| 47101 |
Lấy Tích Phân Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Thay Thế u |
tích phân của xsin(x/2) đối với x |
|
| 47102 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
2-5/6x=7/8 |
|
| 47103 |
Tìm Nguyên Hàm |
f(x)=cos(4x-3) |
|
| 47104 |
Giải Hệ chứa Equations |
3x+y=-8 -2x-y=6 |
|
| 47105 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=1/2 căn bậc ba của x+3-5 |
|
| 47106 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
4k+3=14 |
|
| 47107 |
Rút gọn |
(-2x^2yz^2+3x^2y)*(-5y^2z^3-4z)*(xy^2+z) |
|
| 47108 |
Tìm MCNN |
3/(7x+2) and 7/(3x) |
and |
| 47109 |
Vẽ Đồ Thị |
y>=2x^2+x-5 |
|
| 47110 |
Tìm Tập Xác Định |
f(x)=(x^2-3x)/(2x^2+2x-12) |
|
| 47111 |
Tìm Thương Số |
(x^2-x-30)÷(x-6) |
|
| 47112 |
Ước Tính |
1/2(40)^2(2pi)/3 |
|
| 47113 |
Vẽ Đồ Thị |
y>-x/5+9 |
|
| 47114 |
Vẽ Đồ Thị |
y>-3x x+y<-5 |
|
| 47115 |
Giải x |
x-y-8=A |
|
| 47116 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(7x^3)(3x^7) |
|
| 47117 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc bốn của (256m^8n^4p^16)/(2m^4p^4) |
|
| 47118 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm n |
n+6>=-3 |
|
| 47119 |
Ước Tính |
15% of 75 |
of |
| 47120 |
Tìm Các Điểm Uốn |
-1/3x^6-3x^5-15/2x^4 |
|
| 47121 |
Nhân |
1*2^1 |
|
| 47122 |
Tìm Nguyên Hàm |
2/(1-x^2) |
|
| 47123 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
f(x)=2 căn bậc ba của x-4 |
|
| 47124 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
0=32-50x^2 |
|
| 47125 |
Ước Tính |
(x-y)^2-a(y-x) |
|
| 47126 |
Vẽ Đồ Thị |
y^2<=16x^2 |
|
| 47127 |
Giải m |
2m+4(m-3)=7m-4 |
|
| 47128 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
(8)^0.5 |
|
| 47129 |
Rút gọn |
(3^3-3^2)/((3/4)^2) |
|
| 47130 |
Vẽ Đồ Thị |
g(x)<- căn bậc hai của x-3+2 |
|
| 47131 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
Use the long division method to find the result when 6x^3+13x^2+9x+2 is divided by 3x+2 |
Use the long division method to find the result when is divided by |
| 47132 |
Rút gọn |
3 2/5+(-7 1/5) |
|
| 47133 |
Rút gọn |
(2x)/5+(2x^2-1)/10-(4x+1)/6 |
|
| 47134 |
Rút gọn |
(1/(x+5))/((x+3)/(5x+15)) |
|
| 47135 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
((12x)/4)^(1/2) |
|
| 47136 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
12deg |
degrees |
| 47137 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -1 của (sin(2x^2+3x+1))/(x+1) |
|
| 47138 |
Tìm Đỉnh |
f(x)=-3|x| |
|
| 47139 |
Nhân |
7/(4x^3)*(10x)/(2x) |
|
| 47140 |
Giải x |
x/(x-2)+1/(x-4)-2/(x^2-6x+8)=0 |
|
| 47141 |
Tìm Nguyên Hàm |
f(x)=e^(2x+3) |
|
| 47142 |
Giải t |
2.75e^t=38.6 |
|
| 47143 |
Giải x |
1/((x+1)(x+2))=A/(x+1)+B/(x+2) |
|
| 47144 |
Giải x |
5x-30-11x=3x+30+3x |
|
| 47145 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -pi/2 của cos(5x-cos(5x)) |
|
| 47146 |
Ước Tính |
-cos((2pi)/3) |
|
| 47147 |
Phân Tích Nhân Tử |
7xy+28x^3+y+4x^2 |
|
| 47148 |
Vẽ Đồ Thị |
0=9/x+x |
|
| 47149 |
Tìm Tích Số |
(-3r^3s^5)^2-r^6s^10 |
|
| 47150 |
Giải y |
căn bậc hai của -4y+1+ căn bậc hai của 2y+4=3 |
|
| 47151 |
Vẽ Đồ Thị |
|y|>x^2-4|x|+3 |
