| 46901 |
Ước Tính |
1/(cos(pi/9)^2)-1/(cot(pi/9)^2) |
|
| 46902 |
Rút gọn |
(x^2+4x-5)/(x^2+7x-8)*(20x-4x^2)/(x^2+x-30)*(x^2+14x+48)/(x+5) |
|
| 46903 |
Ước Tính |
csc(theta)=-2 |
|
| 46904 |
Rút gọn |
(1 3/5+1 3/5)/(4 1/3-1 1/5) |
|
| 46905 |
Tìm Nguyên Hàm |
e^(-2x)+2x |
|
| 46906 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm h |
(3/2)h+12>=6 |
|
| 46907 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
2/3*6 |
|
| 46908 |
Rút gọn |
(-x^3yz^-1)(2x^5y^-1z^-3)^3 |
|
| 46909 |
Xác Định Dãy |
-3 , -1 , -1/3 , -1/9 |
, , , |
| 46910 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (3x^3+1+4x^2) đối với x |
|
| 46911 |
Tìm Liên Hợp Phức |
i+4 |
|
| 46912 |
Tìm Độ Dốc |
y-3=x+4 |
|
| 46913 |
Rút gọn |
(7/(9x^3))/(5/(3x^2)) |
|
| 46914 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
x^4-3x^2+2 |
|
| 46915 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
(x-2)^2-20=-45 |
|
| 46916 |
Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc |
What is the equation of the line that passes through the point (6,3) and has a slope of -1/3 ? |
What is the equation of the line that passes through the point and has a slope of ? |
| 46917 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
csc(theta)=-2 |
|
| 46918 |
Ước Tính |
cos(arcsin(2x)) |
|
| 46919 |
Rút gọn |
(9xy+y-2x)-(6xy-2x) |
|
| 46920 |
Giải y |
5-(y-3)=3x |
|
| 46921 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 2sin(x)+1=0 |
|
| 46922 |
Vẽ Đồ Thị |
-x-y<=2 y-2x>1 |
|
| 46923 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 9 của ( căn bậc hai của x-1/3x) đối với x |
|
| 46924 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
(x+3)/(x-3)+x/(x-5)=(x+5)/(x-5) |
|
| 46925 |
Tìm dy/dx |
y = cube root of -9x^2-4x |
|
| 46926 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến infinity của 1/(x^2) đối với x |
|
| 46927 |
Rút gọn |
(4x^3-12x^2+8x)/(-4x) |
|
| 46928 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
|x|>=0 |
|
| 46929 |
Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho |
-8+5i , 7i |
, |
| 46930 |
Tìm Các Điểm Uốn |
-1/6x^4+x^2 |
|
| 46931 |
Giải x |
5/(x-5)=7+x/(x-5) |
|
| 46932 |
Rút gọn |
1/(n^7*n^-5) |
|
| 46933 |
Rút gọn |
sin(theta)cos(30)+cos(theta)sin(30) |
|
| 46934 |
Rút gọn |
3a(2+5b) |
|
| 46935 |
Giải y |
M=(x-y)/9 |
|
| 46936 |
Tìm ƯCLN |
18cd , 30cd |
, |
| 46937 |
Vẽ Đồ Thị |
x-y<=2 x+2y>=8 y<=4 |
|
| 46938 |
Rút Gọn Căn Thức |
(x^-8*x^-6)^(1/6) |
|
| 46939 |
Quy đổi sang Phần Trăm |
0.7 as a percentage |
as a percentage |
| 46940 |
Rút Gọn Căn Thức |
12 căn của 64 |
|
| 46941 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^4-x^2+x^3-x-6x^2+6 |
|
| 46942 |
Tìm Nguyên Hàm |
4x+1/(x^2) |
|
| 46943 |
Giải x |
3/4x=7-x |
|
| 46944 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 7^3* căn bậc hai của 7 |
|
| 46945 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm v |
v/3<=-14 |
|
| 46946 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 1 của (x logarit tự nhiên của x)/(x^2-1) |
|
| 46947 |
Giải R |
R=2/3( logarit của E/(10^4.40)) |
|
| 46948 |
Giải x |
y=(ax+b)/(cx+d) |
|
| 46949 |
Tìm Đạo Hàm Second |
y=-5/3x^4+1/4x^5+4/15 |
|
| 46950 |
Tìm Nguyên Hàm |
f(t)=(2t-4+5 căn bậc hai của t)/( căn bậc hai của t) |
