Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 46801 | Giải x | 8(4-2x)=4(3-5x)+4x | |
| 46802 | Rút Gọn Căn Thức | ( căn bậc hai của 5a^5)/( căn bậc hai của b^13) | |
| 46803 | Rút Gọn Căn Thức | ( căn bậc hai của 3- căn bậc hai của 6+ căn bậc hai của 12- căn bậc hai của 24)*( căn bậc hai của 6)/2 | |
| 46804 | Giải x | căn bậc hai của 6+5x+ căn bậc hai của 3x+4=2 | |
| 46805 | Giải x | (2x-5)^2-(x-6)^2=80 | |
| 46806 | Rút gọn | (-1-i)/(4+4i) | |
| 46807 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=(x-1)^2+2 | |
| 46808 | Ước Tính | (4x^(5/4))/(2x^(1/2)) | |
| 46809 | Vẽ Đồ Thị | x<5 or x>=8 | or |
| 46810 | Tìm Tỷ Lệ Phần Trăm Thay Đổi | y=1200*(1+0.3)^t | |
| 46811 | Ước Tính | -4+y<-8 | |
| 46812 | Giải Phép Tính Hàm Số | 6h-1=-3 | |
| 46813 | Rút gọn | -2x^2+4-7x^2-4x+2-2+4x | |
| 46814 | Rút gọn | 1+ căn bậc hai của 1 | |
| 46815 | Ước tính Hàm Số | f(0)=5(0)+1 | |
| 46816 | Rút Gọn Căn Thức | (3 căn bậc hai của 5)( căn bậc hai của 6)( căn bậc hai của 12) | |
| 46817 | Rút gọn | 10/(3 căn bậc hai của 20) | |
| 46818 | Rút gọn | (x^2-1)/(x^2+3x+2)*(x+2)/(x^2-2x+1) | |
| 46819 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 2cos(x)^2+3cos(x)-2=0 | |
| 46820 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | (x-2y)^(-2/3) | |
| 46821 | Vẽ Đồ Thị | x+12/x=7 | |
| 46822 | Giải θₐ | s_a-s_b=r_atheta_a-r_btheta_b | |
| 46823 | Giải B | R=4(B-A) | |
| 46824 | Rút gọn | 2 2/5/2 1/10 | |
| 46825 | Giải x | căn bậc hai của 5x+1-6=0 | |
| 46826 | Giải x | 12+4-2-x=8 | |
| 46827 | Giải y | 5x-8y=40 ; for y | ; for |
| 46828 | Giải y | 5y+4-2y=9 | |
| 46829 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | tích phân của căn bậc hai của x đối với x | |
| 46830 | Lấy Tích Phân Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Thay Thế u | tích phân của căn bậc hai của 9-x^2 đối với x | |
| 46831 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=csc(2x) | |
| 46832 | Rút gọn | 3/(7x)-(2x)/5 | |
| 46833 | Tìm dy/dx | 2y^2-4=4x^2 | |
| 46834 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm a | 15/(a^2-1)=5/(2a-2) | |
| 46835 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | y=x^2-1 -7=-x^2-y | |
| 46836 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | 1/(x-1)+5=11/(x-1) | |
| 46837 | Rút gọn | ((2x^2+3x-14)/(3x^2-2x-5))÷((2x-4)/(3x-5)) | |
| 46838 | Rút Gọn Căn Thức | (3 căn bậc hai của 20)/(2 căn bậc hai của 4) | |
| 46839 | Rút gọn | (p+r)(p-r)(p+r) | |
| 46840 | Rút gọn | (2x^2y^3)^4(-xy^2)^2 | |
| 46841 | Rút gọn | 5f^2g(-2(fg^3))g^4 | |
| 46842 | Chia | (10 căn bậc hai của 2)/2 | |
| 46843 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x) = square root of x+6 | |
| 46844 | Vẽ Đồ Thị | y<2x-5 2x+2y>8 | |
| 46845 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 3/2*10/9 | |
| 46846 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm y | |y|+1=3 | |
| 46847 | Giải x | căn bậc hai của 3x-8-9=-7 | |
| 46848 | Giải x | |x/2-1/3|=1 | |
| 46849 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=2sin(2x)-pi/2 | |
| 46850 | Chia | ((35x^2+50x)/(5x))÷((7x^2+66x+80)/(3x-3)) | |
