Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 52001 | Phân Tích Nhân Tử | 9x^2-27x+14 | |
| 52002 | Phân Tích Nhân Tử | 9x^2-48xy+64y^2 | |
| 52003 | Phân Tích Nhân Tử | 9x^2+3x-20 | |
| 52004 | Phân Tích Nhân Tử | 9x^3+27x^2-90x | |
| 52005 | Phân Tích Nhân Tử | 9x^4-16 | |
| 52006 | Phân Tích Nhân Tử | 9x^4-4 | |
| 52007 | Phân Tích Nhân Tử | 9x^3-9 | |
| 52008 | Phân Tích Nhân Tử | xy-2x-2+y | |
| 52009 | Phân Tích Nhân Tử | xy-7x+7y-49 | |
| 52010 | Phân Tích Nhân Tử | mz-5mh^2-5nz+25nh^2 | |
| 52011 | Phân Tích Nhân Tử | 8x^3-343 | |
| 52012 | Phân Tích Nhân Tử | 8x^2-7x-1 | |
| 52013 | Phân Tích Nhân Tử | 8x^2yz+16xy^2z^2-24xyz^2 | |
| 52014 | Phân Tích Nhân Tử | 8x^2+11xy+3y^2 | |
| 52015 | Phân Tích Nhân Tử | 8x^2+13x-6 | |
| 52016 | Phân Tích Nhân Tử | 8x^2-10x-25 | |
| 52017 | Phân Tích Nhân Tử | 8v^3-125 | |
| 52018 | Phân Tích Nhân Tử | 8r^2+12r | |
| 52019 | Phân Tích Nhân Tử | 8m^3+12m^2-2m-3 | |
| 52020 | Phân Tích Nhân Tử | 8m^2-5m-3 | |
| 52021 | Phân Tích Nhân Tử | 8c^2-88c+242 | |
| 52022 | Phân Tích Nhân Tử | 8xy+4xy^2 | |
| 52023 | Phân Tích Nhân Tử | 81-z^2 | |
| 52024 | Phân Tích Nhân Tử | 81-25x^2 | |
| 52025 | Phân Tích Nhân Tử | 81x^2-169y^2 | |
| 52026 | Phân Tích Nhân Tử | 81x^2-126x+49 | |
| 52027 | Phân Tích Nhân Tử | 81x^2-64y^4 | |
| 52028 | Phân Tích Nhân Tử | 81p^2-1 | |
| 52029 | Phân Tích Nhân Tử | 8y^2-22y-21 | |
| 52030 | Phân Tích Nhân Tử | 8y^2-26y+18 | |
| 52031 | Phân Tích Nhân Tử | 8z^2+20z-48 | |
| 52032 | Phân Tích Nhân Tử | 8z^2+32z-az-4a | |
| 52033 | Phân Tích Nhân Tử | 7x+35 | |
| 52034 | Phân Tích Nhân Tử | 7x+5 | |
| 52035 | Phân Tích Nhân Tử | 7z+12z^2-12 | |
| 52036 | Phân Tích Nhân Tử | 72x^2-2 | |
| 52037 | Phân Tích Nhân Tử | 72xy^4-24xy^2z+2xz^2 | |
| 52038 | Phân Tích Nhân Tử | 7y^2-20y-3 | |
| 52039 | Phân Tích Nhân Tử | 7x^3y+21xy^2 | |
| 52040 | Phân Tích Nhân Tử | 7x^2-7x-84 | |
| 52041 | Phân Tích Nhân Tử | 6x-6 | |
| 52042 | Phân Tích Nhân Tử | 6x-15 | |
| 52043 | Phân Tích Nhân Tử | 6t-40+t^2 | |
| 52044 | Phân Tích Nhân Tử | 7x^2+23x-20 | |
| 52045 | Phân Tích Nhân Tử | 7x^2+24x+9 | |
| 52046 | Phân Tích Nhân Tử | 7x^2+30x+8 | |
| 52047 | Phân Tích Nhân Tử | 7x^2+31x+12 | |
| 52048 | Tìm Tam Thức Chính Phương | z^2-14z | |
| 52049 | Phân Tích Nhân Tử | 7x^2+37x+10 | |
| 52050 | Tìm Tam Thức Chính Phương | n^2+26n | |
