| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 18401 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.00073 | |
| 18402 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.0018 | |
| 18403 | Giải x | 0=x^2-29x+100 | |
| 18404 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.0023 | |
| 18405 | Quy đổi sang Phần Trăm | 83/40 | |
| 18406 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.001025 | |
| 18407 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.0013 | |
| 18408 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.0396 | |
| 18409 | Giải x | 0=x^2+26x+48 | |
| 18410 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.0375 | |
| 18411 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.033 | |
| 18412 | Giải m | m+7=3+m+4 | |
| 18413 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.020 | |
| 18414 | Giải n | 0.002n+15=2 | |
| 18415 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.0114 | |
| 18416 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.0139 | |
| 18417 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.0091 | |
| 18418 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.0093 | |
| 18419 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.0645 | |
| 18420 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.0652 | |
| 18421 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.0586 | |
| 18422 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.0442 | |
| 18423 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.0486 | |
| 18424 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.041 | |
| 18425 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.0561 | |
| 18426 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.053333 | |
| 18427 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | 10x-5y=-55 | |
| 18428 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.0631 | |
| 18429 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.147 | |
| 18430 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.14875 | |
| 18431 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.1496 | |
| 18432 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.144 | |
| 18433 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | -5x+3y=10 | |
| 18434 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.184 | |
| 18435 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.088 | |
| 18436 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.0895 | |
| 18437 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.112 | |
| 18438 | Quy đổi sang Phần Trăm | -0.12121212 | |
| 18439 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.124 | |
| 18440 | Quy đổi sang Phần Trăm | 205 | |
| 18441 | Quy đổi sang Phần Trăm | 209.30 | |
| 18442 | Quy đổi sang Phần Trăm | 21 | |
| 18443 | Quy đổi sang Phần Trăm | 21÷30 | |
| 18444 | Quy đổi sang Phần Trăm | 216.6 | |
| 18445 | Quy đổi sang Phần Trăm | 22 1/3 | |
| 18446 | Quy đổi sang Phần Trăm | 220 | |
| 18447 | Quy đổi sang Phần Trăm | 2.667 | |
| 18448 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | y-3x=19 | |
| 18449 | Quy đổi sang Phần Trăm | 24.35 | |
| 18450 | Quy đổi sang Phần Trăm | 24.56 | |
| 18451 | Quy đổi sang Phần Trăm | 24 17/50 | |
| 18452 | Quy đổi sang Phần Trăm | 24÷38 | |
| 18453 | Quy đổi sang Phần Trăm | 24÷64 | |
| 18454 | Quy đổi sang Phần Trăm | 240 | |
| 18455 | Quy đổi sang Phần Trăm | 2400÷6.3 | |
| 18456 | Quy đổi sang Phần Trăm | 25 5/9 | |
| 18457 | Quy đổi sang Phần Trăm | 25÷250 | |
| 18458 | Quy đổi sang Phần Trăm | 23 | |
| 18459 | Quy đổi sang Phần Trăm | 23.6 | |
| 18460 | Quy đổi sang Phần Trăm | 2300÷368 | |
| 18461 | Quy đổi sang Phần Trăm | 235.6 | |
| 18462 | Quy đổi sang Phần Trăm | 16.67 | |
| 18463 | Quy đổi sang Phần Trăm | 16 2/3 | |
| 18464 | Quy đổi sang Phần Trăm | 16÷44 | |
| 18465 | Quy đổi sang Phần Trăm | 162.5÷65 | |
| 18466 | Quy đổi sang Phần Trăm | 17÷242700 | |
| 18467 | Quy đổi sang Phần Trăm | 170 | |
| 18468 | Quy đổi sang Phần Trăm | 1700÷136 | |
| 18469 | Quy đổi sang Phần Trăm | 1740 | |
| 18470 | Quy đổi sang Phần Trăm | 1769 | |
| 18471 | Quy đổi sang Phần Trăm | 18.00 | |
| 18472 | Quy đổi sang Phần Trăm | 18.2 | |
| 18473 | Quy đổi sang Phần Trăm | 18.9 | |
| 18474 | Quy đổi sang Phần Trăm | 181 | |
| 18475 | Quy đổi sang Phần Trăm | 19.2 | |
| 18476 | Quy đổi sang Phần Trăm | 19.44444444 | |
| 18477 | Quy đổi sang Phần Trăm | 19.5 | |
| 18478 | Quy đổi sang Phần Trăm | 19.63 | |
| 18479 | Quy đổi sang Phần Trăm | 19+7 | |
| 18480 | Quy đổi sang Phần Trăm | 2.35 | |
| 18481 | Quy đổi sang Phần Trăm | 2.43 | |
| 18482 | Quy đổi sang Phần Trăm | 2.55 | |
| 18483 | Quy đổi sang Phần Trăm | 2.12 | |
| 18484 | Quy đổi sang Phần Trăm | 2.023 | |
| 18485 | Quy đổi sang Phần Trăm | 100 68/80 | |
| 18486 | Quy đổi sang Phần Trăm | 103.75 | |
| 18487 | Quy đổi sang Phần Trăm | 110 | |
| 18488 | Quy đổi sang Phần Trăm | 115÷69 | |
| 18489 | Quy đổi sang Phần Trăm | 12 1/4 | |
| 18490 | Quy đổi sang Phần Trăm | 12÷15 | |
| 18491 | Quy đổi sang Phần Trăm | 12100 | |
| 18492 | Quy đổi sang Phần Trăm | 125÷400 | |
| 18493 | Quy đổi sang Phần Trăm | 126 | |
| 18494 | Quy đổi sang Phần Trăm | 128 | |
| 18495 | Quy đổi sang Phần Trăm | 1280000 | |
| 18496 | Quy đổi sang Phần Trăm | 13.35÷89.00 | |
| 18497 | Quy đổi sang Phần Trăm | 13.45 | |
| 18498 | Giải a | 4a-3a+5<-7 | |
| 18499 | Quy đổi sang Phần Trăm | 130÷35 | |
| 18500 | Quy đổi sang Phần Trăm | -1.7 |