)/5)^2
37943
Vẽ Đồ Thị
12x^2+5y^2-60=0
37944
Vẽ Đồ Thị
120
37945
Vẽ Đồ Thị
-120cos(x)
37946
Vẽ Đồ Thị
1200 logarit của 6.5
37947
Vẽ Đồ Thị
125
37948
Vẽ Đồ Thị
128>96t-16t^2
37949
Vẽ Đồ Thị
13sin(x)^4
37950
Vẽ Đồ Thị
(8(cos(90)+isin(90)))/(3(cos(30)+isin(30)))
37951
Vẽ Đồ Thị
8.4^2+9.6^2-2*9.6*(8.4cos(65))
37952
Vẽ Đồ Thị
8^y=300
37953
Vẽ Đồ Thị
(8-8tan(x)^4)/(sec(x)^2)=8(1-tan(x)^2)
37954
Vẽ Đồ Thị
90/360*(p(14)^2)
37955
Vẽ Đồ Thị
(9a)/( logarit của 9*(6c)*6)
37956
Vẽ Đồ Thị
(-9pi)/4
37957
Vẽ Đồ Thị
(-9pi)/7
37958
Vẽ Đồ Thị
b/(sin(19.5))=21.5/A=12.5/C
37959
Vẽ Đồ Thị
(cos(0))/(sin(0))-tan(0)
37960
Vẽ Đồ Thị
(cos(5x))/1
37961
Vẽ Đồ Thị
arccos(1/( căn bậc hai của 3))
37962
Vẽ Đồ Thị
arccos(1016/100)
37963
Vẽ Đồ Thị
arccos(-11/( căn bậc hai của 221))
37964
Vẽ Đồ Thị
cos(-7/25)^2-sin(-24/25)^2
37965
Vẽ Đồ Thị
cos(2x)^2-cos(6x)^2=sin(4x)sin(8x)
37966
Vẽ Đồ Thị
cos(2x)^2+x-3
37967
Vẽ Đồ Thị
cos(A)^2
37968
Vẽ Đồ Thị
cos(a)^2-sin(a)^2=(2cos(a)^2*tan(a))/(tan(2a))
37969
Vẽ Đồ Thị
cos(x)^2-sin(x)^2
37970
Vẽ Đồ Thị
cos(x)^2=0.24
37971
Vẽ Đồ Thị
cos(x)^2-cos(2x)=1/4
37972
Vẽ Đồ Thị
cos(x)^2-cos(2x)=0.75
37973
Vẽ Đồ Thị
cos(a)^4+sin(a)^4+sin(a)^4cos(a)^4
37974
Vẽ Đồ Thị
(cot(A)csc(A))/(sec(A))=(cot(A)^2+1)/(tan(A)^2+1)
37975
Vẽ Đồ Thị
cot(x)^2-2=1
37976
Vẽ Đồ Thị
arccot(- căn bậc hai của 6)
37977
Vẽ Đồ Thị
arccot(A)=1.5941
37978
Vẽ Đồ Thị
cot(x)^2
37979
Vẽ Đồ Thị
arccsc( căn bậc hai của 2)
37980
Vẽ Đồ Thị
arccsc( căn bậc hai của 3)
37981
Vẽ Đồ Thị
arccsc(2)
37982
Vẽ Đồ Thị
arccsc(-2.6476)
37983
Vẽ Đồ Thị
csc(30)^2-tan(20)^2
37984
Vẽ Đồ Thị
e^(0.006x)=27
37985
Vẽ Đồ Thị
e^(1/2)
37986
Vẽ Đồ Thị
e^3.8=x
37987
Vẽ Đồ Thị
e^5x^2
37988
Vẽ Đồ Thị
e^6=x
37989
Vẽ Đồ Thị
e^(x+3)=1/e
37990
Vẽ Đồ Thị
f^-1x = log base 7 of 0
37991
Vẽ Đồ Thị
( logarit tự nhiên của 5/2)/( logarit của 4)
37992
Vẽ Đồ Thị
( logarit tự nhiên của 92)/( logarit tự nhiên của 6)
37993
Vẽ Đồ Thị
( logarit của 25-x^3)/( logarit của 5-x)=3
37994
Vẽ Đồ Thị
logarit cơ số 0.5 của x
37995
Vẽ Đồ Thị
logarit của 10*0.2
37996
Vẽ Đồ Thị
logarit của 1000=x
37997
Vẽ Đồ Thị
logarit cơ số 1000 của 65
37998
Rút gọn
1+cos(theta)
37999
Vẽ Đồ Thị
logarit cơ số 2 của x+8 = logarit cơ số 2 của 3+ logarit cơ số 2 của 5
38000
Vẽ Đồ Thị
logarit cơ số 27 của 1/81
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.