| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 14201 | Giải x | x^3-1=|x+1| | |
| 14202 | Giải x | (x+7)/(x-4)>0 | |
| 14203 | Giải x | -10x<40 | |
| 14204 | Giải x | x^3-3x^2-6x+8<0 | |
| 14205 | Giải x | logarit tự nhiên của x-5>e^(0.025x) | |
| 14206 | Giải x | x(x-3)=10 | |
| 14207 | Giải x | x(x+2)^2(x-5)<0 | |
| 14208 | Giải x | 6x-y<12 | |
| 14209 | Giải x | 2x^2-3x-8=0 | |
| 14210 | Giải x | 3x^2>17x-10 | |
| 14211 | Giải x | 3|x+2|+1<22 | |
| 14212 | Giải x | 49x=x^3 | |
| 14213 | Giải x | y=-2(x-1)^2+3 | |
| 14214 | Giải x | -10x+5y=20 | |
| 14215 | Giải x | y=4x-4 | |
| 14216 | Vẽ Đồ Thị Đoạn Thẳng | (0,0) , (6,8) | , |
| 14217 | Giải x | -1<=3x-2<7 | |
| 14218 | Giải x | 1<3x-2<4 | |
| 14219 | Giải x | 9<=3/2(6-3x)<27 | |
| 14220 | Giải x | 10<3x+4<22 | |
| 14221 | Giải x | -4<(2x-2)/3<6 | |
| 14222 | Nhân | ( căn bậc hai của -72)( căn bậc hai của -2) | |
| 14223 | Nhân | ( căn bậc hai của -32)(6j) | |
| 14224 | Nhân | ( căn bậc hai của 3x+5)( căn bậc hai của 25x-16) | |
| 14225 | Nhân | ( căn bậc hai của 2-4i)( căn bậc hai của 2+4i) | |
| 14226 | Nhân | ( căn bậc hai của -98)( căn bậc hai của -2) | |
| 14227 | Nhân | ( căn bậc hai của x-1)(x^2+1) | |
| 14228 | Nhân | ( căn bậc hai của x-2 căn bậc hai của 3)( căn bậc hai của x+2 căn bậc hai của 3) | |
| 14229 | Nhân | (3+ căn bậc hai của -5)(7- căn bậc hai của -10) | |
| 14230 | Nhân | (4+4i)(7+3i) | |
| 14231 | Nhân | (3xy-1)(5xy+2) | |
| 14232 | Nhân | (3+5i)(3-5i) | |
| 14233 | Nhân | (-1-3i)(2+2i)(1-2i) | |
| 14234 | Nhân | ( căn bậc ba của x-1)(x^3+1) | |
| 14235 | Nhân | (x^2+5)( căn bậc hai của 1-x) | |
| 14236 | Nhân | (-3 căn bậc hai của 5)(5 căn bậc hai của 15) | |
| 14237 | Nhân | (3x^-4yz^-7)(3x)^-3 | |
| 14238 | Nhân | (3-2 căn bậc hai của 2)( căn bậc hai của 6-3) | |
| 14239 | Nhân | (x^2*(3x)-2)(3) | |
| 14240 | Nhân | (2x-3)(x^2-3x+5) | |
| 14241 | Tìm Giá Trị Chính Xác | tan(arcsin(0.75)) | |
| 14242 | Tìm Giá Trị Chính Xác | tan(arctan(5/6)) | |
| 14243 | Tìm Giá Trị Chính Xác | tan(arctan(7/6)) | |
| 14244 | Tìm Giá Trị Chính Xác | tan(arcsin(7/8)) | |
| 14245 | Tìm Giá Trị Chính Xác | tan(arcsin(7/9)) | |
| 14246 | Tìm Giá Trị Chính Xác | tan(pi/6-(2pi)/3) | |
| 14247 | Tìm Giá Trị Chính Xác | tan(pi/6+(3pi)/4) | |
| 14248 | Tìm Giá Trị Chính Xác | tan(arcsin(5/6)) | |
| 14249 | Tìm Giá Trị Chính Xác | tan(arcsin(4/11)) | |
| 14250 | Tìm Giá Trị Chính Xác | tan(arcsin(-1/6)) | |
| 14251 | Tìm Giá Trị Chính Xác | -tan(pi/4+14pi) | |
| 14252 | Tìm Giá Trị Chính Xác | tan(arccsc(2)) | |
| 14253 | Tìm Giá Trị Chính Xác | tan(pi/13) | |
| 14254 | Tìm Giá Trị Chính Xác | tan(arccos(-5/7)) | |
| 14255 | Tìm Giá Trị Chính Xác | tan((7pi)/6+(3pi)/4) | |
| 14256 | Tìm Giá Trị Chính Xác | tan((7pi)/9) | |
