Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
24301 Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị 2sin(3x)+2sin(x)=0
24302 Phân Tích Nhân Tử g(x)=3x^3+2x^2-7x-6
24303 Phân Tích Nhân Tử f(x)=2x^4-19x^3+33x^2+59x-60
24304 Phân Tích Nhân Tử f(x)=7tan(10x-5)
24305 Phân Tích Nhân Tử f(x)=3x^3-33x^2+60x+96
24306 Phân Tích Nhân Tử f(t)=1/2=sec(t+2)-pi
24307 Xác định nếu Tuyến Tính sin(x) = square root of 2/2
24308 Xác định nếu Tuyến Tính sin(43)*(sin(86)^2)/(x*3+2+4*(3x)+4*2)*x+3^2=sin(64)*(3x*4)/12
24309 Xác định nếu Tuyến Tính cos(x)=-1/2
24310 Xác định nếu Đúng cos(20)=( căn bậc hai của 3)/2
24311 Xác định nếu Đúng cos(20)=-1/2
24312 Xác định nếu Đúng cos(0)=7/25
24313 Xác định nếu Đúng sin((7pi)/12)^2+cos((7pi)/12)^2=1
24314 Xác định nếu Đúng cos((5pi)/8)>cos(-(3pi)/8)
24315 Xác định nếu Đúng logarit của 0.01=-2
24316 Xác định nếu Đúng sec(arcsec( căn bậc hai của 3)) = căn bậc hai của 3
24317 Xác định nếu Đúng cot(0)=6/7
24318 Xác định nếu Đúng csc(-166)=csc(14)
24319 Xác định nếu Đúng sin(pi)=1/2
24320 Xác định nếu Đúng sin(0)=3/5
24321 Xác định nếu Đúng sin(30)=-1
24322 Xác định nếu Đúng sin(42)=0.17*cos(42)
24323 Xác định nếu Đúng 7sin(0)=7cos(20)
24324 Xác định nếu Đúng cos(30)=1/2
24325 Xác định nếu Đúng logarit cơ số 7 của 343=3
24326 Xác định nếu Đúng cos(60)=( căn bậc hai của 3)/2
24327 Xác định nếu Đúng sec(-45)=sec(45)
24328 Xác định nếu Đúng sin(0)=0.5
24329 Xác định nếu Đúng sin(20)=-( căn bậc hai của 3)/2
24330 Xác định nếu Đúng sin(20)=35/37
24331 Xác định nếu Đúng sin(pi/4)+tan(-pi/4)=0
24332 Xác định nếu Đúng sin(0)=2/3
24333 Xác định nếu Đúng sin(0)sec(0)cot(0)=1
24334 Xác định nếu Đúng tan(0)+cot(0)=1/(sin(0)cos(0))
24335 Xác định nếu Đúng tan(0)cot(0)=1
24336 Xác định nếu Đúng tan(30)=( căn bậc hai của 3)/3
24337 Xác định nếu Đúng tan(90)=15/3.9
24338 Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị (tan(x)^2-1)/2-sec(x)+ căn bậc hai của 2=0
24339 Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |cos(2x)|=1/2
24340 Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị 7/10x-18=1/2
24341 Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị sec((41pi)/90)^2-tan((41pi)/90)^2=1
24342 Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị arccos(x)=arcsin(3/5)
24343 Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị logarit cơ số b của 25=2
24344 Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị sin(x)^2=2-2cos(x)
24345 Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị -x^2+11x+5=0
24346 Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị 12sin(x)^2-13sin(x)+3=0
24347 Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị x^2*(5x)+6=0
24348 Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị 2cos(x)^2+5sin(x)-4=0
24349 Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị 2cos(x)^2+3sin(x)=3
24350 Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị 2cos(x)^2+4cos(x+2)=0
24351 Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị 2sin(x)=1
24352 Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị 2sin(x)cos(x)+ căn bậc hai của 3cos(x)=0
24353 Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị 3tan(x)^2-9=0
24354 Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị 21x+3=14
24355 Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị 2cos(x)-1=0
24356 Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị 2cot(x)+7=0
24357 Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị 2sin(2x)+ căn bậc hai của 3=0
24358 Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị 6tan(x)-18cot(x)=0
24359 Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị 4sec(2pi)^2-4=0
24360 Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị 5tan(x)=-5
24361 Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị 3(1+2x)=27
24362 Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị 3sin(x)=sin(x)-1
24363 Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị 4tan(x)=-4
24364 Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị cos(25)=60/x
24365 Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị cos(2x)=0
24366 Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị cos(30)=200/x
24367 Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị cos(x)=-( căn bậc hai của 6)/4
24368 Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị 7x=30+5x
24369 Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị cos(x)=-3/5
24370 Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị cos(2x)=1/2
24371 Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị cos(x)=( căn bậc hai của 2)/2
24372 Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị cos(x)cos(3x)-sin(x)sin(3x)=0
24373 Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị cos(x)csc(x)=cot(x)
24374 Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị cos(4x)=( căn bậc hai của 2)/2
24375 Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị r=2
24376 Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị cot(x)=-( căn bậc hai của 3)/3
24377 Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị csc(x)=-5/3
24378 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục f(x)=sin(x)
24379 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục sec(x)^4-tan(x)^4
24380 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục arctan(1/x)
24381 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục f(x)=2x^2-8x
24382 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục sin(2x)
24383 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục csc(t)=pi
24384 Xác định Loại của Số 47/60+27/3600
24385 Xác định Loại của Số (cos(70)^2-cos(35)^2)/(cos(55)^2)
24386 Xác định Loại của Số (18pi)/5
24387 Xác định Loại của Số căn bậc hai của 105
24388 Xác định Loại của Số căn bậc hai của 41
24389 Xác định Loại của Số arcsin((8.25*sin(47.2))/5.8)
24390 Xác định Loại của Số (2pi)/1*pi/4
24391 Xác định Loại của Số (-2pi)/7
24392 Xác định Loại của Số (-3pi)/4
24393 Xác định Loại của Số -(4pi)/3
24394 Xác định Loại của Số (7pi)/3
24395 Xác định Loại của Số (5pi)/2
24396 Xác định Loại của Số (-8pi)/3
24397 Xác định Loại của Số pi/12
24398 Xác định Loại của Số csc(45)
24399 Xác định Loại của Số sec(3pi)
24400 Xác định Loại của Số sin(0.6792)
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.