| 9601 |
Giải y |
(4x+6y)/3=y+15 |
|
| 9602 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
x^2-14x+49+y^2+4y=0 |
|
| 9603 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
y=(3x^2)^4 |
|
| 9604 |
Tìm Tập Xác Định |
f(x) = square root of 4/5-2x |
|
| 9605 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
f(x)=-3/5x^5-6x^4-15x^3-1 |
|
| 9606 |
Giải x |
(x+4)(x-5)+3=0 |
|
| 9607 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
Given g(x)=-x-1 ; find g(-4) |
Given ; find |
| 9608 |
Giải n |
3+ căn bậc hai của n=13 |
|
| 9609 |
Giải h |
3h^2=h^2+18 |
|
| 9610 |
Giải r |
15+10r-9=-7r-11 |
|
| 9611 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
arctan(cos(0)) |
|
| 9612 |
Rút gọn |
(2 căn bậc hai của 7+3)(2 căn bậc hai của 7-3) |
|
| 9613 |
Tìm Nguyên Hàm |
căn bậc hai của x^2 |
|
| 9614 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
( căn bậc hai của 3xy^2)/( căn bậc hai của 5xy^3) |
|
| 9615 |
Phân Tích Nhân Tử |
y=x^3-4x^2+x+6 |
|
| 9616 |
Giải bằng cách phân tích thừa số |
4x^4-14x^2+12=0 |
|
| 9617 |
Giải x |
2cos(x)tan(x)=2cos(x) |
|
| 9618 |
Giải k |
1/3k+1/4k=1 |
|
| 9619 |
Giải b |
d=2ab-c |
|
| 9620 |
Ước Tính |
(cos(arcsec(3)+arctan(2)))/(cos(arctan(2))) |
|
| 9621 |
Quy đổi từ Radian sang Độ |
-(3pi)/2rad |
rad |
| 9622 |
Ước Tính |
2/3(0)^(3/2) |
|
| 9623 |
Giải n |
(5n-6)^(1/3)=1 |
|
| 9624 |
Rút Gọn Căn Thức |
4 căn bậc hai của 3*3 căn bậc hai của 3 |
|
| 9625 |
Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư III |
cot(theta)=( căn bậc hai của 5)/6 |
|
| 9626 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (1-csc(t)cot(t)) đối với t |
|
| 9627 |
Rút gọn |
3x^2y+4x-6y+4x^2y-2y |
|
| 9628 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
-3x^4+7x-1/5-x^3 |
|
| 9629 |
Giải x |
(x^2+x)/x=x+1 |
|
| 9630 |
Rút gọn |
(x^2y)^0 |
|
| 9631 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
2cos((3pi)/4)-4sin((7pi)/6) |
|
| 9632 |
Rút gọn |
20/(5 căn bậc hai của 7-2 căn bậc hai của 5) |
|
| 9633 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của -1/2x^3 đối với x |
|
| 9634 |
Tìm Độ Lõm |
f(x)=1/5x^5-x^4-12x^3 |
|
| 9635 |
Rút gọn |
((-3xy^3)^2)/((2xy)*(6y^3)) |
|
| 9636 |
Rút gọn |
căn bậc bốn của 16x^2* căn bậc hai của 121x^3 |
|
| 9637 |
Ước Tính |
(2a^-4)/(5b^-2) |
|
| 9638 |
Giải l |
s=(2w+2h)l+2wh |
|
| 9639 |
Giải x |
căn bậc hai của 4x-4 = căn bậc hai của 9x+27 |
|
| 9640 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
Given f(x)=5x-3 ; find f(-3) |
Given ; find |
| 9641 |
Giải x |
3x(x+1)(2x-7)(3x+4)^2(x-13)(x+7)=0 |
|
| 9642 |
Rút gọn |
24p^3-15p^2+3p-15p^3+13p^2-7p |
|
| 9643 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
csc(pi/2)+cot(pi/2) |
|
| 9644 |
Giải x |
căn bậc hai của 2x-1- căn bậc hai của x+8=0 |
|
| 9645 |
Ước Tính |
(90+2)÷4-(8+3) |
|
| 9646 |
Trừ |
(z^4+5z^2-2z)-(z^2+3z^4-z-6) |
|
| 9647 |
Tìm ƯCLN |
Find the GCF of 12x and 3 |
Find the GCF of and |
| 9648 |
Tìm Trục Đối Xứng |
y^2=x+1 |
|
