Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 46201 | Rút gọn | (7r^5+42r^4+56r^3)/(10r+5r^2) | |
| 46202 | Giải n | e^(5n-1)-40=14 | |
| 46203 | Trừ | (7x^2y^3z)-(-7x^2y^3z) | |
| 46204 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (x^2)/5+1-x^5 | |
| 46205 | Giải x | 3x^2+87=30x | |
| 46206 | Ước Tính Tích Phân | tích phân từ 0 đến a của x^2 đối với x | |
| 46207 | Giải h | 5h-2(3/2h+4)=10 | |
| 46208 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-1,7) and (6,-7) | and |
| 46209 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x) = cube root of 2(x+1)+4 | |
| 46210 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (5x^5-1)÷(5x+5) | |
| 46211 | Rút gọn | (6 1/2*4 1/3)^2 | |
| 46212 | Vẽ Đồ Thị | y>2x+4 2x-y<=4 | |
| 46213 | Giải x | Solve logarit của x+ logarit của x+3=1 | Solve |
| 46214 | Rút gọn | căn bậc hai của (xy)/z | |
| 46215 | Rút gọn | (-3(-2))÷6 | |
| 46216 | Giải W | P=LW | |
| 46217 | Rút gọn | tan(x)^2*sin(x)^2 | |
| 46218 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=-1/2*(4)^x+1 | |
| 46219 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | căn bậc hai của x+10-1=x | |
| 46220 | Giải x | (4x-6)/(3x-9)=1/3 | |
| 46221 | Ước Tính | căn bậc hai của m+17+3=m | |
| 46222 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | 5/( căn bậc ba của x-8) | |
| 46223 | Giải b | 2 căn bậc hai của b+5=11- căn bậc hai của b | |
| 46224 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm m | m/3-3<-6 | |
| 46225 | Tìm Chiều Dài của b | tri{}{30}{}{60}{2}{90} | |
| 46226 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=cos(x-pi) | |
| 46227 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(pi/2-(3pi)/2) | |
| 46228 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=-2x^2+8x | |
| 46229 | Trừ | (7x^3-x+4x^2-9)-(6x^2-4x^3+11) | |
| 46230 | Giải m | -8=1.3m-2.1m | |
| 46231 | Ước Tính Tích Phân | tích phân từ 2 đến 3 của (3-x) đối với x | |
| 46232 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2+x-1>0 | |
| 46233 | Tích Phân Từng Phần | tích phân của (x^2)/(x+1) đối với x | |
| 46234 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm n | 0<n-1+6 | |
| 46235 | Rút gọn | căn bậc hai của 8* căn bậc hai của -8 | |
| 46236 | Ước Tính | ( log base 8 of 2+ log base 81 of 3)/( log base square root of 3 of 27) | |
| 46237 | Vẽ Đồ Thị | y<=2x+3 y<1/3x+5 | |
| 46238 | Phân Tích Nhân Tử | x(x^2-4) | |
| 46239 | Giải a | p=6/a | |
| 46240 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (x^3-x+7)/( căn bậc hai của 9x^6+1) | |
| 46241 | Rút gọn | ((2x^4y^2)/(5x^-3y^5))^3 | |
| 46242 | Viết ở dạng một Lôgarit Đơn | 2* logarit cơ số 3 của 8-4* logarit cơ số 3 của 2 | |
| 46243 | Giải x | 0=3x^2-1 | |
| 46244 | Tìm Nguyên Hàm | (5 căn bậc hai của x)/x | |
| 46245 | Tìm Nguyên Hàm | f(x)=3x^2-pix | |
| 46246 | Giải x | 3^( logarit cơ số 3 của x^3)=1/27 | |
| 46247 | Rút gọn | 12a^3(7ab^3-8a^2b^2+5a^3b) | |
| 46248 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | căn bậc hai của 4x^2-12x+9>=9 | |
| 46249 | Giải bằng cách phân tích thừa số | 4cos(x)^2-1=0 | |
| 46250 | Giải b | -b+5(4b-4)<10b-10-2b | |
| 46251 | Giải Hệ chứa Equations | y=-x+3 and y=x-1 | and |
