Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 45901 | Ước Tính | 4(2/3)^-1 | |
| 45902 | Rút gọn | 5x(2-3x)+4(2-3x)+2-3x | |
| 45903 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | y=-2cos(-x/2) | |
| 45904 | Tìm Góc Tham Chiếu | sin((17pi)/6) | |
| 45905 | Tìm Tích Phân | (x^3)/((x+1)^2) | |
| 45906 | Giải x | -3(x+2)-1=1+2(1-2x) | |
| 45907 | Rút gọn | 5(2y-3x+6)+14-2y | |
| 45908 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-5,7) and (-4,0) | and |
| 45909 | Giải x | x/(x-3)-3/2=3/(x-3) | |
| 45910 | Rút gọn | (2(m-4n))^2 | |
| 45911 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | căn bậc hai của 6x-2+1=-3 | |
| 45912 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (3x^3)^2 | |
| 45913 | Rút gọn | ((b^(4/5))/(b^7))^-5 | |
| 45914 | Ước Tính | (3x^-6y^2)^3*2x^10y^-7 | |
| 45915 | Rút gọn | (-4x)/(-5/y+7/x) | |
| 45916 | Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa | (4x^2+23x+15)/(16x^2-9)*(4x^2+9x-9)/(x^2+2x-15) | |
| 45917 | Rút Gọn Căn Thức | ( căn bậc ba của 15x^2)/( căn bậc ba của 5x) | |
| 45918 | Rút gọn | 6x^-1y^(-1/2) căn bậc bốn của x^2y | |
| 45919 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | -5<=(-3x+1)/4<=12 | |
| 45920 | Rút gọn | (1/2 căn bậc hai của 3)^2 | |
| 45921 | Giải để tìm θ ở dạng Độ | 11sin(theta)+2=4sin(theta)+2 | |
| 45922 | Giải x | 9(2x-3)=12x+4+6x | |
| 45923 | Rút Gọn Căn Thức | y căn bậc hai của x^3y-7 căn bậc hai của x^3y^3+2x căn bậc hai của xy^3 | |
| 45924 | Rút gọn | 3/((x+2)(x+3))+x/((x+2)(x+3)) | |
| 45925 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc hai của 11* căn bậc chín của 11 | |
| 45926 | Rút gọn | (120^(-2/5)*120^(2/5))/(7^(-3/4)) | |
| 45927 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | 3a+4a+a-2a | |
| 45928 | Ước Tính | 1/3x(9y-12) | |
| 45929 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | (2x)/3+1/2>x-5 | |
| 45930 | Giải x | căn bậc ba của 14x^2-49x=x | |
| 45931 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 3|x+5|+8>=23 | |
| 45932 | Rút gọn | Simplify ( căn bậc hai của 14-3)( căn bậc hai của 14+5) | Simplify |
| 45933 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | y=-3cos(6x) | |
| 45934 | Ước Tính | căn bậc hai của 2x+7=5 | |
| 45935 | Phân Tích Nhân Tử | y=2x^3-7x^2-7x+12 | |
| 45936 | Nhân | 3*3 căn bậc hai của 3 | |
| 45937 | Giải r | 7+5r+3+5=1+7r | |
| 45938 | Giải x | 4x-3x-1=7 | |
| 45939 | Giải x | x+ căn bậc hai của 3-2x=0 | |
| 45940 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | 2+2i | |
| 45941 | Rút gọn | căn bậc hai của 36/4m^9n^3 | |
| 45942 | Vẽ Đồ Thị | y>x+2 y>=x-2 | |
| 45943 | Viết ở Dạng Tổng Quát | y=2(x-3/2)^2-5/2 | |
| 45944 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (x-2)/( căn bậc hai của 2x^2-x+1) | |
| 45945 | Ước Tính | 2-((2+1)-(3+2)) | |
| 45946 | Rút gọn | căn bậc ba của 5+3 căn bậc hai của 5-8 căn bậc ba của 5+2 căn bậc hai của 5 | |
| 45947 | Rút gọn | (x-8)^2+(x-8)-15 | |
| 45948 | Tìm Đạo Hàm Second | 2x^10-x^6+5x^2 | |
| 45949 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | 2/5ab^2-16a+3/4ab^2-6/5a^2b+12a-3/5a^2b | |
