Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 56901 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^3+12x^2-5x-30 | |
| 56902 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^2-4x+4 | |
| 56903 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^2-3x-4 | |
| 56904 | Tìm f(g(x)) | f(x)=7x+11 g(x)=2x+3 h(x)=3x^2+1 | |
| 56905 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^2-8y^2 | |
| 56906 | Tìm f(g(x)) | f(x)=4x+12 , g(x)=2x-1 | , |
| 56907 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^3-5x^2-3x | |
| 56908 | Tìm f(g(x)) | f(x)=5x-8 , g(x)=(x+5)/8 | , |
| 56909 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^3-5x^2-4x+10 | |
| 56910 | Phân Tích Nhân Tử | 2y^2-7y+6 | |
| 56911 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^5+10x^4-22x^3 | |
| 56912 | Phân Tích Nhân Tử | 25n^2-1 | |
| 56913 | Phân Tích Nhân Tử | 25n^2-9 | |
| 56914 | Tìm f(g(x)) | f(x)=2x-4 , g(x)=(x+4)/2 | , |
| 56915 | Phân Tích Nhân Tử | 25b^2-60b+36 | |
| 56916 | Tìm f(g(x)) | f(x) = square root of x+5 , g(x)=18x^2-14 | , |
| 56917 | Phân Tích Nhân Tử | 25b^2-9 | |
| 56918 | Phân Tích Nhân Tử | 25a^2-1 | |
| 56919 | Phân Tích Nhân Tử | 25a^2-36 | |
| 56920 | Phân Tích Nhân Tử | 25v^2-60v+36 | |
| 56921 | Phân Tích Nhân Tử | 25v^2-9 | |
| 56922 | Phân Tích Nhân Tử | -25x^2+300x | |
| 56923 | Phân Tích Nhân Tử | 25x^2-15x+2 | |
| 56924 | Tìm f(g(x)) | f(x)=5/(1-7x) , g(x)=1/x | , |
| 56925 | Phân Tích Nhân Tử | 25x^2+70xy+49y^2 | |
| 56926 | Phân Tích Nhân Tử | 25x^3-215x^2+280x | |
| 56927 | Phân Tích Nhân Tử | 25x^3-20x^2+5x | |
| 56928 | Tìm f(g(x)) | f(x)=10/(x-4) , g(x)=5/(6x) | , |
| 56929 | Phân Tích Nhân Tử | 225x^2-1 | |
| 56930 | Tìm f(g(x)) | f(x)=3x^2-6x-1 , g(x)=x+5 | , |
| 56931 | Phân Tích Nhân Tử | 24a^2-30a+9 | |
| 56932 | Tìm f(g(x)) | f(x)=2x-4 g(x)=x^2 | |
| 56933 | Phân Tích Nhân Tử | 24x^2-104x-80 | |
| 56934 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 12.25 | |
| 56935 | Phân Tích Nhân Tử | 20x^2+124x+24 | |
| 56936 | Phân Tích Nhân Tử | 20m^2-14m+2 | |
| 56937 | Phân Tích Nhân Tử | 20p^2-115p-30 | |
| 56938 | Phân Tích Nhân Tử | 20r^2+37r+15 | |
| 56939 | Tìm f(g(x)) | f(x)=10x^2-8x , g(x)=7x-3 | , |
| 56940 | Phân Tích Nhân Tử | 20ab^3c^4d-5ab^2c^2 | |
| 56941 | Tìm f(g(x)) | f(x)=x^2+8 , g(x)=5x-2 | , |
| 56942 | Phân Tích Nhân Tử | 20b^2+37b+15 | |
| 56943 | Phân Tích Nhân Tử | 2z^2-11z+5 | |
| 56944 | Viết ở Dạng Tổng Quát | g(x)=(9-x^4)/2 | |
| 56945 | Phân Tích Nhân Tử | 2z^2+9z+10 | |
| 56946 | Viết ở Dạng Tổng Quát | g(x)=(6-x^3)/5 | |
| 56947 | Phân Tích Nhân Tử | 2z^2+13z-24 | |
| 56948 | Viết ở Dạng Tổng Quát | f(x)=6(x-1)^2-6 | |