| 14257 | Tìm Giá Trị Chính Xác | tan(-8/3) | |
| 14258 | Tìm Giá Trị Chính Xác | tan((8pi)/9) | |
| 14259 | Tìm Giá Trị Chính Xác | tan(134) | |
| 14260 | Tìm Giá Trị Chính Xác | tan(19.5) | |
| 14261 | Tìm Giá Trị Chính Xác | tan(1.5) | |
| 14262 | Tìm Giá Trị Chính Xác | tan(20pi) | |
| 14263 | Tìm Giá Trị Chính Xác | tan(-20)cot(20) | |
| 14264 | Tìm Giá Trị Chính Xác | tan(2arcsin(-3/5)) | |
| 14265 | Tìm Giá Trị Chính Xác | tan(2.4) | |
| 14266 | Tìm Giá Trị Chính Xác | tan(23) | |
| 14267 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(arcsin(1/2)+arccos(1/2)) | |
| 14268 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(arcsin(-3/4)) | |
| 14269 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(arccos(-12/13)) | |
| 14270 | Tìm Giá Trị Chính Xác | tan((arctan(2))/2) | |
| 14271 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(h(2)) | |
| 14272 | Tìm Giá Trị Chính Xác | tan(1/7) | |
| 14273 | Tìm Giá Trị Chính Xác | tan(1/3*pi) | |
| 14274 | Tìm Giá Trị Chính Xác | tan(-(11pi)/3) | |
| 14275 | Tìm Giá Trị Chính Xác | tan((11pi)/6+(3pi)/4) | |
| 14276 | Tìm Giá Trị Chính Xác | tan((25pi)/12) | |
| 14277 | Tìm Giá Trị Chính Xác | tan((25pi)/6) | |
| 14278 | Tìm Giá Trị Chính Xác | tan((2pi)/8) | |
| 14279 | Tìm Giá Trị Chính Xác | tan((27pi)/2) | |
| 14280 | Tìm Giá Trị Chính Xác | tan((29pi)/2) | |
| 14281 | Tìm Giá Trị Chính Xác | tan((29pi)/6) | |
| 14282 | Tìm Giá Trị Chính Xác | tan((5pi)/6+(5pi)/4) | |
| 14283 | Tìm Giá Trị Chính Xác | tan(54/22) | |
| 14284 | Tìm Giá Trị Chính Xác | tan(-5/12-4/3) | |
| 14285 | Tìm Giá Trị Chính Xác | tan(-(41pi)/6) | |
| 14286 | Tìm Giá Trị Chính Xác | tan((3pi)/18) | |
| 14287 | Tìm Giá Trị Chính Xác | tan((3pi)/6) | |
| 14288 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(arcsin(5/13)arctan(3/4)) | |
| 14289 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(arcsin(3/5)-arccos(-8/17)) | |
| 14290 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(arctan(34/19)) | |
| 14291 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(0.2) | |
| 14292 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(arctan(2/5)) | |
| 14293 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(0.8090) | |
| 14294 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(pi/3)sin(pi/6) | |
| 14295 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(pi/3-pi/6) | |
| 14296 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(-pi/4-1000pi) | |
| 14297 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(pi/4-pi/3) | |
| 14298 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(arccot(7)) | |
| 14299 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(arccos(0.5)) | |
| 14300 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(arccos(6/7)) |