| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 18701 | Quy đổi sang Phần Trăm | 7.75 | |
| 18702 | Quy đổi sang Phần Trăm | 7 2/5 | |
| 18703 | Quy đổi sang Phần Trăm | 7-8 | |
| 18704 | Quy đổi sang Phần Trăm | 7+9 | |
| 18705 | Quy đổi sang Phần Trăm | 70.5 | |
| 18706 | Quy đổi sang Phần Trăm | 7000 | |
| 18707 | Quy đổi sang Phần Trăm | 70461 | |
| 18708 | Quy đổi sang Phần Trăm | 72.5 | |
| 18709 | Quy đổi sang Phần Trăm | 720 | |
| 18710 | Quy đổi sang Phần Trăm | 74.2 | |
| 18711 | Quy đổi sang Phần Trăm | 6.83 | |
| 18712 | Quy đổi sang Phần Trăm | 6 16/25 | |
| 18713 | Quy đổi sang Phần Trăm | 6 8/50 | |
| 18714 | Quy đổi sang Phần Trăm | 6÷40 | |
| 18715 | Quy đổi sang Phần Trăm | 600÷25 | |
| 18716 | Quy đổi sang Phần Trăm | 6000÷750 | |
| 18717 | Quy đổi sang Phần Trăm | 6.4 | |
| 18718 | Quy đổi sang Phần Trăm | 6 3/8 | |
| 18719 | Quy đổi sang Phần Trăm | 50÷15 | |
| 18720 | Quy đổi sang Phần Trăm | 500÷8 | |
| 18721 | Quy đổi sang Phần Trăm | 51 | |
| 18722 | Quy đổi sang Phần Trăm | 512 | |
| 18723 | Quy đổi sang Phần Trăm | 520 | |
| 18724 | Quy đổi sang Phần Trăm | 540 | |
| 18725 | Quy đổi sang Phần Trăm | 550 | |
| 18726 | Quy đổi sang Phần Trăm | 563÷25 | |
| 18727 | Trừ | 3/7-4/m | |
| 18728 | Quy đổi sang Phần Trăm | 57÷60 | |
| 18729 | Quy đổi sang Phần Trăm | 5 5/8 | |
| 18730 | Quy đổi sang Phần Trăm | 5e^(-2/50) | |
| 18731 | Quy đổi sang Phần Trăm | 5.125 | |
| 18732 | Tìm tung độ gốc | y=x/6-2/5 | |
| 18733 | Tìm tung độ gốc | y=x/7-3/5 | |
| 18734 | Tìm tung độ gốc | y=x/8-2/11 | |
| 18735 | Tìm tung độ gốc | y=x^2+3x-10 | |
| 18736 | Tìm tung độ gốc | y=x^2+4x-96 | |
| 18737 | Tìm tung độ gốc | y=x^2-4 | |
| 18738 | Tìm tung độ gốc | y=-x^2-8x-7 | |
| 18739 | Tìm tung độ gốc | y=4/9x-4 | |
| 18740 | Tìm tung độ gốc | y=5/2x+18/5 | |
| 18741 | Tìm tung độ gốc | y=5/2x+1 | |
| 18742 | Tìm tung độ gốc | y=-5/3x+5 | |
| 18743 | Tìm tung độ gốc | y=5/4*8-3 | |
| 18744 | Tìm tung độ gốc | y=5/4x-5 | |
| 18745 | Tìm tung độ gốc | y=-5/4x-8 | |
| 18746 | Tìm tung độ gốc | y=5/9x+4 | |
| 18747 | Tìm tung độ gốc | y=6/2+8 | |
| 18748 | Tìm tung độ gốc | y=6/5 | |
| 18749 | Tìm tung độ gốc | y=6/5x+1 | |
| 18750 | Tìm tung độ gốc | y=-6/7x+1 | |
| 18751 | Tìm tung độ gốc | y=6/7x-1 | |
| 18752 | Tìm tung độ gốc | y=7/10x-11/7 | |
| 18753 | Tìm tung độ gốc | y=7/10x+18/5 | |
| 18754 | Tìm tung độ gốc | y=7/2x+4/5 | |
| 18755 | Tìm tung độ gốc | y=-7/4x-3 | |
| 18756 | Tìm tung độ gốc | y=7/8x-10 | |
| 18757 | Tìm tung độ gốc | y=0.06x^2+10.1x+5 | |
| 18758 | Tìm tung độ gốc | y=0.25x+4 | |
| 18759 | Tìm tung độ gốc | y=0.5(4) | |
| 18760 | Tìm tung độ gốc | y=0.5x-5.5 | |
| 18761 | Tìm tung độ gốc | y=-0.80*35+126 | |
| 18762 | Tìm tung độ gốc | y=0.8x+1.5 | |
| 18763 | Tìm tung độ gốc | y=7/9x+7 | |
| 18764 | Tìm tung độ gốc | y=-8/19x-9/4 | |
| 18765 | Tìm tung độ gốc | y=-8/19x+15/2 | |
| 18766 | Tìm tung độ gốc | y=-8/3x+5/6 | |
| 18767 | Tìm tung độ gốc | y=-8/3x+9/5 | |
| 18768 | Tìm tung độ gốc | y=9/5 | |
| 18769 | Tìm tung độ gốc | y = square root of 4 | |
| 18770 | Tìm tung độ gốc | y=1.5x-7.5 | |
| 18771 | Tìm tung độ gốc | y=1-1/6x | |
| 18772 | Tìm tung độ gốc | y=10x^3 | |
| 18773 | Tìm tung độ gốc | y=10x+9 | |
| 18774 | Tìm tung độ gốc | y=11 | |
| 18775 | Tìm tung độ gốc | y=12x+17 | |
| 18776 | Tìm tung độ gốc | y=12x-3 | |
| 18777 | Tìm tung độ gốc | y=12x-60 | |
| 18778 | Tìm tung độ gốc | y=15x+40 | |
| 18779 | Tìm tung độ gốc | y=-2x-4/3 | |
| 18780 | Tìm tung độ gốc | y=-2x+(-3) | |
| 18781 | Tìm tung độ gốc | y=-2x-10 | |
| 18782 | Tìm tung độ gốc | y=3(-2)-4 | |
| 18783 | Tìm tung độ gốc | y=-3-1 | |
| 18784 | Tìm tung độ gốc | y=36x+784 | |
| 18785 | Tìm tung độ gốc | y=2(4)-11 | |
| 18786 | Tìm tung độ gốc | y=-2*-6+5 | |
| 18787 | Tìm tung độ gốc | y=2.1x+6.8 | |
| 18788 | Tìm tung độ gốc | y=-2.3x-1.8 | |
| 18789 | Tìm tung độ gốc | y=2.52x-6.49 | |
| 18790 | Tìm tung độ gốc | y=-2.9x-2.6 | |
| 18791 | Tìm tung độ gốc | y=2-1/3x | |
| 18792 | Tìm tung độ gốc | y=-2x^2+24x-100 | |
| 18793 | Tìm tung độ gốc | y=-2x^2+8 | |
| 18794 | Tìm tung độ gốc | y=2x^2+8x+7 | |
| 18795 | Tìm tung độ gốc | y=180-38-85 | |
| 18796 | Tìm tung độ gốc | y=18x+8 | |
| 18797 | Tìm tung độ gốc | y=17+7x-2 | |
| 18798 | Tìm tung độ gốc | y=2(0)-3 | |
| 18799 | Tìm tung độ gốc | y=2(1)+1 | |
| 18800 | Tìm tung độ gốc | y=-22000x+450000 |