| 234901 |
Giải x |
5/(x-4)+1=40/(x^2-16) |
|
| 234902 |
Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số |
y=(x^2-5)(x-1)^2(x-2)^3 |
|
| 234903 |
Ước Tính |
4*(2^2-(1+0.5)) |
|
| 234904 |
Rút gọn |
sin(135 độ ) |
|
| 234905 |
Ước Tính |
tan(x)^2=3 |
|
| 234906 |
Rút gọn |
-x^2+2-1+6x^2-4x^2 |
|
| 234907 |
Ước Tính |
(m^5n^3)^7*m^2n |
|
| 234908 |
Rút gọn |
(1/13)/(1-( căn bậc hai của 170)/13) |
|
| 234909 |
Vẽ Đồ Thị |
y=2x-x^2+6 |
|
| 234910 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc sáu của 16x^2y^4 |
|
| 234911 |
Vẽ Đồ Thị |
(x-3)^2+y^2<=9 |
|
| 234912 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
y=4(x-1)^2-4 |
|
| 234913 |
Tìm Tiêu Điểm |
x^2-2x+y-1=0 |
|
| 234914 |
Giải x |
x^2+14-x=-10x |
|
| 234915 |
Giải x |
-x^2+10x=x^2-6x |
|
| 234916 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
1*1/2 |
|
| 234917 |
Rút Gọn Căn Thức |
- căn bậc hai của 5q^3*3 căn bậc hai của 35 |
|
| 234918 |
Vẽ Đồ Thị |
F(x)=((x-3)(x+1))/(x-1) |
|
| 234919 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc bốn của (x^24z^12)/81 |
|
| 234920 |
Giải x |
-1+5.8x=1-(9.1x+10)+8.5x |
|
| 234921 |
Rút gọn |
8a^4b^3(2a^4b^5-8a^3b)b^3 |
|
| 234922 |
Rút gọn |
(3/(x^2+14x+48))÷(3/(10x+60)) |
|
| 234923 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=1/(x-3) |
|
| 234924 |
Giải m |
5-10m=3m^2 |
|
| 234925 |
Giải w |
w^3-12=-76 |
|
| 234926 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
F(x)=5*(1/6)^x |
|
| 234927 |
Rút gọn |
4/(3- căn bậc hai của 3) |
|
| 234928 |
Vẽ Đồ Thị |
g(x)=1/(2(x+2))+3 |
|
| 234929 |
Nhân |
3*1/2*3 1/4 |
|
| 234930 |
Ước Tính |
h=0.3+5.5t-4.9t^2 |
|
| 234931 |
Rút gọn |
(x^2-3x+4)+(x^3+3x-4) |
|
| 234932 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
2d-5<=x<=2d+5 |
|
| 234933 |
Rút Gọn Căn Thức |
((z^4)/(z^-5))^(1/6) |
|
| 234934 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
f(x)=6(x^2+4)^2(x-5)^3 |
|
| 234935 |
Giải m |
6(1+3m)=-8(-2m+5)-4 |
|
| 234936 |
Rút gọn |
5(-3+2i)-(3i-15) |
|
| 234937 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm b |
4=|2b+11| |
|
| 234938 |
Ước Tính |
1+1/x |
|
| 234939 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm y |
5>=7+y |
|
| 234940 |
Rút gọn |
-3/2-4/3(x+2) |
|
| 234941 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
10+x^2<0 |
|
| 234942 |
Nhân |
căn bậc hai của 7* căn bậc chín của 7 |
|
| 234943 |
Ước Tính |
y=(1/2)^0 |
|
| 234944 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x-1<=2x-3<=3x-5 |
|
| 234945 |
Vẽ Đồ Thị |
tan(theta)>0 , sin(theta)>0 |
, |
| 234946 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-9<1-2x<=-2 |
|
| 234947 |
Trừ |
3/(x^2-25)-2/(x+5) |
|
| 234948 |
Rút gọn |
(24a^12b^6)^0(7a^6b)^-1 |
|
| 234949 |
Tìm Tích Số |
(7-4n)*6 |
|
| 234950 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
2a+ac^2-a^2c-2c for a=1 1/3 and c=-1 2/3 |
