Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 47401 | Rút Gọn Căn Thức | (5- căn bậc hai của 7)/(9- căn bậc hai của 14) | |
| 47402 | Tìm Tập Xác Định | căn bậc hai của y-x^2 | |
| 47403 | Giải k | ( căn bậc hai của 3)^(10k)=81^(k+3) | |
| 47404 | Ước Tính | căn bậc ba của 7^4* căn bậc ba của 7^4 | |
| 47405 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | Let g(x)=x^4-x^5 | Let |
| 47406 | Cộng | (9x^6-4x^5)+(10x^5-15x^4+14) | |
| 47407 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 1/2-( căn bậc hai của 3)/2 | |
| 47408 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc hai của 33/(x^4) | |
| 47409 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=2x if x<=0; 2 if x>0 | |
| 47410 | Cộng | (8x^2+8x)-(-9x^2+8x) | |
| 47411 | Tìm Đường Tiếp Tuyến tại (-2,-3) | f(x)=x^3+x+7 ;, (-2,-3) | ;, |
| 47412 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x)=-2/(2x-4)+1 | |
| 47413 | Rút gọn | (8^8)^8 | |
| 47414 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu | cot((25pi)/2+t) | |
| 47415 | Ước Tính | 3/4-6/7(1/2)^2 | |
| 47416 | Tìm Bậc | 2a^3b^2+a^6b^4+3a^7 | |
| 47417 | Rút gọn | (w^3*w^5)/((w^2)^4) | |
| 47418 | Ước Tính | căn bậc ba của 0+1 | |
| 47419 | Ước Tính | 3x^2=48 | |
| 47420 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 44* căn bậc hai của 63)/( căn bậc hai của 99) | |
| 47421 | Giải z | x=y*z | |
| 47422 | Chia | ( căn bậc hai của 2x+3)/( căn bậc hai của 8x) | |
| 47423 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (x^4+5x^3+6x^2-4)÷(x+3) | |
| 47424 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | g'(x)=x/(x+3) | |
| 47425 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | g(x)=3csc(2x) | |
| 47426 | Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng | f(x)=6(x^2+1)^2(x-5)^3 | |
| 47427 | Giải b | s=ph+2b | |
| 47428 | Giải Hệ chứa Inequalities | x<-7 and x<7 | and |
| 47429 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc bốn của (x^24y^20)/81 | |
| 47430 | Rút gọn | 3x^2-(9x-8x^2)+4x-4 | |
| 47431 | Giải x | 3x^2+x-1=(2x+9)(x-1) | |
| 47432 | Tìm Tích Số | 2xy(3x^2-xy+7) | |
| 47433 | Ước Tính Tích Phân | tích phân của (2x-5)/(x^2-5x-1) đối với x | |
| 47434 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | (x+1)/(2x-1)=x/2+3/(4x-2) | |
| 47435 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | căn bậc hai của x+1=x-1 | |
| 47436 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (-9- căn bậc hai của -18)/3 | |
| 47437 | Chia | (18m^4+3m^3+45m^2)÷9m | |
| 47438 | Tìm Tích Số | 2cd^4(-4c^6d^5-c^3d) | |
| 47439 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 6x^2+17x>6x-3 | |
| 47440 | Giải v | (v+9)/15=0 | |
| 47441 | Giải p | -1/4(p+16)=2 | |
| 47442 | Rút gọn | ((2x^0)/(4x^-2y^4)) | |
| 47443 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | (2q^2)/( căn bậc hai của 18q^6) | |
| 47444 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm v | -10 căn bậc hai của v-10=-60 | |
| 47445 | Rút gọn | (x^0y^3)/(y^6) | |
| 47446 | Giải để tìm x ở dạng Độ | 2sin(x)tan(x)+tan(x)=0 | |
| 47447 | Vẽ Đồ Thị | 6x^2+9(y-2)^2<=36 x^2+(y+3)^2<=25 | |
| 47448 | Giải x | 10=(1+7x)/(7+x) | |
