| 47301 |
Giải m |
m(2m-5)+m=2m(m-6)+16 |
|
| 47302 |
Tìm dy/dx |
-y^3-4x^2=-4x^3 |
|
| 47303 |
Ước Tính |
(4- căn bậc hai của 7)(2+ căn bậc hai của 7) |
|
| 47304 |
Tìm Chiều Dài của a |
tri{6}{}{10}{}{}{} |
|
| 47305 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
|(5x+20)/4|=5 |
|
| 47306 |
Tìm dx/dy |
2y^3+4x^2-y=x^6 |
|
| 47307 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
Use the long division method to find the result when 12x^3+27x^2+19x+5 is divided by 4x+5 |
Use the long division method to find the result when is divided by |
| 47308 |
Giải v |
-11+ căn bậc hai của -8-4v=-5 |
|
| 47309 |
Rút Gọn Căn Thức |
(6 căn bậc hai của 16)( căn bậc hai của -49) |
|
| 47310 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
(a-b)/( căn bậc hai của a- căn bậc hai của b) |
|
| 47311 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
f(x)=3+2x^2-4x^3 |
|
| 47312 |
Rút gọn |
8^(-1/4)*2^(-1/4) |
|
| 47313 |
Giải r |
-58r+36r+86=-100+2(-13r-55) |
|
| 47314 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
8(e)^(2x+1)=4 |
|
| 47315 |
Viết ở dạng một Lôgarit Đơn |
1/5 logarit của x- logarit của y |
|
| 47316 |
Rút gọn |
(3/5x-2)(2x-1/2) |
|
| 47317 |
Giải x |
căn bậc hai của 2x+4=2+x |
|
| 47318 |
Rút gọn |
x--2x |
|
| 47319 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (-1-1)/(-1+1) |
|
| 47320 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
1/2x^5=1/5x^2-2 |
|
| 47321 |
Cộng |
11/12+2 3/12 |
|
| 47322 |
Giải x |
10/15=(6x+2)/(4x+7) |
|
| 47323 |
Rút gọn |
4(3/4y-2+1/2y) |
|
| 47324 |
Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh |
-4x^2+56x+7y-203=0 |
|
| 47325 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
y>x+6 y>-3x-6 |
|
| 47326 |
Rút gọn |
(3x^2-19x-14)/(5x^2+7x+2)*(5x+2)/(5x-35) |
|
| 47327 |
Rút gọn |
(2x-3)/(x-1)-(2x+1)/(x+1) |
|
| 47328 |
Ước Tính |
((2^5)^3*2^-7)/(2^-6) |
|
| 47329 |
Rút gọn |
(2 căn bậc ba của 16x^5+5x căn bậc ba của 128x^2) |
|
| 47330 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
y=x^3+3x^2+1 |
|
| 47331 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 3x=9 |
|
| 47332 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x^4-4x^2+2=0 |
|
| 47333 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (e^( căn bậc hai của x))/(2 căn bậc hai của x) đối với x |
|
| 47334 |
Giải y |
y=(-9+4)^2 |
|
| 47335 |
Vẽ Đồ Thị |
{x|-2<=x<4} |
|
| 47336 |
Giải x |
3x-8+4x-7=4x |
|
| 47337 |
Tìm Tập Xác Định của Tích của Hai Hàm Số |
f(x)=2x^2+x-3 and g(x)=x-1 |
and |
| 47338 |
Giải x |
x^2+(-1/2)^2=1^2 |
|
| 47339 |
Rút gọn |
(3x^3+5x^2)/(6x+10) |
|
| 47340 |
Rút gọn |
((x-3)/4)÷(x/8) |
|
| 47341 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 3/(5- căn bậc hai của 6) |
|
| 47342 |
Quy đổi sang Phần Trăm |
111 is what percent of 300 |
is what percent of |
| 47343 |
Rút gọn |
2/(3x)+(3x)/4 |
|
| 47344 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
-6y^5z^5-(x^4)/3 |
|
| 47345 |
Ước Tính |
(-a^9b)^4 |
|
| 47346 |
Rút gọn |
(9/(7x^2))/(5/(3x^3)) |
|
| 47347 |
Giải x |
56=7x^2 |
|
| 47348 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc ba của 3* căn bậc sáu của 4 |
|
| 47349 |
Giải θ |
sin(theta)^2=(2+ căn bậc hai của 3)/4 |
|
| 47350 |
Rút gọn |
( cube root of square root of 30+ square root of 3)( cube root of square root of 30- square root of 3) |
|
