Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 46201 | Giải x | 6+11x>-60 | |
| 46202 | Xác định nếu Biểu Thức có phải là một Nhân Tử hay không Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | 36x^3+60x^2-143x-242 ; x-2 | ; |
| 46203 | Giải x | 6+6x>5x+12 | |
| 46204 | Vẽ Đồ Thị | -3x+2y=1 | |
| 46205 | Giải X | -5X=20 | |
| 46206 | Giải x | -5x=25 | |
| 46207 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | (0.5)^(2x)=4.6 | |
| 46208 | Giải x | 5x-2>15 | |
| 46209 | Giải x | 5(x^2-1)>24x | |
| 46210 | Giải x | 5(x-4)<2(3x-1) | |
| 46211 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | x=x(x)=2^x | |
| 46212 | Giải x | 9-2x<7+2(x-3) | |
| 46213 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 1/4x+2=2x-7 | |
| 46214 | Giải x | 9(4x-8)<4(6x+9) | |
| 46215 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | |-4x|+2=6 | |
| 46216 | Giải x | -4x>12 | |
| 46217 | Giải x | 3(x^2-1)>-8x | |
| 46218 | Giải x | -2x<6 | |
| 46219 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | x^3-5x^2-18x=-72 | |
| 46220 | Giải x | 3(x+1)+2<11 | |
| 46221 | Giải x | 2x^2+5x<12 | |
| 46222 | Giải x | |2x+1|<13 | |
| 46223 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | x^2-4>x | |
| 46224 | Giải x | -|2x-1|=-3 | |
| 46225 | Rút gọn | 4/(x^2)-5/x | |
| 46226 | Giải x | |3x-9|>15 | |
| 46227 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | -x+3=3x-1 | |
| 46228 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | x^2-9=(6 căn bậc hai của 3)/x | |
| 46229 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | e^(1-2x)=4-2x | |
| 46230 | Ước Tính | logarit cơ số 3 của 15 | |
| 46231 | Giải x | |7-2x|>9 | |
| 46232 | Giải x | |8-4x|=1 | |
| 46233 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | logarit tự nhiên của x=x^3-2 | |
| 46234 | Giải x | |x-2|+2<3 | |
| 46235 | Giải x | |x-3|=1 | |
| 46236 | Giải x | x^3-4x>0 | |
| 46237 | Giải x | -2(8-3x)=6x+2 | |
| 46238 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | -1/3x+3=x-1 | |
| 46239 | Giải x | căn bậc hai của 4-x = căn bậc hai của 3x+4 | |
| 46240 | Giải x | |x|<=8 | |
| 46241 | Giải x | x/3-(x-1)/2=1 | |
| 46242 | Giải x | e^x>10 | |
| 46243 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 5x^2+28x-49=0 | |
| 46244 | Giải x | x^2+x-6<0 | |
| 46245 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 1-2x=-7 | |
| 46246 | Giải x | x^2-10x+24>0 | |
| 46247 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | x^2-4=2x-1 | |
| 46248 | Giải x | x^2-x-12<0 | |
| 46249 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 6+(2x-7)^(2/3)=31 | |
| 46250 | Giải x | x^2-x=2 | |
| 46251 | Giải x | x^2-8x+4>-3 | |
| 46252 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | (x-4)^4-80=0 | |
| 46253 | Giải x | x/3>-1 | |
| 46254 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | -x^2=0 | |
| 46255 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | (x^2)/(2^2)-(x^2)/(6^2)<=1 | |
| 46256 | Giải x | x/8>4 | |
| 46257 | Giải y | -4=4(6y-12)-2y | |
| 46258 | Giải y | 2(y+1)<3(y-8) | |
| 46259 | Tìm Số Lượng Tối Đa của Nghiệm Thực | y=-x^6-6x^5+50x^3+45x^2-108x-108 | |
| 46260 | Giải x | x-14<-12 | |
| 46261 | Giải x | x-2=-8 | |
| 46262 | Giải x | x-6<1 | |
| 46263 | Giải y | 1/3*(6y+3)+1/2*(4y-8)<21 | |
| 46264 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | x=y-2 | |
| 46265 | Rút gọn | 3x(2x+5) | |
| 46266 | Rút gọn | -3x(-8x^2+5x+3) | |
| 46267 | Rút gọn | 3 căn bậc hai của 5y*(8 căn bậc hai của 10yz) | |
| 46268 | Rút gọn | -3a^2(5a^2-3a+5) | |
| 46269 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | Y=10x+2 | |
| 46270 | Rút gọn | 2y | |
| 46271 | Rút gọn | 2x(x^2+3x+4) | |
| 46272 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=-10x+3 | |
| 46273 | Rút gọn | 2pr | |
| 46274 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=16+0.5x | |
| 46275 | Rút gọn | 27x^3-1 | |
| 46276 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=8/9x-1 | |
| 46277 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | 2Y=6(x+6) | |
| 46278 | Rút gọn | -2y^0 | |
| 46279 | Rút gọn | 2 căn bậc hai của 3 | |
| 46280 | Rút gọn | 2 căn bậc ba của 3a^4-3a căn bậc ba của 81a | |
| 46281 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | 4y=3x-12 | |
| 46282 | Rút gọn | -5a^2(2a^2-5a+2) | |
| 46283 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | 5x-4y=-18 | |
| 46284 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | 5Y=6x+6 | |
| 46285 | Rút gọn | -6x^2(x^3+7x^2-4x+3) | |
| 46286 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=f(x)+4 | |
| 46287 | Rút gọn | 6 căn bậc hai của 45y^2+4 căn bậc hai của 20y^2 | |
| 46288 | Rút gọn | -6x^-4 | |
| 46289 | Rút gọn | 4x+6 | |
| 46290 | Rút gọn | 4x(2x^2-7x+3) | |
| 46291 | Rút gọn | 4i(3-5i) | |
| 46292 | Rút gọn | 4i(-6i)^2 | |
| 46293 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y-4=-3(x+2) | |
| 46294 | Rút gọn | 3x+6 | |
| 46295 | Tìm Tổng của Các Hàm Số | f(x)=x , g(x)=x^3-1 | , |
| 46296 | Rút gọn | -8i-7i | |
| 46297 | Rút gọn | 8(4+x) | |
| 46298 | Tìm Tổng của Các Hàm Số | f(x) = căn bậc hai của x , g(x) = căn bậc hai của x+2 | , |
| 46299 | Rút gọn | 6x(5x^2-x) | |
| 46300 | Tìm Giới Hạn Trên và Dưới | f(x)=x^4-2x^2-8 |