| 47449 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | (x^2-3x-70)/(3x^2-30x) | |
| 47450 | Rút gọn | 5x-3+x+2+5x-3+x+2 | |
| 47451 | Rút gọn | 1/2( căn bậc hai của 3)/2 | |
| 47452 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 25*25 | |
| 47453 | Tìm Trục Đối Xứng | g(x)=|x-7|-6 | |
| 47454 | Vẽ Đồ Thị | 3x+y=0 , x<=0 | , |
| 47455 | Viết ở Dạng Tổng Quát | y=(-4x+5)/3 | |
| 47456 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=-2/(2x-4)+1 | |
| 47457 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | căn bậc hai của 8x-1+4=8 | |
| 47458 | Rút gọn | ((x^2)/(x^-4*2x^6))^5 | |
| 47459 | Rút gọn | sec(x)*sin(x)^2+cos(x) | |
| 47460 | Ước Tính | căn bậc hai của 2x+1-4=-1 | |
| 47461 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | Use the long division method to find the result when 2x^3+15x^2-16x+4 is divided by 2x-1 | Use the long division method to find the result when is divided by |
| 47462 | Viết ở Dạng Tổng Quát | y=x^2(x^2-7)(2x+3) | |
| 47463 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x<4 and x>-3 | and |
| 47464 | Giải v | 7v+7=19v-3v+61 | |
| 47465 | Rút gọn | 3x*(7*x) | |
| 47466 | Vẽ Đồ Thị | y=inx | |
| 47467 | Giải Hệ chứa Equations | 3x-y+2z=3 x-2z=12 4x+z=12 | |
| 47468 | Giải s | 0.9s=s+0.8 | |
| 47469 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2+x-1=(2x+9)(x-1) | |
| 47470 | Nhân | 4 căn bậc ba của -9*7 căn bậc ba của 48 | |
| 47471 | Tìm dy/dx | cos(5x+y)=y | |
| 47472 | Tìm Tích Phân | logarit tự nhiên của 1+x | |
| 47473 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 8x-1/3y=16 | |
| 47474 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | (12x^3)/(3x^2+1) | |
| 47475 | Giải x | 1/x+1/3<1/5 | |
| 47476 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm m | 2+ căn bậc hai của m-2=7 | |
| 47477 | Nhân | ( căn bậc hai của 5+ căn bậc hai của 2)^2 | |
| 47478 | Rút gọn | ((y^2x^-4)/(5xy^-8))^3 | |
| 47479 | Giải Hệ chứa Inequalities | -9x+5y<=-6 4x-8y<-16 | |
| 47480 | Chia | (-5-i)/(-10i) | |
| 47481 | Tìm Tập Xác Định | logarit của 2x^2+3x = logarit của 6x+2 | |
| 47482 | Rút gọn | (n)(-n^3) | |
| 47483 | Rút gọn | căn bậc năm của -(y-z)^15 | |
| 47484 | Tìm Phương Trình với một Điểm và tung độ gốc | 9/8 , y-7/2 | , |
| 47485 | Rút gọn | (t-7)/(t^2-6t-16)*(t+2)/(t^2-15t+56) | |
| 47486 | Giải x | 5/(2(5x-1)^(1/2))=5/9 | |
| 47487 | Nhân | (x^2-x-6)/(2x^2+x-6)*(2x^2+9x-18)/(x^2-9) | |
| 47488 | Nhân | (x^3+9x^2)/(2x)*(x^2-14x+45)/(x^2-81) | |
| 47489 | Ước Tính | 5^(x-3)=4^(3-x) | |
| 47490 | Ước Tính Tích Phân | tích phân từ 0 đến 2 của pi(4-2x)^2 đối với x | |
| 47491 | Ước Tính | ((2m^2)^-1)/(m^2) | |
| 47492 | Vẽ Đồ Thị | y>x+2 | |
| 47493 | Tìm Giá Trị Chính Xác | csc((5pi)/4)^2 | |
| 47494 | Vẽ Đồ Thị | cot(theta)<0 and cos(theta)>0 | and |
| 47495 | Rút gọn Ma Trận | (3x^2)(-2x^4)=3(-2)x^(2*4)=6x^8 | |
| 47496 | Vẽ Đồ Thị | f(x) = square root of |x| | |
| 47497 | Rút gọn | (12x^2y^2)/(6x^2y^2) | |
| 47498 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=- căn bậc hai của 4-x^2 | |
| 47499 | Ước Tính | 9x-7y>3(3x-7z) | |
| 47500 | Chia | x^3-6 by x+2 | by |