|
| 47152 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của 25- căn bậc hai của -4+ căn bậc hai của 9- căn bậc hai của -81 |
|
| 47153 |
Giải x |
(4x)/(x+1)=((x+3)(x-1))/(x+1) |
|
| 47154 |
Cộng |
-4.2x+3 and 2.5x-6 |
and |
| 47155 |
Trừ |
(21x)-(-16+7x) |
|
| 47156 |
Rút gọn |
((c^2+4c)/(c^2-4))÷((3c+12)/(c-2)) |
|
| 47157 |
Giải m |
m/3+2=0 |
|
| 47158 |
Vẽ Đồ Thị |
(-5/2,9/2) |
|
| 47159 |
Giải a |
m/f=4/a |
|
| 47160 |
Tìm Tích Phân |
( logarit tự nhiên của x)/xdx |
|
| 47161 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
logarit tự nhiên của cos(x)^2 |
|
| 47162 |
Rút gọn |
2 căn bậc hai của 7x*3 căn bậc hai của 14x^2 |
|
| 47163 |
Tìm Nguyên Hàm |
f(x)=5x^-3+2x-y |
|
| 47164 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
4x-3y=-12 y=x+3 |
|
| 47165 |
Rút gọn |
2/3+1/(15x^3) |
|
| 47166 |
Giải y |
y = log base 1000000 of 10 |
|
| 47167 |
Vẽ Đồ Thị |
g(x)=1/4(x-3)^3+4 |
|
| 47168 |
Tìm Độ Dốc |
Find the slope of the line passing through the points (-5,4) and (3,-3) |
Find the slope of the line passing through the points and |
| 47169 |
Rút gọn |
2/(5x)-3/(10x) |
|
| 47170 |
Rút gọn |
(3+5zi)(1+2i)-(2+5zi)(1+2i) |
|
| 47171 |
Ước Tính |
-3^2+-4^2 |
|
| 47172 |
Tìm Giá Trị Lượng Giác |
cos(theta)=-3/5 , pi/2<theta<pi |
, |
| 47173 |
Giải c |
-3(3c+5)=2(10-c) |
|
| 47174 |
Rút gọn |
(-3a^2b^4*b^2)/(-2a^2b^-1) |
|
| 47175 |
Tìm dy/dx |
sin(x^3y)=x^3 |
|
| 47176 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
sin(4x^2+3x) |
|
| 47177 |
Rút gọn |
(-2/7)÷((3x-8)/(x+4)) |
|
| 47178 |
Vẽ Đồ Thị |
2x+4y=28 -2y=x+28 |
|
| 47179 |
Giải x |
3<=1/3+x |
|
| 47180 |
Cộng |
0+3/8+3/4+3/8 |
|
| 47181 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu |
-1/2(y-x) |
|
| 47182 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
((4pi)/3) |
|
| 47183 |
Giải m |
|8m-10|-9=1 |
|
| 47184 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
căn bậc hai của 4x^3 căn bậc ba của y^4 |
|
| 47185 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm m |
|(m+3m)/3|-1<=2 |
|
| 47186 |
Tìm Đạo Hàm - d/dv |
1/v |
|
| 47187 |
Rút gọn |
(n^(1/3))/(n^(1/3)) |
|
| 47188 |
Rút gọn |
(2xy+4y^2)/(x^2+2xy) |
|
| 47189 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 9 của pi( căn bậc hai của x)^2 đối với x |
|
| 47190 |
Rút Gọn Căn Thức |
i^48 |
|
| 47191 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(-16x+15x^3-4+18x^2)÷(3x^2-2) |
|
| 47192 |
Tích Phân Từng Phần |
tích phân của x*e^x đối với x |
|
| 47193 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(3+x)+7<2x |
|
| 47194 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
175deg |
degrees |
| 47195 |
Cộng |
-7 1/2+2 |
|
| 47196 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
2tan(pi/4)+cos(pi/4)tan(pi/3) |
|
| 47197 |
Tìm Tập Xác Định |
f(x)=(11-2x)/(2x^2-13x-7) |
|
| 47198 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
(27^(1/3))^3 |
|
| 47199 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 3x* căn bậc hai của 81x |
|
| 47200 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
{x|5<x} |
|