Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 157001 | Tìm Bậc | 36x^8-2x^9+8x^7 | |
| 157002 | Tìm Bậc | 37 | |
| 157003 | Tìm Bậc | 3-4i | |
| 157004 | Tìm Bậc | 3 căn bậc hai của 3 | |
| 157005 | Tìm Bậc | 3^2b-5 | |
| 157006 | Tìm Bậc | -2y^14-y^8+4+2y^3 | |
| 157007 | Tìm Bậc | 2y^7-y^3+2+7y^6 | |
| 157008 | Tìm Bậc | 2xy^4+2x^2y-3y^2+10x^3 | |
| 157009 | Tìm Bậc | 2x+10x^2-x^3 | |
| 157010 | Tìm Bậc | 2x^6 | |
| 157011 | Tìm Bậc | 2x^2-x^3+4x+17 | |
| 157012 | Tìm Bậc | 2x^2+3x+7x-2x^2+4 | |
| 157013 | Tìm Bậc | 2x^8-5x^2+3x+4 | |
| 157014 | Tìm Bậc | 10q^3+4p | |
| 157015 | Tìm Bậc | -10r^4-8n^2 | |
| 157016 | Tìm Bậc | -10a^7b^2 | |
| 157017 | Tìm Bậc | -10a^2b | |
| 157018 | Tìm Bậc | 10x^2- căn bậc hai của x | |
| 157019 | Tìm Bậc | 15 căn bậc hai của 2 | |
| 157020 | Tìm Bậc | 155 | |
| 157021 | Tìm Bậc | 260 | |
| 157022 | Tìm Bậc | -2m^3-m+m^2+1 | |
| 157023 | Tìm Bậc | 2p^6+6q^3+2q | |
| 157024 | Tìm Bậc | 2^-3 | |
| 157025 | Tìm Bậc | -(5pi)/3 | |
| 157026 | Tìm Bậc | 6/7 | |
| 157027 | Tìm Bậc | -(3pi)/2 | |
| 157028 | Tìm Bậc | -(3pi)/5 | |
| 157029 | Tìm Bậc | căn bậc hai của 30 | |
| 157030 | Tìm Bậc | căn bậc hai của 19 | |
| 157031 | Tìm Bậc | (x+3) | |
| 157032 | Tìm Bậc | căn bậc ba của -343 | |
| 157033 | Tìm Bậc | x/4 | |
| 157034 | Tìm Bậc | -n/6 | |
| 157035 | Tìm Bậc | -(8b)/(5b-6) | |
| 157036 | Tìm Bậc | (9pi)/5 | |
| 157037 | Tìm Bậc | (13pi)/6 | |
| 157038 | Tìm Bậc | 1/4k^5 | |
| 157039 | Tìm Bậc | -pi/3 | |
| 157040 | Sắp Xếp theo Thứ Tự | 32^(3/5) , 64^(2/3) , 81^(1/4) , 49^(1/2) , 125^(2/3) | , , , , |
| 157041 | Sắp Xếp theo Thứ Tự | 6 3/4 , 6 11/16 , 7 9/32 | , , |
| 157042 | Sắp Xếp theo Thứ Tự | 6 , 3 , 8 , 9 , 7 , 10 , 15 , 8 , 6 , 8 , 4 , 9 , 11 , 14 , 9 | , , , , , , , , , , , , , , |
| 157043 | Sắp Xếp theo Thứ Tự | 67 , 57 , 52 , 51 , 64 , 58 , 67 , 58 , 55 , 59 , 66 , 50 , 57 , 62 , 58 , 50 , 58 , 50 , 60 , 63 | , , , , , , , , , , , , , , , , , , , |
| 157044 | Sắp Xếp theo Thứ Tự | 88 , 86 , 89 , 93 , 105 , 85 , 92 , 96 , 97 , 94 | , , , , , , , , , |
| 157045 | Tìm Khoảng Biến Thiên của Dữ Liệu | 10 , 5 , 8 , 14 , 21 , 7 , 13 , 17 , 17 | , , , , , , , , |
| 157046 | Sắp Xếp theo Thứ Tự | 0.16 , 0.63 , 0.14 , 0.70 | , , , |
| 157047 | Sắp Xếp theo Thứ Tự | 1 , 3 , 7 , 6 , 12 , 6 , 5 , 2 , 0 , 8 , 4 , 8 , 10 , 1 | , , , , , , , , , , , , , |
| 157048 | Sắp Xếp theo Thứ Tự | 10 7/10 , -10.7 , -120/11 , - căn bậc hai của 113 | , , , |
| 157049 | Sắp Xếp theo Thứ Tự | 119 , 65 , 68 , 78 , 74 , 85 , 120 , 86 , 78 , 65 , 35 | , , , , , , , , , , |
| 157050 | Sắp Xếp theo Thứ Tự | 2 , 47/14 , căn bậc hai của 5 , 0.9 , 0 | , , , , |
| 157051 | Sắp Xếp theo Thứ Tự | - căn bậc hai của 113 , -120/11 , 10 7/10 , -10.7 | , , , |
| 157052 | Sắp Xếp theo Thứ Tự | -1/3 , 3/7 , 1/2 | , , |
| 157053 | Sắp Xếp theo Thứ Tự | 12/5 , -0.33 , căn bậc hai của 5 , -7/22 | , , , |
| 157054 | Sắp Xếp theo Thứ Tự | 2/5 , 1/2 , 7/10 | , , |
| 157055 | Sắp Xếp theo Thứ Tự | 3/5 , 2/3 , -6/7 | , , |
| 157056 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | 2x+3y=6 | |
| 157057 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | x^2+2x+1=0 | |
| 157058 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | x^2-10x+25=0 | |