for and |
| 234951 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
5|x+3|-7<=13 |
|
| 234952 |
Rút gọn |
(x^2)/( căn bậc hai của 12x^3) |
|
| 234953 |
Giải x |
(x^2-8x+15)/(x-5)=2 |
|
| 234954 |
Phân Tích Nhân Tử |
5x^2(x-2y)-15x(x-2y) |
|
| 234955 |
Rút gọn |
(((2x^3)^2(4x^4)^2)/(8x^6))^3-312x^8 |
|
| 234956 |
Ước Tính |
-6-4(3*2)+5^2 |
|
| 234957 |
Rút gọn |
2/( căn bậc hai của 18q^3) |
|
| 234958 |
Giải a |
19/4-3 1/2a=-1/4a+3/2 |
|
| 234959 |
Ước tính Hàm Số |
g(-3)=-2(-3)^3-5 |
|
| 234960 |
Giải x |
y^2=x^2 |
|
| 234961 |
Ước Tính |
-5/8+1/4(-4/5) |
|
| 234962 |
Ước Tính |
6/( căn bậc hai của 9-(6)^2) |
|
| 234963 |
Rút gọn |
5/6+7/10 |
|
| 234964 |
Vẽ Đồ Thị |
y>=4x-3 y>=2x+4 x<=2 |
|
| 234965 |
Rút gọn |
-8y-(x-4x)+3y |
|
| 234966 |
Giải Hệ chứa Equations |
3x+y=-9 3x+y=-4 |
|
| 234967 |
Ước Tính |
-1+3(((10-12)^3)÷(-16)) |
|
| 234968 |
Ước Tính |
(3x-12)/(3x)=(4x^2-9)/(4x^2-16x+15) |
|
| 234969 |
Giải x |
1/3x-3<-1 5/6 |
|
| 234970 |
Giải z |
-z/4=24 |
|
| 234971 |
Giải c |
c^3=27 |
|
| 234972 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
(4c^3b^4)/(2(cb^-3)^-5) |
|
| 234973 |
Chia |
(1.09*10^12)/(2.18*10^10) |
|
| 234974 |
Tìm Tích Số |
(m^2-n)(m^2+2n^2) |
|
| 234975 |
Rút gọn |
(x^2+10x+24)/(x^2+5x+4)*(x^3-64x)/(x^3-64x)*(x+1)/(x^3+14x^2+48x) |
|
| 234976 |
Giải x |
x^4-4x^2+2=0 |
|
| 234977 |
Rút gọn |
3 căn bậc bốn của 16y+5 căn bậc bốn của y-2 căn bậc bốn của 81y |
|
| 234978 |
Giải n |
-8(2+7n)=-6n+34 |
|
| 234979 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
-2 căn bậc hai của 6x+3=-18 |
|
| 234980 |
Rút gọn |
( căn bậc ba của x^6)/( căn bậc năm của x^6) |
|
| 234981 |
Ước Tính |
4pi*90/360 |
|
| 234982 |
Giải x |
4^x-11=3.2x+13 |
|
| 234983 |
Vẽ Đồ Thị |
31>2x+7>27 |
|
| 234984 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm s |
2>=s-2 |
|
| 234985 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
What is the solution to the equation 3x^2-6x+4=0 ? |
What is the solution to the equation ? |
| 234986 |
Phân Tích Nhân Tử |
5a^2c-3a^2d+5b^2c-3b^2d |
|
| 234987 |
Phân Tích Nhân Tử |
8b^2m^2+24b^2mn+18b^2n^2 |
|
| 234988 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
5x+2>=27 and 4x-3<=17 |
and |
| 234989 |
Rút gọn |
(m^(2/3)n)/(m^2n^(1/2)) |
|
| 234990 |
Vẽ Đồ Thị |
x+y^2=4y-1 |
|
| 234991 |
Rút gọn |
((10x)/(25x^3y^2))÷((32x^7y^4)/(20x^9y^9)) |
|
| 234992 |
Tìm Liên Hợp Phức |
-7/5+8/5i |
|
| 234993 |
Ước Tính |
(5^2(5^7))÷(5^5) |
|
| 234994 |
Tìm g(f(x)) |
f(x)=2x^2+x-3 and g(x)=x-1 |
and |
| 234995 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
-3b+5>8 or b-4>=0 |
or |
| 234996 |
Ước Tính |
T=2pi căn bậc hai của l/g |
|
| 234997 |
Rút gọn |
(2x^4y^2*yx^-3)/((2x^2y^2*yx^-1)^-3) |
|
| 234998 |
Rút gọn |
1/(i^-10) |
|
| 234999 |
Vẽ Đồ Thị |
y=x^2a |
|
| 235000 |
Giải Hệ chứa Equations |
x-y=-1 and -5x+3y=-15 |
and |