| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 16701 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (2x-1)^9 | |
| 16702 | Phân Tích Nhân Tử | 8x^2+2x-1 | |
| 16703 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (x+8)^5 | |
| 16704 | Phân Tích Nhân Tử | 8x^2-22x+15 | |
| 16705 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (x-2y)^14 | |
| 16706 | Phân Tích Nhân Tử | 8x^3-8x | |
| 16707 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (y-4)^8 | |
| 16708 | Phân Tích Nhân Tử | 8x^3-64x^2+x-8 | |
| 16709 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (x^2-2)^5 | |
| 16710 | Phân Tích Nhân Tử | 8y^2+10y+3 | |
| 16711 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (m-2n)^3 | |
| 16712 | Phân Tích Nhân Tử | 81x^2-49y^2 | |
| 16713 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (a+b)^14 | |
| 16714 | Phân Tích Nhân Tử | 7x^2-21xy-28y^2 | |
| 16715 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (ax+by)^3 | |
| 16716 | Phân Tích Nhân Tử | 7x-21 | |
| 16717 | Phân Tích Nhân Tử | b^2-10b+25 | |
| 16718 | Phân Tích Nhân Tử | b^3+125 | |
| 16719 | Phân Tích Nhân Tử | d^2-12d+27 | |
| 16720 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | 8x^3-10x^2-7x-1=0 | |
| 16721 | Phân Tích Nhân Tử | d^4-7d^2+10 | |
| 16722 | Phân Tích Nhân Tử | p^2-36 | |
| 16723 | Phân Tích Nhân Tử | m^2-49 | |
| 16724 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | 3x^4+21x^3+4x^2+49x-7=0 | |
| 16725 | Phân Tích Nhân Tử | m^3+27 | |
| 16726 | Phân Tích Nhân Tử | m^3+8n^3 | |
| 16727 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | f(x)=x^2-8x+3 | |
| 16728 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | h(x)=x^2-2x+1 | |
| 16729 | Phân Tích Nhân Tử | m^2+9m+14 | |
| 16730 | Phân Tích Nhân Tử | w^3-3w^2-18w | |
| 16731 | Phân Tích Nhân Tử | a^2+14a+48 | |
| 16732 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | (x-5)^2=12(y+2) | |
| 16733 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-10x-25 | |
| 16734 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-22x | |
| 16735 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+11xy+24y^2 | |
| 16736 | Giải x | f(x)<=0 | |
| 16737 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+5x-4 | |
| 16738 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+7xy-18y^2 | |
| 16739 | Giải x | 7>=2x+3>=-1 | |
| 16740 | Giải x | -6<=-2x+4<=2 | |
| 16741 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+30x+29 | |
| 16742 | Giải x | -4<-6x+2<8 | |
| 16743 | Phân Tích Nhân Tử | x^3-5x^2-16x+80 | |
| 16744 | Giải x | -1.2<=x<=2 | |
| 16745 | Phân Tích Nhân Tử | x^3-9 | |
| 16746 | Giải x | 1<=|x|<=4 | |
| 16747 | Phân Tích Nhân Tử | x^4-13x^2+40 | |
| 16748 | Phân Tích Nhân Tử | x^4-1296 | |
| 16749 | Phân Tích Nhân Tử | x^4+14x^2+49 | |
| 16750 | Giải x | -14<=2x<18 | |
| 16751 | Phân Tích Nhân Tử | x^3+3x^2+3x+1 | |
| 16752 | Đơn Giản Phân Số | 10/120 | |
| 16753 | Phân Tích Nhân Tử | x^3+2x^2-25x-50 | |
| 16754 | Đơn Giản Phân Số | 10/22 | |
| 16755 | Phân Tích Nhân Tử | x^3+3x^2-6x-8 | |
| 16756 | Đơn Giản Phân Số | 10/45 | |
| 16757 | Phân Tích Nhân Tử | x^3+4x^2+6x+24 | |
| 16758 | Đơn Giản Phân Số | 31/100 | |
| 16759 | Phân Tích Nhân Tử | x^3+7x^2+7x-15 | |
| 16760 | Đơn Giản Phân Số | 3/19 | |
| 16761 | Phân Tích Nhân Tử | x^3+x^2-2x | |
| 16762 | Đơn Giản Phân Số | 3/48 | |
| 16763 | Phân Tích Nhân Tử | x^3-x^2-42x | |
| 16764 | Đơn Giản Phân Số | 28/20 | |
| 16765 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-7x-12 | |
| 16766 | Đơn Giản Phân Số | 24/48 | |
| 16767 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-x-40 | |
| 16768 | Đơn Giản Phân Số | 25/18 | |
| 16769 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-x-132 | |
| 16770 | Đơn Giản Phân Số | 370/1430 | |
| 16771 | Phân Tích Nhân Tử | 10x^2-7x-12 | |
| 16772 | Đơn Giản Phân Số | 4/49 | |
| 16773 | Phân Tích Nhân Tử | 10d^2+17d-20 | |
| 16774 | Đơn Giản Phân Số | 35/56 | |
| 16775 | Phân Tích Nhân Tử | z^2-8z+16 | |
| 16776 | Đơn Giản Phân Số | 33/50 | |
| 16777 | Phân Tích Nhân Tử | z^2-9z+18 | |
| 16778 | Đơn Giản Phân Số | 33/60 | |
| 16779 | Phân Tích Nhân Tử | y^2-2y-8 | |
| 16780 | Đơn Giản Phân Số | 15/70 | |
| 16781 | Phân Tích Nhân Tử | y^2+12y+20 | |
| 16782 | Đơn Giản Phân Số | 150/100 | |
| 16783 | Phân Tích Nhân Tử | 12x^2-48 | |
| 16784 | Phân Tích Nhân Tử | 12x^2-16x+5 | |
| 16785 | Phân Tích Nhân Tử | 12x^2+11x-15 | |
| 16786 | Đơn Giản Phân Số | 140/360 | |
| 16787 | Phân Tích Nhân Tử | 125-8v^3 | |
| 16788 | Đơn Giản Phân Số | 15/14 | |
| 16789 | Phân Tích Nhân Tử | 100x^2-20x+1 | |
| 16790 | Đơn Giản Phân Số | 175/300 | |
| 16791 | Phân Tích Nhân Tử | 10y^2+9y+2 | |
| 16792 | Đơn Giản Phân Số | 175/343000 | |
| 16793 | Phân Tích Nhân Tử | 4d^2-4d-35 | |
| 16794 | Đơn Giản Phân Số | 16/35 | |
| 16795 | Phân Tích Nhân Tử | 4b^2+15b-4 | |
| 16796 | Đơn Giản Phân Số | 21/14 | |
| 16797 | Phân Tích Nhân Tử | 4m^3+108 | |
| 16798 | Đơn Giản Phân Số | 20/72 | |
| 16799 | Phân Tích Nhân Tử | 4x^2+3x-10 | |
| 16800 | Đơn Giản Phân Số | 24/27 |