| 12501 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai |
(x-3)^2-5=4 |
|
| 12502 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai |
(s-7)^2=28 |
|
| 12503 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai |
(8x-5)^2=-9 |
|
| 12504 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai |
(x-1)(2x+3)=3 |
|
| 12505 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai |
(x-1)(x+3)=5 |
|
| 12506 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai |
(x-2)(x+5)=0 |
|
| 12507 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai |
(x+2)(x-1)=0 |
|
| 12508 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai |
(n-1^2)=-4 |
|
| 12509 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai |
(x)(x+7)=144 |
|
| 12510 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai |
(x-5)(x+9)=0 |
|
| 12511 |
Viết ở dạng một Phương Trình |
h(x)=|-2x| |
|
| 12512 |
Viết ở dạng một Phương Trình |
f(x)=13 |
|
| 12513 |
Viết ở dạng y=mx+b |
f(x)=-12x+48 |
|
| 12514 |
Viết ở dạng y=mx+b |
f(x)=2x+14 |
|
| 12515 |
Viết ở dạng y=mx+b |
f(x)=2x-1 |
|
| 12516 |
Viết ở dạng y=mx+b |
f(x)=4x(-3) |
|
| 12517 |
Viết ở dạng y=mx+b |
h(t) = square root of 9-t |
|
| 12518 |
Tìm Hằng Số Biến Thiên của Phương Trình Bậc Hai |
y=2x |
|
| 12519 |
Tìm Hằng Số Biến Thiên của Phương Trình Bậc Hai |
y=5/(3x-5) |
|
| 12520 |
Tìm Hằng Số Biến Thiên của Phương Trình Bậc Hai |
y=3/4x^2 |
|
| 12521 |
Tìm Hằng Số Biến Thiên của Phương Trình Bậc Hai |
x-y=-3 |
|
| 12522 |
Viết ở dạng một Phương Trình |
f(x)=(4z^4+5z^2-1)÷(z-1/4) |
|
| 12523 |
Tìm Giới Hạn của Điểm Không |
f(x)=5x^2-4x |
|
| 12524 |
Tìm Giới Hạn của Điểm Không |
h(x)=(x-9)/(x^2-11x+28) |
|
| 12525 |
Quy đổi Tỷ Lệ Phần Trăm sang Độ |
50% |
|
| 12526 |
Quy đổi Độ sang Tỷ Lệ Phần Trăm |
1/365 |
|
| 12527 |
Quy đổi Độ sang Tỷ Lệ Phần Trăm |
0.6 |
|
| 12528 |
Tìm Hằng Số Biến Thiên của Phương Trình Bậc Hai |
6x^2-26x-20 |
|
| 12529 |
Tìm ƯCLN |
91x , 143 |
, |
| 12530 |
Tìm ƯCLN |
98y^4 , 147y^3 |
, |
| 12531 |
Tìm ƯCLN |
8 , 20 |
, |
| 12532 |
Tìm ƯCLN |
66yx , 30x^2y |
, |
| 12533 |
Tìm ƯCLN |
75y^3 , 50y^2 |
, |
| 12534 |
Tìm ƯCLN |
36 , 90 |
, |
| 12535 |
Tìm ƯCLN |
350 , 490 |
, |
| 12536 |
Tìm ƯCLN |
4a^2+10ab^2+4a , b+10b^3 |
, |
| 12537 |
Tìm ƯCLN |
4y^2-8y , 11y^2-8y+6 |
, |
| 12538 |
Tìm ƯCLN |
45 , 75 |
, |
| 12539 |
Tìm ƯCLN |
54 , 14 , 21 |
, , |
| 12540 |
Tìm ƯCLN |
6 , 12 |
, |
| 12541 |
Tìm ƯCLN |
32mi , to , km |
, to , |
| 12542 |
Giải x |
|6-x|=10 |
|
| 12543 |
