Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 54901 | Giải x | logarit của 2+x- logarit của x-3 = logarit của 2 | |
| 54902 | Giải x | logarit của 25- logarit của 2x=1 | |
| 54903 | Giải x | logarit của 72- logarit của (2x)/3=0 | |
| 54904 | Tìm Khoảng Biến Thiên | h(x) = square root of x-3 | |
| 54905 | Giải x | logarit của x- logarit của 3=2 | |
| 54906 | Tìm Khoảng Biến Thiên | h(x) = square root of x-6 | |
| 54907 | Giải x | logarit của x+2+ logarit của x-1=1 | |
| 54908 | Tìm Khoảng Biến Thiên | f(x)=3x^2+6x-3 | |
| 54909 | Tìm Khoảng Biến Thiên | f(x)=-4x^2-20x+9 | |
| 54910 | Tìm Khoảng Biến Thiên | f(x)=-4x^2-12x+3 | |
| 54911 | Giải y | y=1/2*(-2) | |
| 54912 | Tìm Khoảng Biến Thiên | f(x)=-3x^2-6x-5 | |
| 54913 | Tìm Khoảng Biến Thiên | f(x)=-x^2-2x-5 | |
| 54914 | Giải y | y=4^-2 | |
| 54915 | Tìm Khoảng Biến Thiên | f(x)=x^2-12x-1 | |
| 54916 | Tìm Khoảng Biến Thiên | f(x)=x^2-8x-5 | |
| 54917 | Giải y | y=2/3x-4 | |
| 54918 | Tìm Khoảng Biến Thiên | g(x)=2x^2+8x-3 | |
| 54919 | Tìm Khoảng Biến Thiên | f(x)=-8x^2-24x+9 | |
| 54920 | Giải y | y=0-3 | |
| 54921 | Tìm Khoảng Biến Thiên | f(x)=4x-x^2-3 | |
| 54922 | Giải y | y=2(1)-5 | |
| 54923 | Tìm Khoảng Biến Thiên | f(x)=-4x^2-4x+7 | |
| 54924 | Giải y | 9x-3y=6 | |
| 54925 | Rút gọn | 2a^2+ab+2b+(4a^2-3ab+9) | |
| 54926 | Tìm Khoảng Biến Thiên | f(x)=-1/2x^2+7x-4 | |
| 54927 | Giải y | 9y-3=19-2y | |
| 54928 | Tìm Khoảng Biến Thiên | f(x)=-1/2x^2+9x-4 | |
| 54929 | Giải y | 9y-8=18-4y | |
| 54930 | Tìm Khoảng Biến Thiên | f(x)=1/3 căn bậc hai của x | |
| 54931 | Giải y | x=2y+2z | |
| 54932 | Giải a | |2a|=6 | |
| 54933 | Tìm Khoảng Biến Thiên | f(x)=2(x-2)^2-5 | |
| 54934 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^3-3x^2-4x+12 | |
| 54935 | Tìm Khoảng Biến Thiên | f(x)=- căn bậc sáu của x | |
| 54936 | Giải x | căn bậc hai của x^2+2x-25 = căn bậc hai của x+5 | |
| 54937 | Tìm Khoảng Biến Thiên | f(x) = square root of mx | |
| 54938 | Giải y | x=5y | |
| 54939 | Tìm Khoảng Biến Thiên | f(x)=-2|x+1| | |
| 54940 | Giải y | y+0.2=0.6(y+3) | |
| 54941 | Tìm Khoảng Biến Thiên | f(x)=-2^x-2 | |
| 54942 | Giải y | 11(4-6y)+5(13y+1)=9 | |
| 54943 | Tìm Trục Đối Xứng | y=2x^2-16x+18 | |
| 54944 | Giải y | 0+2y=8 | |
| 54945 | Tìm Trục Đối Xứng | y=2x^2+7x+6 | |
| 54946 | Giải y | 0+3y=9 | |
| 54947 | Tìm Trục Đối Xứng | y=2x^2+8x+8 | |
| 54948 | Giải y | 17-9y=-3+16y | |
