Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 45401 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(pi/6)cos(pi/6)-tan(pi/3) | |
| 45402 | Ước Tính | ( logarit của e)/( logarit tự nhiên của 10) | |
| 45403 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | căn bậc bốn của x-1=2 | |
| 45404 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | y=2x^(1/2) | |
| 45405 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=7/8cos((pix)/4) | |
| 45406 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=((x+4)(x-9)(x-8))/(-6x^3+7x^2+3x+9) | |
| 45407 | Rút gọn | (7x^-1)/(y^-1) | |
| 45408 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | 2/3x^3+x^2-5x=-9 | |
| 45409 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | -4x^2-40x-280=0 | |
| 45410 | Tìm dy/dx | 3y^3+xy-6x+3=0 | |
| 45411 | Tìm Chiều Dài của a | tri{}{30}{6}{60}{}{90} | |
| 45412 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 4(x^2-2x)-2(x^2-3) | |
| 45413 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | (x+2 căn bậc hai của y)/(x-2 căn bậc hai của y) | |
| 45414 | Giải w | căn bậc hai của w=-8 | |
| 45415 | Giải để tìm x ở dạng Radian | sin(2x) = square root of 2sin(x) | |
| 45416 | Giải để tìm θ ở dạng Radian | sin(theta)^2+cos(theta)^2=1 | |
| 45417 | Phân Tích Nhân Tử | x(y-3)+n(3-y) | |
| 45418 | Tìm Tiêu Điểm | 5x^2-4y^2+80=0 | |
| 45419 | Ước Tính | arctan(1)-arctan(-1) | |
| 45420 | Vẽ Đồ Thị | -x>=y-3 | |
| 45421 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc ba của 25* căn bậc ba của 5 | |
| 45422 | Rút gọn | (x-10)/(x-4)-(x+2)/(4-x) | |
| 45423 | Lấy Tích Phân Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Thay Thế u | tích phân từ 0 đến 1 của x^4e^(2x^5-7) đối với x | |
| 45424 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | F(x)=x^3+3x^2-9x-12y | |
| 45425 | Ước Tính | (5x^2y^5z^7)^0 | |
| 45426 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cot(-945) | |
| 45427 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm m | (|m|)/5=3 | |
| 45428 | Rút gọn | (36x^3y)/(9x) | |
| 45429 | Vẽ Đồ Thị | y=-4sin(x+3pi) | |
| 45430 | Giải x | y=(x-2)/(3x-1) | |
| 45431 | Rút Gọn Căn Thức | 2 căn bậc hai của st^2+3 căn bậc hai của s^2+5 căn bậc hai của s^3t^4 | |
| 45432 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x-2y=2 and y=-2x+5 | and |
| 45433 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | (1+ logarit tự nhiên của x)/x | |
| 45434 | Rút gọn | (4/(x^2-9)+2/(x-3))/(1/(x+3)+1/(x-3)) | |
| 45435 | Ước Tính | căn bậc hai của -16/(-1-3) | |
| 45436 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | y=xe^x | |
| 45437 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | y=(4x+2)/(5x) | |
| 45438 | Tìm Tang của Góc | (2pi)/3 | |
| 45439 | Tìm các Cực Trị Địa Phương | f(x)=6x-x^2 | |
| 45440 | Rút gọn | (6m^0-2n^0)/(2m^0-6n^0) | |
| 45441 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y = cube root of 3(x-4) | |
| 45442 | Giải bằng cách phân tích thừa số | (5x+4)(x+1)=2 | |
| 45443 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (5x^4-23x^3+24x^2-7)÷(x-3) | |
| 45444 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 1/2w^2-1/4=3/16w | |
| 45445 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (2w+5)(3w-4)=6 | |
| 45446 | Giải h | 5/6h+8=-2 | |
