Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
15801 Phân Tích Nhân Tử x^3+3x^2-16x-48
15802 Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức (0.3+q)^5
15803 Phân Tích Nhân Tử x^4-64
15804 Phân Tích Nhân Tử x^6+16x^3+64
15805 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục (x^2+3x-4)/(x^2+x-12)
15806 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục (k^10+9k^5+18)/(k^10+6k^5+9)
15807 Phân Tích Nhân Tử x^2+5xy-14y^2
15808 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục (5y^2)/(5y^2+30y-35)*(2y^3+30y^2+112y)/(8y+44)
15809 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục (39z^4+39z^3)/(13z^3)
15810 Phân Tích Nhân Tử x^2+19x+90
15811 Phân Tích Nhân Tử -x^2+16x-55
15812 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục (2x^2+15x+18)/(4x^2-9)*(2x^2+3x-9)/(x^2+3x-18)
15813 Phân Tích Nhân Tử x^2-3x-5
15814 Phân Tích Nhân Tử x^2-25x+144
15815 Phân Tích Nhân Tử x^2-11xy+30y^2
15816 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục (24+5n-n^2)/(n^2-16n+64)
15817 Phân Tích Nhân Tử x^2+xy-56y^2
15818 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục (z^2+8z+15)/(z^2-9)
15819 Phân Tích Nhân Tử x^2+8xy+12y^2
15820 Phân Tích Nhân Tử x^2-196y^2
15821 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục ((x^2-25)/(5x))÷((x^2-2x-15)/(4x+14))
15822 Phân Tích Nhân Tử (x+4)^2
15823 Tìm ƯCLN -2x+4xyz
15824 Phân Tích Nhân Tử a^2+14a+49
15825 Tìm ƯCLN 72x^2y*18xy
15826 Phân Tích Nhân Tử t^2h+3t
15827 Phân Tích Nhân Tử r^2-6r+9
15828 Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục y=(3x+5)/(x-6)
15829 Phân Tích Nhân Tử s^2-10s+25
15830 Tìm Số Hạng Tiếp Theo 4 , 12 , 36 , 108 , , ,
15831 Phân Tích Nhân Tử v^2-6v+9
15832 Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai f(x) = cube root of 2x
15833 Phân Tích Nhân Tử v^2-8v+16
15834 Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức 5x^2-8x+5=0
15835 Phân Tích Nhân Tử x^2-1/2x
15836 Phân Tích Nhân Tử x^2y^2-4
15837 Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm 3x^3+6x^2+5x+10
15838 Phân Tích Nhân Tử w^2-w-6
15839 Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm 5r^2s-15s+2r^2-6
15840 Phân Tích Nhân Tử n^2-15n+56
15841 Hoàn thành Bình Phương x^2+10x+19
15842 Phân Tích Nhân Tử n^2-9n+20
15843 Phân Tích Nhân Tử r^2-16r+64
15844 Phân Tích Nhân Tử c^2-12c+36
15845 Phân Tích Nhân Tử c^2-100
15846 Tìm Biệt Thức 2m^2+3=m
15847 Phân Tích Nhân Tử b^2+2b-63
15848 Tìm Biệt Thức 0=2x^2+6x+3
15849 Phân Tích Nhân Tử 7x^2+19x-6
15850 Tìm Biệt Thức x^2-34x+289=0
15851 Phân Tích Nhân Tử 7x^2+9x
15852 Tìm Biệt Thức 3x^2-2=5x
15853 Phân Tích Nhân Tử 6x-4
15854 Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) x^3-3x^2+16x-48
15855 Phân Tích Nhân Tử 81v^4-900v^2
15856 Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) (x-4)/(x-6)
15857 Phân Tích Nhân Tử 8y^2+14y+3
15858 Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) x^5-2x^3+7x^2+2x-2
15859 Phân Tích Nhân Tử 8x^2+22x+5
15860 Phân Tích Nhân Tử 8x^2+22x-21
15861 Phân Tích Nhân Tử 8x^2+18x-5
15862 Tìm Các Đường Tiệm Cận y=(x^2-5x-6)/(x-6)
15863 Phân Tích Nhân Tử 8w^2-30w+18
15864 Phân Tích Nhân Tử 9x^2+18x-72
15865 Tìm MCNN 8/n7/(7n^2)
15866 Phân Tích Nhân Tử ab+9a+2b+18
15867 Phân Tích Nhân Tử 9z^2-6z-8
15868 Phân Tích Nhân Tử 40w^11+16w^6
15869 Phân Tích Nhân Tử -4x^4+26x^2-30
15870 Phân Tích Nhân Tử 4x^3-100x
15871 Phân Tích Nhân Tử 4x^3-16x
15872 Phân Tích Nhân Tử 4x^3-2x^2-12x
15873 Phân Tích Nhân Tử 4y^2-49
15874 Phân Tích Nhân Tử 5x^2+10x-75
15875 Phân Tích Nhân Tử 64x^2-112x+49
15876 Phân Tích Nhân Tử 64y^3-1
15877 Phân Tích Nhân Tử -6x^2-25x-25
15878 Phân Tích Nhân Tử 6x^2-6x-36
15879 Phân Tích Nhân Tử 6x^2-9
15880 Phân Tích Nhân Tử 5x^2-5x-60
15881 Quy đổi sang Dạng Căn Thức (-1)^(3/4)
15882 Quy đổi sang Dạng Căn Thức x^(-2/3)
15883 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ 3x-y=28 3x+y=14
15884 Quy đổi sang Dạng Căn Thức 25^(5/2)
15885 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ 4a+7b=-51 , 8a+3b=-20 , 6b+3c=18 , ,
15886 Quy đổi sang Dạng Căn Thức 36^(5/2)
15887 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế x+3y=1 , -3x-3y=-15 ,
15888 Phân Tích Nhân Tử 6x^3y-6x^2y^2+2x^2y
15889 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ 4x+7y=47 5x-4y=-5
15890 Rút gọn x/(x^2+3x+2)+3/(x+1)
15891 Giải x -7x+4x-11=22
15892 Rút gọn (y-5)^2
15893 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ 5x+2y=7 10x+4y=14
15894 Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) f(x)=x^3
15895 Tìm hàm ngược f(x)=(x+1)^3
15896 Tìm hàm ngược f(x)=x^2-6
15897 Tìm hàm ngược f(x)=-2x+5
15898 Tìm hàm ngược f(x)=-x+3
15899 Viết ở Dạng Lũy Thừa logarit cơ số 3 của x=2
15900 Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ 6x+4y=32 -6x+4y=8
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.