Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 104501 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=12/x | |
| 104502 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=(3/4)^x | |
| 104503 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | m=4 , (7,7) | , |
| 104504 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | s(t)=(t^2+1)/(2t) | |
| 104505 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | m=-4 , (8,7) | , |
| 104506 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | căn bậc hai của 16-x^2 | |
| 104507 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | m=4.2 , (2.2,4.2) | , |
| 104508 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | g(x) = square root of x-2 | |
| 104509 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | m=5 (5,7) | |
| 104510 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x) = logarit của x-1 | |
| 104511 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | m=2 , (4,3) | , |
| 104512 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x) = logarit của x-8 | |
| 104513 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | m=-3 , (4,7) | , |
| 104514 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-12,-8) , (-17,-16) | |
| 104515 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=x-3 | |
| 104516 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (12,13) , (16,11) | |
| 104517 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (12,3) , (-3,8) | |
| 104518 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x) = natural log of x-2 | |
| 104519 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x) = logarit của x+3 | |
| 104520 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (12,6) , (4,4) | |
| 104521 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x) = logarit của 1-x | |
| 104522 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=6x-x^2-5 | |
| 104523 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=2x-7 | |
| 104524 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (11,-9) , (12,18) | , |
| 104525 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=-2x+3 | |
| 104526 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-11,0) , (0,11) | , |
| 104527 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=x^3-8 | |
| 104528 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (1,8) , (2,9) | |
| 104529 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (1,8) , (5,-12) | , |
| 104530 | Rút gọn | căn bậc hai của 15x^18y | |
| 104531 | Tìm Đối Xứng | x=(y-2)^2-8 | |
| 104532 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (1,9) , (-6,0) | |
| 104533 | Tìm Đối Xứng | xy=5 | |
| 104534 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-1.5,-12.5) , (0,8) | |
| 104535 | Tìm Đối Xứng | xy=7 | |
| 104536 | Tìm Đối Xứng | y=x/(x^2+1) | |
| 104537 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (10,11) , (7,12) | , |
| 104538 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (10,2) , (-3,2) | |
| 104539 | Tìm Đối Xứng | x^4-5x^2y+y^4=1 | |
| 104540 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (2,29/3) , (-8,4/3) | |
| 104541 | Tìm Đối Xứng | y^2=x+100 | |
| 104542 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (2,5) , (4,9) , (5,11) , (7,15) | , , , |
| 104543 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y = square root of 2x-6 | |
| 104544 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y = square root of 2x-1 | |
| 104545 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y = square root of 4+x | |
| 104546 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-13,-5) , (0,0) | , |
| 104547 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (16,20) , (4,8) | , |
| 104548 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y = square root of 5x | |
| 104549 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (19,22) , (6,9) | , |
| 104550 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y = square root of 5x-3 | |
| 104551 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y = square root of 9-x^2 | |
| 104552 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y = cube root of x-4 | |
| 104553 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y = cube root of x+5 | |
| 104554 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=x^2-6x+3 | |
| 104555 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=-4x^2 | |
| 104556 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=4 căn bậc hai của x-2-1 | |
| 104557 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=5*2^x | |
| 104558 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (2,-1) , (0,7) | |
| 104559 | Nhân | 3.14*2^2 | |
| 104560 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=-3 căn bậc hai của x | |
| 104561 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=2x^2-8x+6 | |
| 104562 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | (0,9) | |
| 104563 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-2,-1) , (3,4) | |
| 104564 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | (-1,6) | |
| 104565 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-2,1) , (0,1) | |
| 104566 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | (2,8) | |
| 104567 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | (-2,8) | |
| 104568 | Chuyển đổi từ Khoảng sang Bất Đẳng Thức | [-4,5] | |
| 104569 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-2,0) , (0,2) | , |
| 104570 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (0,0) , (5,-4) | , |
| 104571 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (0,0) , (6,7) | , |
| 104572 | Chuyển đổi từ Khoảng sang Bất Đẳng Thức | (-1,6) | |
| 104573 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (0,0) , (8,5) | |
| 104574 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | 24 | |
| 104575 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | (-5,4) | |
| 104576 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (0,0) , (6,-2) | |
| 104577 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | (-6,6) | |
| 104578 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | (7,4) | |
| 104579 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (0,0) , (3,-2) | |
| 104580 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (0,0) , (5,-2) | |
| 104581 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (0,0) , (2,5) | |
| 104582 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (0,0) , (10,-2) | |
| 104583 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | (8,-1) | |
| 104584 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-4/7,4/7) , (6/5,4/5) | |
| 104585 | Tìm Phương Trình Bậc Hai | (9,-2) | |
| 104586 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | ( căn bậc hai của 2,6) , (6,6) | , |
| 104587 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | x^2-1/6x | |
| 104588 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | x^2+10x+c | |
| 104589 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-2/3,7/3) , (1/3,5/3) | |
| 104590 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | x^2-6x-9 | |
| 104591 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-1/2,0) , (0,3) | |
| 104592 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | x^2+5x+25/4 | |
| 104593 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | 4a^2-20a+25 | |
| 104594 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-1/3,0) , (0,4) | |
| 104595 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | 81x^2-216x+144 | |
| 104596 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-1/3,10/3) , (2/3,8/3) | , |
| 104597 | Cộng | (3x+9)/(2x+6)+(8x+12)/(x^2+6x+9) | |
| 104598 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (0,1) , (1,3) | |
| 104599 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (0,1) , (2,3) | |
| 104600 | Ước Tính | - căn bậc hai của 1600 |