| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 18601 | Quy đổi sang Phần Trăm | 42/17 | |
| 18602 | Quy đổi sang Phần Trăm | 49/12 | |
| 18603 | Ước Tính | 144pi | |
| 18604 | Quy đổi sang Phần Trăm | 32/40 | |
| 18605 | Quy đổi sang Phần Trăm | 320/5000 | |
| 18606 | Quy đổi sang Phần Trăm | 324/544 | |
| 18607 | Quy đổi sang Phần Trăm | 343/24 | |
| 18608 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 3.58 | |
| 18609 | Quy đổi sang Phần Trăm | 9/23 | |
| 18610 | Quy đổi sang Phần Trăm | 9/5 | |
| 18611 | Quy đổi sang Phần Trăm | 9/75 | |
| 18612 | Quy đổi sang Phần Trăm | 95/50 | |
| 18613 | Quy đổi sang Phần Trăm | 97100/1227 | |
| 18614 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.000075 | |
| 18615 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.0010 | |
| 18616 | Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự | 2x+y=9 | |
| 18617 | Quy đổi sang Phần Trăm | 66/60 | |
| 18618 | Quy đổi sang Phần Trăm | 7/3 | |
| 18619 | Quy đổi sang Phần Trăm | 50/7 | |
| 18620 | Quy đổi sang Phần Trăm | 58/3 | |
| 18621 | Quy đổi sang Phần Trăm | 58/5 | |
| 18622 | Quy đổi sang Phần Trăm | -6/7 | |
| 18623 | Quy đổi sang Phần Trăm | -5/8 | |
| 18624 | Quy đổi sang Phần Trăm | 75/8 | |
| 18625 | Quy đổi sang Phần Trăm | 25000/1211 | |
| 18626 | Quy đổi sang Phần Trăm | 26/6 | |
| 18627 | Quy đổi sang Phần Trăm | 265/240 | |
| 18628 | Quy đổi sang Phần Trăm | 28/3 | |
| 18629 | Quy đổi sang Phần Trăm | 3.95/3.45 | |
| 18630 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 4/99 | |
| 18631 | Quy đổi sang Phần Trăm | 10/3 | |
| 18632 | Quy đổi sang Phần Trăm | 10/5 | |
| 18633 | Quy đổi sang Phần Trăm | 100/13 | |
| 18634 | Quy đổi sang Phần Trăm | 100/6 | |
| 18635 | Quy đổi sang Phần Trăm | (2/5)÷630 | |
| 18636 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | -1.3x-2=-1 | |
| 18637 | Quy đổi sang Phần Trăm | 21/13 | |
| 18638 | Quy đổi sang Phần Trăm | 22/7 | |
| 18639 | Quy đổi sang Phần Trăm | 220/3 | |
| 18640 | Quy đổi sang Phần Trăm | 11/2310 | |
| 18641 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | -4=-2.5+10.10x-2.3 | |
| 18642 | Quy đổi sang Phần Trăm | 11/55 | |
| 18643 | Quy đổi sang Phần Trăm | -11/7 | |
| 18644 | Quy đổi sang Phần Trăm | 12/7 | |
| 18645 | Quy đổi sang Phần Trăm | 1300/16 | |
| 18646 | Quy đổi sang Phần Trăm | 133/10 | |
| 18647 | Quy đổi sang Phần Trăm | 133/150 | |
| 18648 | Quy đổi sang Phần Trăm | 14/15 | |
| 18649 | Quy đổi sang Phần Trăm | 16/100 | |
| 18650 | Quy đổi sang Phần Trăm | 16/52 | |
| 18651 | Quy đổi sang Phần Trăm | 17/3 | |
| 18652 | Xác định Loại của Số | 360 | |
| 18653 | Quy đổi sang Phần Trăm | 1752/8760 | |
| 18654 | Quy đổi sang Phần Trăm | 18/75 | |
| 18655 | Quy đổi sang Phần Trăm | 19/2 | |
| 18656 | Quy đổi sang Phần Trăm | 19/8 | |
| 18657 | Quy đổi sang Phần Trăm | 1904/2240 | |
| 18658 | Quy đổi sang Phần Trăm | 193/3 | |
| 18659 | Quy đổi sang Phần Trăm | 2/12 | |
| 18660 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.802 | |
| 18661 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.12/12 | |
| 18662 | Quy đổi sang Phần Trăm | 1/1000 | |
| 18663 | Quy đổi sang Phần Trăm | 864 | |
| 18664 | Quy đổi sang Phần Trăm | 87.5 | |
| 18665 | Quy đổi sang Phần Trăm | 7800÷260000 | |
| 18666 | Quy đổi sang Phần Trăm | 7935÷23 | |
| 18667 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.2683 | |
| 18668 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.565 | |
| 18669 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.585 | |
| 18670 | Quy đổi sang Phần Trăm | 800÷1064 | |
| 18671 | Quy đổi sang Phần Trăm | 82 3/8 | |
| 18672 | Quy đổi sang Phần Trăm | 82.5 | |
| 18673 | Quy đổi sang Phần Trăm | 820÷1580 | |
| 18674 | Quy đổi sang Phần Trăm | 828 | |
| 18675 | Quy đổi sang Phần Trăm | 83 41/80 | |
| 18676 | Quy đổi sang Phần Trăm | 8.15 | |
| 18677 | Quy đổi sang Phần Trăm | 8.27 | |
| 18678 | Quy đổi sang Phần Trăm | 8.5 | |
| 18679 | Quy đổi sang Phần Trăm | 8.71 | |
| 18680 | Quy đổi sang Phần Trăm | 9.2 | |
| 18681 | Quy đổi sang Phần Trăm | 9.41 | |
| 18682 | Quy đổi sang Phần Trăm | 9.5 | |
| 18683 | Quy đổi sang Phần Trăm | 9.65 | |
| 18684 | Quy đổi sang Phần Trăm | 90 | |
| 18685 | Quy đổi sang Phần Trăm | 90.99÷0.40 | |
| 18686 | Quy đổi sang Phần Trăm | 92 | |
| 18687 | Quy đổi sang Phần Trăm | 92.00 | |
| 18688 | Quy đổi sang Phần Trăm | 96 | |
| 18689 | Quy đổi sang Phần Trăm | 975 | |
| 18690 | Quy đổi sang Phần Trăm | 980 | |
| 18691 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.0156 | |
| 18692 | Quy đổi sang Phần Trăm | 66 | |
| 18693 | Quy đổi sang Phần Trăm | 62.00 | |
| 18694 | Quy đổi sang Phần Trăm | 6235 | |
| 18695 | Quy đổi sang Phần Trăm | 63.333333 | |
| 18696 | Quy đổi sang Phần Trăm | 7.15 | |
| 18697 | Quy đổi sang Phần Trăm | 7.00 | |
| 18698 | Quy đổi sang Phần Trăm | 7.04 | |
| 18699 | Quy đổi sang Phần Trăm | 7.6 | |
| 18700 | Quy đổi sang Phần Trăm | 7.63 |