| 47351 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm y |
x+3y<=8 |
|
| 47352 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
750deg |
degrees |
| 47353 |
Rút gọn |
11/9-7/(2w)-6/(5w) |
|
| 47354 |
Cộng |
-38+6+27+(-8)+126 |
|
| 47355 |
Phân Tích Nhân Tử |
(cos(x)^2-4)/(cos(x)-2) |
|
| 47356 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
y=1/2(x-6)^2 |
|
| 47357 |
Ước Tính |
f(x)=2(-2)^(3(-2)+4) |
|
| 47358 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=-2x+21/4 y=x^2-x-3/4 |
|
| 47359 |
Giải x |
3 căn bậc ba của 2x = căn bậc ba của 2x+156 |
|
| 47360 |
Tìm Tập Xác Định |
f(x)=(x+6)/( căn bậc hai của 4-x^2) |
|
| 47361 |
Tìm Đạo Hàm Second |
f(x)=cos(x^2) |
|
| 47362 |
Rút gọn |
4 căn bậc hai của 10- căn bậc hai của 6+3 căn bậc hai của 10 |
|
| 47363 |
Giải để tìm x ở dạng Độ |
sin(x)=cos(x) |
|
| 47364 |
Giải k |
y = square root of 2m-k |
|
| 47365 |
Ước Tính |
-67/50+1.5-100% |
|
| 47366 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 8 từ phía bên phải của ( căn bậc hai của x-8)/x |
|
| 47367 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
2x+y>=3 |
|
| 47368 |
Rút gọn |
w^2*w*w^-5 |
|
| 47369 |
Rút gọn |
(-9x^2y^2+5x^2y-11xy+1)-(4xy-13x^2y+7) |
|
| 47370 |
Rút gọn |
((a^2-b^2)/(4a))/((a+b)/(2a)) |
|
| 47371 |
Quy đổi từ Độ sang Radian |
arcsin(-0.5) |
|
| 47372 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
3 căn bậc hai của -8 |
|
| 47373 |
Giải x |
(3x)/(x-5)=15/(x-5)+4 |
|
| 47374 |
Chia |
(3x^3y+6x^2y^3-9xy^4)/(3xy) |
|
| 47375 |
Rút gọn |
(5 căn bậc hai của 8)/(4 căn bậc hai của 18) |
|
| 47376 |
Vẽ Đồ Thị |
g(x)=10 if x<-1; x^2+1 if -1<=x<=3; 10 if x>3 |
|
| 47377 |
Tìm Tỷ Lệ Thay Đổi Trung Bình |
g(t)=2cos(t)^2 , [0,pi/6] |
, |
| 47378 |
Tìm Tập Xác Định |
m(x) = căn bậc năm của x-6 |
|
| 47379 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 3+ căn bậc hai của 7)/( căn bậc hai của 3- căn bậc hai của 7) |
|
| 47380 |
Tìm Trung Bình Nhân |
4 and 49 |
and |
| 47381 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=-x^2-13x-3 2x+y=15 |
|
| 47382 |
Vẽ Đồ Thị |
y=4+ căn bậc hai của 6-x |
|
| 47383 |
Tích Phân Từng Phần |
tích phân từ 1 đến e của x logarit tự nhiên của x đối với x |
|
| 47384 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (1+x)^(3/x) |
|
| 47385 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
logarit tự nhiên của e^(3x)+x |
|
| 47386 |
Tìm Hàm Bậc Hai Dựa Trên Nghiệm Đã Cho |
0 and 5 |
and |
| 47387 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
t(x)=x^2(x-3)(3-x) |
|
| 47388 |
Vẽ Đồ Thị |
22>=4x+2>-18 |
|
| 47389 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
cos(x)<=-1/2 |
|
| 47390 |
Tìm Góc Có Cùng Cạnh Cuối |
-895 |
|
| 47391 |
Tìm Đạo Hàm - d/dt |
y=2e^(cos(t)) |
|
| 47392 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của 49- căn bậc hai của -200+ căn bậc hai của 81+ căn bậc hai của -32 |
|
| 47393 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
f(x)=-4^(x-4)+5 |
|
| 47394 |
Giải Hệ chứa Equations |
x+5y+4z=3 x+3y+4z=-3 -x+7y+4z=-7 |
|
| 47395 |
Vẽ Đồ Thị |
y>-3x-5 x<-2 y<=6 |
|
| 47396 |
Vẽ Đồ Thị |
slope of -3 |
slope of |
| 47397 |
Rút gọn |
(3.9*10^-5)/(7.8*10^-8) |
|
| 47398 |
Vẽ Đồ Thị |
-25<-3x+5 or -3x+5<-31 |
or |
| 47399 |
Ước Tính |
(10-3)/(3-0) |
|
| 47400 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
sin(pi/3)cos(pi/6)-tan(pi/4) |
|