Giải x |
căn bậc hai của x+3=11 |
|
| 12544 |
Giải x |
2|2x-1|-8=18 |
|
| 12545 |
Giải x |
0.5(x+1)=2 |
|
| 12546 |
Giải n |
n+32.98=20 |
|
| 12547 |
Giải N |
P=N/(1+i) |
|
| 12548 |
Giải m |
-9=0.45m |
|
| 12549 |
Giải h |
15.86-1.95+0.3h=-1.7h-8.09 |
|
| 12550 |
Giải H |
H=A/5 |
|
| 12551 |
Giải x |
2 căn bậc ba của x-1 = căn bậc ba của x^2+2x |
|
| 12552 |
Quy Đổi Độ Dốc sang Tỷ Lệ Phần Trăm |
6/7 |
|
| 12553 |
Tìm Giới Hạn của Điểm Không |
5.5 |
|
| 12554 |
Tìm Giới Hạn của Điểm Không |
f(x)=(x+4)(x-0.5)(x-1.5) |
|
| 12555 |
Tìm Giới Hạn của Điểm Không |
f(x)=2/3x-12 |
|
| 12556 |
Quy Đổi Độ Dốc sang Tỷ Lệ Phần Trăm |
7/8 |
|
| 12557 |
Tìm Giới Hạn của Điểm Không |
x^2+12x |
|
| 12558 |
Quy Đổi Độ Dốc sang Tỷ Lệ Phần Trăm |
6 |
|
| 12559 |
Quy Đổi Độ Dốc sang Tỷ Lệ Phần Trăm |
6.5 |
|
| 12560 |
Quy đổi Tỷ Lệ Phần Trăm sang Độ Dốc |
23.75% |
|
| 12561 |
Quy đổi Tỷ Lệ Phần Trăm sang Độ Dốc |
24% |
|
| 12562 |
Quy đổi Tỷ Lệ Phần Trăm sang Độ Dốc |
43% |
|
| 12563 |
Quy Đổi Độ Dốc sang Tỷ Lệ Phần Trăm |
148/96 |
|
| 12564 |
Tìm Các Thừa Số Có Thể |
-96 |
|
| 12565 |
Giải x |
(x-2)(x+4)=7 |
|
| 12566 |
Giải y |
-2+y=11 |
|
| 12567 |
Giải y |
k=4yz |
|
| 12568 |
Tìm Các Thừa Số Có Thể |
113 |
|
| 12569 |
Tìm Các Thừa Số Có Thể |
1023 |
|
| 12570 |
Tìm Các Thừa Số Có Thể |
8/4 |
|
| 12571 |
Tìm Các Thừa Số Có Thể |
7/8 |
|
| 12572 |
Tìm Các Thừa Số Có Thể |
600 |
|
| 12573 |
Tìm Các Thừa Số Có Thể |
488 |
|
| 12574 |
Tìm Các Thừa Số Có Thể |
220 |
|
| 12575 |
Tìm Các Thừa Số Có Thể |
-270 |
|
| 12576 |
Tìm tung độ gốc |
2x-7y=14 |
|
| 12577 |
Tìm tung độ gốc |
2x-y=5 |
|
| 12578 |
Tìm tung độ gốc |
3x+2y=5 |
|
| 12579 |
Tìm tung độ gốc |
3x+8y=24 |
|
| 12580 |
Tìm tung độ gốc |
4x-5y=26 |
|
| 12581 |
Tìm tung độ gốc |
4x+6y=24 |
|
| 12582 |
Tìm tung độ gốc |
5x+y=0 |
|
| 12583 |
Tìm tung độ gốc |
4x-6y=12 |
|
| 12584 |
Tìm tung độ gốc |
3x-2y=-6 |
|
| 12585 |
Tìm tung độ gốc |
3x-2y=-8 |
|
| 12586 |
Tìm tung độ gốc |
3x-4y=-12 |
|
| 12587 |
Tìm tung độ gốc |
4x+3y=24 |
|
| 12588 |
Tìm tung độ gốc |
3x-2y=-10 |
|
| 12589 |
Tìm tung độ gốc |
3x-y=-1 |
|
| 12590 |
Tìm tung độ gốc |
4x-3y=19 |
|
| 12591 |
Tìm Độ Dốc |
y=5x-8 |
|
| 12592 |
Tìm Độ Dốc |
y=5x-9 |
|
| 12593 |
Tìm Độ Dốc |
y=5-4x |
|
| 12594 |
Tìm Độ Dốc |
y=-5x+4 |
|
| 12595 |
Tìm Độ Dốc |
y=-x+15 |
|
| 12596 |
Tìm Độ Dốc |
y-2x=-16 |
|
| 12597 |
Tìm Độ Dốc |
y=-5x-1 |
|
| 12598 |
Tìm Độ Dốc |
y=-6x-8 |
|
| 12599 |
Tìm Độ Dốc |
y=-x+7 |
|
| 12600 |
Tìm Độ Dốc |
y-x=-4 |
|