| 52051 | Phân Tích Nhân Tử | 7x^2-19x+10 | |
| 52052 | Tìm Tam Thức Chính Phương | x^2-14x+n | |
| 52053 | Phân Tích Nhân Tử | 7x^2+9xy+2y^2 | |
| 52054 | Tìm Tam Thức Chính Phương | w^2-8w | |
| 52055 | Tìm Tam Thức Chính Phương | x^2-5/3x | |
| 52056 | Phân Tích Nhân Tử | n^2-2n-35 | |
| 52057 | Tìm Tam Thức Chính Phương | x^2+8x+n | |
| 52058 | Phân Tích Nhân Tử | n^2-14n+40 | |
| 52059 | Phân Tích Nhân Tử | n^2-n-12 | |
| 52060 | Tìm Tam Thức Chính Phương | t^2+7t | |
| 52061 | Phân Tích Nhân Tử | n^2-n-30 | |
| 52062 | Tìm Tam Thức Chính Phương | r^2+16r | |
| 52063 | Phân Tích Nhân Tử | -n^4-3n^2-2n^3 | |
| 52064 | Tìm Tam Thức Chính Phương | z^2-2z | |
| 52065 | Phân Tích Nhân Tử | p^2+19p+18 | |
| 52066 | Tìm Tam Thức Chính Phương | x^2+8/3x | |
| 52067 | Phân Tích Nhân Tử | p^2+2p+4 | |
| 52068 | Tìm Tam Thức Chính Phương | z^2-18z+ | |
| 52069 | Phân Tích Nhân Tử | p^2+12p+27 | |
| 52070 | Tìm Tam Thức Chính Phương | (3z+2k)^2 | |
| 52071 | Phân Tích Nhân Tử | p^2+p-2 | |
| 52072 | Tìm Tam Thức Chính Phương | r^2-16r | |
| 52073 | Phân Tích Nhân Tử | p^2-100 | |
| 52074 | Tìm Tam Thức Chính Phương | y^2-y+ | |
| 52075 | Tìm Tam Thức Chính Phương | (w+3)^2 | |
| 52076 | Phân Tích Nhân Tử | p^2-4 | |
| 52077 | Tìm Tam Thức Chính Phương | (2q-4)^2 | |
| 52078 | Phân Tích Nhân Tử | r^2+3r-40 | |
| 52079 | Tìm Tam Thức Chính Phương | z^2+30z | |
| 52080 | Phân Tích Nhân Tử | r^2+2r-48 | |
| 52081 | Tìm Tam Thức Chính Phương | x^2+8/5x | |
| 52082 | Phân Tích Nhân Tử | q^2-8q+12 | |
| 52083 | Tìm Tam Thức Chính Phương | x^2-11x+ | |
| 52084 | Phân Tích Nhân Tử | k^2-64 | |
| 52085 | Tìm Tam Thức Chính Phương | (-2m+5n)^2 | |
| 52086 | Phân Tích Nhân Tử | k^2-100h^2 | |
| 52087 | Tìm Tam Thức Chính Phương | x^2+15x+ | |
| 52088 | Phân Tích Nhân Tử | m^2+10m+25 | |
| 52089 | Tìm Tam Thức Chính Phương | y^2+8y+c | |
| 52090 | Phân Tích Nhân Tử | m^2+m+1/4 | |
| 52091 | Tìm Tam Thức Chính Phương | x^2+2/3 | |
| 52092 | Phân Tích Nhân Tử | m^2+7m+10 | |
| 52093 | Tìm Tam Thức Chính Phương | y^2+30y | |
| 52094 | Phân Tích Nhân Tử | m^2-3mn-4n^2 | |
| 52095 | Tìm Tam Thức Chính Phương | x^2+22x+ ? | ? |
| 52096 | Phân Tích Nhân Tử | m^2-18m+c | |
| 52097 | Tìm Tam Thức Chính Phương | v^2+18v+n | |
| 52098 | Phân Tích Nhân Tử | m^2-2m+c | |
| 52099 | Tìm Tam Thức Chính Phương | n^2+8n | |
| 52100 | Phân Tích Nhân Tử | n^2+2n+4 |