| 45950 | Giải x | 7^(3x)>5 | |
| 45951 | Ước Tính Tích Phân | tích phân của ((5+r)/r)^2 đối với r | |
| 45952 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc hai của 60x^4y^5 | |
| 45953 | Giải n | 77<=5+8n | |
| 45954 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (6x^4+5x^3-1)/(3x^2+x-2) | |
| 45955 | Tìm Số Dư | (9x^4-45x^3+37x^2+x+2)÷(x-2) | |
| 45956 | Giải x | -x^2+2x=1 | |
| 45957 | Giải d | d = square root of (5--2)^2+(-4-1)^2 | |
| 45958 | Vẽ Đồ Thị | 5x+8<=-27 or 5x+8>-12 | or |
| 45959 | Chia | 3/44/5 | |
| 45960 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 4*4+8^2 | |
| 45961 | Vẽ Đồ Thị | 2x+y=2 y=-1/3x-3 | |
| 45962 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm k | -6+ căn bậc hai của k/6=-3 | |
| 45963 | Tìm Giá Trị Chính Xác | ((4^3)/(5^-2))^5 | |
| 45964 | Giải x | |x-3|>0 | |
| 45965 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=-2cot(pi/4x) | |
| 45966 | Giải Phép Tính Hàm Số | h(t)=2t+1 g(t)=2t+2 Find (h-g)(t) | Find |
| 45967 | Tìm dy/dx | y=10^(x^2-1) | |
| 45968 | Giải x | căn bậc hai của 4x+ căn bậc hai của 6=12 | |
| 45969 | Tìm Giá Trị Chính Xác | căn bậc hai của (2- căn bậc hai của 5)^2 | |
| 45970 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(pi/2)+cos(pi) | |
| 45971 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2/3x-5/6<1/2 | |
| 45972 | Giải m | f=(3m+4)/(m-1) | |
| 45973 | Rút gọn | f(x)=5x^2-7(4x+3) | |
| 45974 | Tìm Nghịch Đảo | f(x)=4sin(2x+5)-7 | |
| 45975 | Rút gọn | (a^5)/(a^9b) | |
| 45976 | Ước Tính | 1/3 logarit của 1000-2 logarit cơ số 2 của 64- logarit cơ số 6 của 6 | |
| 45977 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến negative infinity của (5x-9)/(4x^3+2x+7) | |
| 45978 | Ước Tính | 0/( căn bậc hai của 1-(0)^2) | |
| 45979 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2<-x/3 | |
| 45980 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 3+ căn bậc hai của z)( căn bậc hai của 3- căn bậc hai của z) | |
| 45981 | Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích | 2x-5y=10 3x+y=15 | |
| 45982 | Giải Hệ chứa Equations | (x+1)^2+y^2=26 x+y=-7 | |
| 45983 | Giải x | 5/(2x)=8/(3x-6) | |
| 45984 | Nhân | 4x(10x^2+x) | |
| 45985 | Tìm Chu Vi | hình tròn (17cm) | |
| 45986 | Giải y | (y-1)^2-13(y-1)+36=0 | |
| 45987 | Vẽ Đồ Thị | x<5 or x>=7 | or |
| 45988 | Rút gọn | (2xy)^3*x^2y^2 | |
| 45989 | Rút gọn | ((a^2-4)/(3a))÷((5a^2)/(a-2)) | |
| 45990 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 8)/(2 căn bậc hai của 9) | |
| 45991 | Chia | (56y^3+49y^2)÷(-7y)y^3 | |
| 45992 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (18x^4+9x^3+3x^2)÷(3x^2+1) | |
| 45993 | Giải bằng cách phân tích thừa số | 1/4x^2+11=38 | |
| 45994 | Giải Phép Tính Hàm Số | f(x)=( căn bậc năm của x-2)/9 ; find f^-1(x) | ; find |
| 45995 | Chia | ((4x-24)/(-3x-15))/((x^2-36)/(x+5)) | |
| 45996 | Xác định nếu là một Elip | (x^2)/4+(y^2)/9=1 | |
| 45997 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 2*2+8*2^2+9 | |
| 45998 | Ước Tính | -2(x+2)<14 | |
| 45999 | Vẽ Đồ Thị | y>=-1/2x-4 y<=x+1 | |
| 46000 | Vẽ Đồ Thị | x^2+y^2+ax+by+c=0 |