| 157059 | Tìm (Các) Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=1/(x+4) | |
| 157060 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | x+4=0 | |
| 157061 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | x=8 | |
| 157062 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | (x-2)^(2/5)=4 | |
| 157063 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | (x-3)^(2/3)=64 | |
| 157064 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | g(x)=-1/2x | |
| 157065 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=x-1 | |
| 157066 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=-x-15 | |
| 157067 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=-7x-2 | |
| 157068 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=8-3/4x | |
| 157069 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=8x-3 | |
| 157070 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=-x+11 | |
| 157071 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=-x+2 | |
| 157072 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | g(x)=2x+8 | |
| 157073 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | g(x)=3(1-5/6x)+5x | |
| 157074 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | h(x)=1/2x-6 | |
| 157075 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=-6x-2 | |
| 157076 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=-5x-2 | |
| 157077 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=4x+4 | |
| 157078 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=-4x+7 | |
| 157079 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=-4x-1 | |
| 157080 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=5x+9 | |
| 157081 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=1/5x-2 | |
| 157082 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=-2/3x+2 | |
| 157083 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=3-4x | |
| 157084 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(t)=2.5t+17.5 | |
| 157085 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=3/4x+4 | |
| 157086 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=3/4x-4 | |
| 157087 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=3/5x+2 | |
| 157088 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=-3/5x+2 | |
| 157089 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=10-5/6x | |
| 157090 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=10-7/8x | |
| 157091 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=2(1-8/3x)+6x | |
| 157092 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | f(x)=2x-2 | |
| 157093 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Dài | 9282÷433 | |
| 157094 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Dài | 8142÷22 | |
| 157095 | Tìm Phương Trình mà Liên Quan Đến x và y | x=2 , y=5 | , |
| 157096 | Tìm Phương Trình mà Liên Quan Đến x và y | x=2 , y=8 | , |
| 157097 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 8cis^210 | |
| 157098 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | r=2sin(2theta) | |
| 157099 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 2 căn bậc hai của 3+2i | |
| 157100 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 27(cos(327)+isin(327)) |