| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 10801 | Giải y | y=x^2-8x+7 | |
| 10802 | Giải y | y=3(0)+3 | |
| 10803 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 42/49 | |
| 10804 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 3750/10000 | |
| 10805 | Giải y | y=6(5)+1 | |
| 10806 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 2275/3920 | |
| 10807 | Giải y | y=4x-110 | |
| 10808 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 229/400 | |
| 10809 | Xác định Loại của Số | 1234/99 | |
| 10810 | Nhân | 4/5*6/7 | |
| 10811 | Nhân | (2a+2b)/3*(a-b)/(a^2-b^2) | |
| 10812 | Nhân | (x-3)/(4x-4)*(x^2-3x+2)/(x+2) | |
| 10813 | Nhân | 7/9*54 | |
| 10814 | Xác định Loại của Các Số | (0,-6) | |
| 10815 | Xác định Loại của Số | 5 căn bậc ba của 54+ căn bậc ba của 16 | |
| 10816 | Xác định Loại của Số | căn bậc hai của 40 | |
| 10817 | Xác định Loại của Số | căn bậc hai của 75 | |
| 10818 | Xác định Loại của Số | căn bậc hai của 21 | |
| 10819 | Xác định Loại của Số | căn bậc hai của 130 | |
| 10820 | Xác định Loại của Số | 5/8 | |
| 10821 | Xác định Loại của Số | 4/5 | |
| 10822 | Cộng | 1/3+1/3 | |
| 10823 | Xác định Loại của Số | -16 | |
| 10824 | Giải x | -2x+11x-12>0 | |
| 10825 | Rút gọn | căn bậc hai của 444 | |
| 10826 | Giải x | n=-5 | |
| 10827 | Giải x | |x+12|>36 | |
| 10828 | Rút gọn | |-8|or-|8| | |
| 10829 | Rút gọn | 5/(ab^2) | |
| 10830 | Giải x | x-4=-7 | |
| 10831 | Giải x | 7t-9=5+9t | |
| 10832 | Giải x | 8x-7=7x-5 | |
| 10833 | Giải x | m>13/3 | |
| 10834 | Giải x | 3/2x=-6 | |
| 10835 | Giải x | 8x-3>12x+5 | |
| 10836 | Giải x | y<5 | |
| 10837 | Giải x | x/7+4=0 | |
| 10838 | Giải x | 14-x<-10 | |
| 10839 | Giải x | 24-7x=28-15 | |
| 10840 | Giải x | 1-2x=-x-3 | |
| 10841 | Giải x | |5y+15|=0 | |
| 10842 | Giải x | 3/10x-2x+6/5=3/5 | |
| 10843 | Giải x | 8/9*(x+10)=1 3/5+x | |
| 10844 | Giải x | (x-3)(x-6)=0 | |
| 10845 | Giải x | 2(m+w)=2m+2w | |
| 10846 | Giải x | 3x(x-2)=0 | |
| 10847 | Giải x | 4x+3y=4 | |
| 10848 | Giải x | 4|q|-3=6 | |
| 10849 | Giải x | x=0.03(520) | |
| 10850 | Giải x | y=5/2x-3 | |
| 10851 | Giải x | x = square root of 12-x | |
| 10852 | Giải x | y=-1/2x-1 | |
| 10853 | Giải x | y=-4x+1 | |
| 10854 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | 5/3*1/5=1/3 | |
| 10855 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | -2/7w+2w=1/2w+17/2 | |
| 10856 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 2/n=5/25 | |
| 10857 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 4x+3-6x+1=-5-2x+9 | |
| 10858 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 18-12=3(x-6) | |
| 10859 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 4u^2+28=0 | |
| 10860 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | x=10 | |
| 10861 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 5x=-1/3 | |
| 10862 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 2/5x^2=0 | |
| 10863 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | x-5=0 | |
| 10864 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | x=x^2-9 | |
| 10865 | Xác định nếu Liên Tục | h(x)=(4x-3)/(x+2) | |
| 10866 | Xác định nếu Tuyến Tính | x^2+y^2=36 | |
| 10867 | Xác định nếu Tuyến Tính | x=8y^3+y | |
| 10868 | Xác định nếu Tuyến Tính | y=-4x-4 | |
| 10869 | Xác định nếu Tuyến Tính | y=-2x^2+3 | |
| 10870 | Xác định nếu Tuyến Tính | y=1/2x-3 | |
| 10871 | Xác định nếu Tuyến Tính | y=-1/x | |
| 10872 | Xác định nếu Tuyến Tính | 6y=12 | |
| 10873 | Xác định nếu Tuyến Tính | f(x)=10x+5 | |
| 10874 | Tìm Độ Dốc của Đường Vuông Góc đến Đường Thẳng Đi Qua Hai Điểm | (-2,-24) , (5,25) | |
| 10875 | Tìm Độ Dốc của Đường Vuông Góc đến Đường Thẳng Đi Qua Hai Điểm | (-7,-7) , (-3,6) | |
| 10876 | Phân Tích Nhân Tử | p(x)=232x-5500-x^2 | |
| 10877 | Cộng | (4m)/(3n)+(2m)/(3n) | |
| 10878 | Cộng | 5/6+5/6 | |
| 10879 | Cộng | (5n+5)/(5n^2+35n-40)+(7n)/(3n) | |
| 10880 | Cộng | 9/m+4 | |
| 10881 | Ước Tính | 14^-4 | |
| 10882 | Phân Tích Nhân Tử | v(t)=2100(1-0.5)^1.44 | |
| 10883 | Phân Tích Nhân Tử | P(x)=(-3)^3-4(-3)^2-7 | |
| 10884 | Tìm Độ Dốc của Đường Vuông Góc đến Đường Thẳng Đi Qua Hai Điểm | (2,17) , (-18,1) | |
| 10885 | Tìm Độ Dốc của Đường Vuông Góc đến Đường Thẳng Đi Qua Hai Điểm | (-3,4) , (5,4) | |
| 10886 | Phân Tích Nhân Tử | g(x)=x^2-10x-3 | |
| 10887 | Phân Tích Nhân Tử | g(t)=3e^t-2t | |
| 10888 | Tìm Hàm Số Mũ | (6,-3) | |
| 10889 | Tìm Hàm Số Mũ | (7,8) | |
| 10890 | Phân Tích Nhân Tử | f(x)=x^2+3x+9 | |
| 10891 | Phân Tích Nhân Tử | f(x)=(2k-8)x+9 | |
| 10892 | Tìm Hàm Số Mũ | (0.87,-2.87) | |
| 10893 | Tìm Hàm Số Mũ | (-1,-5) | |
| 10894 | Tìm Hàm Số Mũ | (6,0) | |
| 10895 | Tìm Hàm Số Mũ | (6,7) | |
| 10896 | Tìm Hàm Số Mũ | (-7,-3) | |
| 10897 | Tìm Hàm Số Mũ | (4,7) | |
| 10898 | Tìm Hàm Số Mũ | (-3,-8) | |
| 10899 | Tìm Hàm Số Mũ | (3,7) | |
| 10900 | Đơn Giản Phân Số | 21/35 |