| 9649 |
Rút gọn |
((25x^4)/(16y^6))^(-1/2) |
|
| 9650 |
Chia |
(9 căn bậc hai của 2)/( căn bậc hai của 10+ căn bậc hai của 18) |
|
| 9651 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
f(x)=-x^4-4x^3-2x^2+3x-1 |
|
| 9652 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
1+2xe^y |
|
| 9653 |
Ước tính Hàm Số |
f(x)=3x^2-4x+2 at x=2 |
at |
| 9654 |
Giải t |
m=(t+1)/(t-3) |
|
| 9655 |
Tìm Tập Xác Định |
logarit cơ số 3 của (1+y)^2=2 |
|
| 9656 |
Tìm Tập Xác Định |
f(x)=(x+7)/( căn bậc hai của x^2-64) |
|
| 9657 |
Rút gọn |
((x^2)/z)^3((6z^3y)/(2y^2))+ căn bậc hai của (4^0)/(z^4) |
|
| 9658 |
Rút gọn |
3/(2 căn bậc hai của 2* căn bậc hai của 3) |
|
| 9659 |
Tìm dy/dx |
y=arcsec(cos(2x)) |
|
| 9660 |
Vẽ Đồ Thị |
11-5/2x>0 |
|
| 9661 |
Chia |
(x^3+x^2-x-1)÷(x^2+2x+1) |
|
| 9662 |
Ước Tính |
căn bậc sáu của 8r^3 |
|
| 9663 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
x^3+5x^2+x-10 by x+2 |
by |
| 9664 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của 2a+2 căn bậc hai của 8a^3+2a căn bậc hai của 1/2a |
|
| 9665 |
Ước Tính |
-( căn bậc sáu của 64)^5 |
|
| 9666 |
Ước Tính |
căn bậc bốn của n+2=3 |
|
| 9667 |
Rút gọn |
15t(10y^3t^5+5y^2t)-2y(yt^2+4y^2) |
|
| 9668 |
Giải x |
25- căn bậc bốn của x=22 |
|
| 9669 |
Rút gọn |
(12a^3-3a)/(12a^3+6a^2) |
|
| 9670 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc bốn của 1/8 |
|
| 9671 |
Vẽ Đồ Thị |
y>=-(x+2)^2-4 |
|
| 9672 |
Chia |
-9÷(-6/7) |
|
| 9673 |
Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ |
-4x-y=-28 x+y=4 |
|
| 9674 |
Tìm Nguyên Hàm |
4+x |
|
| 9675 |
Tìm ƯCLN |
3x^3y^2-9xz^4+8y^2z |
|
| 9676 |
Cộng |
(x^2+10x)/(x+8)+16/(x+8) |
|
| 9677 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x+30>3x |
|
| 9678 |
Giải x |
(-3-4x)^(1/2)-(-2-2x)^(1/2)=1 |
|
| 9679 |
Giải x |
(4/9)^x(27/8)^(x-1)=(2/3) |
|
| 9680 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=4 logarit cơ số 1/3 của x+2 |
|
| 9681 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=1/2(3)^x |
|
| 9682 |
Rút gọn |
căn bậc hai của (x^6)/(y^7) |
|
| 9683 |
Rút gọn |
2b^(1/2)(3b^(1/2)c^(1/3))^2 |
|
| 9684 |
Phân Tích Nhân Tử |
-8x+16+8x^3-31x^2 |
|
| 9685 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
f(x)=e^(-x)(x^2+2x) |
|
| 9686 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
(x+10)^5=70 |
|
| 9687 |
Rút gọn |
(-4i^3)^2 |
|
| 9688 |
Ước Tính |
9^(x-8)=3^(4x-12) |
|
| 9689 |
Rút gọn |
(x^2y^4)^(1/2) căn bậc hai của x^4 |
|
| 9690 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 2a^3b^3* căn bậc ba của 4ab^2 |
|
| 9691 |
Rút gọn |
(q^7*q^-3)^(5/4) |
|
| 9692 |
Rút gọn |
(1+i)^-2 |
|
| 9693 |
Giải x |
Solve 1/36=6^(x-3) |
Solve |
| 9694 |
Rút gọn |
(3a+12b)/(6ab) |
|
| 9695 |
Tìm dy/dx |
-y-5y^3=5x^3 |
|
| 9696 |
Tìm Tập Xác Định |
(2(x-y))/(y(x+y)) |
|
| 9697 |
Rút gọn |
(k2/5)(k6/7) |
|
| 9698 |
Rút gọn |
((3x-2)^6)/((3x-2)^4) |
|
| 9699 |
Giải x |
4 = square root of 25-x^2 |
|
| 9700 |
Rút gọn |
(4a)/(a^2)-7/(8a) |
|