| 56949 | Phân Tích Nhân Tử | 2y^2-9y+4 | |
| 56950 | Viết ở Dạng Tổng Quát | f(x)=4x+x^5 | |
| 56951 | Phân Tích Nhân Tử | 2y^3-16 | |
| 56952 | Viết ở Dạng Tổng Quát | f(x)=5x+x^3 | |
| 56953 | Phân Tích Nhân Tử | 2y^3+3y^2-4y-6 | |
| 56954 | Phân Tích Nhân Tử | 21x^2-22x+5 | |
| 56955 | Phân Tích Nhân Tử | 21y^2+72y-48 | |
| 56956 | Phân Tích Nhân Tử | 216-x^3 | |
| 56957 | Phân Tích Nhân Tử | 21b-15a | |
| 56958 | Viết ở Dạng Tổng Quát | F(x)=-2(x+4)^2-5 | |
| 56959 | Phân Tích Nhân Tử | 20y^2+11y-3 | |
| 56960 | Phân Tích Nhân Tử | 18x^2+15x+3 | |
| 56961 | Phân Tích Nhân Tử | 18z^2+36z+16 | |
| 56962 | Phân Tích Nhân Tử | 16+6x-x^2 | |
| 56963 | Tìm Tâm Sai | 5x^2+3y^2=15 | |
| 56964 | Phân Tích Nhân Tử | -16n-14n | |
| 56965 | Phân Tích Nhân Tử | -169r^2+1 | |
| 56966 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (6,10) , (14,8) | |
| 56967 | Phân Tích Nhân Tử | 2a^2-18 | |
| 56968 | Phân Tích Nhân Tử | 2a^2-7a-4 | |
| 56969 | Phân Tích Nhân Tử | 2a^2-10a+3ab-15b | |
| 56970 | Phân Tích Nhân Tử | 2a^2+11a+15 | |
| 56971 | Phân Tích Nhân Tử | 2(4x^3-3x^2-8x) | |
| 56972 | Phân Tích Nhân Tử | -15y^2+17y+18 | |
| 56973 | Phân Tích Nhân Tử | 15y^2-39y+24 | |
| 56974 | Phân Tích Nhân Tử | 15z^2+4z-4 | |
| 56975 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (6,-8) , (-3,-1) | , |
| 56976 | Phân Tích Nhân Tử | 16b^2-49 | |
| 56977 | Phân Tích Nhân Tử | 16a^2-81 | |
| 56978 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-7,0) , (0,9) | |
| 56979 | Phân Tích Nhân Tử | 15xy-45x-6y+18 | |
| 56980 | Phân Tích Nhân Tử | 15x-15 | |
| 56981 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (7,0) , (-5,9) | |
| 56982 | Phân Tích Nhân Tử | 16m^4-625 | |
| 56983 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-7,0) , (0,1) | , |
| 56984 | Phân Tích Nhân Tử | -16t^2+64t | |
| 56985 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (7,0) , (0,-6) | , |
| 56986 | Phân Tích Nhân Tử | -16t^2+96t+640 | |
| 56987 | Phân Tích Nhân Tử | 16x^2+49y^2 | |
| 56988 | Phân Tích Nhân Tử | 16x^2c+8x(yd)-16x^2d-8xyc | |
| 56989 | Phân Tích Nhân Tử | 16x^2-80x+100 | |
| 56990 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (7,5) , (4,1) | |
| 56991 | Phân Tích Nhân Tử | 14y^2+15y-9 | |
| 56992 | Phân Tích Nhân Tử | 14y^2-39y+25 | |
| 56993 | Phân Tích Nhân Tử | 1-4z^2 | |
| 56994 | Phân Tích Nhân Tử | 14x^2+29x-15 | |
| 56995 | Phân Tích Nhân Tử | 15x^2-25x | |
| 56996 | Phân Tích Nhân Tử | 15x^2-12x+10x-8 | |
| 56997 | Phân Tích Nhân Tử | 15n^2-n-28 | |
| 56998 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-8,-1) , (-10,0) | , |
| 56999 | Phân Tích Nhân Tử | 144f^2-24f+1 | |
| 57000 | Phân Tích Nhân Tử | 14x+21 |