| 46851 | Giải x | 0.2(x+3)-0.4(x+3)=-0.2x-0.6 | |
| 46852 | Giải n | 0.3325=(n^2-1)/(3n^2) | |
| 46853 | Tìm Đỉnh | y+6=2(x-7)^2 | |
| 46854 | Giải Hệ chứa Equations | y=x^2-4x+2 y=-3/4x-1 | |
| 46855 | Trừ | (5r)/(r^2-9)-(4r+1)/(r^2-6r+9) | |
| 46856 | Tìm dy/dx tại (-3,1) | x^2+y^2=2x+y+15 ;, (-3,1) | ;, |
| 46857 | Rút gọn | (j^2+7j+6)/(12j^3-14j^2-10j) | |
| 46858 | Tìm Nghịch Đảo | f(x)=5(( căn bậc ba của x)/6+10) | |
| 46859 | Vẽ Đồ Thị | x+y<=3 | |
| 46860 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến negative infinity của (x^2-25)/(x(x-5)) | |
| 46861 | Vẽ Đồ Thị | -3x+10<=-2 and -17<-3x+10 | and |
| 46862 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=x^3-4x-6 | |
| 46863 | Viết ở dạng một Lôgarit Đơn | 4* logarit cơ số 4 của a+2* logarit cơ số 4 của b | |
| 46864 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | logarit của x^2+y^2 | |
| 46865 | Nhân | x(1/x) | |
| 46866 | Giải x | x^(2/3)=2x^(1/3) | |
| 46867 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=(x^2+5x+4)/(3x^2-12) | |
| 46868 | Tìm g(f(x)) | f(x)=x^2-x+7 g(x)=-2x+14 | |
| 46869 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (8x^5+6x^4-x^3+1)÷(2x^3-x^2-3) | |
| 46870 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc hai của 9^2 | |
| 46871 | Giải x | logarit cơ số 3 của 2x^2+2- logarit cơ số 3 của x+3=0 | |
| 46872 | Quy đổi từ Radian sang Độ | 3.5rad | rad |
| 46873 | Vẽ Đồ Thị | |y|>=x | |
| 46874 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (x+7)/(x^4+6x) | |
| 46875 | Giải w | 4w+5+33=90 | |
| 46876 | Giải y | căn bậc hai của 3y=9 | |
| 46877 | Giải θ | 1+cos(theta)=0 | |
| 46878 | Tìm Tích Số | (48x^5y^3)/(y^4)*(x^2y)/(6x^3y^2) | |
| 46879 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm y | 20=|3y-11| | |
| 46880 | Tìm MCNN | 8/(x-7) and 1/(x+7) | and |
| 46881 | Rút gọn | 14-3z+8+z | |
| 46882 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | (x-2)^(1/2)-(28-2x)^(1/4)=0 | |
| 46883 | Giải x | 1/(2 căn bậc hai của x)=1/2 | |
| 46884 | Rút gọn | (x^8y^12)/(x^4y^3z^2) | |
| 46885 | Giải x | 2x-3(2x+2)=1-5(4x+3) | |
| 46886 | Rút gọn | ( căn bậc hai của x+1)( căn bậc hai của x+1) | |
| 46887 | Giải t | 9-1/t=8/(t^2) | |
| 46888 | Giải x | căn bậc hai của x = căn bậc ba của x | |
| 46889 | Ước Tính | (4x^5+11)^2 | |
| 46890 | Ước Tính Tích Phân | tích phân của (-1/x+7e^x) đối với x | |
| 46891 | Giải để tìm θ ở dạng Độ | 9cos(theta)^2-24sin(theta)-10=-8sin(theta)+6 | |
| 46892 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm m | -3m>=-27 | |
| 46893 | Phân Tích Nhân Tử | Factor x^2+4x+3 | Factor |
| 46894 | Vẽ Đồ Thị | -y<=3x | |
| 46895 | Ước Tính | 3/4(4h-6) | |
| 46896 | Ước Tính | tan(arccos(-( căn bậc hai của 3)/2)) | |
| 46897 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc ba của 5^2* căn bậc bốn của 5^3 | |
| 46898 | Giải x | y=(x-8)(x+8) | |
| 46899 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | m=3 and (0,-6) | and |
| 46900 | Ước Tính Tích Phân | tích phân từ 1 đến 27 của ( căn bậc ba của x-1/x) đối với x |