Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
55001 Rút gọn (3x+9)(3x-9)
55002 Rút gọn (3y+7)(4y+5)
55003 Rút gọn (4x^14)(8x^11)
55004 Rút gọn (4y^-2)(8y^4)
55005 Tìm Phương Trình của Đường Tròn (0,0),r=8
55006 Rút gọn (3+2i)(7-5i)
55007 Tìm Phương Trình của Đường Tròn (0,1) r=1
55008 Rút gọn (30-6i)(5+i)
55009 Tìm Phương Trình của Đường Tròn (0,0) r = square root of 7
55010 Rút gọn (3-2i)(4+i)
55011 Tìm Phương Trình của Đường Tròn (-4,0) , r=5 ,
55012 Rút gọn (3d^-4)(5d^8)
55013 Tìm Phương Trình của Đường Tròn (5,5) , r=5 ,
55014 Rút gọn (2x-1)(3x+2)
55015 Tìm Phương Trình của Đường Tròn (4,-3),r=5
55016 Rút gọn (2x-3)(6x+5)
55017 Rút gọn (6y^2)(2y^5)
55018 Rút gọn (6-3i)(6+3i)
55019 Rút gọn (5x-4)(2x+7)
55020 Rút gọn (5x-8)(5x+8)
55021 Rút gọn (5x+y)(5x-y)
55022 Tìm Trục Đối Xứng y-5=1/16(x-3)^2
55023 Rút gọn (5x-2)(5x-2)
55024 Rút gọn (5x+x^4)-(3x^4+4x)
55025 Tìm Trục Đối Xứng y-10=(x-1)^2
55026 Rút gọn (5+i)(8+i)
55027 Tìm Trục Đối Xứng y=5x^2-10x-13
55028 Rút gọn (4x+2)(6x^2-x+2)
55029 Tìm Trục Đối Xứng y=5x^2-40x-27
55030 Rút gọn (4x+1)(4x-1)
55031 Tìm Trục Đối Xứng y=5x^2+10x+25
55032 Rút gọn (4x+1)(4x-3)
55033 Tìm Trục Đối Xứng y=-5x^2+10x+12
55034 Tìm Trục Đối Xứng y=-4x^2-16x-13
55035 Rút gọn (4p-2)(p-4)
55036 Tìm Trục Đối Xứng y=-4x^2-24x-28
55037 Tìm Trục Đối Xứng y=4x^2-32x+15
55038 Rút gọn (4-8i)(2-7i)
55039 Rút gọn (2x^10)(7x^3)
55040 Tìm Trục Đối Xứng y=x^2+3x+15
55041 Rút gọn (2+3i)(4-5i)
55042 Tìm Trục Đối Xứng y=x^2+14x+40
55043 Rút gọn (2+2i)(2-2i)
55044 Tìm Trục Đối Xứng y=x^2+14x+6
55045 Rút gọn (2x^3)(2x^2-9x+3)
55046 Tìm Trục Đối Xứng y=x^2+12
55047 Rút gọn (2v+5)(2v-5)
55048 Tìm Trục Đối Xứng y=x^2-14x+44
55049 Rút gọn (2x)(2x)
55050 Tìm Trục Đối Xứng y=-x^2-14x-54
55051 Tìm Trục Đối Xứng y=x^2-2x-63
55052 Tìm Trục Đối Xứng y=x^2-3x+9
55053 Rút gọn (2x+2)(6x+1)
55054 Tìm Trục Đối Xứng y=x^2-4x-6
55055 Rút gọn (2-3i)(4+i)
55056 Tìm Trục Đối Xứng y=x^2-4x-9
55057 Rút gọn (2-4i)-(2-i)
55058 Rút gọn (1+3i)(1-3i)
55059 Tìm Trục Đối Xứng y=x^2-6x+18
55060 Tìm Trục Đối Xứng y=-3x^2+18x-7
55061 Rút gọn (15-13i)-(-1+17i)
55062 Rút gọn (1-9i)(3+2i)
55063 Rút gọn 10-7i+(6+9i)
55064 Rút gọn (10+3i)(5-2i)
55065 Rút gọn (x^2+1)(y^2-1)
55066 Tìm Trục Đối Xứng y=(x+3)^2-8
55067 Rút gọn (x^2+x+9)(x-9)
55068 Tìm Trục Đối Xứng y=(x+4)^2-5
55069 Rút gọn x^2-36
55070 Tìm Trục Đối Xứng y=|x/4|
55071 Rút gọn (b^2+8)(b^2-8)
55072 Tìm Trục Đối Xứng y=-x^2-4x-3
55073 Rút gọn (a^5b^5)(a^5b^3)
55074 Tìm Trục Đối Xứng y=1/2(x-8)^2+2
55075 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế 3x+2y=4 , 2x-y=5 ,
55076 Tìm Trục Đối Xứng y=2x^2-4x+8
55077 Giải x y=3x-7
55078 Tìm Trục Đối Xứng y=2x^2-6x+1
55079 Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử x^4-5x^2-14=0
55080 Tìm Trục Đối Xứng y=2x^2-x+6
55081 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai a^2+5a-14=0
55082 Tìm Trục Đối Xứng y=2x^2-4x+13
55083 Tìm Trục Đối Xứng y=2x^2-4x+14
55084 Tìm Trục Đối Xứng y=-2x^2-16x-24
55085 Vẽ Đồ Thị f(x) = square root of x-3
55086 Tìm Trục Đối Xứng y=-2(x-4)^2+3
55087 Rút gọn căn bậc hai của 5xy^10
55088 Tìm Trục Đối Xứng y=2(x-5)^2-4
55089 Nhân (3x-6)(2x^2-7x+1)
55090 Tìm Trục Đối Xứng y=-2x^2+3x+5
55091 Giải x 7(x+2)=7x-10
55092 Tìm Khoảng Biến Thiên f(x) = square root of 3x+15-1
55093 Giải x 4(5x+3)=14x+30
55094 Tìm Khoảng Biến Thiên f(x) = cube root of 2-x
55095 Tìm Khoảng Biến Thiên f(x)=2(x-1)^2-5
55096 Giải x 5x^2-3x-7=0
55097 Giải x 4x^2-8x+3=0
55098 Giải x 4x^4=12x^2
55099 Tìm Khoảng Biến Thiên f(x)=(8x)/(x^2+9)
55100 Tìm Khoảng Biến Thiên f(x)=-1/2x^2+5x-6
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.