| 46252 | Viết ở Dạng y=mx+b | y=x+4 | |
| 46253 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | 9x^3+27x^2+29x+7 divided by 3x+1 | divided by |
| 46254 | Tìm Chiều Dài của c | tri{6}{30}{}{60}{}{90} | |
| 46255 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm c | |-4c+15|=35 | |
| 46256 | Rút gọn | (7y^6)(2y-4)^2 | |
| 46257 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y=-(-x)^3 | |
| 46258 | Ước Tính | 24 căn của 1/(n^7*n^2) | |
| 46259 | Rút gọn | cộng hoặc trừ căn bậc hai của 49 | |
| 46260 | Rút gọn | giới hạn khi x tiến dần đến 4 của (x^2+2x-24)/(x^2-8x+16) | |
| 46261 | Ước Tính | Evaluate f(-1) | Evaluate |
| 46262 | Ước Tính Tích Phân | tích phân từ e đến e^e của 1/(x logarit tự nhiên của x) đối với x | |
| 46263 | Vẽ Đồ Thị | f(-3)=4x^2-x-3 | |
| 46264 | Tích Phân Từng Phần | tích phân của 1/(x^3) đối với x | |
| 46265 | Rút gọn | (i+i^2+i^3)/(i^3+i^4+i^5) | |
| 46266 | Tìm Đạo Hàm Second | 5 logarit tự nhiên của x^5 | |
| 46267 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | Use the long division method to find the result when 8x^3+14x^2+11x+2 is divided by 4x+1 | Use the long division method to find the result when is divided by |
| 46268 | Vẽ Đồ Thị | F(x)=-1/(x^2+10x+25) | |
| 46269 | Rút gọn | (7x^2y^2+12xy^2-3x^2y+11)+(-12xy^2+20x^2y+11xy-5) | |
| 46270 | Giải x | 5/8(x-1/3)=5/12 | |
| 46271 | Vẽ Đồ Thị | y+3x=x^2 | |
| 46272 | Rút gọn | ((2x)/(x+1))/(3/(x+1)) | |
| 46273 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến -pi/6 của 4cos(x)-3tan(-2x) | |
| 46274 | Giải x | căn bậc năm của 2x-3- căn bậc năm của x-4=0 | |
| 46275 | Giải S | S=180(5-2) | |
| 46276 | Rút gọn | ((-6)^-5)/(3^-2) | |
| 46277 | Rút gọn | (a-4)/(4a-8)+1/(2a-4) | |
| 46278 | Giải bằng cách phân tích thừa số | căn bậc hai của 5/6=( căn bậc hai của 5)/( căn bậc hai của 6) | |
| 46279 | Rút gọn | (x căn bậc hai của 3)/x | |
| 46280 | Ước Tính | -4/( căn bậc hai của 1-16(-1/6)^2) | |
| 46281 | Ước Tính | xy^-2 | |
| 46282 | Giải Hệ chứa Equations | y=2x-3 2x=y-3 | |
| 46283 | Rút gọn | (sin(x)^2+cos(x)^2)/(tan(x)^2+1) | |
| 46284 | Ước Tính | sin(theta)+cos(theta)cot(theta) | |
| 46285 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L''Hôpital | giới hạn khi x tiến dần đến -2 của (4cos(x+2)-x^2)/(4e^(-4-2x)-x^2) | |
| 46286 | Ước Tính | (2-10 1/2)/(-1/3) | |
| 46287 | Nhân | (x-2)/(3x+15)*(x^2-1)/(x^2-x-2) | |
| 46288 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 6<1-3x<=10 | |
| 46289 | Rút gọn | (2p^2)/(-2p*(-p)^2) | |
| 46290 | Tìm dy/dx | -y^2+5=x^2 | |
| 46291 | Giải x | logarit của x = logarit của 3+ logarit của 5 | |
| 46292 | Ước Tính | căn bậc ba của x* căn bậc ba của x | |
| 46293 | Rút gọn | (8x^2-4x-3)-(-2x-x^2+5) | |
| 46294 | Ước tính Tổng | 7 tổng từ p=0 đến 5 của 6-p^2 | |
| 46295 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | căn bậc hai của x^2+y | |
| 46296 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=10+10/(4x+12) | |
| 46297 | Ước tính Tổng | tổng từ p=2 đến 8 của -9p+p^2 | |
| 46298 | Rút gọn | (10-4)/10 | |
| 46299 | Nhân | (-x^2-3x+10)(x^2+x+1) | |
| 46300 | Lấy Tích Phân Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Thay Thế u | tích phân của 1/(x^3) đối với x |