| 231001 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
tan(x)<0 |
|
| 231002 |
Giải y |
|y-3|=2y-10 |
|
| 231003 |
Rút gọn |
(ab^b)^b |
|
| 231004 |
Rút gọn |
( căn bậc ba của 625z)( căn bậc ba của 162z^6) |
|
| 231005 |
Rút gọn |
(r^12s^9)1/3 |
|
| 231006 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
y>-x+4 y>1/2x+1 |
|
| 231007 |
Rút gọn |
(1/(2x^3))÷(9/(7x^2)) |
|
| 231008 |
Ước Tính |
4(u-2)-3u=2(u-6) |
|
| 231009 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm w |
(w+5)/4<=-2 |
|
| 231010 |
Trừ |
(x^2-6x+5)-(2x^2+x+1) |
|
| 231011 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
(27/125)^(-1/3) |
|
| 231012 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=1/4(x-3)^2 3x-2y=13 |
|
| 231013 |
Rút gọn |
-(2-2x)/6 |
|
| 231014 |
Tìm Bậc |
4ab^2-2ab+6bc^2 |
|
| 231015 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y=2sin(x+pi/3) |
|
| 231016 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
2+2(2x-6/5)>-2x-1 |
|
| 231017 |
Giải x |
(3^x)^(x+2)=1/3 |
|
| 231018 |
Ước Tính |
2*(3g-18h) |
|
| 231019 |
Rút gọn |
10 căn bậc hai của 11(4 căn bậc hai của 6+7) |
|
| 231020 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
7x^4=56 |
|
| 231021 |
Rút gọn |
11x+2x^2--7x-3x^2+4 |
|
| 231022 |
Vẽ Đồ Thị |
2x-y<6 y>=3/2x+1 |
|
| 231023 |
Tìm BCNN |
3 and 2 |
and |
| 231024 |
Vẽ Đồ Thị |
g(x)=x^(1/3)-3 |
|
| 231025 |
Rút gọn |
4x^3+2x^2-3x^3+2x^0+3x^2 |
|
| 231026 |
Ước Tính |
what is 45% of 60 |
what is of |
| 231027 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
y=4+x |
|
| 231028 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc ba của căn bậc hai của 243x^12 |
|
| 231029 |
Vẽ Đồ Thị |
1/5 căn bậc hai của x-3 |
|
| 231030 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 64a^4b^5- căn bậc ba của 64a^5b^4 |
|
| 231031 |
Giải x |
logarit cơ số x của 64x=4 |
|
| 231032 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 4xy^5)/(xy^4) |
|
| 231033 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
x^7y^2+4x^3y+10x^3 |
|
| 231034 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm r |
8-3r<=5-2r |
|
| 231035 |
Rút Gọn Căn Thức |
10 căn bậc hai của 7+12 căn bậc hai của 7-8 căn bậc hai của 7+ căn bậc hai của 7 |
|
| 231036 |
Giải x |
0=1+ logarit tự nhiên của x |
|
| 231037 |
Giải C |
C=2pi*4 |
|
| 231038 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x+4)/(2x-1)<=3 |
|
| 231039 |
Giải x |
3 logarit aric cơ số 3 của 27+9 logarit cơ số 3 của x=3 logarit cơ số 3 của 729 |
|
| 231040 |
Ước Tính |
(x^-7)/(x^6*x^-5) |
|
| 231041 |
Rút gọn |
((3x+6)/(x-4))÷((2x^2+9x+10)/(x^2-4x)) |
|
| 231042 |
Giải x |
3(4^(-3x-1))=48 |
|
| 231043 |
Vẽ Đồ Thị |
Graph 16x-4y=2 |
Graph |
| 231044 |
Giải c |
4^c=1 |
|
| 231045 |
Giải z |
căn bậc hai của z=-7 |
|
| 231046 |
Giải x |
logarit cơ số 2 của 8x-x^2=4 |
|
| 231047 |
Ước Tính |
(1/3)÷(1/2)+1/2*3/5 |
|
| 231048 |
Giải x |
3 căn bậc hai của 5x-2+1=7 |
|
| 231049 |
Rút gọn |
((a^3b)^-2)/(a^4) |
|
| 231050 |
Giải f |
f(2)=-2 , f(1)=1 |
, |
| 231051 |
Ước Tính |
3/(4^2)+5/(2^3) |
|
| 231052 |
Tìm Tích Số |
xy(5x^2+8x-7) |
|
| 231053 |
Giải bằng cách phân tích thừa số |
9x^2-1-(3x-2)^2=0 |
|
| 231054 |
Giải k |
k^2+k-21=-3 |
|
| 231055 |
Tìm Nghịch Đảo |
f(x)=5((x^7)/7)^(1/5) |
