Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 47701 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+5x-5 | |
| 47702 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | 15x-16y=1 | |
| 47703 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | 4x-6y=-6 | |
| 47704 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+34x+289 | |
| 47705 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | -3x-5y=8 | |
| 47706 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+32x+256 | |
| 47707 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | 7x+2y=2 | |
| 47708 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+3x+7 | |
| 47709 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | 6x-7y=7 | |
| 47710 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+13x-48 | |
| 47711 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | 5x+6y=1 | |
| 47712 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | 6x+4y=-4 | |
| 47713 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+11x+3 | |
| 47714 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | m=4/13 | |
| 47715 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+125 | |
| 47716 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | 7x-6y=-4 | |
| 47717 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+12x+24 | |
| 47718 | Tìm Độ Dốc của một Đường Thẳng Song Song | m=3/11 | |
| 47719 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | (x^2-9)^3 | |
| 47720 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+10x+100 | |
| 47721 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | (x^3+8x^2-3x-90)/(x+5) | |
| 47722 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+2x+12 | |
| 47723 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+21x+54 | |
| 47724 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | -1/3x(x^2-25)^2 | |
| 47725 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+21x | |
| 47726 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+20 | |
| 47727 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+20x+84 | |
| 47728 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+17x+52 | |
| 47729 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-2x-168 | |
| 47730 | Phân Tích Nhân Tử | -x^2-2x+48 | |
| 47731 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-22x+72 | |
| 47732 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-4x+20 | |
| 47733 | Phân Tích Nhân Tử | -x^2-4x+12 | |
| 47734 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-4x+xy-4y | |
| 47735 | Phân Tích Nhân Tử | -x^2-4x+5 | |
| 47736 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-12xy-13y^2 | |
| 47737 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | 14x^3-55x^2+42x-9 | |
| 47738 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-10xy-39y^2 | |
| 47739 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | 15x^23+41x^19+13x^5-10 | |
| 47740 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-11 | |
| 47741 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-10x+5 | |
| 47742 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | f(x)=5(x-3)(x+6)^3 | |
| 47743 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-10x-56 | |
| 47744 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+8xy-9y^2 | |
| 47745 | Phân Tích Nhân Tử | -x^2+8x-16 | |
| 47746 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | f(x)=5x^3-x^2+5x-1 | |
| 47747 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | f(x)=5x^3-5x^2-30x | |
| 47748 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+x-10 | |
| 47749 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | f(x)=6x^3-x^2-150x+25 | |
| 47750 | Phân Tích Nhân Tử | a^2+8a-9 | |
| 47751 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | f(x)=6x^2+12x-7 | |
| 47752 | Phân Tích Nhân Tử | a^2+4a-45 | |
| 47753 | Phân Tích Nhân Tử | a^2+ab-56b^2 | |
| 47754 | Phân Tích Nhân Tử | a^2-9a+18 | |
| 47755 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | f(x)=6(x-3)(x-2)^3 | |
| 47756 | Phân Tích Nhân Tử | a^2-a-30 | |
| 47757 | Phân Tích Nhân Tử | a^2b-b^3 | |
| 47758 | Phân Tích Nhân Tử | a^2-4a+3 | |
| 47759 | Phân Tích Nhân Tử | a^2-4a-21 | |
| 47760 | Phân Tích Nhân Tử | a^2-4a-24+6a | |
| 47761 | Phân Tích Nhân Tử | a^2+15a+56 | |
| 47762 | Phân Tích Nhân Tử | a^2+2a-24 | |
| 47763 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | f(x)=7x^3-x^2-77x+11 | |
| 47764 | Phân Tích Nhân Tử | (a-b)^2+10(a-b)+25 | |
| 47765 | Phân Tích Nhân Tử | (x-3)^2-4 | |
| 47766 | Phân Tích Nhân Tử | (Z+2)^2-5(Z+2) | |
| 47767 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | f(x)=8x^3-78x^2+55x-9 | |
| 47768 | Phân Tích Nhân Tử | u^2-36 | |
| 47769 | Phân Tích Nhân Tử | u^2-14u+49 | |
| 47770 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | 6x^3-x^2-57x+70 | |
| 47771 | Phân Tích Nhân Tử | u^2+14u+49 | |
| 47772 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | 6x^3-x^2-24x+4 | |
| 47773 | Phân Tích Nhân Tử | v^2+13v+40 | |
| 47774 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | 6x^3-35x^2+48x-16 | |
| 47775 | Phân Tích Nhân Tử | v^2+3v-40 | |
| 47776 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | 7x^3-x^2-28x+4 | |
| 47777 | Phân Tích Nhân Tử | t^2+4t+4 | |
| 47778 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | 7x^3+51x^2+15x+7 | |
| 47779 | Phân Tích Nhân Tử | t^2-36 | |
| 47780 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | 5x^4-4x^3+44x^2-36x-9 | |
| 47781 | Phân Tích Nhân Tử | t^2-2t-48 | |
| 47782 | Phân Tích Nhân Tử | t^2-5t+6 | |
| 47783 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | 5x(x-7)^2(x^2-16) | |
| 47784 | Phân Tích Nhân Tử | t^2+2/3t+1/9 | |
| 47785 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | h(x)=2x^4-13x^3+32x^2-53x+20 | |
| 47786 | Phân Tích Nhân Tử | s^2-5s-14 | |
| 47787 | Phân Tích Nhân Tử | r^4-2401 | |
| 47788 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | n(x)=x^4-5x^2 | |
| 47789 | Phân Tích Nhân Tử | r^2-r-6 | |
| 47790 | Phân Tích Nhân Tử | r^2-r+7 | |
| 47791 | Phân Tích Nhân Tử | x/2+y/3-z/4 | |
| 47792 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | f(x)=x^4-2x^3+78x^2+166x+85 | |
| 47793 | Phân Tích Nhân Tử | w^2+2w-48 | |
| 47794 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | f(x)=x^4-100x^2 | |
| 47795 | Phân Tích Nhân Tử | w^2+3w-54 | |
| 47796 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+4/5x | |
| 47797 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-1/25 | |
| 47798 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | f(x)=x^4+55x^2-576 | |
| 47799 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-3/2x+9/16 | |
| 47800 | Phân Tích Nhân Tử | a^6+125 |