|
| 46951 |
Rút gọn |
((18xy^3)/(7a^2b^2))÷((12x^2y)/(35a^2b)) |
|
| 46952 |
Tìm Giá Trị Lượng Giác |
tan(theta)=24/7 , 0<=theta<=pi/2 |
, |
| 46953 |
Rút gọn |
(24x^3)/(25y^5)*(15y^2)/(8x^2) |
|
| 46954 |
Rút gọn |
(3xy^2+12x^2y)/(3xy) |
|
| 46955 |
Chia |
((3j^2)/(5k))÷((6j)/(10k)) |
|
| 46956 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
( logarit tự nhiên của x)/(sin(x)) |
|
| 46957 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y=(x-1)/(x^2-5x+4) |
|
| 46958 |
Nhân |
( căn bậc hai của 3)/2*1/2 |
|
| 46959 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
( căn bậc hai của 3)/( căn bậc bốn của 3) |
|
| 46960 |
Rút gọn |
((3)^-1)/7 |
|
| 46961 |
Giải t |
t^3=-343 |
|
| 46962 |
Vẽ Đồ Thị |
y=x^4+x^3-7x^2-x+6 |
|
| 46963 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=x+2 if x<0; 1-x if x>=0 |
|
| 46964 |
Giải x |
10 căn bậc hai của x/5=2 căn bậc hai của 5x |
|
| 46965 |
Ước Tính |
(a+2b+3c)-(4a+6b-5c) |
|
| 46966 |
Làm Tròn đến Số Nguyên Dương Gần Nhất |
16(1+0.09)^8 |
|
| 46967 |
Vẽ Đồ Thị |
(x^3)^(-)*5 |
|
| 46968 |
Rút gọn |
(4r)/(r^2-1)-(3r+1)/(r^2-2r+1) |
|
| 46969 |
Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ |
x-y=4 x-2y=10 |
|
| 46970 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(x^2-x-2)(x^2-x-2) |
|
| 46971 |
Ước Tính |
2/(3(-1)^(1/3)) |
|
| 46972 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
1/( logarit cơ số 2 của 14)+1/( logarit cơ số 7 của 14) |
|
| 46973 |
Nhân |
(xy)(xy) |
|
| 46974 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
f(x)=x^5+x^4 |
|
| 46975 |
Rút gọn |
(2x-5)/x-4/(5x)-4 |
|
| 46976 |
Tìm Nguyên Hàm |
x^0 |
|
| 46977 |
Giải x |
2sin(x)^2+3cos(x)=0 |
|
| 46978 |
Giải y |
(y^2-11)^2-10(y^2-11)=-25 |
|
| 46979 |
Rút gọn |
-(2p^4)^3(-1.5p^7) |
|
| 46980 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
3^4*x^3 |
|
| 46981 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
3^2=6 |
|
| 46982 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu |
csc(pi/2-theta) |
|
| 46983 |
Giải x |
6(x-6)=2(6+3x) |
|
| 46984 |
Viết ở Dạng Lũy Thừa |
( cube root of x square root of y)/( fourth root of xy^2) |
|
| 46985 |
Giải x |
y = square root of x+a |
|
| 46986 |
Rút gọn |
-2(-3)^3-3 |
|
| 46987 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
2e^x+1 |
|
| 46988 |
Xác Định Các Nghiệm Thực Có Thể Có |
-0.000125 |
|
| 46989 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
Solve for V V/(LW)=H |
Solve for |
| 46990 |
Nhân |
(10a+b)*(10a+2b) |
|
| 46991 |
Giải b |
a^2-b^2=0 |
|
| 46992 |
Vẽ Đồ Thị |
2x>12 or 4>=2x |
or |
| 46993 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của u^n đối với u=(u^2)/2+c |
|
| 46994 |
Xác định nếu Vuông Góc |
y=-4x+1 4y=x+3 |
|
| 46995 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L''Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (x^5)/(e^x) |
|
| 46996 |
Rút gọn |
(5+i)/( căn bậc hai của -3) |
|
| 46997 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 2x+3=x |
|
| 46998 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 4cos(theta)cos(sin(theta))^5 đối với theta |
|
| 46999 |
Rút gọn |
4^0*5^-2*100^01/(2^-1) |
|
| 47000 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
h-b if h=9 , b=4 |
if , |