| 54949 | Giải y | 2y=5 | |
| 54950 | Tìm Trục Đối Xứng | y=2(x-3)^2-3 | |
| 54951 | Rút gọn | (5-6 căn bậc hai của -3)^2 | |
| 54952 | Tìm Trục Đối Xứng | y=2x^2-4x+10 | |
| 54953 | Giải y | 3(3-y)+1=31 | |
| 54954 | Tìm Trục Đối Xứng | y=2x^2-4x+9 | |
| 54955 | Giải y | 2x+5y=7 | |
| 54956 | Tìm Trục Đối Xứng | y=-3x^2+18x-2 | |
| 54957 | Rút gọn | căn bậc hai của 8/(x^6) | |
| 54958 | Tìm Trục Đối Xứng | y=5x^2+15x-2 | |
| 54959 | Tìm Trục Đối Xứng | x=5y^2-20y+15 | |
| 54960 | Giải y | -4(y+4)=3(y+4)+7 | |
| 54961 | Tìm Trục Đối Xứng | y=1/3(x-5)^2-2 | |
| 54962 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x<=1 | |
| 54963 | Tìm Trục Đối Xứng | y=1/2x^2-5x+4 | |
| 54964 | Giải y | 3x+7y=2 | |
| 54965 | Tìm Trục Đối Xứng | y=1/4(x+2)^2-7 | |
| 54966 | Giải y | 5x-10y=-40 | |
| 54967 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x>=3 | |
| 54968 | Tìm Trục Đối Xứng | y=1/5x^2-8/5x+11/5 | |
| 54969 | Tìm Trục Đối Xứng | y=3/-4x^2+6x+6 | |
| 54970 | Tìm Trục Đối Xứng | y=(x+2)^2-10 | |
| 54971 | Tìm hàm ngược | 2x-3 | |
| 54972 | Tìm Trục Đối Xứng | y=(x+9)(x-9) | |
| 54973 | Rút gọn | 3i(3-4i)-i(6-5i) | |
| 54974 | Tìm Trục Đối Xứng | x^2+6x+8y=7 | |
| 54975 | Tìm Trục Đối Xứng | 5x^2=100y | |
| 54976 | Giải w | w=33-((10.45+10 căn bậc hai của 9-9)(33-10))/22 | |
| 54977 | Giải x | logarit của 7x+7=1 | |
| 54978 | Tìm Trục Đối Xứng | y=x^2+4x+17 | |
| 54979 | Nhân | (3x^2)^3 | |
| 54980 | Tìm Trục Đối Xứng | y=-9x^2 | |
| 54981 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | 2x^3+3x^2-4x+3=0 | |
| 54982 | Tìm Trục Đối Xứng | y=x^2-x+8 | |
| 54983 | Giải z | x=(2y-z)/4 | |
| 54984 | Tìm Trục Đối Xứng | y-4=-1/2(x-8)^2 | |
| 54985 | Giải z | 9(z-3)=12z | |
| 54986 | Tìm Phương Trình của Đường Tròn | r=5 , (-3,4) | , |
| 54987 | Giải y | y=5x-2 | |
| 54988 | Giải y | y=-2x+2 | |
| 54989 | Tìm Phương Trình của Đường Tròn | (-7,0) r=7 | |
| 54990 | Tìm Phương Trình của Đường Tròn | (5,4) ; r=2 | ; |
| 54991 | Giải f | f=-(kMn)/(d^2) | |
| 54992 | Tìm Phương Trình của Đường Tròn | (0,0),r=11 | |
| 54993 | Rút gọn | căn bậc hai của a^2+b^2 | |
| 54994 | Giải k | 1/(6k^2)=1/(3k^2)-1/k | |
| 54995 | Giải c | c=4(8500)^(-1/3)(8.17) | |
| 54996 | Tìm Phương Trình với Các Hệ Số Thực | y=9 , y=-9 | , |
| 54997 | Giải x | căn bậc hai của 3x+18=x | |
| 54998 | Rút gọn | (3x+3)(x+4) | |
| 54999 | Rút gọn | (3x-5)(3x-5) | |
| 55000 | Rút gọn | (3x-1)(x+4) |