|
| 231056 |
Rút gọn |
(18x^-5)/(-3x^-3) |
|
| 231057 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=1/2 căn bậc hai của x |
|
| 231058 |
Ước Tính |
căn bậc bốn của 3^3* căn bậc hai của 3^5 |
|
| 231059 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
Use synthetic division to find the result when 3x^3-17x^2+12x-10 is divided by x-5 |
Use synthetic division to find the result when is divided by |
| 231060 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
(2x^2-2x-40)/(2x^2-14x+20) |
|
| 231061 |
Giải x |
4/(x^2-4)-1/(x+2)=(x-1)/(x-2) |
|
| 231062 |
Ước Tính |
|x-1|>=3 |
|
| 231063 |
Vẽ Đồ Thị |
(e^x+e^(-x))/2 |
|
| 231064 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
tan(45 độ )^2-cos(30 độ ) |
|
| 231065 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
((2n)/(6n+4))((3n+2)/(3n-2)) |
|
| 231066 |
Rút gọn |
(5v)/2-(v-3)/(2v^2-6v) |
|
| 231067 |
Rút gọn |
(-3x^4+6x^3-11x^2+5)-(5x^4+2x^3-x) |
|
| 231068 |
Ước Tính |
x^x = căn bậc chín của 1/3 |
|
| 231069 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
4x^3-26x^2-17x+21 divided by x-7 |
divided by |
| 231070 |
Ước Tính |
5(3--2) |
|
| 231071 |
Giải z |
3/4(z+11)=27 |
|
| 231072 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y=arcsec(7x-1/2) |
|
| 231073 |
Giải x |
-2xe^(-x)+2e^(-x)=0 |
|
| 231074 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
Use the long division method to find the result when 2x^3+11x^2+20x+21 is divided by 2x+7 |
Use the long division method to find the result when is divided by |
| 231075 |
Rút gọn |
((3x^2-9x)/(x-2))÷((x^2-9)/(4x-8)) |
|
| 231076 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
(36^(1/2))^2 |
|
| 231077 |
Tìm Nghịch Đảo |
f(x)=- căn bậc hai của x+2 ; for x>=-2 |
; for |
| 231078 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
(x^7+x^5-10x^3+12)/(x+2) |
|
| 231079 |
Ước Tính |
f(x)( căn bậc ba của 64x^6)/(x^5) |
|
| 231080 |
Rút gọn |
(5^-2x^-9)/(4^-2y^5z^-2) |
|
| 231081 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
What is the y-intercept of the equation 10x+3y=12 ? |
What is the y-intercept of the equation ? |
| 231082 |
Tìm Tích Số |
(x-y+1)(x-y-1) |
|
| 231083 |
Rút gọn |
(7-6n^2-5n^3+8n)+(3n-3n^3-7+2n^4) |
|
| 231084 |
Vẽ Đồ Thị |
(y+6)=-3/2(x-8) |
|
| 231085 |
Tìm Nghịch Đảo |
y=1/(2x) |
|
| 231086 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
Use the long division method to find the result when 12x^3+27x^2+26x+5 is divided by 4x+1 |
Use the long division method to find the result when is divided by |
| 231087 |
Giải s |
s^2-4s-6=6 |
|
| 231088 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-2x-3/2(-4x+5)<=-3/2 |
|
| 231089 |
Ước Tính |
5y(8y-3) |
|
| 231090 |
Rút gọn |
7y-2yi^2 |
|
| 231091 |
Tìm Tích Số |
(2x^4+5y^2)(2x^4-5y^2) |
|
| 231092 |
Ước Tính |
3^2*pi |
|
| 231093 |
Ước Tính |
5 căn bậc ba của -64+45 |
|
| 231094 |
Rút gọn |
9^24*7^-36 |
|
| 231095 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-2(-4/5x+3)-x<=3x |
|
| 231096 |
Vẽ Đồ Thị |
x-y>7 8x+3y>=12 |
|
| 231097 |
Rút gọn |
((2x^2)/(5x^3))^-2 |
|
| 231098 |
Giải x |
y=x^7 |
|
| 231099 |
Giải c |
8x+4-(6x^2+x-3)=ax^2+bx+c |
|
| 231100 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
11p^2-17p-20=p^2 |
|