| 45447 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | F(x)=-1/(x^2+2x+1) | |
| 45448 | Rút gọn | ((2f^2g^3)/(3(fg)))^4 | |
| 45449 | Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa | 1/(x+1)+5=11/(x+1) | |
| 45450 | Xác định nếu Đúng | tan(x)sin(x)+cos(x)=sec(x) | |
| 45451 | Rút gọn | (x^2-xy)/y*(y^2)/x | |
| 45452 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2|x+2|+3>=11 | |
| 45453 | Chứng mình Đẳng Thức | sin(x)=2sin(x/2)cos(x/2) | |
| 45454 | Vẽ Đồ Thị | x>-3y+9 | |
| 45455 | Nhân | ((x-1)^2)/(x^2-x-12)*(x^2+x-6)/(x^2-6x+5) | |
| 45456 | Nhân | 5 căn bậc hai của 3* căn bậc hai của 2 | |
| 45457 | Tìm ƯCLN | 8x^4y^4-12x^3z^2 | |
| 45458 | Ước Tính | (-i)^3 | |
| 45459 | Giải Hệ chứa Equations | -8x+7y-8z=-9 -8x+7y-10z=-7 x-2y+z=9 | |
| 45460 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(-60)cos(40)+cos(-60)sin(40) | |
| 45461 | Ước Tính | -5/6+1/2(-2/5) | |
| 45462 | Rút gọn | 4/5-2/7 căn bậc hai của -98 | |
| 45463 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc bốn của 2* căn bậc bốn của 8 | |
| 45464 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (4x-2)/(x+1)>=-2 | |
| 45465 | Tìm Cosin của Góc | -(2pi)/3 | |
| 45466 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=1/4sin(x/6) | |
| 45467 | Tìm Giá Trị Chính Xác | (cos(arcsec(3)+arctan(2)))/(cos(arctan(2))) | |
| 45468 | Vẽ Đồ Thị | sin(theta)<0 , cos(theta)<0 | , |
| 45469 | Giải x | 5x = square root of 8+10x | |
| 45470 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | g(x)=-2sec(2x+3)-1 | |
| 45471 | Ước Tính | 10x+60(10-x)=250 | |
| 45472 | Giải x | (5x)/(x+1)=4 | |
| 45473 | Ước Tính | ((1/64)^(1/3))^-2 | |
| 45474 | Giải Hệ chứa Inequalities | y>=3/5x-6 y<=-x+2 | |
| 45475 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2<=3 | |
| 45476 | Giải x | 3x^4+18=21x^2 | |
| 45477 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x) = log base 1/2 of |2-x| | |
| 45478 | Giải p | -p-13=-4/3p+2/3(5p-6) | |
| 45479 | Tìm Nghịch Đảo | g(x)=1/2 căn bậc hai của x+1+4 | |
| 45480 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 6x^2-x-12>=-10 | |
| 45481 | Cộng | (t^2+3t^3-3)+(2t^2+7t-2t^3) | |
| 45482 | Giải x | ((x+5)(x-4))/((x-3)(x+7))<=0 | |
| 45483 | Giải u | 38=-4u-2u-16 | |
| 45484 | Rút gọn | ((q^2+2q)/(6q))÷((q^2-4)/(3q^2)) | |
| 45485 | Rút gọn | (4^2)^(1/2)(5x^2)^3 | |
| 45486 | Ước Tính | 3^2*4^3*5^0 | |
| 45487 | Giải để tìm θ ở dạng Radian | sin(theta)^2-1=0 | |
| 45488 | Tìm Nguyên Hàm | 4 căn bậc hai của x+5+3/(x^2) | |
| 45489 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(330)^2 | |
| 45490 | Tìm Nghịch Đảo | f(x)=(x-6)^2 , [6,infinity) | , |
| 45491 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | căn bậc hai của 81a^7b^12c^9 | |
| 45492 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | -5|x-4|>-20 | |
| 45493 | Giải Hệ chứa Inequalities | 3x-y>=2 3x-y<-5 | |
| 45494 | Giải b | căn bậc hai của 9b+1=8 | |
| 45495 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc hai của 100+ căn bậc hai của -1+ căn bậc hai của 1- căn bậc hai của -25 | |
| 45496 | Giải Hệ chứa Equations | y=1/4x x+4y=8 | |
| 45497 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y=5(3-2x) | |
| 45498 | Vẽ Đồ Thị | |8x|>=16 | |
| 45499 | Tìm Cotang với Điểm Đã Cho | (( căn bậc hai của 2)/3,( căn bậc hai của 7)/3) | |
| 45500 | Ước Tính | (1/( căn bậc hai của 2))^0 |